(Top Banner Ad)
pullback
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quân sự, Thể thao

pullback

UK: /ˈpʊl.bæk/ • US: /ˈpʊl.bæk/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy giảm tạm thời sự rút lui pha kéo bóng lùi lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary decline or reversal in a stock market or an asset's price.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm hoặc đảo chiều tạm thời trong thị trường chứng khoán hoặc giá của một tài sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Analysts predict a slight pullback in the market before it resumes its upward trend."

    "Các nhà phân tích dự đoán một sự suy giảm nhẹ trên thị trường trước khi nó tiếp tục xu hướng tăng."

  • "After the pullback, the stock price rebounded sharply."

    "Sau sự suy giảm, giá cổ phiếu đã phục hồi mạnh mẽ."

  • "The pullback of foreign investment has hurt the economy."

    "Sự rút lui của đầu tư nước ngoài đã gây tổn hại cho nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pull kéo, lôi, giật
Noun pull sự kéo, lực kéo, sức hút
Adverb back lùi lại, trở lại, về phía sau
Noun back lưng, phía sau, mặt sau
Phrasal Verb pull back rút lui, lùi lại; giảm bớt; từ bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

retracement (sự thoái lui (trong tài chính))consolidation (sự củng cố (trong tài chính))

Subject Area

Kinh tế, Quân sự, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pullian
Proto-Germanic
*pullōną
Old English
bæc
Proto-Germanic
*bakan
Modern English
pull + back (compound)

Gốc từ của 'Pullback'

Từ 'pullback' là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ động từ 'pull' (kéo) và trạng từ 'back' (lùi lại, trở lại). Về cơ bản, nó mô tả hành động 'kéo lùi' hoặc 'rút về'. Động từ 'pull' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'pullian' và tiếng German nguyên thủy '*pullōną' (kéo, lôi). Trong khi đó, 'back' cũng có gốc từ tiếng Anh cổ 'bæc' và tiếng German nguyên thủy '*bakan' (lưng, phía sau). Sự kết hợp này đã tạo nên một từ mang ý nghĩa rút lui, giảm bớt hoặc điều chỉnh, thường được dùng trong các ngữ cảnh quân sự, tài chính.

Usage Note

Thường dùng trong bối cảnh đầu tư tài chính để mô tả một đợt điều chỉnh giá ngắn hạn sau một giai đoạn tăng trưởng. Không nên nhầm lẫn với 'crash' (sụp đổ) vì 'pullback' mang tính tạm thời và ít nghiêm trọng hơn.
Trong quân sự hoặc chính trị, 'pullback' đề cập đến việc rút quân hoặc rút lại các chính sách. Mang ý nghĩa chiến thuật hoặc nhượng bộ.
Thường thấy trong bóng đá hoặc khúc côn cầu, động tác này giúp người chơi giữ bóng và tạo cơ hội tấn công.
Là dạng cụm động từ của pullback. Thường dùng trong quân sự hoặc chính trị.

Prepositions

in

"Pullback in": Mô tả lĩnh vực hoặc tài sản cụ thể mà sự suy giảm diễn ra. Ví dụ: a pullback in tech stocks.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Pullback
  • sharp a sharp pullback
    (một sự rút lui/giảm giá mạnh)
  • significant a significant pullback
    (một sự rút lui/giảm giá đáng kể)
  • gradual a gradual pullback
    (một sự rút lui/giảm giá dần dần)
  • strategic a strategic pullback
    (một sự rút lui có chiến lược)
  • military a military pullback
    (sự rút quân)
Verb + Pullback
  • announce announce a pullback
    (thông báo rút lui/rút quân)
  • order order a pullback
    (ra lệnh rút lui/rút quân)
  • experience experience a pullback
    (trải qua một đợt điều chỉnh/giảm giá)
  • cause cause a pullback
    (gây ra một sự điều chỉnh/rút lui)
Pullback + Preposition
  • in a pullback in prices
    (sự giảm giá, điều chỉnh giá)
  • from a pullback from the region
    (sự rút quân/rút lui khỏi khu vực)

Idioms

  • a market pullback

    một đợt điều chỉnh thị trường

    "The stock market experienced a sharp pullback after reaching new highs."

    (Thị trường chứng khoán đã trải qua một đợt điều chỉnh mạnh sau khi đạt đỉnh mới.)

  • a troop pullback

    sự rút quân

    "The government announced a partial troop pullback from the border area."

    (Chính phủ đã thông báo rút một phần quân đội khỏi khu vực biên giới.)

  • a strategic pullback

    một sự rút lui có chiến lược

    "The general decided on a strategic pullback to regroup his forces."

    (Vị tướng quyết định rút lui chiến lược để tập hợp lại lực lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pullback

Danh từ
Lật mặt

Sự suy giảm hoặc đảo chiều tạm thời trong thị trường chứng khoán hoặc giá của một tài sản.

"Analysts predict a slight pullback in the market before it resumes its upward trend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pullback".

Chiến lược quân sự và ngoại giao

'Pullback' thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự để chỉ hành động rút quân khỏi một khu vực hoặc giảm bớt sự hiện diện quân sự. Trong lịch sử phương Tây và các học thuyết quân sự hiện đại, các cuộc rút quân chiến lược không phải lúc nào cũng là dấu hiệu thất bại, mà đôi khi là một phần của kế hoạch lớn hơn nhằm tái tổ chức, tập trung lực lượng hoặc tránh thương vong không cần thiết. Ví dụ, việc rút quân có thể là một động thái ngoại giao nhằm giảm căng thẳng hoặc tạo điều kiện cho đàm phán hòa bình.

Điều chỉnh thị trường tài chính

Trong lĩnh vực tài chính, 'pullback' là thuật ngữ phổ biến để chỉ sự giảm giá tạm thời của một cổ phiếu, hàng hóa hoặc chỉ số thị trường sau một thời gian tăng trưởng. Đây được xem là một phần 'khỏe mạnh' của chu kỳ thị trường, cho phép thị trường 'nghỉ ngơi' và các nhà đầu tư chốt lời, trước khi có thể tiếp tục xu hướng tăng giá. Một đợt 'pullback' không nhất thiết báo hiệu một xu hướng giảm dài hạn mà thường là một sự điều chỉnh kỹ thuật cần thiết để duy trì đà tăng trưởng bền vững.