(Top Banner Ad)
young love
B1
Danh từ (cụm danh từ) B1 Tình cảm, Các mối quan hệ

young love

UK: /ˈjʌŋ ˈlʌv/ • US: /ˈjʌŋ ˈlʌv/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu tuổi trẻ mối tình đầu tình yêu gà bông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Romantic feelings and behavior, or a relationship, between young people.

Vietnamese Meaning

Tình yêu lãng mạn và hành vi, hoặc một mối quan hệ, giữa những người trẻ tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their young love blossomed during their summer vacation."

    "Tình yêu tuổi trẻ của họ nảy nở trong kỳ nghỉ hè."

  • "Many people remember their young love with fondness."

    "Nhiều người nhớ về tình yêu tuổi trẻ của họ với sự trìu mến."

  • "The movie tells a story of young love amidst war."

    "Bộ phim kể về câu chuyện tình yêu tuổi trẻ giữa thời chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective young trẻ, non trẻ
Noun youth tuổi trẻ
Verb love yêu
Noun lover người yêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Các mối quan hệ

Nguồn gốc của 'young love'

Cụm từ 'young love' đơn giản chỉ sự kết hợp của hai từ: 'young' (trẻ, non trẻ) và 'love' (tình yêu). Vì vậy, nó mang nghĩa đen là tình yêu của những người trẻ tuổi, thường là tình yêu đầu đời, ngây thơ và mãnh liệt.

Usage Note

"Young love" thường mang ý nghĩa ngây thơ, bồng bột, và có phần lý tưởng hóa. Nó thường được sử dụng để miêu tả những mối tình đầu, những cảm xúc mãnh liệt nhưng chưa có nhiều kinh nghiệm sống và sự chín chắn. Khác với "mature love" (tình yêu trưởng thành) vốn dựa trên sự thấu hiểu, tin tưởng và cam kết lâu dài, "young love" thường tập trung vào cảm xúc và sự khám phá bản thân.

Prepositions

Không có giới từ đặc biệt đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + young love
  • first young love
    (tình yêu đầu đời)
  • innocent young love
    (tình yêu ngây thơ)
  • fleeting young love
    (tình yêu thoáng qua)
Verb + young love
  • remember young love
    (nhớ về tình yêu tuổi trẻ)
  • cherish young love
    (trân trọng tình yêu tuổi trẻ)
  • experience young love
    (trải nghiệm tình yêu tuổi trẻ)

Idioms

  • Puppy love

    Tình yêu gà bông, tình yêu trẻ con

    "Their relationship was just puppy love; it didn't last long."

    (Mối quan hệ của họ chỉ là tình yêu gà bông; nó không kéo dài lâu.)

  • Love's young dream

    Ước mơ tình yêu thời trẻ, thường mang ý nghĩa lãng mạn và lý tưởng hóa

    "They were living love's young dream, completely oblivious to the realities of life."

    (Họ đang sống trong giấc mơ tình yêu thời trẻ, hoàn toàn không nhận thức được thực tế cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

young love

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Tình yêu lãng mạn và hành vi, hoặc một mối quan hệ, giữa những người trẻ tuổi.

"Their young love blossomed during their summer vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Young love is often characterized by intense emotions.
Tình yêu tuổi trẻ thường được đặc trưng bởi những cảm xúc mãnh liệt.
Phủ định
Young love doesn't always last, but it's a valuable experience.
Tình yêu tuổi trẻ không phải lúc nào cũng kéo dài, nhưng nó là một trải nghiệm quý giá.
Nghi vấn
Is young love always naive?
Tình yêu tuổi trẻ có phải lúc nào cũng ngây thơ?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If young love blossoms, people often feel butterflies in their stomach.
Nếu tình yêu tuổi trẻ nảy nở, người ta thường cảm thấy bồn chồn trong bụng.
Phủ định
When young love fades, couples don't always remain friends.
Khi tình yêu tuổi trẻ phai nhạt, các cặp đôi không phải lúc nào cũng duy trì tình bạn.
Nghi vấn
If someone experiences young love, does it always feel intense?
Nếu ai đó trải nghiệm tình yêu tuổi trẻ, nó có luôn cảm thấy mãnh liệt không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been cherishing their young love since they met.
Họ đã trân trọng tình yêu trẻ của mình kể từ khi gặp nhau.
Phủ định
She hasn't been feeling the same way about their young love lately.
Gần đây cô ấy không còn cảm thấy như vậy về tình yêu trẻ của họ nữa.
Nghi vấn
Has he been idealizing their young love too much?
Có phải anh ấy đã lý tưởng hóa tình yêu trẻ của họ quá nhiều không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "young love".

Quan niệm về tình yêu đầu đời

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tình yêu đầu đời thường được xem là một phần quan trọng của tuổi trẻ, một trải nghiệm để học hỏi và trưởng thành, dù nó có thể không kéo dài mãi mãi.

Valentine's Day

Ngày Valentine (14/2) thường là dịp để các cặp đôi trẻ thể hiện tình cảm của mình, trao nhau những món quà và kỷ niệm lãng mạn. Đây cũng là một phần văn hóa đại chúng liên quan đến tình yêu nói chung.