(Top Banner Ad)
market structure
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market structure

UK: /ˈmɑːkɪt ˈstrʌktʃər/ • US: /ˈmɑːrkɪt ˈstrʌktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cấu trúc thị trường kết cấu thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The characteristics of a market that affect the behavior of firms in the industry, including the number and size distribution of sellers, the degree of product differentiation, and the ease of entry and exit.

Vietnamese Meaning

Các đặc điểm của một thị trường ảnh hưởng đến hành vi của các công ty trong ngành, bao gồm số lượng và phân bố quy mô của người bán, mức độ khác biệt hóa sản phẩm và sự dễ dàng gia nhập và rút lui khỏi thị trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the market structure is crucial for businesses to develop effective competitive strategies."

    "Hiểu rõ cấu trúc thị trường là rất quan trọng để các doanh nghiệp phát triển các chiến lược cạnh tranh hiệu quả."

  • "The government regulates industries with monopolistic market structures to protect consumers."

    "Chính phủ điều chỉnh các ngành công nghiệp có cấu trúc thị trường độc quyền để bảo vệ người tiêu dùng."

  • "The market structure in the telecommunications industry is typically an oligopoly."

    "Cấu trúc thị trường trong ngành viễn thông thường là một độc quyền nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường
Noun marketer người làm marketing/tiếp thị
Noun marketing hoạt động marketing/tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có sức hút thị trường
Noun structure cấu trúc, cơ cấu
Adjective structural thuộc về cấu trúc
Verb restructure tái cấu trúc
Adjective structured có cấu trúc, được tổ chức
Adjective unstructured không có cấu trúc, lỏng lẻo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old Northern French
market
Latin
structura
Old French
structure
English
market
English
structure
Modern English
market structure

Nguồn gốc 'Cấu trúc thị trường'

Từ 'market' (thị trường) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus', mang ý nghĩa 'thương mại' hoặc 'chợ'. Từ 'structure' (cấu trúc) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'structura', dùng để chỉ cách thức một vật được xây dựng hoặc sắp xếp. Khi được kết hợp lại, 'market structure' (cấu trúc thị trường) mô tả cách một thị trường được tổ chức và cách các doanh nghiệp cạnh tranh trong đó, một khái niệm cơ bản trong kinh tế học hiện đại.

Usage Note

Cấu trúc thị trường mô tả môi trường cạnh tranh trong một ngành. Nó không chỉ xem xét số lượng người chơi mà còn cả các yếu tố như rào cản gia nhập (barriers to entry), mức độ tập trung (concentration ratio), và sự khác biệt hóa sản phẩm (product differentiation). Các loại cấu trúc thị trường phổ biến bao gồm cạnh tranh hoàn hảo (perfect competition), độc quyền (monopoly), độc quyền nhóm (oligopoly), và cạnh tranh độc quyền (monopolistic competition).

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', chúng ta thường nói về cấu trúc của một thị trường cụ thể, ví dụ: 'the market structure of the automotive industry' (cấu trúc thị trường của ngành công nghiệp ô tô).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market structure
  • competitive competitive market structure
    (cấu trúc thị trường cạnh tranh)
  • monopolistic monopolistic market structure
    (cấu trúc thị trường độc quyền)
  • oligopolistic oligopolistic market structure
    (cấu trúc thị trường độc quyền nhóm)
  • perfect perfect market structure
    (cấu trúc thị trường hoàn hảo)
  • imperfect imperfect market structure
    (cấu trúc thị trường không hoàn hảo)
  • existing existing market structure
    (cấu trúc thị trường hiện có)
Verb + market structure
  • analyze analyze the market structure
    (phân tích cấu trúc thị trường)
  • understand understand the market structure
    (hiểu cấu trúc thị trường)
  • shape shape the market structure
    (định hình cấu trúc thị trường)
  • influence influence the market structure
    (ảnh hưởng đến cấu trúc thị trường)
Noun phrase with market structure
  • types types of market structure
    (các loại cấu trúc thị trường)
  • analysis analysis of market structure
    (phân tích cấu trúc thị trường)
  • characteristics characteristics of market structure
    (đặc điểm của cấu trúc thị trường)

Idioms

  • perfect competition market structure

    cấu trúc thị trường cạnh tranh hoàn hảo

    "In a perfect competition market structure, no single firm can influence market prices."

    (Trong cấu trúc thị trường cạnh tranh hoàn hảo, không một công ty nào có thể ảnh hưởng đến giá cả thị trường.)

  • market structure analysis

    phân tích cấu trúc thị trường

    "Market structure analysis helps businesses understand their competitive landscape."

    (Phân tích cấu trúc thị trường giúp các doanh nghiệp hiểu rõ bối cảnh cạnh tranh của họ.)

  • impact on market structure

    tác động đến cấu trúc thị trường

    "New technologies can have a profound impact on market structure."

    (Các công nghệ mới có thể có tác động sâu sắc đến cấu trúc thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market structure

Danh từ
Lật mặt

Các đặc điểm của một thị trường ảnh hưởng đến hành vi của các công ty trong ngành, bao gồm số lượng và phân bố quy mô của người bán, mức độ khác biệt hóa sản phẩm và sự dễ dàng gia nhập và rút lui khỏi thị trường.

"Understanding the market structure is crucial for businesses to develop effective competitive strategies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market structure".

Tầm quan trọng trong Kinh tế học

Trong các nền kinh tế hiện đại, việc nghiên cứu cấu trúc thị trường là tối quan trọng để hiểu cách các công ty cạnh tranh, cách giá cả được hình thành và người tiêu dùng được phục vụ như thế nào. Các chính phủ thường can thiệp vào cấu trúc thị trường (ví dụ, thông qua luật chống độc quyền) để thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh và bảo vệ lợi ích người tiêu dùng, một giá trị được coi trọng ở nhiều nước phương Tây.

Cấu trúc thị trường và sự Đổi mới

Cấu trúc thị trường cũng ảnh hưởng đến mức độ đổi mới và nghiên cứu phát triển. Ví dụ, một thị trường độc quyền có thể thiếu động lực để đổi mới, trong khi cạnh tranh gay gắt có thể thúc đẩy các công ty sáng tạo hơn. Điều này phản ánh niềm tin rộng rãi rằng cạnh tranh mang lại lợi ích cho xã hội và thúc đẩy tiến bộ kinh tế.