(Top Banner Ad)
puny
B2
adjective B2 Chung

puny

UK: /ˈpjuː.ni/ • US: /ˈpjuː.ni/

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ bé yếu ớt không đáng kể còm nhom nhỏ mọn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small and weak; not effective

Vietnamese Meaning

Nhỏ bé và yếu ớt; không hiệu quả

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lion swatted away the puny fly."

    "Con sư tử đập con ruồi nhỏ bé một cách dễ dàng."

  • "My attempts to fix the computer were puny compared to her expertise."

    "Những nỗ lực của tôi để sửa máy tính thật nhỏ bé so với chuyên môn của cô ấy."

  • "The company reported puny profits this quarter."

    "Công ty báo cáo lợi nhuận ít ỏi trong quý này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun puniness Sự nhỏ bé, sự yếu ớt, sự tầm thường, sự không đáng kể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
post natus
Old French
puis né
Anglo-Norman French
puné
English
puny

Nguồn gốc của 'Puny': Từ 'Sinh Sau' Đến 'Nhỏ Bé, Yếu Ớt'

Từ 'puny' có nguồn gốc từ cụm từ 'puis né' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'sinh sau' ('puis' = sau, 'né' = sinh ra). Ban đầu, nó dùng để chỉ người trẻ hơn hoặc có địa vị thấp hơn, do đó được coi là ít quan trọng hoặc yếu hơn. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ sự nhỏ bé, yếu ớt hoặc không đáng kể.

Usage Note

Từ 'puny' thường được dùng để mô tả kích thước hoặc sức mạnh nhỏ bé, yếu ớt một cách đáng thất vọng, đặc biệt khi so sánh với những gì được mong đợi hoặc cần thiết. Nó mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự thiếu hụt, kém cỏi. 'Puny' khác với 'small' ở chỗ 'small' chỉ đơn giản là nhỏ về kích thước, trong khi 'puny' hàm ý sự yếu ớt và không đáng kể. So với 'weak', 'puny' thường nhấn mạnh về kích thước nhỏ hơn là sự thiếu sức mạnh chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + puny
  • tiny a tiny, puny creature
    (một sinh vật bé tí tẹo, yếu ớt)
  • weak a weak and puny physique
    (một vóc dáng yếu ớt và nhỏ bé)
  • small small and puny arms
    (cánh tay nhỏ bé và gầy guộc)
Verb + puny
  • feel feel puny next to him
    (cảm thấy nhỏ bé, yếu ớt (như vô nghĩa) khi đứng cạnh anh ấy)
  • look look puny by comparison
    (trông nhỏ bé, yếu ớt khi so sánh)
  • seem the effort seemed puny
    (nỗ lực đó dường như quá nhỏ bé/không đáng kể)
Puny + Noun
  • effort puny efforts
    (những nỗ lực yếu ớt/không đáng kể)
  • amount a puny amount of money
    (một khoản tiền ít ỏi/bé mọn)
  • figure a puny figure
    (một dáng người nhỏ bé/gầy gò)
  • force a puny force
    (một lực lượng yếu ớt/mỏng manh)
  • body a puny body
    (một cơ thể nhỏ bé/ốm yếu)

Idioms

  • puny effort

    nỗ lực nhỏ bé, yếu ớt, không đủ sức (thường không mang lại kết quả)

    "Their puny efforts were insufficient to stop the flood."

    (Những nỗ lực yếu ớt của họ không đủ để ngăn chặn trận lũ.)

  • a puny amount/sum (of something)

    một số lượng/khoản tiền nhỏ nhoi, không đáng kể, ít ỏi

    "Despite all the work, he only earned a puny sum."

    (Dù đã làm rất nhiều việc, anh ta chỉ kiếm được một khoản tiền ít ỏi.)

  • a puny excuse

    một lời bào chữa yếu ớt, không thuyết phục, không chấp nhận được

    "Her excuse for missing the deadline was puny and unbelievable."

    (Lời bào chữa của cô ấy cho việc lỡ hạn chót thì yếu ớt và khó tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

puny

adjective
Lật mặt

Nhỏ bé và yếu ớt; không hiệu quả

"The lion swatted away the puny fly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must feel puny when he stands next to that giant.
Anh ấy hẳn phải cảm thấy nhỏ bé khi đứng cạnh người khổng lồ đó.
Phủ định
She shouldn't feel puny despite her small size.
Cô ấy không nên cảm thấy nhỏ bé mặc dù vóc dáng nhỏ nhắn.
Nghi vấn
Could the puny plant possibly survive the winter?
Liệu cây còi cọc đó có thể sống sót qua mùa đông không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The puny kitten struggled to climb the tall tree.
Chú mèo con bé nhỏ изо изо изо cố gắng trèo lên cái cây cao.
Phủ định
The wrestler's opponent wasn't puny at all; he was incredibly strong.
Đối thủ của đô vật không hề nhỏ bé; anh ta cực kỳ khỏe mạnh.
Nghi vấn
Is the seedling too puny to survive the winter?
Cây con có quá yếu ớt để sống sót qua mùa đông không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The puny kitten struggled to climb the tree.
Chú mèo con bé nhỏ chật vật trèo lên cây.
Phủ định
The weightlifter was not puny at all; he was incredibly strong.
Người cử tạ hoàn toàn không hề nhỏ bé; anh ấy vô cùng mạnh mẽ.
Nghi vấn
Why did the bully pick on the puny child?
Tại sao kẻ bắt nạt lại bắt nạt đứa trẻ yếu ớt?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boxer will be feeling puny after facing such a strong opponent.
Võ sĩ sẽ cảm thấy yếu ớt sau khi đối mặt với một đối thủ mạnh như vậy.
Phủ định
The garden won't be looking puny anymore after we plant all these flowers.
Khu vườn sẽ không còn trông nhỏ bé nữa sau khi chúng ta trồng tất cả những bông hoa này.
Nghi vấn
Will the team be playing puny against the champions?
Liệu đội tuyển có chơi yếu ớt trước nhà vô địch không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The puny kitten will grow into a strong cat.
Chú mèo con bé nhỏ sẽ lớn lên thành một con mèo khỏe mạnh.
Phủ định
The athlete is not going to feel puny after months of training.
Vận động viên sẽ không cảm thấy yếu ớt sau nhiều tháng tập luyện.
Nghi vấn
Will the puny plant survive the winter?
Liệu cây còi cọc có sống sót qua mùa đông?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wrestler was looking puny compared to his opponent, who was twice his size.
Đấu sĩ trông nhỏ bé so với đối thủ của mình, người có kích thước gấp đôi anh ta.
Phủ định
He wasn't feeling puny anymore after months of intense training.
Anh ấy không còn cảm thấy nhỏ bé nữa sau nhiều tháng tập luyện cường độ cao.
Nghi vấn
Were they thinking the new recruit was puny when he first arrived?
Có phải họ đã nghĩ rằng tân binh nhỏ bé khi anh ta mới đến không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The puny kitten had been struggling to reach its mother for hours before we found it.
Chú mèo con bé nhỏ đã cố gắng để đến được với mẹ nó hàng giờ trước khi chúng tôi tìm thấy nó.
Phủ định
The team hadn't been considering the puny opposing players as a threat before they scored.
Đội đó đã không xem những người chơi đối phương nhỏ bé là một mối đe dọa trước khi họ ghi bàn.
Nghi vấn
Had the puny seedlings been getting enough sunlight before the gardener moved them?
Những cây con yếu ớt đã nhận đủ ánh sáng mặt trời trước khi người làm vườn di chuyển chúng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puny".

Câu Chuyện Kẻ Yếu Thế (Underdog Story)

Trong văn hóa phương Tây, từ 'puny' thường được dùng để mô tả nhân vật 'kẻ yếu thế' – một người nhỏ bé, yếu ớt hoặc có vẻ không đáng kể nhưng cuối cùng lại vượt qua những đối thủ mạnh hơn nhiều. Điều này thể hiện niềm tin rằng kích thước hay sức mạnh ban đầu không phải lúc nào cũng quyết định kết quả.

Sức Mạnh và Ảnh Hưởng: Góc Nhìn Về 'Puny'

Trong một xã hội thường đề cao sức mạnh, kích thước và sự thống trị, việc bị mô tả là 'puny' đôi khi mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thiếu quyền lực hoặc ảnh hưởng. Tuy nhiên, nó cũng có thể khơi gợi sự đồng cảm hoặc là một thách thức để chứng tỏ bản thân, rằng ngay cả những điều nhỏ bé cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.