market structure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The characteristics of a market that affect the behavior of firms in the industry, including the number and size distribution of sellers, the degree of product differentiation, and the ease of entry and exit.
Vietnamese Meaning
Các đặc điểm của một thị trường ảnh hưởng đến hành vi của các công ty trong ngành, bao gồm số lượng và phân bố quy mô của người bán, mức độ khác biệt hóa sản phẩm và sự dễ dàng gia nhập và rút lui khỏi thị trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding the market structure is crucial for businesses to develop effective competitive strategies."
"Hiểu rõ cấu trúc thị trường là rất quan trọng để các doanh nghiệp phát triển các chiến lược cạnh tranh hiệu quả."
-
"The government regulates industries with monopolistic market structures to protect consumers."
"Chính phủ điều chỉnh các ngành công nghiệp có cấu trúc thị trường độc quyền để bảo vệ người tiêu dùng."
-
"The market structure in the telecommunications industry is typically an oligopoly."
"Cấu trúc thị trường trong ngành viễn thông thường là một độc quyền nhóm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | market | thị trường |
| Noun | marketer | người làm marketing/tiếp thị |
| Noun | marketing | hoạt động marketing/tiếp thị |
| Adjective | marketable | có thể bán được, có sức hút thị trường |
| Noun | structure | cấu trúc, cơ cấu |
| Adjective | structural | thuộc về cấu trúc |
| Verb | restructure | tái cấu trúc |
| Adjective | structured | có cấu trúc, được tổ chức |
| Adjective | unstructured | không có cấu trúc, lỏng lẻo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc thị trường mô tả môi trường cạnh tranh trong một ngành. Nó không chỉ xem xét số lượng người chơi mà còn cả các yếu tố như rào cản gia nhập (barriers to entry), mức độ tập trung (concentration ratio), và sự khác biệt hóa sản phẩm (product differentiation). Các loại cấu trúc thị trường phổ biến bao gồm cạnh tranh hoàn hảo (perfect competition), độc quyền (monopoly), độc quyền nhóm (oligopoly), và cạnh tranh độc quyền (monopolistic competition).
Prepositions
Khi sử dụng 'of', chúng ta thường nói về cấu trúc của một thị trường cụ thể, ví dụ: 'the market structure of the automotive industry' (cấu trúc thị trường của ngành công nghiệp ô tô).
Collocations (Từ đi kèm)
-
competitive competitive market structure (cấu trúc thị trường cạnh tranh)
-
monopolistic monopolistic market structure (cấu trúc thị trường độc quyền)
-
oligopolistic oligopolistic market structure (cấu trúc thị trường độc quyền nhóm)
-
perfect perfect market structure (cấu trúc thị trường hoàn hảo)
-
imperfect imperfect market structure (cấu trúc thị trường không hoàn hảo)
-
existing existing market structure (cấu trúc thị trường hiện có)
-
analyze analyze the market structure (phân tích cấu trúc thị trường)
-
understand understand the market structure (hiểu cấu trúc thị trường)
-
shape shape the market structure (định hình cấu trúc thị trường)
-
influence influence the market structure (ảnh hưởng đến cấu trúc thị trường)
-
types types of market structure (các loại cấu trúc thị trường)
-
analysis analysis of market structure (phân tích cấu trúc thị trường)
-
characteristics characteristics of market structure (đặc điểm của cấu trúc thị trường)
Idioms
-
perfect competition market structure
cấu trúc thị trường cạnh tranh hoàn hảo
"In a perfect competition market structure, no single firm can influence market prices."
(Trong cấu trúc thị trường cạnh tranh hoàn hảo, không một công ty nào có thể ảnh hưởng đến giá cả thị trường.)
-
market structure analysis
phân tích cấu trúc thị trường
"Market structure analysis helps businesses understand their competitive landscape."
(Phân tích cấu trúc thị trường giúp các doanh nghiệp hiểu rõ bối cảnh cạnh tranh của họ.)
-
impact on market structure
tác động đến cấu trúc thị trường
"New technologies can have a profound impact on market structure."
(Các công nghệ mới có thể có tác động sâu sắc đến cấu trúc thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
market structure
Danh từCác đặc điểm của một thị trường ảnh hưởng đến hành vi của các công ty trong ngành, bao gồm số lượng và phân bố quy mô của người bán, mức độ khác biệt hóa sản phẩm và sự dễ dàng gia nhập và rút lui khỏi thị trường.
"Understanding the market structure is crucial for businesses to develop effective competitive strategies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market structure".
