(Top Banner Ad)
use influence
B2
Động từ B2 Kinh doanh, Chính trị, Xã hội

use influence

UK: /ˈjuːz ˈɪnfluəns/ • US: /ˈjuːz ˈɪnfluəns/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng ảnh hưởng tận dụng ảnh hưởng dùng quyền lực để
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To exert one's power or authority to affect a situation or person.

Vietnamese Meaning

Sử dụng ảnh hưởng, tác động của mình để chi phối một tình huống hoặc một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used his influence to get his son a job."

    "Anh ta đã sử dụng ảnh hưởng của mình để xin cho con trai một công việc."

  • "The politician used his influence to push through the new law."

    "Chính trị gia đã sử dụng ảnh hưởng của mình để thúc đẩy thông qua luật mới."

  • "She used her influence to get the project funded."

    "Cô ấy đã sử dụng ảnh hưởng của mình để dự án được tài trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb use sử dụng, dùng
Noun user người dùng, người sử dụng
Adjective useful hữu ích, có ích
Verb misuse lạm dụng, dùng sai
Verb influence ảnh hưởng, tác động
Noun influencer người có sức ảnh hưởng (thường trên mạng xã hội)
Adjective influential có ảnh hưởng lớn, có thế lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
influere
Medieval Latin
influentia
Old French
influence
Middle English
influence
English
influence

Nguồn gốc 'ảnh hưởng' từ các vì sao

Từ "influence" (ảnh hưởng) có nguồn gốc từ tiếng Latin "influentia", ban đầu được dùng trong chiêm tinh học để chỉ dòng chảy "khí thiêng" hoặc năng lượng từ các vì sao và hành tinh. Người xưa tin rằng những dòng chảy này có khả năng tác động đến số phận và tính cách con người. Sau này, ý nghĩa của từ được mở rộng, chỉ sức mạnh tác động đến người khác hoặc sự việc nói chung.

"Sử dụng" một sức mạnh

Từ "use" (sử dụng) có lịch sử đơn giản hơn, đến từ tiếng Latin "ūtī" nghĩa là "dùng" hoặc "tận dụng". Khi kết hợp với "influence", cụm từ "use influence" ra đời, miêu tả hành động vận dụng sức mạnh, địa vị, hoặc uy tín của bản thân để tác động, thay đổi ý kiến, quyết định, hoặc hành động của người khác. Đây là một cách nói trực tiếp về việc áp dụng quyền lực mềm.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa chủ động sử dụng quyền lực hoặc vị thế của mình để đạt được một mục tiêu cụ thể. Thường liên quan đến việc tác động lên quyết định hoặc hành động của người khác. Khác với 'have influence', 'use influence' nhấn mạnh hành động chủ động.

Prepositions

on over with

- 'Use influence on': Tác động lên ai/cái gì. Ví dụ: 'He used his influence on the committee to get the project approved.'
- 'Use influence over': Kiểm soát hoặc chi phối ai/cái gì. Ví dụ: 'The company used its influence over smaller competitors to maintain its market share.'
- 'Use influence with': Sử dụng ảnh hưởng với ai đó để đạt được điều gì. Ví dụ: 'She used her influence with the CEO to get her team promoted.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + use influence
  • try to try to use influence
    (cố gắng gây ảnh hưởng, tìm cách sử dụng ảnh hưởng)
  • seek to seek to use influence
    (tìm kiếm cơ hội để sử dụng ảnh hưởng)
  • manage to manage to use influence
    (xoay sở để sử dụng được ảnh hưởng)
Adjective + influence (dùng với 'use')
  • considerable use considerable influence
    (sử dụng ảnh hưởng đáng kể/lớn)
  • political use political influence
    (sử dụng ảnh hưởng chính trị)
  • undue use undue influence
    (sử dụng ảnh hưởng không chính đáng/quá mức (thường tiêu cực))
use influence + Preposition
  • over use influence over someone
    (sử dụng ảnh hưởng đối với ai đó)
  • with use influence with the committee
    (sử dụng ảnh hưởng với ủy ban)
  • for use influence for personal gain
    (sử dụng ảnh hưởng vì lợi ích cá nhân)
Adverb + use influence
  • subtly subtly use influence
    (gây ảnh hưởng một cách tinh tế)
  • skillfully skillfully use influence
    (khéo léo sử dụng ảnh hưởng)

Idioms

  • use one's influence

    sử dụng quyền/sức ảnh hưởng của mình

    "She used her influence to help her friend get the job."

    (Cô ấy đã dùng ảnh hưởng của mình để giúp bạn cô ấy có được công việc đó.)

  • use influence to achieve something

    sử dụng ảnh hưởng để đạt được điều gì đó

    "They tried to use influence to change the policy."

    (Họ đã cố gắng sử dụng ảnh hưởng để thay đổi chính sách.)

  • use undue influence

    sử dụng ảnh hưởng không chính đáng/quá mức (thường mang nghĩa tiêu cực, áp lực không đúng)

    "The politician was accused of using undue influence on the committee."

    (Vị chính trị gia bị buộc tội sử dụng ảnh hưởng không chính đáng lên ủy ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

use influence

Động từ
Lật mặt

Sử dụng ảnh hưởng, tác động của mình để chi phối một tình huống hoặc một người.

"He used his influence to get his son a job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses her influence to help underprivileged children.
Cô ấy sử dụng ảnh hưởng của mình để giúp đỡ những trẻ em kém may mắn.
Phủ định
They don't use their influence for personal gain.
Họ không sử dụng ảnh hưởng của mình cho lợi ích cá nhân.
Nghi vấn
Do you use your influence to promote positive change?
Bạn có sử dụng ảnh hưởng của mình để thúc đẩy sự thay đổi tích cực không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had used his influence wisely, the company would be more successful now.
Nếu anh ấy đã sử dụng ảnh hưởng của mình một cách khôn ngoan, công ty đã thành công hơn bây giờ.
Phủ định
If she hadn't used her influence, she wouldn't be in this position now.
Nếu cô ấy đã không sử dụng ảnh hưởng của mình, cô ấy sẽ không ở vị trí này bây giờ.
Nghi vấn
If they had used their influence, would the project be completed on time?
Nếu họ đã sử dụng ảnh hưởng của mình, liệu dự án có hoàn thành đúng thời hạn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses her influence to help underprivileged children.
Cô ấy sử dụng ảnh hưởng của mình để giúp đỡ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.
Phủ định
They don't use their influence to get special treatment.
Họ không sử dụng ảnh hưởng của mình để được đối xử đặc biệt.
Nghi vấn
Does he use his influence wisely?
Anh ấy có sử dụng ảnh hưởng của mình một cách khôn ngoan không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be using her influence to get him the job.
Cô ấy sẽ sử dụng ảnh hưởng của mình để giúp anh ấy có được công việc.
Phủ định
They won't be using their influence to block the project.
Họ sẽ không sử dụng ảnh hưởng của mình để ngăn chặn dự án.
Nghi vấn
Will you be using your influence to help the charity?
Bạn sẽ sử dụng ảnh hưởng của mình để giúp đỡ tổ chức từ thiện chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will use her influence to get you the job.
Cô ấy sẽ dùng ảnh hưởng của mình để giúp bạn có được công việc.
Phủ định
They are not going to use their influence to interfere in the election.
Họ sẽ không sử dụng ảnh hưởng của mình để can thiệp vào cuộc bầu cử.
Nghi vấn
Will he use his influence to help his friend?
Liệu anh ấy có sử dụng ảnh hưởng của mình để giúp bạn mình không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has used her influence to get him a job.
Cô ấy đã sử dụng tầm ảnh hưởng của mình để giúp anh ta có được một công việc.
Phủ định
They haven't used their influence to stop the project.
Họ đã không sử dụng ảnh hưởng của mình để ngăn chặn dự án.
Nghi vấn
Has he used his influence to help the company?
Anh ấy đã sử dụng tầm ảnh hưởng của mình để giúp công ty chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "use influence".

Vận động hành lang (Lobbying)

"Use influence" là một khái niệm trung tâm trong hoạt động vận động hành lang (lobbying). Đây là quá trình các cá nhân hoặc tổ chức cố gắng tác động đến các nhà lập pháp hoặc quan chức chính phủ để ủng hộ hoặc phản đối một chính sách, đạo luật cụ thể. Vận động hành lang là một phần hợp pháp nhưng đôi khi gây tranh cãi của nền dân chủ ở nhiều nước phương Tây.

Vốn xã hội (Social Capital)

Khái niệm "vốn xã hội" đề cập đến giá trị của các mối quan hệ xã hội và mạng lưới kết nối mà một người có. Việc "use influence" thường gắn liền với việc tận dụng vốn xã hội này – tức là sử dụng các mối quan hệ, uy tín và vị thế của mình để đạt được mục tiêu, dù là trong công việc, chính trị hay các vấn đề cá nhân. Vốn xã hội giúp cá nhân hoặc nhóm dễ dàng đạt được lợi ích hơn thông qua sự hợp tác và trao đổi.