pure red
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of a red color that is not mixed with any other color and is very strong and bright; intensely red.
Vietnamese Meaning
Màu đỏ thuần khiết, không pha trộn với bất kỳ màu sắc nào khác, rất mạnh mẽ và tươi sáng; đỏ đậm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The poppies in the field were a pure red."
"Những bông hoa anh túc trên cánh đồng có màu đỏ thuần khiết."
-
"She painted her nails a pure red."
"Cô ấy sơn móng tay màu đỏ thuần khiết."
-
"The artist used pure red pigment to create the sunset."
"Người nghệ sĩ đã sử dụng chất màu đỏ thuần khiết để tạo nên cảnh hoàng hôn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'pure red' nhấn mạnh sự nguyên chất, không lẫn tạp chất của màu đỏ. Nó khác với 'red' thông thường ở mức độ nhấn mạnh và thường được dùng để mô tả những vật thể có màu đỏ rất nổi bật và không bị pha loãng bởi các sắc độ khác. So sánh với 'bright red' (đỏ tươi), 'deep red' (đỏ đậm) để thấy rõ sự khác biệt về sắc thái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apple a pure red apple (một quả táo đỏ tươi/đỏ rực)
-
rose a pure red rose (một đóa hồng đỏ thắm)
-
pigment pure red pigment (sắc tố đỏ nguyên chất)
-
light a pure red light (một ánh đèn đỏ rực)
-
painted painted in pure red (được sơn màu đỏ thuần/đỏ tươi)
-
glowed glowed pure red (rực lên màu đỏ tươi)
-
shine shine pure red (tỏa sáng đỏ rực)
Idioms
-
A pure red warning/signal
Một lời cảnh báo/tín hiệu cực kỳ rõ ràng, không thể bỏ qua (mức độ cao hơn 'red warning')
"The economic data flashed a pure red warning of an impending recession."
(Dữ liệu kinh tế nhấp nháy một tín hiệu cảnh báo cực kỳ rõ ràng về một cuộc suy thoái sắp xảy ra.)
-
Blaze pure red
Bùng cháy đỏ rực, tỏa sáng màu đỏ nguyên chất (thường dùng để mô tả cảnh mặt trời lặn, lửa)
"The sunset would blaze pure red, painting the sky with fiery hues."
(Hoàng hôn sẽ bùng cháy đỏ rực, tô điểm bầu trời bằng những sắc màu rực lửa.)
-
Pure red passion/love
Niềm đam mê/tình yêu thuần khiết, mãnh liệt và chân thật
"Their relationship was fueled by a pure red passion that never faded."
(Mối quan hệ của họ được nuôi dưỡng bởi một tình yêu mãnh liệt, thuần khiết không bao giờ phai nhạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pure red
Tính từMàu đỏ thuần khiết, không pha trộn với bất kỳ màu sắc nào khác, rất mạnh mẽ và tươi sáng; đỏ đậm.
"The poppies in the field were a pure red."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pure red".
