(Top Banner Ad)
pumpkin pie
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

pumpkin pie

UK: /ˈpʌmpkɪn paɪ/ • US: /ˈpʌmpkɪn paɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bánh bí ngô
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pie made with a pumpkin-based filling, typically spiced with cinnamon, nutmeg, ginger, and cloves.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh nướng có nhân làm từ bí ngô, thường được tẩm gia vị quế, nhục đậu khấu, gừng và đinh hương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She baked a delicious pumpkin pie for Thanksgiving dinner."

    "Cô ấy đã nướng một chiếc bánh bí ngô ngon tuyệt cho bữa tối Lễ Tạ Ơn."

  • "Pumpkin pie is a traditional dessert in the United States."

    "Bánh bí ngô là một món tráng miệng truyền thống ở Hoa Kỳ."

  • "I love the taste of pumpkin pie with whipped cream."

    "Tôi thích hương vị của bánh bí ngô với kem tươi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pumpkin quả bí đỏ
Noun pie bánh nướng (có vỏ bánh và nhân bên trong)

Synonyms

squash pie (Bánh bí đỏ (có thể dùng thay thế nhưng ít phổ biến hơn))

Related Words

apple pie (bánh táo)pecan pie (bánh hồ đào)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πέπων (pépōn)
Latin
pepo
Old French
pompon
English (16th C)
pumpion
English (17th C)
pumpkin
Latin
pica
Old French
pie
English (13th C)
pie
English (17th C)
pumpkin pie

Câu Chuyện Về Nguồn Gốc Bánh Bí Đỏ

Từ 'pumpkin' (bí đỏ) có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'pépōn' có nghĩa là 'dưa lớn', sau đó qua tiếng Latin 'pepo' và tiếng Pháp cổ 'pompon', cuối cùng biến thành 'pumpkin' trong tiếng Anh vào thế kỷ 17. Từ 'pie' (bánh nướng) xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 13, có thể liên quan đến tiếng Latin 'pica' (chim ác là), gợi ý về việc lấp đầy vỏ bánh với nhiều loại nhân khác nhau. Bánh bí đỏ (pumpkin pie) như một món ăn kết hợp hai thành phần này lần đầu tiên được ghi nhận trong các sách dạy nấu ăn ở Anh vào thế kỷ 17, nhưng nó thực sự trở thành biểu tượng của các lễ hội ở Bắc Mỹ, đặc biệt là Lễ Tạ ơn.

Usage Note

Pumpkin pie là một món tráng miệng truyền thống, đặc biệt phổ biến vào mùa thu và dịp Lễ Tạ Ơn ở Hoa Kỳ và Canada. Nó thường được phục vụ lạnh hoặc ở nhiệt độ phòng, đôi khi kèm theo kem tươi hoặc kem đánh bông. Hương vị đặc trưng của bánh đến từ sự kết hợp của bí ngô và các loại gia vị ấm áp.

Prepositions

with for

* **with:** Sử dụng để chỉ thành phần chính hoặc cách bánh được làm. Ví dụ: 'a pie *with* pumpkin filling'.
* **for:** Sử dụng để chỉ dịp hoặc sự kiện mà bánh được chuẩn bị. Ví dụ: 'I baked a pumpkin pie *for* Thanksgiving'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + pumpkin pie
  • delicious delicious pumpkin pie
    (bánh bí đỏ ngon tuyệt)
  • homemade homemade pumpkin pie
    (bánh bí đỏ tự làm ở nhà)
  • festive festive pumpkin pie
    (bánh bí đỏ mang không khí lễ hội)
  • traditional traditional pumpkin pie
    (bánh bí đỏ truyền thống)
  • warm warm pumpkin pie
    (bánh bí đỏ ấm nóng)
Động từ + pumpkin pie
  • bake bake a pumpkin pie
    (nướng một chiếc bánh bí đỏ)
  • make make a pumpkin pie
    (làm một chiếc bánh bí đỏ)
  • serve serve pumpkin pie
    (phục vụ bánh bí đỏ)
  • eat eat pumpkin pie
    (ăn bánh bí đỏ)
  • enjoy enjoy pumpkin pie
    (thưởng thức bánh bí đỏ)
Danh từ + pumpkin pie
  • slice of a slice of pumpkin pie
    (một lát bánh bí đỏ)
  • piece of a piece of pumpkin pie
    (một miếng bánh bí đỏ)
  • crust of the crust of a pumpkin pie
    (vỏ bánh bí đỏ)
  • filling pumpkin pie filling
    (nhân bánh bí đỏ)

Idioms

  • as American as pumpkin pie

    điển hình hoặc đặc trưng của Mỹ (ví dụ: 'rất Mỹ')

    "Baseball is often described as 'as American as pumpkin pie'."

    (Bóng chày thường được miêu tả là 'điển hình như bánh bí đỏ Mỹ'.)

  • a slice of pumpkin pie

    một lát bánh bí đỏ (cách gọi thông thường khi gọi món hoặc mời ai đó)

    "Would you like a slice of pumpkin pie for dessert?"

    (Bạn có muốn một lát bánh bí đỏ tráng miệng không?)

  • pumpkin pie spice

    gia vị hỗn hợp dùng cho bánh bí đỏ (thường gồm quế, nhục đậu khấu, đinh hương, gừng)

    "This recipe calls for a teaspoon of pumpkin pie spice."

    (Công thức này cần một thìa cà phê gia vị bánh bí đỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pumpkin pie

Danh từ
Lật mặt

Một loại bánh nướng có nhân làm từ bí ngô, thường được tẩm gia vị quế, nhục đậu khấu, gừng và đinh hương.

"She baked a delicious pumpkin pie for Thanksgiving dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pumpkin pie".

Biểu Tượng Của Lễ Tạ Ơn

Bánh bí đỏ là món tráng miệng không thể thiếu trong Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) ở Mỹ và Canada. Nó tượng trưng cho mùa thu hoạch và sự ấm cúng của gia đình, thường được dùng sau bữa ăn tối Lễ Tạ Ơn, thường ăn kèm với kem tươi đánh bông (whipped cream).

Hương Vị Mùa Thu

Ngoài Lễ Tạ Ơn, bánh bí đỏ còn là món ăn phổ biến trong suốt mùa thu ở Bắc Mỹ. Hương vị ngọt ngào và mùi thơm đặc trưng từ các loại gia vị như quế, nhục đậu khấu, đinh hương, gừng khiến nó trở thành món tráng miệng yêu thích trong thời tiết se lạnh, mang lại cảm giác ấm áp và dễ chịu.