pullback
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự suy giảm hoặc đảo chiều tạm thời trong thị trường chứng khoán hoặc giá của một tài sản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Analysts predict a slight pullback in the market before it resumes its upward trend."
"Các nhà phân tích dự đoán một sự suy giảm nhẹ trên thị trường trước khi nó tiếp tục xu hướng tăng."
-
"After the pullback, the stock price rebounded sharply."
"Sau sự suy giảm, giá cổ phiếu đã phục hồi mạnh mẽ."
-
"The pullback of foreign investment has hurt the economy."
"Sự rút lui của đầu tư nước ngoài đã gây tổn hại cho nền kinh tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng trong bối cảnh đầu tư tài chính để mô tả một đợt điều chỉnh giá ngắn hạn sau một giai đoạn tăng trưởng. Không nên nhầm lẫn với 'crash' (sụp đổ) vì 'pullback' mang tính tạm thời và ít nghiêm trọng hơn.
Trong quân sự hoặc chính trị, 'pullback' đề cập đến việc rút quân hoặc rút lại các chính sách. Mang ý nghĩa chiến thuật hoặc nhượng bộ.
Thường thấy trong bóng đá hoặc khúc côn cầu, động tác này giúp người chơi giữ bóng và tạo cơ hội tấn công.
Là dạng cụm động từ của pullback. Thường dùng trong quân sự hoặc chính trị.
Prepositions
"Pullback in": Mô tả lĩnh vực hoặc tài sản cụ thể mà sự suy giảm diễn ra. Ví dụ: a pullback in tech stocks.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp a sharp pullback (một sự rút lui/giảm giá mạnh)
-
significant a significant pullback (một sự rút lui/giảm giá đáng kể)
-
gradual a gradual pullback (một sự rút lui/giảm giá dần dần)
-
strategic a strategic pullback (một sự rút lui có chiến lược)
-
military a military pullback (sự rút quân)
-
announce announce a pullback (thông báo rút lui/rút quân)
-
order order a pullback (ra lệnh rút lui/rút quân)
-
experience experience a pullback (trải qua một đợt điều chỉnh/giảm giá)
-
cause cause a pullback (gây ra một sự điều chỉnh/rút lui)
-
in a pullback in prices (sự giảm giá, điều chỉnh giá)
-
from a pullback from the region (sự rút quân/rút lui khỏi khu vực)
Idioms
-
a market pullback
một đợt điều chỉnh thị trường
"The stock market experienced a sharp pullback after reaching new highs."
(Thị trường chứng khoán đã trải qua một đợt điều chỉnh mạnh sau khi đạt đỉnh mới.)
-
a troop pullback
sự rút quân
"The government announced a partial troop pullback from the border area."
(Chính phủ đã thông báo rút một phần quân đội khỏi khu vực biên giới.)
-
a strategic pullback
một sự rút lui có chiến lược
"The general decided on a strategic pullback to regroup his forces."
(Vị tướng quyết định rút lui chiến lược để tập hợp lại lực lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pullback
Danh từSự suy giảm hoặc đảo chiều tạm thời trong thị trường chứng khoán hoặc giá của một tài sản.
"Analysts predict a slight pullback in the market before it resumes its upward trend."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pullback".
