Pull strings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To use one's influence with people in important positions to get something done or help someone.
Vietnamese Meaning
Sử dụng ảnh hưởng của một người với những người có vị trí quan trọng để đạt được điều gì đó hoặc giúp đỡ ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had to pull strings to get his son into that exclusive school."
"Anh ta đã phải dùng mối quan hệ để đưa con trai mình vào trường học độc quyền đó."
-
"I don't have enough power to pull strings in the government."
"Tôi không có đủ quyền lực để giật dây trong chính phủ."
-
"She pulled strings to get him a job."
"Cô ấy đã dùng quan hệ để xin cho anh ta một công việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này ngụ ý việc sử dụng các mối quan hệ cá nhân hoặc vị thế để tác động đến các quyết định hoặc hành động, thường theo cách không chính thức hoặc bí mật. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, cho thấy một hành động không công bằng hoặc ưu ái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cleverly cleverly pull strings (khéo léo giật dây / dùng ảnh hưởng một cách thông minh)
-
secretly secretly pull strings (bí mật giật dây / ngấm ngầm dùng ảnh hưởng)
-
quietly quietly pull strings (âm thầm giật dây / lặng lẽ dùng ảnh hưởng)
-
for pull strings for someone (giật dây/dùng ảnh hưởng giúp ai đó)
-
to pull strings to get something (giật dây/dùng ảnh hưởng để có được điều gì)
-
behind pull strings behind the scenes (giật dây/dùng ảnh hưởng đằng sau hậu trường)
Idioms
-
Pull (some/a few) strings
Sử dụng ảnh hưởng, quyền lực hoặc các mối quan hệ cá nhân một cách kín đáo để đạt được điều gì đó, thường là một lợi ích không chính đáng hoặc để giúp đỡ ai đó.
"He had to pull some strings to get his daughter into that exclusive school."
(Anh ấy đã phải dùng các mối quan hệ (giật dây) để con gái mình được vào trường học danh tiếng đó.)
-
Pull the strings
Điều khiển hoặc kiểm soát tình hình, sự kiện hoặc người khác từ phía sau hậu trường mà không lộ diện.
"It's clear who's really pulling the strings in this organization."
(Rõ ràng ai là người đang thực sự điều khiển/giật dây mọi thứ trong tổ chức này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Pull strings
Idiom (Thành ngữ)Sử dụng ảnh hưởng của một người với những người có vị trí quan trọng để đạt được điều gì đó hoặc giúp đỡ ai đó.
"He had to pull strings to get his son into that exclusive school."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had to pull strings to get her son into that prestigious school. |
Cô ấy đã phải dùng đến các mối quan hệ để đưa con trai mình vào trường danh tiếng đó. |
| Phủ định | I didn't have to pull any strings to get the job; my qualifications spoke for themselves. |
Tôi không cần phải dùng đến bất kỳ mối quan hệ nào để có được công việc này; năng lực của tôi đã tự nói lên tất cả. |
| Nghi vấn | Do you think he had to pull strings to get promoted so quickly? |
Bạn có nghĩ rằng anh ta đã phải dùng đến các mối quan hệ để được thăng chức nhanh như vậy không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you want to get ahead in this company, sometimes you have to pull strings. |
Nếu bạn muốn thăng tiến trong công ty này, đôi khi bạn phải dùng đến các mối quan hệ. |
| Phủ định | If you don't have connections, you don't pull strings to get what you want. |
Nếu bạn không có quan hệ, bạn sẽ không dùng các mối quan hệ để đạt được điều mình muốn. |
| Nghi vấn | If someone needs a favor, do they pull strings to get it? |
Nếu ai đó cần một sự giúp đỡ, họ có dùng các mối quan hệ để có được nó không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His promotion was pulled by strings from higher management. |
Sự thăng chức của anh ấy đã bị giật dây từ cấp quản lý cao hơn. |
| Phủ định | The contract was not pulled by strings; it was awarded fairly. |
Hợp đồng không được giật dây; nó được trao một cách công bằng. |
| Nghi vấn | Can the election result be pulled by strings? |
Liệu kết quả bầu cử có thể bị giật dây không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had to pull strings to get her son into that prestigious school. |
Cô ấy đã phải dùng các mối quan hệ để đưa con trai mình vào trường danh tiếng đó. |
| Phủ định | He didn't pull any strings to get the job; he earned it fairly. |
Anh ấy không hề dùng bất kỳ mối quan hệ nào để có được công việc; anh ấy đã đạt được nó một cách công bằng. |
| Nghi vấn | Did you have to pull strings to get those tickets? |
Bạn có phải dùng các mối quan hệ để có được những tấm vé đó không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she gets to university, she will have pulled strings to get into the best program. |
Vào thời điểm cô ấy vào đại học, cô ấy sẽ đã dùng quan hệ để vào được chương trình tốt nhất. |
| Phủ định | He won't have pulled any strings to get the job; he's getting it based on merit. |
Anh ấy sẽ không dùng bất kỳ mối quan hệ nào để có được công việc; anh ấy có được nó dựa trên năng lực. |
| Nghi vấn | Will they have pulled strings to get their son into that exclusive school by next year? |
Liệu họ có đã dùng quan hệ để đưa con trai họ vào trường độc quyền đó trước năm tới không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He pulls strings to get his son into the prestigious school. |
Anh ấy dùng mối quan hệ để đưa con trai mình vào trường danh tiếng. |
| Phủ định | She doesn't pull strings for anyone; she believes in fair play. |
Cô ấy không dùng mối quan hệ cho bất kỳ ai; cô ấy tin vào sự công bằng. |
| Nghi vấn | Does he pull strings to get ahead in his career? |
Anh ấy có dùng mối quan hệ để thăng tiến trong sự nghiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pull strings".
