(Top Banner Ad)
mature love
B2
Noun Phrase B2 Tình cảm, Quan hệ

mature love

UK: /məˈtjʊər lʌv/ • US: /məˈtʊr lʌv/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu chín chắn tình yêu trưởng thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deep and understanding affection characterized by respect, commitment, and realistic acceptance of flaws.

Vietnamese Meaning

Một tình yêu sâu sắc và thấu hiểu, được đặc trưng bởi sự tôn trọng, cam kết và chấp nhận những khuyết điểm một cách thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their mature love was evident in their ability to navigate disagreements with respect and understanding."

    "Tình yêu trưởng thành của họ thể hiện rõ ở khả năng giải quyết bất đồng một cách tôn trọng và thấu hiểu."

  • "Mature love involves accepting each other's flaws and working together to overcome challenges."

    "Tình yêu trưởng thành bao gồm việc chấp nhận những khuyết điểm của nhau và cùng nhau vượt qua thử thách."

  • "Unlike fleeting infatuation, mature love is built on a foundation of mutual trust and respect."

    "Không giống như sự say mê chóng tàn, tình yêu trưởng thành được xây dựng trên nền tảng của sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maturity sự trưởng thành, sự chín chắn
Noun maturation quá trình trưởng thành, sự chín muồi
Noun lover người yêu
Adjective immature chưa trưởng thành, non nớt
Adjective loving yêu thương, âu yếm
Verb mature trưởng thành, chín muồi
Verb love yêu
Adverb maturely một cách trưởng thành, chín chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mātūrus
Old French
meür
Middle English
matur
English
mature

Nguồn gốc của 'Mature Love'

Cụm từ "mature love" là sự kết hợp của hai từ có lịch sử phong phú. Từ "mature" bắt nguồn từ tiếng Latin "mātūrus", mang ý nghĩa "chín muồi", "đúng lúc", gợi lên sự phát triển và hoàn thiện. Còn từ "love" (tình yêu) có nguồn gốc từ tiếng German cổ (*lubō) và tiếng Anh cổ (lufu), diễn tả cảm xúc gắn bó sâu sắc. Khi ghép lại, "mature love" không chỉ là tình yêu mà còn là một tình yêu đã trải qua quá trình phát triển, đạt đến sự ổn định, thấu hiểu và bền vững, giống như trái cây đã chín tới, ngọt ngào và trọn vẹn.

Usage Note

Khác với tình yêu lãng mạn (romantic love) thường lý tưởng hóa đối phương, 'mature love' chú trọng sự ổn định, thấu hiểu, và khả năng giải quyết xung đột. Nó không chỉ dựa trên cảm xúc nhất thời mà còn trên sự đồng điệu về giá trị và mục tiêu sống. Nó khác với 'infatuation' (sự say mê) vốn chỉ dựa trên cảm xúc mạnh mẽ ban đầu và có thể phai nhạt nhanh chóng. 'Mature love' bao hàm sự trưởng thành trong cảm xúc và nhận thức.

Prepositions

between in

'Mature love between' nhấn mạnh mối quan hệ qua lại và sự tương tác giữa hai người. Ví dụ: 'The mature love between them was evident in their respectful communication'. 'Mature love in' đề cập đến sự tồn tại của tình yêu trưởng thành trong một mối quan hệ hoặc cá nhân. Ví dụ: 'She demonstrated mature love in how she handled difficult situations.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mature love
  • strong strong mature love
    (tình yêu trưởng thành bền chặt)
  • deep deep mature love
    (tình yêu trưởng thành sâu sắc)
  • lasting lasting mature love
    (tình yêu trưởng thành bền vững)
  • genuine genuine mature love
    (tình yêu trưởng thành chân thật)
  • unconditional unconditional mature love
    (tình yêu trưởng thành vô điều kiện)
Verb + mature love
  • cultivate cultivate mature love
    (nuôi dưỡng tình yêu trưởng thành)
  • develop develop mature love
    (phát triển tình yêu trưởng thành)
  • experience experience mature love
    (trải nghiệm tình yêu trưởng thành)
  • cherish cherish mature love
    (trân trọng tình yêu trưởng thành)
  • find find mature love
    (tìm thấy tình yêu trưởng thành)
Prepositional Phrase
  • based on based on mature love
    (dựa trên tình yêu trưởng thành)
  • journey to journey to mature love
    (hành trình đến tình yêu trưởng thành)

Idioms

  • A love that stands the test of time

    Tình yêu bền vững, vượt qua mọi thử thách của thời gian

    "Their relationship truly represents a love that stands the test of time."

    (Mối quan hệ của họ thực sự tượng trưng cho một tình yêu bền vững vượt qua mọi thử thách của thời gian.)

  • To grow into mature love

    Phát triển thành một tình yêu trưởng thành

    "It took years for their initial infatuation to grow into mature love."

    (Phải mất nhiều năm để mối tình say đắm ban đầu của họ phát triển thành tình yêu trưởng thành.)

  • A love built on mutual respect and understanding

    Tình yêu được xây dựng trên sự tôn trọng và thấu hiểu lẫn nhau

    "Mature love is often a love built on mutual respect and understanding, rather than just passion."

    (Tình yêu trưởng thành thường là tình yêu được xây dựng trên sự tôn trọng và thấu hiểu lẫn nhau, hơn là chỉ niềm đam mê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mature love

Noun Phrase
Lật mặt

Một tình yêu sâu sắc và thấu hiểu, được đặc trưng bởi sự tôn trọng, cam kết và chấp nhận những khuyết điểm một cách thực tế.

"Their mature love was evident in their ability to navigate disagreements with respect and understanding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That they have mature love is evident in the way they support each other.
Việc họ có một tình yêu trưởng thành thể hiện rõ trong cách họ hỗ trợ lẫn nhau.
Phủ định
Whether their relationship demonstrates mature love is not something everyone agrees on.
Việc mối quan hệ của họ có thể hiện tình yêu trưởng thành hay không không phải là điều mà mọi người đều đồng ý.
Nghi vấn
What mature love truly means is a question many philosophers have pondered.
Tình yêu trưởng thành thực sự có nghĩa là gì là một câu hỏi mà nhiều triết gia đã suy ngẫm.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mature love is often characterized by understanding and compromise.
Tình yêu trưởng thành thường được đặc trưng bởi sự thấu hiểu và thỏa hiệp.
Phủ định
Mature love isn't always easy, but it's worth the effort.
Tình yêu trưởng thành không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng nó xứng đáng với nỗ lực.
Nghi vấn
Is mature love something that develops over time?
Tình yêu trưởng thành có phải là thứ phát triển theo thời gian không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mature love".

Tình yêu trưởng thành khác biệt với tình yêu ban đầu (infatuation)

Trong văn hóa phương Tây, 'tình yêu trưởng thành' thường được đối lập với 'infatuation' (sự say mê nhất thời) hoặc 'puppy love' (tình yêu tuổi mới lớn). Tình yêu trưởng thành được đặc trưng bởi sự ổn định, thấu hiểu sâu sắc, cam kết lâu dài và sự chấp nhận lẫn nhau, thay vì chỉ dựa vào cảm xúc mãnh liệt ban đầu hoặc lý tưởng hóa đối phương.

Tầm quan trọng của sự đồng hành và thấu hiểu

Khái niệm 'tình yêu trưởng thành' trong nhiều xã hội phương Tây nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem người yêu như một người bạn đời, một đối tác bình đẳng. Nó đòi hỏi sự giao tiếp cởi mở, lòng tin, sự hỗ trợ lẫn nhau trong mục tiêu cuộc sống và khả năng cùng nhau vượt qua khó khăn, thay vì chỉ tập trung vào sự lãng mạn bay bổng.