mature love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A deep and understanding affection characterized by respect, commitment, and realistic acceptance of flaws.
Vietnamese Meaning
Một tình yêu sâu sắc và thấu hiểu, được đặc trưng bởi sự tôn trọng, cam kết và chấp nhận những khuyết điểm một cách thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their mature love was evident in their ability to navigate disagreements with respect and understanding."
"Tình yêu trưởng thành của họ thể hiện rõ ở khả năng giải quyết bất đồng một cách tôn trọng và thấu hiểu."
-
"Mature love involves accepting each other's flaws and working together to overcome challenges."
"Tình yêu trưởng thành bao gồm việc chấp nhận những khuyết điểm của nhau và cùng nhau vượt qua thử thách."
-
"Unlike fleeting infatuation, mature love is built on a foundation of mutual trust and respect."
"Không giống như sự say mê chóng tàn, tình yêu trưởng thành được xây dựng trên nền tảng của sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | maturity | sự trưởng thành, sự chín chắn |
| Noun | maturation | quá trình trưởng thành, sự chín muồi |
| Noun | lover | người yêu |
| Adjective | immature | chưa trưởng thành, non nớt |
| Adjective | loving | yêu thương, âu yếm |
| Verb | mature | trưởng thành, chín muồi |
| Verb | love | yêu |
| Adverb | maturely | một cách trưởng thành, chín chắn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với tình yêu lãng mạn (romantic love) thường lý tưởng hóa đối phương, 'mature love' chú trọng sự ổn định, thấu hiểu, và khả năng giải quyết xung đột. Nó không chỉ dựa trên cảm xúc nhất thời mà còn trên sự đồng điệu về giá trị và mục tiêu sống. Nó khác với 'infatuation' (sự say mê) vốn chỉ dựa trên cảm xúc mạnh mẽ ban đầu và có thể phai nhạt nhanh chóng. 'Mature love' bao hàm sự trưởng thành trong cảm xúc và nhận thức.
Prepositions
'Mature love between' nhấn mạnh mối quan hệ qua lại và sự tương tác giữa hai người. Ví dụ: 'The mature love between them was evident in their respectful communication'. 'Mature love in' đề cập đến sự tồn tại của tình yêu trưởng thành trong một mối quan hệ hoặc cá nhân. Ví dụ: 'She demonstrated mature love in how she handled difficult situations.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong mature love (tình yêu trưởng thành bền chặt)
-
deep deep mature love (tình yêu trưởng thành sâu sắc)
-
lasting lasting mature love (tình yêu trưởng thành bền vững)
-
genuine genuine mature love (tình yêu trưởng thành chân thật)
-
unconditional unconditional mature love (tình yêu trưởng thành vô điều kiện)
-
cultivate cultivate mature love (nuôi dưỡng tình yêu trưởng thành)
-
develop develop mature love (phát triển tình yêu trưởng thành)
-
experience experience mature love (trải nghiệm tình yêu trưởng thành)
-
cherish cherish mature love (trân trọng tình yêu trưởng thành)
-
find find mature love (tìm thấy tình yêu trưởng thành)
-
based on based on mature love (dựa trên tình yêu trưởng thành)
-
journey to journey to mature love (hành trình đến tình yêu trưởng thành)
Idioms
-
A love that stands the test of time
Tình yêu bền vững, vượt qua mọi thử thách của thời gian
"Their relationship truly represents a love that stands the test of time."
(Mối quan hệ của họ thực sự tượng trưng cho một tình yêu bền vững vượt qua mọi thử thách của thời gian.)
-
To grow into mature love
Phát triển thành một tình yêu trưởng thành
"It took years for their initial infatuation to grow into mature love."
(Phải mất nhiều năm để mối tình say đắm ban đầu của họ phát triển thành tình yêu trưởng thành.)
-
A love built on mutual respect and understanding
Tình yêu được xây dựng trên sự tôn trọng và thấu hiểu lẫn nhau
"Mature love is often a love built on mutual respect and understanding, rather than just passion."
(Tình yêu trưởng thành thường là tình yêu được xây dựng trên sự tôn trọng và thấu hiểu lẫn nhau, hơn là chỉ niềm đam mê.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mature love
Noun PhraseMột tình yêu sâu sắc và thấu hiểu, được đặc trưng bởi sự tôn trọng, cam kết và chấp nhận những khuyết điểm một cách thực tế.
"Their mature love was evident in their ability to navigate disagreements with respect and understanding."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That they have mature love is evident in the way they support each other. |
Việc họ có một tình yêu trưởng thành thể hiện rõ trong cách họ hỗ trợ lẫn nhau. |
| Phủ định | Whether their relationship demonstrates mature love is not something everyone agrees on. |
Việc mối quan hệ của họ có thể hiện tình yêu trưởng thành hay không không phải là điều mà mọi người đều đồng ý. |
| Nghi vấn | What mature love truly means is a question many philosophers have pondered. |
Tình yêu trưởng thành thực sự có nghĩa là gì là một câu hỏi mà nhiều triết gia đã suy ngẫm. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Mature love is often characterized by understanding and compromise. |
Tình yêu trưởng thành thường được đặc trưng bởi sự thấu hiểu và thỏa hiệp. |
| Phủ định | Mature love isn't always easy, but it's worth the effort. |
Tình yêu trưởng thành không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng nó xứng đáng với nỗ lực. |
| Nghi vấn | Is mature love something that develops over time? |
Tình yêu trưởng thành có phải là thứ phát triển theo thời gian không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mature love".
