(Top Banner Ad)
follow procedures
B1
Động từ + Danh từ B1 Quản lý, Kinh doanh, Tổng quát

follow procedures

UK: /ˈfɒləʊ prəˈsiːdʒəz/ • US: /ˈfɑːloʊ prəˈsiːdʒərz/

Nghĩa tiếng Việt

tuân thủ quy trình làm theo quy trình thực hiện theo quy trình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To adhere to and execute a set of established methods or a routine sequence of steps to be carried out in a specific order.

Vietnamese Meaning

Tuân thủ và thực hiện một tập hợp các phương pháp đã được thiết lập hoặc một trình tự các bước thường lệ cần được thực hiện theo một thứ tự cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All employees must follow procedures to ensure safety in the workplace."

    "Tất cả nhân viên phải tuân thủ các quy trình để đảm bảo an toàn tại nơi làm việc."

  • "You must follow procedures when handling sensitive information."

    "Bạn phải tuân thủ các quy trình khi xử lý thông tin nhạy cảm."

  • "The company has strict guidelines and expects all staff to follow procedures."

    "Công ty có các hướng dẫn nghiêm ngặt và yêu cầu tất cả nhân viên tuân thủ các quy trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb follow tuân theo, theo dõi
Noun follower người theo dõi, người ủng hộ
Noun following sự theo dõi, nhóm người theo dõi
Verb unfollow bỏ theo dõi
Noun procedure thủ tục, quy trình
Verb proceed tiến hành, tiếp tục
Adjective procedural thuộc về thủ tục/quy trình
Noun proceedings các thủ tục tố tụng, biên bản cuộc họp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fulganą
Old English
folgian
Modern English
follow
Latin
procedere
Late Latin
procedura
Old French
procedure
Modern English
procedure

Nguồn gốc 'Follow'

Từ 'follow' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ đại '*fulganą', mang nghĩa 'đi theo cùng' hoặc 'tuân theo'. Sau đó, nó phát triển thành 'folgian' trong tiếng Anh cổ, và cuối cùng trở thành 'follow' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là 'đi theo, tuân theo'.

Nguồn gốc 'Procedure'

Từ 'procedure' bắt nguồn từ động từ 'procedere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tiến về phía trước' ('pro-' là 'phía trước' và 'cedere' là 'đi'). Nó đã trải qua tiếng Latin muộn thành 'procedura' và tiếng Pháp cổ 'procedure' trước khi đi vào tiếng Anh với nghĩa 'thủ tục, quy trình'.

Tầm quan trọng của việc Tuân thủ Quy trình

Cụm từ 'follow procedures' (tuân thủ quy trình) phản ánh tầm quan trọng của việc làm theo các bước đã định trước trong nhiều khía cạnh của cuộc sống và công việc. Việc này đảm bảo tính nhất quán, an toàn và hiệu quả, từ các hoạt động đơn giản đến các quy định phức tạp trong luật pháp hay y tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc, đặc biệt là nơi quy trình và quy tắc được tuân thủ nghiêm ngặt. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm theo các hướng dẫn chính thức để đảm bảo hiệu quả, nhất quán và tuân thủ các tiêu chuẩn hoặc quy định. So sánh với "adhere to guidelines", "comply with regulations". "Follow procedures" thường mang tính thực tế và hành động hơn, tập trung vào việc thực hiện hơn là chỉ chấp nhận.

Prepositions

in with

Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với một ngữ cảnh cụ thể hơn (ví dụ: 'follow procedures in case of emergency'). 'With' thường được sử dụng để chỉ sự phù hợp hoặc nhất quán (ví dụ: 'follow procedures with precision').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + follow procedures
  • strictly strictly follow procedures
    (tuân thủ nghiêm ngặt các thủ tục)
  • carefully carefully follow procedures
    (cẩn thận tuân thủ các thủ tục)
  • always always follow procedures
    (luôn luôn tuân thủ các thủ tục)
Verb + (to) follow procedures
  • fail to fail to follow procedures
    (không tuân thủ các thủ tục)
  • refuse to refuse to follow procedures
    (từ chối tuân thủ các thủ tục)
  • ensure you ensure you follow procedures
    (đảm bảo bạn tuân thủ các thủ tục)
Adjective + procedures
  • established follow established procedures
    (tuân thủ các thủ tục đã được thiết lập)
  • standard follow standard procedures
    (tuân thủ các thủ tục tiêu chuẩn)
  • safety follow safety procedures
    (tuân thủ các thủ tục an toàn)

Idioms

  • Failure to follow procedures

    Việc không tuân thủ các quy trình (thường hàm ý hậu quả tiêu cực)

    "Failure to follow procedures resulted in the project delay."

    (Việc không tuân thủ các quy trình đã dẫn đến sự chậm trễ của dự án.)

  • Follow standard operating procedures (SOPs)

    Tuân thủ các quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOPs)

    "All employees must follow standard operating procedures for quality control."

    (Tất cả nhân viên phải tuân thủ các quy trình vận hành tiêu chuẩn để kiểm soát chất lượng.)

  • Follow due procedures

    Tuân thủ các thủ tục theo đúng quy định/luật pháp

    "The committee ensured they followed due procedures in the investigation."

    (Ủy ban đảm bảo họ đã tuân thủ các thủ tục theo đúng quy định trong cuộc điều tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

follow procedures

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Tuân thủ và thực hiện một tập hợp các phương pháp đã được thiết lập hoặc một trình tự các bước thường lệ cần được thực hiện theo một thứ tự cụ thể.

"All employees must follow procedures to ensure safety in the workplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always follows procedures carefully.
Cô ấy luôn tuân thủ các quy trình một cách cẩn thận.
Phủ định
They do not follow procedures properly.
Họ không tuân thủ các quy trình đúng cách.
Nghi vấn
Do we need to follow procedures more strictly?
Chúng ta có cần tuân thủ các quy trình nghiêm ngặt hơn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always follows the procedures carefully.
Cô ấy luôn tuân thủ các quy trình một cách cẩn thận.
Phủ định
They do not follow procedures correctly.
Họ không tuân thủ các quy trình một cách chính xác.
Nghi vấn
Do you follow the procedures as instructed?
Bạn có tuân thủ các quy trình theo hướng dẫn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "follow procedures".

Tầm quan trọng của SOPs

Trong nhiều ngành nghề, đặc biệt là y tế, hàng không và sản xuất, việc tuân thủ các Quy trình Vận hành Tiêu chuẩn (SOPs - Standard Operating Procedures) là cực kỳ quan trọng. SOPs đảm bảo tính an toàn, chất lượng và nhất quán trong công việc, giảm thiểu rủi ro và sai sót.

Quy tắc và Hệ thống Quan liêu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tổ chức lớn và chính phủ, việc 'tuân thủ quy trình' thường gắn liền với khái niệm về luật pháp, sự công bằng và trách nhiệm giải trình. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể liên quan đến 'bureaucracy' (hệ thống quan liêu) nơi các quy trình quá phức tạp có thể gây chậm trễ và kém hiệu quả.