first love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The first person that someone loves romantically.
Vietnamese Meaning
Người đầu tiên mà ai đó yêu một cách lãng mạn; mối tình đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He never forgot his first love."
"Anh ấy không bao giờ quên mối tình đầu của mình."
-
"First love is often the most memorable."
"Mối tình đầu thường là đáng nhớ nhất."
-
"Many songs are written about the joys and sorrows of first love."
"Rất nhiều bài hát được viết về niềm vui và nỗi buồn của mối tình đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'first love' mang sắc thái đặc biệt vì nó gắn liền với những cảm xúc mãnh liệt, ngây thơ và khó quên. Thường được nhớ đến dù thời gian đã trôi qua. Không đơn thuần chỉ là người yêu đầu tiên (first boyfriend/girlfriend), mà còn nhấn mạnh trải nghiệm yêu đương đầu đời.
Prepositions
- 'first love of': Mối tình đầu của ai đó (ví dụ: She was the first love of his life).
- 'in first love with': Đang trong mối tình đầu với ai đó (ví dụ: He's in first love with her).
Collocations (Từ đi kèm)
-
true true first love (tình đầu đích thực)
-
passionate passionate first love (tình đầu nồng cháy)
-
innocent innocent first love (tình đầu trong sáng)
-
sweet sweet first love (tình đầu ngọt ngào)
-
lost lost first love (tình đầu đã mất)
-
childhood childhood first love (tình đầu thời thơ ấu)
-
unrequited unrequited first love (tình đầu đơn phương)
-
remember remember one's first love (nhớ về mối tình đầu của ai đó)
-
forget forget one's first love (quên đi mối tình đầu của ai đó)
-
rekindle rekindle a first love (nhen nhóm lại tình đầu)
-
cherish cherish one's first love (trân trọng mối tình đầu của ai đó)
-
lose lose one's first love (đánh mất mối tình đầu của ai đó)
-
experience experience first love (trải nghiệm mối tình đầu)
Idioms
-
You never forget your first love.
Bạn không bao giờ quên mối tình đầu của mình.
"They say you never forget your first love, and I still think about her sometimes."
(Người ta nói bạn sẽ không bao giờ quên mối tình đầu, và thỉnh thoảng tôi vẫn nghĩ về cô ấy.)
-
First love is often the purest.
Tình đầu thường là tình cảm trong sáng nhất.
"Though it ended, I believe first love is often the purest because it's untainted by past experiences."
(Mặc dù đã kết thúc, tôi tin rằng tình đầu thường là trong sáng nhất vì nó không bị vẩn đục bởi những trải nghiệm trong quá khứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
first love
danh từNgười đầu tiên mà ai đó yêu một cách lãng mạn; mối tình đầu.
"He never forgot his first love."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That her first love ended so abruptly is something she still reflects on. |
Việc mối tình đầu của cô ấy kết thúc đột ngột là điều mà cô ấy vẫn suy ngẫm. |
| Phủ định | Whether he will ever forget his first love is not something I can easily predict. |
Liệu anh ấy có bao giờ quên được mối tình đầu của mình hay không là điều tôi không thể dễ dàng dự đoán. |
| Nghi vấn | Why her first love left without saying goodbye remains a mystery to her. |
Tại sao mối tình đầu của cô ấy rời đi mà không nói lời tạm biệt vẫn là một bí ẩn đối với cô ấy. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My first love was a girl I met in high school. |
Mối tình đầu của tôi là một cô gái tôi gặp ở trường trung học. |
| Phủ định | I didn't think my first love would end so quickly. |
Tôi đã không nghĩ rằng mối tình đầu của mình sẽ kết thúc nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | Do you still remember your first love? |
Bạn còn nhớ mối tình đầu của mình không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time I graduate, I will have forgotten my first love. |
Vào thời điểm tôi tốt nghiệp, tôi sẽ quên đi mối tình đầu của mình. |
| Phủ định | She won't have cherished her first love forever; people change. |
Cô ấy sẽ không trân trọng mối tình đầu mãi mãi; con người thay đổi. |
| Nghi vấn | Will they have moved on from their first love by next year? |
Liệu họ có vượt qua được mối tình đầu trước năm sau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first love".
