(Top Banner Ad)
purple quartz
B1
noun phrase B1 Khoáng vật học, Địa chất học, Trang sức

purple quartz

UK: /ˈpɜːpl kwɔːrts/ • US: /ˈpɜːrpl kwɔːrts/

Nghĩa tiếng Việt

thạch anh tím thạch anh màu tím
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A variety of quartz that is purple in color, specifically a type of amethyst or another quartz mineral with a purple hue.

Vietnamese Meaning

Một loại thạch anh có màu tím, đặc biệt là một loại thạch anh tím hoặc một khoáng chất thạch anh khác có màu tím.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She admired the purple quartz crystal displayed in the museum."

    "Cô ấy ngưỡng mộ viên tinh thể thạch anh tím được trưng bày trong bảo tàng."

  • "The jeweler used purple quartz to create a stunning pendant."

    "Người thợ kim hoàn đã sử dụng thạch anh tím để tạo ra một mặt dây chuyền tuyệt đẹp."

  • "Scientists study purple quartz to understand the geological history of the region."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu thạch anh tím để hiểu lịch sử địa chất của khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective purplish hơi tím, có sắc tím
Noun purple màu tím
Verb purple làm cho có màu tím, nhuộm tím
Noun quartz thạch anh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Địa chất học, Trang sức

Etymology (Nguồn gốc)

German
Quarz
Old English
purpur
English
purple quartz

Nguồn gốc của 'Purple' (Màu Tím)

Từ 'purple' (màu tím) có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ từ 'porphyra' trong tiếng Hy Lạp cổ, dùng để chỉ một loại ốc biển quý hiếm được sử dụng để tạo ra thuốc nhuộm màu tím. Màu tím là màu của hoàng gia và quyền lực từ thời La Mã cổ đại, vì sự hiếm có và đắt đỏ của loại thuốc nhuộm này. Người La Mã và sau này là giới quý tộc châu Âu thường mặc trang phục màu tím để thể hiện địa vị cao quý của mình.

Nguồn gốc của 'Quartz' (Thạch Anh)

Từ 'quartz' (thạch anh) có nguồn gốc từ 'Quarz' trong tiếng Đức, xuất hiện từ khoảng thế kỷ 16. Từ này có thể liên quan đến các từ tiếng Slav như 'kwardy' (cứng) hoặc 'twardy' (khó, cứng). Thạch anh là một trong những khoáng vật phong phú nhất trên Trái Đất, được biết đến với độ cứng và vẻ đẹp của nó, thường được tìm thấy trong nhiều loại đá và được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp và trang sức.

Sự Kết Hợp của 'Purple Quartz'

'Purple quartz' là một thuật ngữ mô tả loại thạch anh có màu tím. Loại phổ biến nhất và nổi tiếng nhất của thạch anh tím chính là thạch anh tím (amethyst). Tên gọi này đơn giản là sự kết hợp của màu sắc ('purple') và loại khoáng vật ('quartz'), tạo nên một cụm từ dễ hiểu và trực tiếp mô tả đặc tính của khoáng vật.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một loại thạch anh cụ thể có màu tím. 'Purple' chỉ màu sắc, trong khi 'quartz' là khoáng chất cơ bản. Nó thường được dùng để chỉ các loại đá quý hoặc khoáng chất trang trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + purple quartz
  • deep deep purple quartz
    (thạch anh tím đậm)
  • pale pale purple quartz
    (thạch anh tím nhạt)
  • raw raw purple quartz
    (thạch anh tím thô)
  • polished polished purple quartz
    (thạch anh tím đã được đánh bóng)
Verb + purple quartz
  • mine mine purple quartz
    (khai thác thạch anh tím)
  • cut cut purple quartz
    (cắt thạch anh tím)
  • wear wear purple quartz
    (đeo trang sức thạch anh tím)
Noun + of purple quartz
  • a piece of a piece of purple quartz
    (một mảnh thạch anh tím)
  • a chunk of a chunk of purple quartz
    (một khối thạch anh tím)
  • a vein of a vein of purple quartz
    (một mạch thạch anh tím)

Idioms

  • purple quartz crystal

    tinh thể thạch anh tím (cách gọi phổ biến cho viên đá tự nhiên có hình dạng tinh thể)

    "She adorned her shelf with a beautiful purple quartz crystal."

    (Cô ấy trang trí kệ của mình bằng một tinh thể thạch anh tím tuyệt đẹp.)

  • purple quartz jewelry

    trang sức thạch anh tím (dùng để chỉ các món trang sức làm từ thạch anh tím)

    "Many people enjoy wearing purple quartz jewelry for its beauty and perceived spiritual properties."

    (Nhiều người thích đeo trang sức thạch anh tím vì vẻ đẹp và những đặc tính tâm linh được cho là của nó.)

  • raw purple quartz

    thạch anh tím thô (dùng để chỉ dạng tự nhiên, chưa qua chế tác của thạch anh tím)

    "The miner discovered a large deposit of raw purple quartz."

    (Người thợ mỏ đã phát hiện một mỏ lớn thạch anh tím thô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purple quartz

noun phrase
Lật mặt

Một loại thạch anh có màu tím, đặc biệt là một loại thạch anh tím hoặc một khoáng chất thạch anh khác có màu tím.

"She admired the purple quartz crystal displayed in the museum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purple quartz".

Biểu Tượng Của Hoàng Gia và Trí Tuệ

Purple quartz, đặc biệt là thạch anh tím (amethyst), từ lâu đã được xem là biểu tượng của hoàng gia, quyền lực và sự khôn ngoan. Trong lịch sử, màu tím rất khó sản xuất và đắt đỏ, nên chỉ những người có địa vị cao mới có thể sở hữu. Thạch anh tím thường được tìm thấy trong vương miện và trang sức của hoàng gia, mang ý nghĩa của sự giàu có, tinh thần minh mẫn và khả năng lãnh đạo.

Đá Phong Thủy và Lợi Ích Tinh Thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và thực hành phong thủy hiện đại, purple quartz (thạch anh tím) được tin là có khả năng mang lại sự bình yên, giảm căng thẳng và tăng cường trực giác. Nó cũng là viên đá sinh của tháng Hai, được cho là mang lại sự bảo vệ và năng lượng tích cực cho người đeo. Nhiều người sử dụng thạch anh tím trong thiền định hoặc đặt trong không gian sống để tạo ra bầu không khí hài hòa và cân bằng.