(Top Banner Ad)
pure red
B1
Tính từ B1 Màu sắc, Mô tả

pure red

UK: pjʊər rɛd • US: pjʊr rɛd

Nghĩa tiếng Việt

đỏ thuần màu đỏ nguyên chất đỏ ròng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of a red color that is not mixed with any other color and is very strong and bright; intensely red.

Vietnamese Meaning

Màu đỏ thuần khiết, không pha trộn với bất kỳ màu sắc nào khác, rất mạnh mẽ và tươi sáng; đỏ đậm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poppies in the field were a pure red."

    "Những bông hoa anh túc trên cánh đồng có màu đỏ thuần khiết."

  • "She painted her nails a pure red."

    "Cô ấy sơn móng tay màu đỏ thuần khiết."

  • "The artist used pure red pigment to create the sunset."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng chất màu đỏ thuần khiết để tạo nên cảnh hoàng hôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pure thuần khiết, tinh khiết, trong lành
Adverb purely một cách thuần túy, hoàn toàn
Noun purity sự thuần khiết, sự tinh khiết
Verb purify làm cho thuần khiết, tinh lọc
Adjective red đỏ
Noun redness sự đỏ, màu đỏ
Verb redden làm cho đỏ, trở nên đỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁rowdʰ-os
Proto-Germanic
*raudaz
Old English
rēad
Middle English
red
Modern English
red

Nguồn gốc của 'Red' (Màu Đỏ)

Từ 'red' (màu đỏ) có nguồn gốc rất cổ xưa, bắt nguồn từ gốc từ 'h₁rowdʰ-os' trong tiếng Proto-Indo-European, ngôn ngữ tổ tiên chung của nhiều ngôn ngữ châu Âu và Ấn Độ. Từ này mang ý nghĩa 'đỏ' hoặc 'có màu đỏ', liên quan đến máu, lửa và hoàng hôn. Trải qua các giai đoạn phát triển của tiếng German cổ, tiếng Anh cổ, và tiếng Anh trung đại, từ 'red' đã duy trì ý nghĩa cốt lõi của mình là màu sắc rực rỡ, ấm nóng.

Ý nghĩa của 'Pure' (Thuần Khiết)

Từ 'pure' (thuần khiết) xuất phát từ tiếng Latin 'purus', có nghĩa là 'sạch sẽ, trong lành, không pha trộn'. Khi kết hợp với 'red' thành 'pure red', nó nhấn mạnh rằng đây là một màu đỏ nguyên bản, không bị pha lẫn với bất kỳ màu sắc nào khác như cam, tím hay nâu. Nó mô tả sắc đỏ đúng với bản chất nhất, rực rỡ và chân thực.

Usage Note

Cụm từ 'pure red' nhấn mạnh sự nguyên chất, không lẫn tạp chất của màu đỏ. Nó khác với 'red' thông thường ở mức độ nhấn mạnh và thường được dùng để mô tả những vật thể có màu đỏ rất nổi bật và không bị pha loãng bởi các sắc độ khác. So sánh với 'bright red' (đỏ tươi), 'deep red' (đỏ đậm) để thấy rõ sự khác biệt về sắc thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Pure red + Noun
  • apple a pure red apple
    (một quả táo đỏ tươi/đỏ rực)
  • rose a pure red rose
    (một đóa hồng đỏ thắm)
  • pigment pure red pigment
    (sắc tố đỏ nguyên chất)
  • light a pure red light
    (một ánh đèn đỏ rực)
Verb + (in) pure red
  • painted painted in pure red
    (được sơn màu đỏ thuần/đỏ tươi)
  • glowed glowed pure red
    (rực lên màu đỏ tươi)
  • shine shine pure red
    (tỏa sáng đỏ rực)

Idioms

  • A pure red warning/signal

    Một lời cảnh báo/tín hiệu cực kỳ rõ ràng, không thể bỏ qua (mức độ cao hơn 'red warning')

    "The economic data flashed a pure red warning of an impending recession."

    (Dữ liệu kinh tế nhấp nháy một tín hiệu cảnh báo cực kỳ rõ ràng về một cuộc suy thoái sắp xảy ra.)

  • Blaze pure red

    Bùng cháy đỏ rực, tỏa sáng màu đỏ nguyên chất (thường dùng để mô tả cảnh mặt trời lặn, lửa)

    "The sunset would blaze pure red, painting the sky with fiery hues."

    (Hoàng hôn sẽ bùng cháy đỏ rực, tô điểm bầu trời bằng những sắc màu rực lửa.)

  • Pure red passion/love

    Niềm đam mê/tình yêu thuần khiết, mãnh liệt và chân thật

    "Their relationship was fueled by a pure red passion that never faded."

    (Mối quan hệ của họ được nuôi dưỡng bởi một tình yêu mãnh liệt, thuần khiết không bao giờ phai nhạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pure red

Tính từ
Lật mặt

Màu đỏ thuần khiết, không pha trộn với bất kỳ màu sắc nào khác, rất mạnh mẽ và tươi sáng; đỏ đậm.

"The poppies in the field were a pure red."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pure red".

Biểu tượng tình yêu và đam mê mãnh liệt

Trong văn hóa phương Tây, màu đỏ thường được liên kết với tình yêu, lãng mạn và đam mê. Khi thêm 'pure' vào, 'pure red' nhấn mạnh một tình yêu hoặc đam mê thuần khiết, không pha tạp, mãnh liệt và chân thật nhất. Nó gợi lên hình ảnh một trái tim cháy bỏng hoặc một tình yêu nồng nàn không thể kìm nén.

Biểu tượng của cảnh báo và nguy hiểm rõ rệt

Màu đỏ từ lâu đã là biểu tượng quốc tế của nguy hiểm, cảnh báo và dừng lại. 'Pure red' làm tăng cường ý nghĩa này, gợi ý một mối nguy hiểm hoặc một tín hiệu cảnh báo rõ ràng đến mức không thể nhầm lẫn hay bỏ qua. Nó giống như một dấu hiệu đỏ chói lọi yêu cầu sự chú ý ngay lập tức và hành động cấp thiết.