pumpkin pie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pie made with a pumpkin-based filling, typically spiced with cinnamon, nutmeg, ginger, and cloves.
Vietnamese Meaning
Một loại bánh nướng có nhân làm từ bí ngô, thường được tẩm gia vị quế, nhục đậu khấu, gừng và đinh hương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She baked a delicious pumpkin pie for Thanksgiving dinner."
"Cô ấy đã nướng một chiếc bánh bí ngô ngon tuyệt cho bữa tối Lễ Tạ Ơn."
-
"Pumpkin pie is a traditional dessert in the United States."
"Bánh bí ngô là một món tráng miệng truyền thống ở Hoa Kỳ."
-
"I love the taste of pumpkin pie with whipped cream."
"Tôi thích hương vị của bánh bí ngô với kem tươi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pumpkin pie là một món tráng miệng truyền thống, đặc biệt phổ biến vào mùa thu và dịp Lễ Tạ Ơn ở Hoa Kỳ và Canada. Nó thường được phục vụ lạnh hoặc ở nhiệt độ phòng, đôi khi kèm theo kem tươi hoặc kem đánh bông. Hương vị đặc trưng của bánh đến từ sự kết hợp của bí ngô và các loại gia vị ấm áp.
Prepositions
* **with:** Sử dụng để chỉ thành phần chính hoặc cách bánh được làm. Ví dụ: 'a pie *with* pumpkin filling'.
* **for:** Sử dụng để chỉ dịp hoặc sự kiện mà bánh được chuẩn bị. Ví dụ: 'I baked a pumpkin pie *for* Thanksgiving'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious pumpkin pie (bánh bí đỏ ngon tuyệt)
-
homemade homemade pumpkin pie (bánh bí đỏ tự làm ở nhà)
-
festive festive pumpkin pie (bánh bí đỏ mang không khí lễ hội)
-
traditional traditional pumpkin pie (bánh bí đỏ truyền thống)
-
warm warm pumpkin pie (bánh bí đỏ ấm nóng)
-
bake bake a pumpkin pie (nướng một chiếc bánh bí đỏ)
-
make make a pumpkin pie (làm một chiếc bánh bí đỏ)
-
serve serve pumpkin pie (phục vụ bánh bí đỏ)
-
eat eat pumpkin pie (ăn bánh bí đỏ)
-
enjoy enjoy pumpkin pie (thưởng thức bánh bí đỏ)
-
slice of a slice of pumpkin pie (một lát bánh bí đỏ)
-
piece of a piece of pumpkin pie (một miếng bánh bí đỏ)
-
crust of the crust of a pumpkin pie (vỏ bánh bí đỏ)
-
filling pumpkin pie filling (nhân bánh bí đỏ)
Idioms
-
as American as pumpkin pie
điển hình hoặc đặc trưng của Mỹ (ví dụ: 'rất Mỹ')
"Baseball is often described as 'as American as pumpkin pie'."
(Bóng chày thường được miêu tả là 'điển hình như bánh bí đỏ Mỹ'.)
-
a slice of pumpkin pie
một lát bánh bí đỏ (cách gọi thông thường khi gọi món hoặc mời ai đó)
"Would you like a slice of pumpkin pie for dessert?"
(Bạn có muốn một lát bánh bí đỏ tráng miệng không?)
-
pumpkin pie spice
gia vị hỗn hợp dùng cho bánh bí đỏ (thường gồm quế, nhục đậu khấu, đinh hương, gừng)
"This recipe calls for a teaspoon of pumpkin pie spice."
(Công thức này cần một thìa cà phê gia vị bánh bí đỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pumpkin pie
Danh từMột loại bánh nướng có nhân làm từ bí ngô, thường được tẩm gia vị quế, nhục đậu khấu, gừng và đinh hương.
"She baked a delicious pumpkin pie for Thanksgiving dinner."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pumpkin pie".
