puny
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small and weak; not effective
Vietnamese Meaning
Nhỏ bé và yếu ớt; không hiệu quả
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lion swatted away the puny fly."
"Con sư tử đập con ruồi nhỏ bé một cách dễ dàng."
-
"My attempts to fix the computer were puny compared to her expertise."
"Những nỗ lực của tôi để sửa máy tính thật nhỏ bé so với chuyên môn của cô ấy."
-
"The company reported puny profits this quarter."
"Công ty báo cáo lợi nhuận ít ỏi trong quý này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | puniness | Sự nhỏ bé, sự yếu ớt, sự tầm thường, sự không đáng kể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'puny' thường được dùng để mô tả kích thước hoặc sức mạnh nhỏ bé, yếu ớt một cách đáng thất vọng, đặc biệt khi so sánh với những gì được mong đợi hoặc cần thiết. Nó mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự thiếu hụt, kém cỏi. 'Puny' khác với 'small' ở chỗ 'small' chỉ đơn giản là nhỏ về kích thước, trong khi 'puny' hàm ý sự yếu ớt và không đáng kể. So với 'weak', 'puny' thường nhấn mạnh về kích thước nhỏ hơn là sự thiếu sức mạnh chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny a tiny, puny creature (một sinh vật bé tí tẹo, yếu ớt)
-
weak a weak and puny physique (một vóc dáng yếu ớt và nhỏ bé)
-
small small and puny arms (cánh tay nhỏ bé và gầy guộc)
-
feel feel puny next to him (cảm thấy nhỏ bé, yếu ớt (như vô nghĩa) khi đứng cạnh anh ấy)
-
look look puny by comparison (trông nhỏ bé, yếu ớt khi so sánh)
-
seem the effort seemed puny (nỗ lực đó dường như quá nhỏ bé/không đáng kể)
-
effort puny efforts (những nỗ lực yếu ớt/không đáng kể)
-
amount a puny amount of money (một khoản tiền ít ỏi/bé mọn)
-
figure a puny figure (một dáng người nhỏ bé/gầy gò)
-
force a puny force (một lực lượng yếu ớt/mỏng manh)
-
body a puny body (một cơ thể nhỏ bé/ốm yếu)
Idioms
-
puny effort
nỗ lực nhỏ bé, yếu ớt, không đủ sức (thường không mang lại kết quả)
"Their puny efforts were insufficient to stop the flood."
(Những nỗ lực yếu ớt của họ không đủ để ngăn chặn trận lũ.)
-
a puny amount/sum (of something)
một số lượng/khoản tiền nhỏ nhoi, không đáng kể, ít ỏi
"Despite all the work, he only earned a puny sum."
(Dù đã làm rất nhiều việc, anh ta chỉ kiếm được một khoản tiền ít ỏi.)
-
a puny excuse
một lời bào chữa yếu ớt, không thuyết phục, không chấp nhận được
"Her excuse for missing the deadline was puny and unbelievable."
(Lời bào chữa của cô ấy cho việc lỡ hạn chót thì yếu ớt và khó tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
puny
adjectiveNhỏ bé và yếu ớt; không hiệu quả
"The lion swatted away the puny fly."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He must feel puny when he stands next to that giant. |
Anh ấy hẳn phải cảm thấy nhỏ bé khi đứng cạnh người khổng lồ đó. |
| Phủ định | She shouldn't feel puny despite her small size. |
Cô ấy không nên cảm thấy nhỏ bé mặc dù vóc dáng nhỏ nhắn. |
| Nghi vấn | Could the puny plant possibly survive the winter? |
Liệu cây còi cọc đó có thể sống sót qua mùa đông không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The puny kitten struggled to climb the tall tree. |
Chú mèo con bé nhỏ изо изо изо cố gắng trèo lên cái cây cao. |
| Phủ định | The wrestler's opponent wasn't puny at all; he was incredibly strong. |
Đối thủ của đô vật không hề nhỏ bé; anh ta cực kỳ khỏe mạnh. |
| Nghi vấn | Is the seedling too puny to survive the winter? |
Cây con có quá yếu ớt để sống sót qua mùa đông không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The puny kitten struggled to climb the tree. |
Chú mèo con bé nhỏ chật vật trèo lên cây. |
| Phủ định | The weightlifter was not puny at all; he was incredibly strong. |
Người cử tạ hoàn toàn không hề nhỏ bé; anh ấy vô cùng mạnh mẽ. |
| Nghi vấn | Why did the bully pick on the puny child? |
Tại sao kẻ bắt nạt lại bắt nạt đứa trẻ yếu ớt? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The boxer will be feeling puny after facing such a strong opponent. |
Võ sĩ sẽ cảm thấy yếu ớt sau khi đối mặt với một đối thủ mạnh như vậy. |
| Phủ định | The garden won't be looking puny anymore after we plant all these flowers. |
Khu vườn sẽ không còn trông nhỏ bé nữa sau khi chúng ta trồng tất cả những bông hoa này. |
| Nghi vấn | Will the team be playing puny against the champions? |
Liệu đội tuyển có chơi yếu ớt trước nhà vô địch không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The puny kitten will grow into a strong cat. |
Chú mèo con bé nhỏ sẽ lớn lên thành một con mèo khỏe mạnh. |
| Phủ định | The athlete is not going to feel puny after months of training. |
Vận động viên sẽ không cảm thấy yếu ớt sau nhiều tháng tập luyện. |
| Nghi vấn | Will the puny plant survive the winter? |
Liệu cây còi cọc có sống sót qua mùa đông? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wrestler was looking puny compared to his opponent, who was twice his size. |
Đấu sĩ trông nhỏ bé so với đối thủ của mình, người có kích thước gấp đôi anh ta. |
| Phủ định | He wasn't feeling puny anymore after months of intense training. |
Anh ấy không còn cảm thấy nhỏ bé nữa sau nhiều tháng tập luyện cường độ cao. |
| Nghi vấn | Were they thinking the new recruit was puny when he first arrived? |
Có phải họ đã nghĩ rằng tân binh nhỏ bé khi anh ta mới đến không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The puny kitten had been struggling to reach its mother for hours before we found it. |
Chú mèo con bé nhỏ đã cố gắng để đến được với mẹ nó hàng giờ trước khi chúng tôi tìm thấy nó. |
| Phủ định | The team hadn't been considering the puny opposing players as a threat before they scored. |
Đội đó đã không xem những người chơi đối phương nhỏ bé là một mối đe dọa trước khi họ ghi bàn. |
| Nghi vấn | Had the puny seedlings been getting enough sunlight before the gardener moved them? |
Những cây con yếu ớt đã nhận đủ ánh sáng mặt trời trước khi người làm vườn di chuyển chúng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puny".
