(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pumpkin pie
A2

pumpkin pie

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bánh bí ngô
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pumpkin pie'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại bánh nướng có nhân làm từ bí ngô, thường được tẩm gia vị quế, nhục đậu khấu, gừng và đinh hương.

Definition (English Meaning)

A pie made with a pumpkin-based filling, typically spiced with cinnamon, nutmeg, ginger, and cloves.

Ví dụ Thực tế với 'Pumpkin pie'

  • "She baked a delicious pumpkin pie for Thanksgiving dinner."

    "Cô ấy đã nướng một chiếc bánh bí ngô ngon tuyệt cho bữa tối Lễ Tạ Ơn."

  • "Pumpkin pie is a traditional dessert in the United States."

    "Bánh bí ngô là một món tráng miệng truyền thống ở Hoa Kỳ."

  • "I love the taste of pumpkin pie with whipped cream."

    "Tôi thích hương vị của bánh bí ngô với kem tươi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pumpkin pie'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pumpkin pie
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

squash pie(Bánh bí đỏ (có thể dùng thay thế nhưng ít phổ biến hơn))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

apple pie(bánh táo)
pecan pie(bánh hồ đào)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Pumpkin pie'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Pumpkin pie là một món tráng miệng truyền thống, đặc biệt phổ biến vào mùa thu và dịp Lễ Tạ Ơn ở Hoa Kỳ và Canada. Nó thường được phục vụ lạnh hoặc ở nhiệt độ phòng, đôi khi kèm theo kem tươi hoặc kem đánh bông. Hương vị đặc trưng của bánh đến từ sự kết hợp của bí ngô và các loại gia vị ấm áp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with for

* **with:** Sử dụng để chỉ thành phần chính hoặc cách bánh được làm. Ví dụ: 'a pie *with* pumpkin filling'.
* **for:** Sử dụng để chỉ dịp hoặc sự kiện mà bánh được chuẩn bị. Ví dụ: 'I baked a pumpkin pie *for* Thanksgiving'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pumpkin pie'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)