(Top Banner Ad)
puppet government
C1
Danh từ C1 Chính trị học

puppet government

UK: /ˈpʌpɪt ˈɡʌvənmənt/ • US: /ˈpʌpɪt ˈɡʌvərnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

chính phủ bù nhìn chính phủ tay sai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A government that is controlled by a more powerful foreign government or entity.

Vietnamese Meaning

Một chính phủ bị kiểm soát bởi một chính phủ hoặc tổ chức nước ngoài mạnh hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rebels accused the regime of being a puppet government controlled by foreign interests."

    "Quân nổi dậy cáo buộc chế độ này là một chính phủ bù nhìn bị kiểm soát bởi lợi ích nước ngoài."

  • "After the invasion, a puppet government was installed to oversee the country."

    "Sau cuộc xâm lược, một chính phủ bù nhìn đã được thiết lập để giám sát đất nước."

  • "The opposition party claims that the current government is nothing more than a puppet of the neighboring country."

    "Đảng đối lập tuyên bố rằng chính phủ hiện tại không gì khác hơn là một con rối của nước láng giềng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun puppet con rối
Noun puppeteer người điều khiển rối
Noun puppetry nghệ thuật múa rối
Verb govern cai trị, điều hành
Noun governor thống đốc, người cai trị
Adjective governmental thuộc về chính phủ
Noun governance sự quản trị, điều hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pupa
Old French
poupette
English
puppet
Latin
gubernare
Old French
governement
English
government

Nguồn Gốc Cụm Từ 'Puppet Government'

Cụm từ 'puppet government' (chính phủ bù nhìn) là một phép ẩn dụ mạnh mẽ, so sánh một chính phủ bị kiểm soát bởi thế lực bên ngoài với một con rối được người điều khiển giật dây. Từ 'puppet' (con rối) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pupa' (cô gái nhỏ, búp bê), nhấn mạnh ý tưởng về sự thiếu tự chủ và bị điều khiển. Từ 'government' (chính phủ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gubernare' (lái tàu, cai trị). Sự kết hợp này hình thành nên một khái niệm chính trị chỉ một chính quyền không có quyền lực thực sự mà chỉ là công cụ của một quốc gia hay tổ chức khác.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng chính phủ đó thiếu tính độc lập và chủ quyền thực sự. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị quốc tế để chỉ trích các chính phủ bị coi là công cụ của các cường quốc khác. 'Puppet' ở đây có nghĩa là 'con rối', ám chỉ việc chính phủ bị điều khiển như một con rối bởi một thế lực khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + puppet government
  • client client puppet government
    (chính phủ bù nhìn phụ thuộc)
  • illegitimate illegitimate puppet government
    (chính phủ bù nhìn bất hợp pháp)
  • installed installed puppet government
    (chính phủ bù nhìn được dựng lên)
  • propped-up propped-up puppet government
    (chính phủ bù nhìn được chống lưng)
  • subservient subservient puppet government
    (chính phủ bù nhìn phục tùng)
Verb + puppet government
  • establish establish a puppet government
    (thành lập một chính phủ bù nhìn)
  • install install a puppet government
    (dựng lên một chính phủ bù nhìn)
  • control control a puppet government
    (kiểm soát một chính phủ bù nhìn)
  • overthrow overthrow a puppet government
    (lật đổ một chính phủ bù nhìn)
  • prop up prop up a puppet government
    (chống lưng cho một chính phủ bù nhìn)
Noun + puppet government
  • the leader of a the leader of a puppet government
    (người đứng đầu một chính phủ bù nhìn)
  • the policies of a the policies of a puppet government
    (các chính sách của một chính phủ bù nhìn)

Idioms

  • to install a puppet government

    dựng lên/thiết lập một chính phủ bù nhìn

    "The invading power sought to install a puppet government in the occupied territory."

    (Thế lực xâm lược tìm cách dựng lên một chính phủ bù nhìn ở vùng lãnh thổ bị chiếm đóng.)

  • to be reduced to a puppet government

    bị biến thành/trở thành một chính phủ bù nhìn

    "After the military defeat, the former sovereign state was reduced to a puppet government."

    (Sau thất bại quân sự, nhà nước chủ quyền trước đây bị biến thành một chính phủ bù nhìn.)

  • to prop up a puppet government

    chống lưng/hỗ trợ cho một chính phủ bù nhìn

    "Foreign aid was continuously used to prop up the struggling puppet government."

    (Viện trợ nước ngoài liên tục được sử dụng để chống lưng cho chính phủ bù nhìn đang gặp khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

puppet government

Danh từ
Lật mặt

Một chính phủ bị kiểm soát bởi một chính phủ hoặc tổ chức nước ngoài mạnh hơn.

"The rebels accused the regime of being a puppet government controlled by foreign interests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The election was a sham: the resulting government was clearly a puppet government controlled by foreign powers.
Cuộc bầu cử là một trò hề: chính phủ được thành lập rõ ràng là một chính phủ bù nhìn do các thế lực nước ngoài kiểm soát.
Phủ định
This administration is not a puppet government: it genuinely reflects the will of the people.
Chính quyền này không phải là một chính phủ bù nhìn: nó thực sự phản ánh ý chí của người dân.
Nghi vấn
Is this truly an independent nation, or is it just a puppet government masquerading as one?
Đây có thực sự là một quốc gia độc lập, hay chỉ là một chính phủ bù nhìn trá hình?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator established a puppet government to maintain control.
Nhà độc tài đã thành lập một chính phủ bù nhìn để duy trì quyền kiểm soát.
Phủ định
The citizens did not support the puppet government.
Người dân đã không ủng hộ chính phủ bù nhìn.
Nghi vấn
Did the international community recognize the puppet government?
Cộng đồng quốc tế có công nhận chính phủ bù nhìn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The neighboring country will be supporting the puppet government, ensuring its survival.
Nước láng giềng sẽ hỗ trợ chính phủ bù nhìn, đảm bảo sự tồn tại của nó.
Phủ định
The international community won't be recognizing the puppet government, due to its illegitimacy.
Cộng đồng quốc tế sẽ không công nhận chính phủ bù nhìn do tính bất hợp pháp của nó.
Nghi vấn
Will the rebel forces be overthrowing the puppet government by the end of the year?
Liệu lực lượng nổi dậy có lật đổ chính phủ bù nhìn vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puppet government".

Ẩn Dụ Con Rối

Ẩn dụ về 'con rối' trong 'chính phủ bù nhìn' không chỉ phổ biến trong tiếng Anh mà còn ở nhiều ngôn ngữ khác. Nó gợi lên hình ảnh một thực thể không có ý chí riêng, hoàn toàn bị điều khiển bởi một thế lực giấu mặt hoặc bên ngoài. Đây là một cách mạnh mẽ để chỉ trích sự thiếu tự chủ và độc lập của một chính quyền, thường liên quan đến các tình huống chiếm đóng quân sự hoặc ảnh hưởng chính trị quá mức của một quốc gia mạnh hơn lên một quốc gia yếu hơn.

Bối Cảnh Lịch Sử và Chủ Quyền

Khái niệm chính phủ bù nhìn có lịch sử lâu đời, thường xuất hiện trong các cuộc chiến tranh, chiếm đóng hoặc giai đoạn thuộc địa. Nó đặc biệt nổi bật trong Thế chiến II, khi nhiều quốc gia bị Đức Quốc xã hoặc Đế quốc Nhật Bản chiếm đóng đã thành lập các chính phủ địa phương chỉ tồn tại danh nghĩa và phục vụ lợi ích của kẻ chiếm đóng. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự vi phạm chủ quyền quốc gia và quyền tự quyết của một dân tộc.