purple quartz
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A variety of quartz that is purple in color, specifically a type of amethyst or another quartz mineral with a purple hue.
Vietnamese Meaning
Một loại thạch anh có màu tím, đặc biệt là một loại thạch anh tím hoặc một khoáng chất thạch anh khác có màu tím.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She admired the purple quartz crystal displayed in the museum."
"Cô ấy ngưỡng mộ viên tinh thể thạch anh tím được trưng bày trong bảo tàng."
-
"The jeweler used purple quartz to create a stunning pendant."
"Người thợ kim hoàn đã sử dụng thạch anh tím để tạo ra một mặt dây chuyền tuyệt đẹp."
-
"Scientists study purple quartz to understand the geological history of the region."
"Các nhà khoa học nghiên cứu thạch anh tím để hiểu lịch sử địa chất của khu vực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một loại thạch anh cụ thể có màu tím. 'Purple' chỉ màu sắc, trong khi 'quartz' là khoáng chất cơ bản. Nó thường được dùng để chỉ các loại đá quý hoặc khoáng chất trang trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep purple quartz (thạch anh tím đậm)
-
pale pale purple quartz (thạch anh tím nhạt)
-
raw raw purple quartz (thạch anh tím thô)
-
polished polished purple quartz (thạch anh tím đã được đánh bóng)
-
mine mine purple quartz (khai thác thạch anh tím)
-
cut cut purple quartz (cắt thạch anh tím)
-
wear wear purple quartz (đeo trang sức thạch anh tím)
-
a piece of a piece of purple quartz (một mảnh thạch anh tím)
-
a chunk of a chunk of purple quartz (một khối thạch anh tím)
-
a vein of a vein of purple quartz (một mạch thạch anh tím)
Idioms
-
purple quartz crystal
tinh thể thạch anh tím (cách gọi phổ biến cho viên đá tự nhiên có hình dạng tinh thể)
"She adorned her shelf with a beautiful purple quartz crystal."
(Cô ấy trang trí kệ của mình bằng một tinh thể thạch anh tím tuyệt đẹp.)
-
purple quartz jewelry
trang sức thạch anh tím (dùng để chỉ các món trang sức làm từ thạch anh tím)
"Many people enjoy wearing purple quartz jewelry for its beauty and perceived spiritual properties."
(Nhiều người thích đeo trang sức thạch anh tím vì vẻ đẹp và những đặc tính tâm linh được cho là của nó.)
-
raw purple quartz
thạch anh tím thô (dùng để chỉ dạng tự nhiên, chưa qua chế tác của thạch anh tím)
"The miner discovered a large deposit of raw purple quartz."
(Người thợ mỏ đã phát hiện một mỏ lớn thạch anh tím thô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
purple quartz
noun phraseMột loại thạch anh có màu tím, đặc biệt là một loại thạch anh tím hoặc một khoáng chất thạch anh khác có màu tím.
"She admired the purple quartz crystal displayed in the museum."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purple quartz".
