(Top Banner Ad)
pulled muscle
B1
noun phrase B1 Y học

pulled muscle

UK: /pʊld ˈmʌsl/ • US: /pʊld ˈmʌsl/

Nghĩa tiếng Việt

giãn cơ rách cơ đau cơ do kéo giãn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An injury to a muscle caused by overstretching or tearing muscle fibers.

Vietnamese Meaning

Một chấn thương cơ do kéo căng quá mức hoặc rách các sợi cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He got a pulled muscle in his back lifting heavy boxes."

    "Anh ấy bị kéo giãn cơ lưng khi nâng những hộp nặng."

  • "She has a pulled muscle in her leg."

    "Cô ấy bị kéo giãn cơ ở chân."

  • "Rest is important when you have a pulled muscle."

    "Nghỉ ngơi là rất quan trọng khi bạn bị kéo giãn cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pull Kéo, lôi, giật
Noun pull Sự kéo, lực kéo, sự thu hút
Adjective pulled (Cơ) bị căng, bị kéo giãn
Noun muscle Cơ bắp
Adjective muscular Thuộc về cơ bắp; vạm vỡ, khỏe mạnh
Noun strain Sự căng, giãn (cơ); chấn thương do căng thẳng
Verb strain Làm căng, làm giãn (cơ); làm tổn thương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pullian
Modern English
pull
Latin
musculus
Old French
muscle
Middle English
muscel
Modern English
muscle

Nguồn gốc của từ 'muscle' (cơ bắp)

Từ 'muscle' trong tiếng Anh có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'musculus', có nghĩa là 'chú chuột nhỏ'. Giới khoa học cổ đại có thể đã liên tưởng đến hình dạng và sự di chuyển của cơ bắp dưới da khi co rút, trông giống như một chú chuột đang chạy. Sự ví von này đã tồn tại qua nhiều thế kỷ để mô tả các bó cơ trong cơ thể chúng ta.

Sự hình thành của cụm từ 'pulled muscle'

Cụm từ 'pulled muscle' không phải là một từ có nguồn gốc cổ xưa hay phức tạp, mà là một cách diễn đạt mô tả trực tiếp và hiện đại. 'Pulled' (được kéo) là dạng quá khứ phân từ của động từ 'pull' (kéo), mô tả hành động cơ bắp bị kéo căng quá mức giới hạn của nó, dẫn đến chấn thương. Khi kết hợp với 'muscle' (cơ bắp), nó tạo thành một cụm từ y học và thông tục để chỉ tình trạng căng hoặc rách cơ.

Usage Note

Cụm từ 'pulled muscle' thường được dùng để mô tả tình trạng đau nhức, co rút do vận động quá sức hoặc sai tư thế. Nó khác với 'muscle strain' (căng cơ) ở chỗ mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, nhưng cả hai đều ám chỉ tổn thương cơ. 'Sprain' (bong gân) là chấn thương dây chằng, không phải cơ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + pulled muscle
  • suffer suffer a pulled muscle
    (bị căng cơ)
  • get get a pulled muscle
    (bị căng cơ)
  • treat treat a pulled muscle
    (điều trị căng cơ)
  • recover from recover from a pulled muscle
    (phục hồi sau căng cơ)
  • diagnose diagnose a pulled muscle
    (chẩn đoán căng cơ)
  • nurse nurse a pulled muscle
    (chăm sóc, dưỡng thương do căng cơ)
Tính từ + pulled muscle
  • severe severe pulled muscle
    (căng cơ nghiêm trọng)
  • minor minor pulled muscle
    (căng cơ nhẹ)
  • bad bad pulled muscle
    (căng cơ nặng)
  • excruciating excruciating pulled muscle
    (căng cơ đau đớn tột độ)
  • agonizing agonizing pulled muscle
    (căng cơ đau đớn tột cùng)
Danh từ (bộ phận cơ thể) + pulled muscle
  • hamstring pulled hamstring muscle
    (cơ đùi sau bị căng)
  • calf pulled calf muscle
    (cơ bắp chân bị căng)
  • back pulled back muscle
    (cơ lưng bị căng)
  • groin pulled groin muscle
    (cơ háng bị căng)
  • shoulder pulled shoulder muscle
    (cơ vai bị căng)

Idioms

  • to have a pulled muscle

    bị căng cơ (ở đâu đó)

    "I can't lift heavy weights today because I have a pulled muscle in my arm."

    (Hôm nay tôi không thể nâng vật nặng được vì tôi bị căng cơ ở tay.)

  • to be out with a pulled muscle

    phải nghỉ thi đấu/làm việc vì căng cơ

    "The team's star forward is out with a pulled muscle for the next two weeks."

    (Tiền đạo ngôi sao của đội phải nghỉ thi đấu vì căng cơ trong hai tuần tới.)

  • to nurse a pulled muscle

    chăm sóc, dưỡng thương cho một cơ bắp bị căng

    "She's nursing a pulled muscle after her intense workout session."

    (Cô ấy đang dưỡng thương cho một cơ bắp bị căng sau buổi tập luyện cường độ cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pulled muscle

noun phrase
Lật mặt

Một chấn thương cơ do kéo căng quá mức hoặc rách các sợi cơ.

"He got a pulled muscle in his back lifting heavy boxes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pulled muscle".

Phòng ngừa chấn thương trong thể thao

Trong văn hóa thể thao phương Tây, và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, việc khởi động và giãn cơ đúng cách trước khi tập luyện hoặc thi đấu là cực kỳ quan trọng để phòng ngừa các chấn thương như căng cơ. Có một sự nhấn mạnh lớn vào kỹ thuật đúng để tránh căng cơ và đảm bảo sức khỏe lâu dài khi tham gia các hoạt động thể chất.

Quan điểm 'No Pain, No Gain' và tầm quan trọng của sự nghỉ ngơi

Có một sự căng thẳng văn hóa giữa triết lý 'No Pain, No Gain' (không đau đớn, không thành công) - khuyến khích vượt qua giới hạn thể chất - và tầm quan trọng của việc lắng nghe cơ thể để nghỉ ngơi khi bị căng cơ. Ngày nay, nhiều chuyên gia và cộng đồng thể thao ưu tiên việc phục hồi và nghỉ ngơi đầy đủ để cơ bắp bị thương có thể lành lại đúng cách, tránh chấn thương mãn tính.