pull back
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To retreat or withdraw, either physically or figuratively.
Vietnamese Meaning
Rút lui hoặc thoái lui, cả về mặt vật lý lẫn nghĩa bóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The troops were ordered to pull back from the front line."
"Quân đội đã được lệnh rút lui khỏi tiền tuyến."
-
"The investor decided to pull back his investment due to market volatility."
"Nhà đầu tư quyết định rút lại khoản đầu tư của mình do sự biến động của thị trường."
-
"After the initial surge, the company had to pull back its expansion plans."
"Sau đợt tăng trưởng ban đầu, công ty đã phải rút lại kế hoạch mở rộng của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'pull back' được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Khi nói về hành động vật lý, nó có nghĩa là di chuyển lùi lại. Trong các tình huống trừu tượng, nó thường mang ý nghĩa rút lại một lời hứa, cam kết, hoặc sự hỗ trợ. Nó cũng có thể mô tả sự tạm dừng hoặc giảm bớt một hoạt động nào đó. So sánh với 'withdraw' có nghĩa tương tự nhưng 'pull back' thường mang tính tạm thời hoặc chiến thuật hơn.
Prepositions
'Pull back from' thường được dùng để chỉ việc rút khỏi một hoạt động, một kế hoạch hoặc một thỏa thuận. Ví dụ: 'The company decided to pull back from the deal.' (Công ty quyết định rút khỏi thỏa thuận).
Collocations (Từ đi kèm)
-
troops pull back troops (rút quân đội)
-
from the border pull back from the border (rút lui khỏi biên giới)
-
forces pull back forces (rút lực lượng)
-
spending pull back spending (cắt giảm chi tiêu)
-
from a commitment pull back from a commitment (rút lại một cam kết)
-
support pull back support (giảm bớt sự hỗ trợ)
-
a punch pull back a punch (kiềm chế một cú đấm)
-
to safety pull back to safety (rút về nơi an toàn)
-
a curtain pull back a curtain (kéo rèm sang một bên)
Idioms
-
Pull back the curtain (on something)
Tiết lộ, khám phá điều gì đó đã được giữ kín hoặc bí mật.
"The documentary helped pull back the curtain on the hidden lives of celebrities."
(Bộ phim tài liệu đã giúp vén màn những cuộc sống ẩn giấu của những người nổi tiếng.)
-
Pull back from the brink
Thoát khỏi tình thế cực kỳ nguy hiểm, tránh khỏi bờ vực thẳm của sự thất bại hoặc thảm họa.
"The two countries managed to pull back from the brink of war."
(Hai quốc gia đã xoay sở để lùi bước khỏi bờ vực chiến tranh.)
-
Pull one's punches
Kiềm chế sức mạnh, không dùng hết khả năng hoặc không phê bình gay gắt như có thể.
"The critic didn't pull any punches in his review of the new film."
(Nhà phê bình đã không nương nhẹ trong bài đánh giá về bộ phim mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pull back
Verb (phrasal verb)Rút lui hoặc thoái lui, cả về mặt vật lý lẫn nghĩa bóng.
"The troops were ordered to pull back from the front line."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pull back".
