publicly available information
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Information that is accessible to anyone and is not restricted or confidential.
Vietnamese Meaning
Thông tin mà bất kỳ ai cũng có thể truy cập, không bị hạn chế hoặc bảo mật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report contains publicly available information about the company's financial performance."
"Báo cáo chứa thông tin công khai về hiệu quả tài chính của công ty."
-
"This data is publicly available information and can be accessed by anyone."
"Dữ liệu này là thông tin công khai và có thể được truy cập bởi bất kỳ ai."
-
"We rely on publicly available information to make informed decisions."
"Chúng tôi dựa vào thông tin công khai để đưa ra các quyết định sáng suốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | public | công cộng, công khai |
| Noun | public | công chúng |
| Noun | publication | sự xuất bản, ấn phẩm |
| Verb | publish | xuất bản, công bố |
| Noun | availability | sự có sẵn, tính khả dụng |
| Verb | inform | thông báo, cung cấp thông tin |
| Adjective | informative | nhiều thông tin, có tính thông tin |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các dữ liệu, tài liệu hoặc nguồn thông tin được công khai và dễ dàng tiếp cận thông qua các kênh như internet, thư viện công cộng, hoặc các báo cáo chính thức. 'Publicly' nhấn mạnh tính công khai, không giới hạn truy cập. 'Available' nhấn mạnh khả năng tiếp cận và sử dụng được.
Trong ngữ cảnh này, 'information' là đối tượng chính được mô tả là 'publicly available'. Nó đề cập đến các dữ liệu, chi tiết, hoặc kiến thức có thể được chia sẻ và truy cập bởi công chúng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gather gather publicly available information (thu thập thông tin công khai)
-
access access publicly available information (truy cập thông tin công khai)
-
analyze analyze publicly available information (phân tích thông tin công khai)
-
vast vast publicly available information (lượng thông tin công khai khổng lồ)
-
valuable valuable publicly available information (thông tin công khai giá trị)
-
reliable reliable publicly available information (thông tin công khai đáng tin cậy)
Idioms
-
based on publicly available information
dựa trên thông tin công khai
"The report was based on publicly available information."
(Báo cáo này được dựa trên thông tin công khai.)
-
source of publicly available information
nguồn thông tin công khai
"The internet is a vast source of publicly available information."
(Internet là một nguồn thông tin công khai khổng lồ.)
-
compiled from publicly available information
được tổng hợp từ thông tin công khai
"Their database is compiled from publicly available information."
(Cơ sở dữ liệu của họ được tổng hợp từ thông tin công khai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
publicly available information
Tính từ (publicly available)Thông tin mà bất kỳ ai cũng có thể truy cập, không bị hạn chế hoặc bảo mật.
"The report contains publicly available information about the company's financial performance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "publicly available information".
