(Top Banner Ad)
purposeful work
B2
Tính từ B2 Quản lý nhân sự, Phát triển sự nghiệp

purposeful work

UK: /ˈpɜːpəsfl̩ wɜːk/ • US: /ˈpɜːrpəsfl̩ wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công việc có ý nghĩa công việc có mục đích việc làm mang lại giá trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work that is done with a clear aim or goal in mind; work that feels meaningful and contributes to something larger than oneself.

Vietnamese Meaning

Công việc được thực hiện với một mục tiêu rõ ràng trong tâm trí; công việc mang lại cảm giác có ý nghĩa và đóng góp vào một điều gì đó lớn lao hơn bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people are searching for purposeful work that aligns with their values."

    "Nhiều người đang tìm kiếm công việc có ý nghĩa, phù hợp với các giá trị của họ."

  • "Volunteering can be a form of purposeful work."

    "Tình nguyện có thể là một hình thức công việc có ý nghĩa."

  • "She found purposeful work by helping disadvantaged children."

    "Cô ấy tìm thấy công việc có ý nghĩa bằng cách giúp đỡ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun purpose mục đích, ý định
Verb purpose đặt mục đích, dự định
Adjective purposeful có mục đích, có chủ đích
Adverb purposefully một cách có mục đích
Adjective purposeless vô mục đích, vô nghĩa
Noun work công việc, việc làm
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker người làm việc, công nhân

Synonyms

meaningful work (công việc có ý nghĩa)purpose-driven work (công việc hướng đến mục đích)

Antonyms

pointless work (công việc vô nghĩa)meaningless work (công việc không có ý nghĩa)

Related Words

career satisfaction (sự hài lòng trong công việc)employee engagement (sự gắn kết của nhân viên)

Subject Area

Quản lý nhân sự, Phát triển sự nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werg- (gốc của 'work')
Latin
proponere (gốc của 'purpose')
Old English
weorc ('work')
Old French
purpos ('purpose')
Middle English
purpose ('purpose')
English
purposeful (tính từ từ 'purpose') + work (danh từ)

Nguồn gốc của 'Purpose' (Mục đích)

Từ 'purpose' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proponere', nghĩa là 'đặt ra phía trước' hoặc 'đề xuất', ám chỉ việc đặt ra một mục tiêu hay ý định rõ ràng. Trải qua tiếng Pháp cổ 'purpos', nó đã phát triển thành nghĩa 'mục đích' hay 'ý định' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Work' (Công việc)

Từ 'work' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*werg-', mang ý nghĩa 'làm', 'hành động' hoặc 'tạo ra'. Qua tiếng German nguyên thủy '*werkan' và tiếng Anh cổ 'weorc', nó đã trở thành 'work', diễn tả mọi hoạt động lao động hay nỗ lực để đạt được kết quả.

Usage Note

"Purposeful work" nhấn mạnh không chỉ tính chất công việc mà còn cả ý nghĩa cá nhân và tác động xã hội mà nó mang lại. Nó vượt xa khái niệm "hard work" (chăm chỉ) hoặc "efficient work" (hiệu quả) vì nó tập trung vào mục đích và ý nghĩa.

Prepositions

in towards for

* **in:** đề cập đến việc có mục đích trong công việc (e.g., finding purpose in your work). * **towards:** hướng tới một mục tiêu (e.g., work towards a purposeful goal). * **for:** làm việc vì một mục đích nào đó (e.g., working for a purposeful cause).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + purposeful work
  • meaningful meaningful purposeful work
    (công việc có mục đích ý nghĩa)
  • fulfilling fulfilling purposeful work
    (công việc có mục đích mang lại sự thỏa mãn)
  • engaging engaging purposeful work
    (công việc có mục đích cuốn hút)
  • productive productive purposeful work
    (công việc có mục đích năng suất)
Verb + purposeful work
  • do do purposeful work
    (thực hiện công việc có mục đích)
  • engage in engage in purposeful work
    (tham gia vào công việc có mục đích)
  • pursue pursue purposeful work
    (theo đuổi công việc có mục đích)
  • create create purposeful work
    (tạo ra công việc có mục đích)
Preposition + purposeful work
  • dedicated to dedicated to purposeful work
    (cống hiến cho công việc có mục đích)
  • focused on focused on purposeful work
    (tập trung vào công việc có mục đích)

Idioms

  • Work with a sense of purpose

    Làm việc với tinh thần có mục đích rõ ràng, biết mình đang làm gì và vì sao.

    "She approaches every task with a sense of purpose, always knowing her contribution to the bigger picture."

    (Cô ấy tiếp cận mọi nhiệm vụ với tinh thần có mục đích, luôn biết đóng góp của mình vào bức tranh lớn hơn.)

  • Find one's calling/purpose in work

    Tìm thấy ý nghĩa sâu sắc, niềm đam mê hoặc sứ mệnh cá nhân trong công việc mình làm.

    "After years of searching, he finally found his calling in teaching, feeling his work was truly purposeful."

    (Sau nhiều năm tìm kiếm, cuối cùng anh ấy đã tìm thấy tiếng gọi của mình trong công việc giảng dạy, cảm thấy công việc của mình thực sự có mục đích.)

  • Meaningful and purposeful work

    Công việc mang lại ý nghĩa cá nhân, sự thỏa mãn và có đóng góp rõ ràng.

    "Many people today are looking for meaningful and purposeful work, not just high salaries."

    (Nhiều người ngày nay đang tìm kiếm công việc ý nghĩa và có mục đích, chứ không chỉ lương cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purposeful work

Tính từ
Lật mặt

Công việc được thực hiện với một mục tiêu rõ ràng trong tâm trí; công việc mang lại cảm giác có ý nghĩa và đóng góp vào một điều gì đó lớn lao hơn bản thân.

"Many people are searching for purposeful work that aligns with their values."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purposeful work".

Tìm kiếm ý nghĩa trong công việc (The Search for Meaning in Work)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là thế hệ trẻ, có một xu hướng mạnh mẽ là tìm kiếm 'công việc có mục đích' (purposeful work) thay vì chỉ làm việc vì tiền lương. Mọi người muốn công việc của họ không chỉ mang lại thu nhập mà còn tạo ra giá trị, có ý nghĩa cá nhân, đóng góp cho xã hội và phù hợp với giá trị sống của bản thân. Điều này phản ánh sự chuyển dịch từ 'công việc như nghĩa vụ' sang 'công việc như nguồn tự thể hiện và phát triển'.

Khái niệm Ikigai của Nhật Bản và 'Purposeful Work'

Mặc dù Ikigai là một khái niệm của Nhật Bản, nó đã trở nên rất phổ biến ở phương Tây và liên quan chặt chẽ đến 'purposeful work'. Ikigai (生き甲斐) có nghĩa là 'lý do để tồn tại' hoặc 'lý do để thức dậy mỗi sáng'. Nó là điểm giao thoa giữa những gì bạn yêu thích, những gì bạn giỏi, những gì thế giới cần và những gì bạn có thể được trả tiền để làm. Việc tìm thấy Ikigai thường dẫn đến một cuộc sống và công việc có mục đích sâu sắc, mang lại sự thỏa mãn và hạnh phúc.