(Top Banner Ad)
first love
B1
danh từ B1 Tình cảm, Các mối quan hệ

first love

UK: /fɜːst lʌv/ • US: /fɜrst lʌv/

Nghĩa tiếng Việt

mối tình đầu tình đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first person that someone loves romantically.

Vietnamese Meaning

Người đầu tiên mà ai đó yêu một cách lãng mạn; mối tình đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He never forgot his first love."

    "Anh ấy không bao giờ quên mối tình đầu của mình."

  • "First love is often the most memorable."

    "Mối tình đầu thường là đáng nhớ nhất."

  • "Many songs are written about the joys and sorrows of first love."

    "Rất nhiều bài hát được viết về niềm vui và nỗi buồn của mối tình đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective first đầu tiên, thứ nhất
Adverb firstly trước hết, thứ nhất là
Noun love tình yêu, người yêu
Verb love yêu, thích
Adjective lovely đáng yêu, xinh đẹp
Adverb lovingly một cách yêu thương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Các mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*per-
Proto-Germanic
*furistaz
Old English
fyrst
English
first
PIE
*leubh-
Proto-Germanic
*lubō
Old English
lufu
English
love
English
first love (compound)

Nguồn gốc 'tình đầu'

Từ 'first love' trong tiếng Anh là một cụm danh từ ghép, kết hợp giữa 'first' (đầu tiên, ban đầu) và 'love' (tình yêu). 'First' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fyrst', chỉ thứ tự trước nhất. 'Love' cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lufu', chỉ cảm xúc yêu thương. Khi ghép lại, chúng miêu tả mối tình lãng mạn đầu tiên của một người, thường đi kèm với những cảm xúc trong sáng và khó quên.

Usage Note

Cụm từ 'first love' mang sắc thái đặc biệt vì nó gắn liền với những cảm xúc mãnh liệt, ngây thơ và khó quên. Thường được nhớ đến dù thời gian đã trôi qua. Không đơn thuần chỉ là người yêu đầu tiên (first boyfriend/girlfriend), mà còn nhấn mạnh trải nghiệm yêu đương đầu đời.

Prepositions

of with

- 'first love of': Mối tình đầu của ai đó (ví dụ: She was the first love of his life).
- 'in first love with': Đang trong mối tình đầu với ai đó (ví dụ: He's in first love with her).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + first love
  • true true first love
    (tình đầu đích thực)
  • passionate passionate first love
    (tình đầu nồng cháy)
  • innocent innocent first love
    (tình đầu trong sáng)
  • sweet sweet first love
    (tình đầu ngọt ngào)
  • lost lost first love
    (tình đầu đã mất)
  • childhood childhood first love
    (tình đầu thời thơ ấu)
  • unrequited unrequited first love
    (tình đầu đơn phương)
Động từ + first love
  • remember remember one's first love
    (nhớ về mối tình đầu của ai đó)
  • forget forget one's first love
    (quên đi mối tình đầu của ai đó)
  • rekindle rekindle a first love
    (nhen nhóm lại tình đầu)
  • cherish cherish one's first love
    (trân trọng mối tình đầu của ai đó)
  • lose lose one's first love
    (đánh mất mối tình đầu của ai đó)
  • experience experience first love
    (trải nghiệm mối tình đầu)

Idioms

  • You never forget your first love.

    Bạn không bao giờ quên mối tình đầu của mình.

    "They say you never forget your first love, and I still think about her sometimes."

    (Người ta nói bạn sẽ không bao giờ quên mối tình đầu, và thỉnh thoảng tôi vẫn nghĩ về cô ấy.)

  • First love is often the purest.

    Tình đầu thường là tình cảm trong sáng nhất.

    "Though it ended, I believe first love is often the purest because it's untainted by past experiences."

    (Mặc dù đã kết thúc, tôi tin rằng tình đầu thường là trong sáng nhất vì nó không bị vẩn đục bởi những trải nghiệm trong quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

first love

danh từ
Lật mặt

Người đầu tiên mà ai đó yêu một cách lãng mạn; mối tình đầu.

"He never forgot his first love."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her first love ended so abruptly is something she still reflects on.
Việc mối tình đầu của cô ấy kết thúc đột ngột là điều mà cô ấy vẫn suy ngẫm.
Phủ định
Whether he will ever forget his first love is not something I can easily predict.
Liệu anh ấy có bao giờ quên được mối tình đầu của mình hay không là điều tôi không thể dễ dàng dự đoán.
Nghi vấn
Why her first love left without saying goodbye remains a mystery to her.
Tại sao mối tình đầu của cô ấy rời đi mà không nói lời tạm biệt vẫn là một bí ẩn đối với cô ấy.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My first love was a girl I met in high school.
Mối tình đầu của tôi là một cô gái tôi gặp ở trường trung học.
Phủ định
I didn't think my first love would end so quickly.
Tôi đã không nghĩ rằng mối tình đầu của mình sẽ kết thúc nhanh như vậy.
Nghi vấn
Do you still remember your first love?
Bạn còn nhớ mối tình đầu của mình không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I graduate, I will have forgotten my first love.
Vào thời điểm tôi tốt nghiệp, tôi sẽ quên đi mối tình đầu của mình.
Phủ định
She won't have cherished her first love forever; people change.
Cô ấy sẽ không trân trọng mối tình đầu mãi mãi; con người thay đổi.
Nghi vấn
Will they have moved on from their first love by next year?
Liệu họ có vượt qua được mối tình đầu trước năm sau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first love".

Sức mạnh của Tình đầu

Trong văn hóa phương Tây, 'tình đầu' thường được xem là một trải nghiệm quan trọng và có sức ảnh hưởng sâu sắc đến mỗi người. Nó tượng trưng cho sự ngây thơ, thuần khiết và những cảm xúc mãnh liệt đầu đời. Dù hiếm khi kéo dài mãi mãi, mối tình đầu thường để lại dấu ấn khó phai, định hình một phần quan niệm về tình yêu của mỗi cá nhân.

Chủ đề trong Văn học và Điện ảnh

'Tình đầu' là một chủ đề phổ biến và bất tận trong văn học, phim ảnh và âm nhạc trên toàn thế giới. Nó thường được khai thác để thể hiện sự trưởng thành, những vấp ngã đầu tiên, hay nỗi nhớ tiếc về một quá khứ đẹp đẽ. Nhiều tác phẩm kinh điển đã xây dựng cốt truyện xoay quanh những mối tình đầu đầy lãng mạn, bi kịch hoặc hài hước.