(Top Banner Ad)
meaningless work
B2
Cụm danh từ B2 Chung, Tâm lý học, Quản trị kinh doanh

meaningless work

UK: /ˈmiːnɪŋləs wɜːk/ • US: /ˈmiːnɪŋləs wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công việc vô vị công việc không có ý nghĩa công việc nhàm chán công việc vô bổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work that has no purpose or importance; work that feels pointless or unfulfilling.

Vietnamese Meaning

Công việc vô nghĩa, công việc không có mục đích hoặc tầm quan trọng; công việc cảm thấy vô vị hoặc không thỏa mãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He felt trapped in a cycle of meaningless work, with no opportunity for growth."

    "Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của công việc vô nghĩa, không có cơ hội để phát triển."

  • "Many people are stuck in meaningless work just to pay the bills."

    "Nhiều người bị mắc kẹt trong công việc vô nghĩa chỉ để trang trải các hóa đơn."

  • "The report highlighted the increasing prevalence of meaningless work and its impact on employee well-being."

    "Báo cáo nhấn mạnh sự gia tăng của công việc vô nghĩa và tác động của nó đến sức khỏe của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meaning ý nghĩa, nghĩa
Noun meaningfulness sự có ý nghĩa, tính chất ý nghĩa
Adjective meaningful có ý nghĩa, đầy ý nghĩa
Adjective meaningless vô nghĩa, không có ý nghĩa
Verb mean có nghĩa là, có ý định
Noun/Verb work công việc, làm việc
Noun worker công nhân, người lao động
Noun workplace nơi làm việc
Adjective working đang làm việc, hoạt động

Synonyms

pointless work (công việc vô ích)futile labor (lao động phù phiếm)dead-end job (công việc không có tương lai)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung, Tâm lý học, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mænan
Old English
-leas
English (c. 1300)
meaning
English (late 16th c.)
meaningless

Nguồn gốc của 'Meaningless Work'

Cụm từ 'meaningless work' là sự kết hợp của tính từ 'meaningless' và danh từ 'work'. 'Meaningless' (vô nghĩa) được tạo thành từ danh từ 'meaning' (ý nghĩa, từ tiếng Anh cổ 'mænan' - có ý định, biểu thị) và hậu tố '-less' (không có, từ tiếng Anh cổ '-leas'). 'Work' (công việc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weorc' (hành động, lao động). Khi ghép lại, 'meaningless work' miêu tả một công việc thiếu mục đích, giá trị hoặc không mang lại sự thỏa mãn, xuất hiện phổ biến trong tiếng Anh hiện đại để chỉ sự bất mãn với công việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả công việc đơn điệu, lặp đi lặp lại hoặc không mang lại giá trị thực sự cho người thực hiện. Nó khác với 'hard work' (công việc khó khăn) ở chỗ 'meaningless work' không nhất thiết phải vất vả về thể chất mà gây ra sự chán nản và mất động lực về mặt tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meaningless work
  • repetitive repetitive meaningless work
    (công việc vô nghĩa lặp đi lặp lại)
  • soul-crushing soul-crushing meaningless work
    (công việc vô nghĩa làm kiệt quệ tinh thần)
  • mind-numbing mind-numbing meaningless work
    (công việc vô nghĩa làm tê liệt trí óc)
  • futile futile meaningless work
    (công việc vô nghĩa và vô ích)
Verb + meaningless work
  • do do meaningless work
    (làm công việc vô nghĩa)
  • assign assign meaningless work
    (giao công việc vô nghĩa)
  • suffer from suffer from meaningless work
    (phải chịu đựng công việc vô nghĩa)
  • engage in engage in meaningless work
    (tham gia vào công việc vô nghĩa)
Noun + of meaningless work
  • a cycle of a cycle of meaningless work
    (một vòng lặp công việc vô nghĩa)
  • a mountain of a mountain of meaningless work
    (một núi công việc vô nghĩa (rất nhiều))

Idioms

  • a treadmill of meaningless work

    Một chuỗi công việc vô nghĩa lặp đi lặp lại, không có tiến triển hay mục đích rõ ràng.

    "Many employees feel stuck on a treadmill of meaningless work, longing for more fulfilling roles."

    (Nhiều nhân viên cảm thấy bị mắc kẹt trong chuỗi công việc vô nghĩa lặp đi lặp lại, mong muốn những vai trò có ý nghĩa hơn.)

  • stuck in a cycle of meaningless work

    Bị mắc kẹt trong vòng lặp của những công việc không có ý nghĩa, khó thoát ra.

    "She felt demotivated, constantly stuck in a cycle of meaningless work with no end in sight."

    (Cô ấy cảm thấy chán nản, liên tục bị mắc kẹt trong vòng lặp công việc vô nghĩa mà không thấy hồi kết.)

  • a sea of meaningless work

    Một khối lượng công việc khổng lồ, choáng ngợp và không có ý nghĩa.

    "Every day, he faced a sea of meaningless work, wishing he could contribute to something more impactful."

    (Mỗi ngày, anh ấy đối mặt với một biển công việc vô nghĩa, ước gì mình có thể đóng góp vào điều gì đó có tác động hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meaningless work

Cụm danh từ
Lật mặt

Công việc vô nghĩa, công việc không có mục đích hoặc tầm quan trọng; công việc cảm thấy vô vị hoặc không thỏa mãn.

"He felt trapped in a cycle of meaningless work, with no opportunity for growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaningless work".

Khái niệm "Công việc vô bổ" (Bullshit Jobs)

Khái niệm 'meaningless work' có mối liên hệ chặt chẽ với 'bullshit jobs' (công việc vô bổ) được nhà nhân chủng học David Graeber định nghĩa. Đây là những công việc mà ngay cả người thực hiện cũng nhận thấy chúng vô ích, không cần thiết, hoặc không tạo ra giá trị thực sự cho xã hội. Graeber cho rằng số lượng công việc vô bổ đang gia tăng trong nền kinh tế hiện đại, gây ra sự chán nản và suy giảm tinh thần cho người lao động.

Tìm kiếm Mục đích trong Công việc hiện đại

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây, ngày càng nhiều người không chỉ tìm kiếm thu nhập từ công việc mà còn khao khát tìm thấy ý nghĩa, mục đích và sự thỏa mãn. Xu hướng này nhấn mạnh rằng 'meaningless work' không chỉ là vấn đề về kinh tế mà còn là một cuộc khủng hoảng tinh thần, khiến người lao động cảm thấy tách rời và thiếu động lực, dẫn đến sự suy giảm năng suất và hạnh phúc cá nhân.