meaningless work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Work that has no purpose or importance; work that feels pointless or unfulfilling.
Vietnamese Meaning
Công việc vô nghĩa, công việc không có mục đích hoặc tầm quan trọng; công việc cảm thấy vô vị hoặc không thỏa mãn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He felt trapped in a cycle of meaningless work, with no opportunity for growth."
"Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của công việc vô nghĩa, không có cơ hội để phát triển."
-
"Many people are stuck in meaningless work just to pay the bills."
"Nhiều người bị mắc kẹt trong công việc vô nghĩa chỉ để trang trải các hóa đơn."
-
"The report highlighted the increasing prevalence of meaningless work and its impact on employee well-being."
"Báo cáo nhấn mạnh sự gia tăng của công việc vô nghĩa và tác động của nó đến sức khỏe của nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | meaning | ý nghĩa, nghĩa |
| Noun | meaningfulness | sự có ý nghĩa, tính chất ý nghĩa |
| Adjective | meaningful | có ý nghĩa, đầy ý nghĩa |
| Adjective | meaningless | vô nghĩa, không có ý nghĩa |
| Verb | mean | có nghĩa là, có ý định |
| Noun/Verb | work | công việc, làm việc |
| Noun | worker | công nhân, người lao động |
| Noun | workplace | nơi làm việc |
| Adjective | working | đang làm việc, hoạt động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả công việc đơn điệu, lặp đi lặp lại hoặc không mang lại giá trị thực sự cho người thực hiện. Nó khác với 'hard work' (công việc khó khăn) ở chỗ 'meaningless work' không nhất thiết phải vất vả về thể chất mà gây ra sự chán nản và mất động lực về mặt tinh thần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
repetitive repetitive meaningless work (công việc vô nghĩa lặp đi lặp lại)
-
soul-crushing soul-crushing meaningless work (công việc vô nghĩa làm kiệt quệ tinh thần)
-
mind-numbing mind-numbing meaningless work (công việc vô nghĩa làm tê liệt trí óc)
-
futile futile meaningless work (công việc vô nghĩa và vô ích)
-
do do meaningless work (làm công việc vô nghĩa)
-
assign assign meaningless work (giao công việc vô nghĩa)
-
suffer from suffer from meaningless work (phải chịu đựng công việc vô nghĩa)
-
engage in engage in meaningless work (tham gia vào công việc vô nghĩa)
-
a cycle of a cycle of meaningless work (một vòng lặp công việc vô nghĩa)
-
a mountain of a mountain of meaningless work (một núi công việc vô nghĩa (rất nhiều))
Idioms
-
a treadmill of meaningless work
Một chuỗi công việc vô nghĩa lặp đi lặp lại, không có tiến triển hay mục đích rõ ràng.
"Many employees feel stuck on a treadmill of meaningless work, longing for more fulfilling roles."
(Nhiều nhân viên cảm thấy bị mắc kẹt trong chuỗi công việc vô nghĩa lặp đi lặp lại, mong muốn những vai trò có ý nghĩa hơn.)
-
stuck in a cycle of meaningless work
Bị mắc kẹt trong vòng lặp của những công việc không có ý nghĩa, khó thoát ra.
"She felt demotivated, constantly stuck in a cycle of meaningless work with no end in sight."
(Cô ấy cảm thấy chán nản, liên tục bị mắc kẹt trong vòng lặp công việc vô nghĩa mà không thấy hồi kết.)
-
a sea of meaningless work
Một khối lượng công việc khổng lồ, choáng ngợp và không có ý nghĩa.
"Every day, he faced a sea of meaningless work, wishing he could contribute to something more impactful."
(Mỗi ngày, anh ấy đối mặt với một biển công việc vô nghĩa, ước gì mình có thể đóng góp vào điều gì đó có tác động hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meaningless work
Cụm danh từCông việc vô nghĩa, công việc không có mục đích hoặc tầm quan trọng; công việc cảm thấy vô vị hoặc không thỏa mãn.
"He felt trapped in a cycle of meaningless work, with no opportunity for growth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaningless work".
