(Top Banner Ad)
pull back
B2
Verb (phrasal verb) B2 Tổng quát

pull back

UK: /pʊl bæk/ • US: /pʊl bæk/

Nghĩa tiếng Việt

rút lui thu hồi sụt giảm điều chỉnh giảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To retreat or withdraw, either physically or figuratively.

Vietnamese Meaning

Rút lui hoặc thoái lui, cả về mặt vật lý lẫn nghĩa bóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The troops were ordered to pull back from the front line."

    "Quân đội đã được lệnh rút lui khỏi tiền tuyến."

  • "The investor decided to pull back his investment due to market volatility."

    "Nhà đầu tư quyết định rút lại khoản đầu tư của mình do sự biến động của thị trường."

  • "After the initial surge, the company had to pull back its expansion plans."

    "Sau đợt tăng trưởng ban đầu, công ty đã phải rút lại kế hoạch mở rộng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pull back Rút lui, giảm bớt, kéo về, kiềm chế
Noun pullback Sự rút lui, sự giảm bớt, sự điều chỉnh giảm (trên thị trường)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pullian
Old English
bæc
Modern English
pull back

Nguồn gốc 'Kéo lại'

Cụm động từ 'pull back' được ghép từ hai từ tiếng Anh cổ: 'pull' (kéo) và 'back' (lùi lại, về phía sau). Ban đầu, nó mô tả hành động vật lý kéo một vật hoặc người lùi về. Theo thời gian, ý nghĩa này mở rộng sang các ngữ cảnh trừu tượng hơn như rút quân khỏi chiến trường, giảm bớt chi tiêu, hoặc rút lại một cam kết. Nó gợi lên hình ảnh một động thái lùi lại mang tính chiến lược hoặc phòng ngừa.

Usage Note

Cụm động từ 'pull back' được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Khi nói về hành động vật lý, nó có nghĩa là di chuyển lùi lại. Trong các tình huống trừu tượng, nó thường mang ý nghĩa rút lại một lời hứa, cam kết, hoặc sự hỗ trợ. Nó cũng có thể mô tả sự tạm dừng hoặc giảm bớt một hoạt động nào đó. So sánh với 'withdraw' có nghĩa tương tự nhưng 'pull back' thường mang tính tạm thời hoặc chiến thuật hơn.

Prepositions

from

'Pull back from' thường được dùng để chỉ việc rút khỏi một hoạt động, một kế hoạch hoặc một thỏa thuận. Ví dụ: 'The company decided to pull back from the deal.' (Công ty quyết định rút khỏi thỏa thuận).

Collocations (Từ đi kèm)

Military & Strategic Withdrawal
  • troops pull back troops
    (rút quân đội)
  • from the border pull back from the border
    (rút lui khỏi biên giới)
  • forces pull back forces
    (rút lực lượng)
Reduction & Restriction
  • spending pull back spending
    (cắt giảm chi tiêu)
  • from a commitment pull back from a commitment
    (rút lại một cam kết)
  • support pull back support
    (giảm bớt sự hỗ trợ)
Physical Action & Retreat
  • a punch pull back a punch
    (kiềm chế một cú đấm)
  • to safety pull back to safety
    (rút về nơi an toàn)
  • a curtain pull back a curtain
    (kéo rèm sang một bên)

Idioms

  • Pull back the curtain (on something)

    Tiết lộ, khám phá điều gì đó đã được giữ kín hoặc bí mật.

    "The documentary helped pull back the curtain on the hidden lives of celebrities."

    (Bộ phim tài liệu đã giúp vén màn những cuộc sống ẩn giấu của những người nổi tiếng.)

  • Pull back from the brink

    Thoát khỏi tình thế cực kỳ nguy hiểm, tránh khỏi bờ vực thẳm của sự thất bại hoặc thảm họa.

    "The two countries managed to pull back from the brink of war."

    (Hai quốc gia đã xoay sở để lùi bước khỏi bờ vực chiến tranh.)

  • Pull one's punches

    Kiềm chế sức mạnh, không dùng hết khả năng hoặc không phê bình gay gắt như có thể.

    "The critic didn't pull any punches in his review of the new film."

    (Nhà phê bình đã không nương nhẹ trong bài đánh giá về bộ phim mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pull back

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Rút lui hoặc thoái lui, cả về mặt vật lý lẫn nghĩa bóng.

"The troops were ordered to pull back from the front line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pull back".

Chiến lược rút lui & Tái cơ cấu

Trong nhiều lĩnh vực từ quân sự, kinh doanh đến chính trị, 'pull back' không chỉ là dấu hiệu của thất bại mà thường là một động thái chiến thuật. Việc rút quân, giảm đầu tư, hoặc tạm dừng một dự án có thể là cách để tái cấu trúc, giảm thiểu rủi ro, bảo toàn nguồn lực hoặc chuẩn bị cho một hành động mạnh mẽ hơn sau này. Đây là một khái niệm quan trọng trong việc quản lý khủng hoảng và lập kế hoạch chiến lược.

Thiết lập ranh giới & Không gian cá nhân

Trong các mối quan hệ xã hội hoặc cá nhân, 'pull back' có thể đề cập đến việc giảm bớt sự tương tác, bớt chia sẻ, hoặc thiết lập ranh giới. Hành động này thường diễn ra khi một người cần bảo vệ bản thân, giảm căng thẳng, hoặc giành lại không gian và quyền tự chủ cá nhân. Nó phản ánh tầm quan trọng của việc duy trì sự cân bằng và giới hạn trong các tương tác giữa con người.