(Top Banner Ad)
publicly available information
B2
Tính từ (publicly available) B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

publicly available information

UK: /ˈpʌblɪkli əˈveɪləbl ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /ˈpʌblɪkli əˈveɪləbl ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin công khai thông tin có sẵn cho công chúng thông tin được phổ biến rộng rãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that is accessible to anyone and is not restricted or confidential.

Vietnamese Meaning

Thông tin mà bất kỳ ai cũng có thể truy cập, không bị hạn chế hoặc bảo mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report contains publicly available information about the company's financial performance."

    "Báo cáo chứa thông tin công khai về hiệu quả tài chính của công ty."

  • "This data is publicly available information and can be accessed by anyone."

    "Dữ liệu này là thông tin công khai và có thể được truy cập bởi bất kỳ ai."

  • "We rely on publicly available information to make informed decisions."

    "Chúng tôi dựa vào thông tin công khai để đưa ra các quyết định sáng suốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective public công cộng, công khai
Noun public công chúng
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm
Verb publish xuất bản, công bố
Noun availability sự có sẵn, tính khả dụng
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative nhiều thông tin, có tính thông tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
English
public
English
publicly
Latin
valere
Old French
availer
English
available
Latin
informatio
Old French
informacion
English
information

Nguồn gốc của các từ

Cụm từ 'publicly available information' là sự kết hợp của ba từ riêng biệt, mỗi từ mang một lịch sử riêng. 'Publicly' phát triển từ tiếng Latin 'publicus' (của dân chúng, thuộc về nhà nước), qua tiếng Pháp cổ 'public' để trở thành 'public' trong tiếng Anh, sau đó thêm hậu tố '-ly' để thành trạng từ. 'Available' bắt nguồn từ gốc tiếng Latin 'valere' (có giá trị, có ích) thông qua tiếng Pháp cổ 'availer'. 'Information' cũng có gốc từ tiếng Latin 'informatio' (sự hình thành, khái niệm) qua tiếng Pháp cổ 'informacion'. Khi ba từ này kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm hiện đại mô tả dữ liệu mà bất kỳ ai cũng có thể tiếp cận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các dữ liệu, tài liệu hoặc nguồn thông tin được công khai và dễ dàng tiếp cận thông qua các kênh như internet, thư viện công cộng, hoặc các báo cáo chính thức. 'Publicly' nhấn mạnh tính công khai, không giới hạn truy cập. 'Available' nhấn mạnh khả năng tiếp cận và sử dụng được.
Trong ngữ cảnh này, 'information' là đối tượng chính được mô tả là 'publicly available'. Nó đề cập đến các dữ liệu, chi tiết, hoặc kiến thức có thể được chia sẻ và truy cập bởi công chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + publicly available information
  • gather gather publicly available information
    (thu thập thông tin công khai)
  • access access publicly available information
    (truy cập thông tin công khai)
  • analyze analyze publicly available information
    (phân tích thông tin công khai)
Tính từ + publicly available information
  • vast vast publicly available information
    (lượng thông tin công khai khổng lồ)
  • valuable valuable publicly available information
    (thông tin công khai giá trị)
  • reliable reliable publicly available information
    (thông tin công khai đáng tin cậy)

Idioms

  • based on publicly available information

    dựa trên thông tin công khai

    "The report was based on publicly available information."

    (Báo cáo này được dựa trên thông tin công khai.)

  • source of publicly available information

    nguồn thông tin công khai

    "The internet is a vast source of publicly available information."

    (Internet là một nguồn thông tin công khai khổng lồ.)

  • compiled from publicly available information

    được tổng hợp từ thông tin công khai

    "Their database is compiled from publicly available information."

    (Cơ sở dữ liệu của họ được tổng hợp từ thông tin công khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

publicly available information

Tính từ (publicly available)
Lật mặt

Thông tin mà bất kỳ ai cũng có thể truy cập, không bị hạn chế hoặc bảo mật.

"The report contains publicly available information about the company's financial performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "publicly available information".

Đạo luật Tự do Thông tin (FOIA)

Tại nhiều quốc gia dân chủ, có các đạo luật như Đạo luật Tự do Thông tin (Freedom of Information Act - FOIA) cho phép công dân yêu cầu truy cập các tài liệu của chính phủ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc minh bạch và quyền tiếp cận thông tin công khai của người dân, đảm bảo chính phủ chịu trách nhiệm trước công chúng và thúc đẩy sự tin cậy.

Phong trào Dữ liệu Mở (Open Data)

Phong trào Dữ liệu Mở (Open Data Movement) toàn cầu khuyến khích việc công bố dữ liệu một cách tự do, cho phép mọi người sử dụng và tái sử dụng mà không bị hạn chế bởi bản quyền hay các cơ chế kiểm soát khác. Mục tiêu là tạo điều kiện cho sự đổi mới, minh bạch và phát triển các ứng dụng dựa trên thông tin công khai, từ đó mang lại lợi ích kinh tế và xã hội rộng lớn.