puppet government
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A government that is controlled by a more powerful foreign government or entity.
Vietnamese Meaning
Một chính phủ bị kiểm soát bởi một chính phủ hoặc tổ chức nước ngoài mạnh hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rebels accused the regime of being a puppet government controlled by foreign interests."
"Quân nổi dậy cáo buộc chế độ này là một chính phủ bù nhìn bị kiểm soát bởi lợi ích nước ngoài."
-
"After the invasion, a puppet government was installed to oversee the country."
"Sau cuộc xâm lược, một chính phủ bù nhìn đã được thiết lập để giám sát đất nước."
-
"The opposition party claims that the current government is nothing more than a puppet of the neighboring country."
"Đảng đối lập tuyên bố rằng chính phủ hiện tại không gì khác hơn là một con rối của nước láng giềng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | puppet | con rối |
| Noun | puppeteer | người điều khiển rối |
| Noun | puppetry | nghệ thuật múa rối |
| Verb | govern | cai trị, điều hành |
| Noun | governor | thống đốc, người cai trị |
| Adjective | governmental | thuộc về chính phủ |
| Noun | governance | sự quản trị, điều hành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng chính phủ đó thiếu tính độc lập và chủ quyền thực sự. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị quốc tế để chỉ trích các chính phủ bị coi là công cụ của các cường quốc khác. 'Puppet' ở đây có nghĩa là 'con rối', ám chỉ việc chính phủ bị điều khiển như một con rối bởi một thế lực khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
client client puppet government (chính phủ bù nhìn phụ thuộc)
-
illegitimate illegitimate puppet government (chính phủ bù nhìn bất hợp pháp)
-
installed installed puppet government (chính phủ bù nhìn được dựng lên)
-
propped-up propped-up puppet government (chính phủ bù nhìn được chống lưng)
-
subservient subservient puppet government (chính phủ bù nhìn phục tùng)
-
establish establish a puppet government (thành lập một chính phủ bù nhìn)
-
install install a puppet government (dựng lên một chính phủ bù nhìn)
-
control control a puppet government (kiểm soát một chính phủ bù nhìn)
-
overthrow overthrow a puppet government (lật đổ một chính phủ bù nhìn)
-
prop up prop up a puppet government (chống lưng cho một chính phủ bù nhìn)
-
the leader of a the leader of a puppet government (người đứng đầu một chính phủ bù nhìn)
-
the policies of a the policies of a puppet government (các chính sách của một chính phủ bù nhìn)
Idioms
-
to install a puppet government
dựng lên/thiết lập một chính phủ bù nhìn
"The invading power sought to install a puppet government in the occupied territory."
(Thế lực xâm lược tìm cách dựng lên một chính phủ bù nhìn ở vùng lãnh thổ bị chiếm đóng.)
-
to be reduced to a puppet government
bị biến thành/trở thành một chính phủ bù nhìn
"After the military defeat, the former sovereign state was reduced to a puppet government."
(Sau thất bại quân sự, nhà nước chủ quyền trước đây bị biến thành một chính phủ bù nhìn.)
-
to prop up a puppet government
chống lưng/hỗ trợ cho một chính phủ bù nhìn
"Foreign aid was continuously used to prop up the struggling puppet government."
(Viện trợ nước ngoài liên tục được sử dụng để chống lưng cho chính phủ bù nhìn đang gặp khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
puppet government
Danh từMột chính phủ bị kiểm soát bởi một chính phủ hoặc tổ chức nước ngoài mạnh hơn.
"The rebels accused the regime of being a puppet government controlled by foreign interests."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The election was a sham: the resulting government was clearly a puppet government controlled by foreign powers. |
Cuộc bầu cử là một trò hề: chính phủ được thành lập rõ ràng là một chính phủ bù nhìn do các thế lực nước ngoài kiểm soát. |
| Phủ định | This administration is not a puppet government: it genuinely reflects the will of the people. |
Chính quyền này không phải là một chính phủ bù nhìn: nó thực sự phản ánh ý chí của người dân. |
| Nghi vấn | Is this truly an independent nation, or is it just a puppet government masquerading as one? |
Đây có thực sự là một quốc gia độc lập, hay chỉ là một chính phủ bù nhìn trá hình? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dictator established a puppet government to maintain control. |
Nhà độc tài đã thành lập một chính phủ bù nhìn để duy trì quyền kiểm soát. |
| Phủ định | The citizens did not support the puppet government. |
Người dân đã không ủng hộ chính phủ bù nhìn. |
| Nghi vấn | Did the international community recognize the puppet government? |
Cộng đồng quốc tế có công nhận chính phủ bù nhìn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The neighboring country will be supporting the puppet government, ensuring its survival. |
Nước láng giềng sẽ hỗ trợ chính phủ bù nhìn, đảm bảo sự tồn tại của nó. |
| Phủ định | The international community won't be recognizing the puppet government, due to its illegitimacy. |
Cộng đồng quốc tế sẽ không công nhận chính phủ bù nhìn do tính bất hợp pháp của nó. |
| Nghi vấn | Will the rebel forces be overthrowing the puppet government by the end of the year? |
Liệu lực lượng nổi dậy có lật đổ chính phủ bù nhìn vào cuối năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puppet government".
