purifiers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thing that purifies something, especially air or water.
Vietnamese Meaning
Một vật dùng để làm sạch thứ gì đó, đặc biệt là không khí hoặc nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We bought an air purifier for our bedroom."
"Chúng tôi đã mua một máy lọc không khí cho phòng ngủ của mình."
-
"Water purifiers are essential in areas with contaminated water sources."
"Máy lọc nước rất cần thiết ở những khu vực có nguồn nước bị ô nhiễm."
-
"Air purifiers can help reduce allergens in the home."
"Máy lọc không khí có thể giúp giảm các chất gây dị ứng trong nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | pure | tinh khiết, trong sạch |
| Noun | purity | sự tinh khiết, sự trong sạch |
| Verb | purify | làm sạch, lọc, thanh lọc |
| Noun | purification | quá trình thanh lọc, sự làm sạch |
| Adjective | purified | đã được lọc, đã được tinh chế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'purifier' thường được dùng để chỉ các thiết bị hoặc hệ thống được thiết kế để loại bỏ các chất ô nhiễm, tạp chất hoặc vi khuẩn khỏi không khí, nước hoặc các chất khác. Nó nhấn mạnh vào quá trình loại bỏ để đạt được trạng thái tinh khiết hơn. Khác với 'filter' (bộ lọc) là chỉ loại bỏ một phần các chất không mong muốn, purifier có xu hướng loại bỏ triệt để hơn.
Prepositions
'Purifier for' được sử dụng để chỉ đối tượng mà thiết bị đó được thiết kế để làm sạch. Ví dụ: 'Air purifier for allergies' (Máy lọc không khí cho người dị ứng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
air air purifiers (máy lọc không khí)
-
water water purifiers (máy lọc nước)
-
effective effective purifiers (máy lọc hiệu quả)
-
advanced advanced purifiers (máy lọc tiên tiến)
-
household household purifiers (máy lọc gia đình)
-
install install purifiers (lắp đặt máy lọc)
-
buy buy purifiers (mua máy lọc)
-
use use purifiers (sử dụng máy lọc)
-
maintain maintain purifiers (bảo trì máy lọc)
Idioms
-
air purifiers
máy lọc không khí
"Many people use air purifiers to improve indoor air quality."
(Nhiều người sử dụng máy lọc không khí để cải thiện chất lượng không khí trong nhà.)
-
water purifiers
máy lọc nước
"Installing water purifiers is common in areas with poor tap water."
(Lắp đặt máy lọc nước là phổ biến ở những khu vực có chất lượng nước máy kém.)
-
industrial purifiers
thiết bị lọc công nghiệp
"Large factories often require industrial purifiers to meet environmental standards."
(Các nhà máy lớn thường yêu cầu thiết bị lọc công nghiệp để đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
purifiers
danh từMột vật dùng để làm sạch thứ gì đó, đặc biệt là không khí hoặc nước.
"We bought an air purifier for our bedroom."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purifiers".
