young love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Romantic feelings and behavior, or a relationship, between young people.
Vietnamese Meaning
Tình yêu lãng mạn và hành vi, hoặc một mối quan hệ, giữa những người trẻ tuổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their young love blossomed during their summer vacation."
"Tình yêu tuổi trẻ của họ nảy nở trong kỳ nghỉ hè."
-
"Many people remember their young love with fondness."
"Nhiều người nhớ về tình yêu tuổi trẻ của họ với sự trìu mến."
-
"The movie tells a story of young love amidst war."
"Bộ phim kể về câu chuyện tình yêu tuổi trẻ giữa thời chiến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
"Young love" thường mang ý nghĩa ngây thơ, bồng bột, và có phần lý tưởng hóa. Nó thường được sử dụng để miêu tả những mối tình đầu, những cảm xúc mãnh liệt nhưng chưa có nhiều kinh nghiệm sống và sự chín chắn. Khác với "mature love" (tình yêu trưởng thành) vốn dựa trên sự thấu hiểu, tin tưởng và cam kết lâu dài, "young love" thường tập trung vào cảm xúc và sự khám phá bản thân.
Prepositions
Không có giới từ đặc biệt đi kèm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
first young love (tình yêu đầu đời)
-
innocent young love (tình yêu ngây thơ)
-
fleeting young love (tình yêu thoáng qua)
-
remember young love (nhớ về tình yêu tuổi trẻ)
-
cherish young love (trân trọng tình yêu tuổi trẻ)
-
experience young love (trải nghiệm tình yêu tuổi trẻ)
Idioms
-
Puppy love
Tình yêu gà bông, tình yêu trẻ con
"Their relationship was just puppy love; it didn't last long."
(Mối quan hệ của họ chỉ là tình yêu gà bông; nó không kéo dài lâu.)
-
Love's young dream
Ước mơ tình yêu thời trẻ, thường mang ý nghĩa lãng mạn và lý tưởng hóa
"They were living love's young dream, completely oblivious to the realities of life."
(Họ đang sống trong giấc mơ tình yêu thời trẻ, hoàn toàn không nhận thức được thực tế cuộc sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
young love
Danh từ (cụm danh từ)Tình yêu lãng mạn và hành vi, hoặc một mối quan hệ, giữa những người trẻ tuổi.
"Their young love blossomed during their summer vacation."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Young love is often characterized by intense emotions. |
Tình yêu tuổi trẻ thường được đặc trưng bởi những cảm xúc mãnh liệt. |
| Phủ định | Young love doesn't always last, but it's a valuable experience. |
Tình yêu tuổi trẻ không phải lúc nào cũng kéo dài, nhưng nó là một trải nghiệm quý giá. |
| Nghi vấn | Is young love always naive? |
Tình yêu tuổi trẻ có phải lúc nào cũng ngây thơ? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If young love blossoms, people often feel butterflies in their stomach. |
Nếu tình yêu tuổi trẻ nảy nở, người ta thường cảm thấy bồn chồn trong bụng. |
| Phủ định | When young love fades, couples don't always remain friends. |
Khi tình yêu tuổi trẻ phai nhạt, các cặp đôi không phải lúc nào cũng duy trì tình bạn. |
| Nghi vấn | If someone experiences young love, does it always feel intense? |
Nếu ai đó trải nghiệm tình yêu tuổi trẻ, nó có luôn cảm thấy mãnh liệt không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been cherishing their young love since they met. |
Họ đã trân trọng tình yêu trẻ của mình kể từ khi gặp nhau. |
| Phủ định | She hasn't been feeling the same way about their young love lately. |
Gần đây cô ấy không còn cảm thấy như vậy về tình yêu trẻ của họ nữa. |
| Nghi vấn | Has he been idealizing their young love too much? |
Có phải anh ấy đã lý tưởng hóa tình yêu trẻ của họ quá nhiều không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "young love".
