(Top Banner Ad)
Pull strings
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Chính trị, Kinh doanh, Xã hội

Pull strings

UK: /pʊl strɪŋz/ • US: /pʊl strɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

Giật dây Chạy chọt Dùng quan hệ Đi cửa sau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use one's influence with people in important positions to get something done or help someone.

Vietnamese Meaning

Sử dụng ảnh hưởng của một người với những người có vị trí quan trọng để đạt được điều gì đó hoặc giúp đỡ ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had to pull strings to get his son into that exclusive school."

    "Anh ta đã phải dùng mối quan hệ để đưa con trai mình vào trường học độc quyền đó."

  • "I don't have enough power to pull strings in the government."

    "Tôi không có đủ quyền lực để giật dây trong chính phủ."

  • "She pulled strings to get him a job."

    "Cô ấy đã dùng quan hệ để xin cho anh ta một công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pull kéo, giật, lôi
Noun pull sự kéo, lực kéo, sự thu hút
Noun puller người kéo, dụng cụ kéo
Noun string dây, sợi dây, chuỗi
Verb string xâu chuỗi, mắc dây
Adjective stringy dai, nhiều sợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pullian
Old English
streng
17th Century
Puppet metaphor

Nguồn gốc ẩn dụ con rối

Cụm từ 'pull strings' (giật dây) bắt nguồn từ hình ảnh những nghệ sĩ múa rối điều khiển con rối của họ bằng cách kéo những sợi dây gắn vào chúng. Theo thời gian, cụm từ này đã được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc sử dụng quyền lực, ảnh hưởng hoặc các mối quan hệ cá nhân một cách kín đáo để điều khiển tình huống hoặc người khác, giống như một người điều khiển con rối từ phía sau sân khấu.

Usage Note

Thành ngữ này ngụ ý việc sử dụng các mối quan hệ cá nhân hoặc vị thế để tác động đến các quyết định hoặc hành động, thường theo cách không chính thức hoặc bí mật. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, cho thấy một hành động không công bằng hoặc ưu ái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Pull strings
  • cleverly cleverly pull strings
    (khéo léo giật dây / dùng ảnh hưởng một cách thông minh)
  • secretly secretly pull strings
    (bí mật giật dây / ngấm ngầm dùng ảnh hưởng)
  • quietly quietly pull strings
    (âm thầm giật dây / lặng lẽ dùng ảnh hưởng)
Pull strings + Prepositional Phrase
  • for pull strings for someone
    (giật dây/dùng ảnh hưởng giúp ai đó)
  • to pull strings to get something
    (giật dây/dùng ảnh hưởng để có được điều gì)
  • behind pull strings behind the scenes
    (giật dây/dùng ảnh hưởng đằng sau hậu trường)

Idioms

  • Pull (some/a few) strings

    Sử dụng ảnh hưởng, quyền lực hoặc các mối quan hệ cá nhân một cách kín đáo để đạt được điều gì đó, thường là một lợi ích không chính đáng hoặc để giúp đỡ ai đó.

    "He had to pull some strings to get his daughter into that exclusive school."

    (Anh ấy đã phải dùng các mối quan hệ (giật dây) để con gái mình được vào trường học danh tiếng đó.)

  • Pull the strings

    Điều khiển hoặc kiểm soát tình hình, sự kiện hoặc người khác từ phía sau hậu trường mà không lộ diện.

    "It's clear who's really pulling the strings in this organization."

    (Rõ ràng ai là người đang thực sự điều khiển/giật dây mọi thứ trong tổ chức này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Pull strings

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Sử dụng ảnh hưởng của một người với những người có vị trí quan trọng để đạt được điều gì đó hoặc giúp đỡ ai đó.

"He had to pull strings to get his son into that exclusive school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had to pull strings to get her son into that prestigious school.
Cô ấy đã phải dùng đến các mối quan hệ để đưa con trai mình vào trường danh tiếng đó.
Phủ định
I didn't have to pull any strings to get the job; my qualifications spoke for themselves.
Tôi không cần phải dùng đến bất kỳ mối quan hệ nào để có được công việc này; năng lực của tôi đã tự nói lên tất cả.
Nghi vấn
Do you think he had to pull strings to get promoted so quickly?
Bạn có nghĩ rằng anh ta đã phải dùng đến các mối quan hệ để được thăng chức nhanh như vậy không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want to get ahead in this company, sometimes you have to pull strings.
Nếu bạn muốn thăng tiến trong công ty này, đôi khi bạn phải dùng đến các mối quan hệ.
Phủ định
If you don't have connections, you don't pull strings to get what you want.
Nếu bạn không có quan hệ, bạn sẽ không dùng các mối quan hệ để đạt được điều mình muốn.
Nghi vấn
If someone needs a favor, do they pull strings to get it?
Nếu ai đó cần một sự giúp đỡ, họ có dùng các mối quan hệ để có được nó không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His promotion was pulled by strings from higher management.
Sự thăng chức của anh ấy đã bị giật dây từ cấp quản lý cao hơn.
Phủ định
The contract was not pulled by strings; it was awarded fairly.
Hợp đồng không được giật dây; nó được trao một cách công bằng.
Nghi vấn
Can the election result be pulled by strings?
Liệu kết quả bầu cử có thể bị giật dây không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had to pull strings to get her son into that prestigious school.
Cô ấy đã phải dùng các mối quan hệ để đưa con trai mình vào trường danh tiếng đó.
Phủ định
He didn't pull any strings to get the job; he earned it fairly.
Anh ấy không hề dùng bất kỳ mối quan hệ nào để có được công việc; anh ấy đã đạt được nó một cách công bằng.
Nghi vấn
Did you have to pull strings to get those tickets?
Bạn có phải dùng các mối quan hệ để có được những tấm vé đó không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she gets to university, she will have pulled strings to get into the best program.
Vào thời điểm cô ấy vào đại học, cô ấy sẽ đã dùng quan hệ để vào được chương trình tốt nhất.
Phủ định
He won't have pulled any strings to get the job; he's getting it based on merit.
Anh ấy sẽ không dùng bất kỳ mối quan hệ nào để có được công việc; anh ấy có được nó dựa trên năng lực.
Nghi vấn
Will they have pulled strings to get their son into that exclusive school by next year?
Liệu họ có đã dùng quan hệ để đưa con trai họ vào trường độc quyền đó trước năm tới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He pulls strings to get his son into the prestigious school.
Anh ấy dùng mối quan hệ để đưa con trai mình vào trường danh tiếng.
Phủ định
She doesn't pull strings for anyone; she believes in fair play.
Cô ấy không dùng mối quan hệ cho bất kỳ ai; cô ấy tin vào sự công bằng.
Nghi vấn
Does he pull strings to get ahead in his career?
Anh ấy có dùng mối quan hệ để thăng tiến trong sự nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pull strings".

Ảnh hưởng và Mối quan hệ cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'pull strings' (giật dây) thường ám chỉ hành động sử dụng các mối quan hệ cá nhân, quyền lực không chính thức hoặc ảnh hưởng để giải quyết vấn đề hoặc đạt được lợi ích, đặc biệt là khi điều này có thể bị coi là không công bằng hoặc thiếu minh bạch. Nó gợi lên ý nghĩa tiêu cực về việc né tránh các quy tắc hoặc quy trình thông thường để đạt được mục đích cá nhân.

Ẩn dụ kiểm soát

Cụm từ 'pull strings' mang một ẩn dụ mạnh mẽ về sự kiểm soát. Nó hình dung một người điều khiển người khác hoặc tình huống giống như một nghệ sĩ múa rối điều khiển con rối của mình. Điều này nhấn mạnh khía cạnh thao túng và quyền lực ẩn giấu, nơi người điều khiển không trực tiếp lộ diện nhưng vẫn có sức ảnh hưởng đáng kể.