push oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To force or encourage oneself to work hard or perform to one's limits.
Vietnamese Meaning
Ép bản thân, thúc đẩy bản thân phải làm việc chăm chỉ hoặc thực hiện đến giới hạn của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She pushed herself to finish the marathon, despite the pain."
"Cô ấy đã ép bản thân hoàn thành cuộc thi marathon, mặc dù rất đau đớn."
-
"He had to push himself to get up early and study."
"Anh ấy đã phải ép mình dậy sớm và học bài."
-
"The coach encouraged the team to push themselves harder during training."
"Huấn luyện viên khuyến khích đội tuyển cố gắng hơn nữa trong quá trình tập luyện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa khuyến khích bản thân vượt qua sự lười biếng, mệt mỏi hoặc sợ hãi để đạt được mục tiêu. Nó nhấn mạnh vào sự nỗ lực có ý thức và đôi khi có thể liên quan đến việc tạo ra áp lực tích cực cho bản thân. Khác với 'motivate oneself' (tạo động lực cho bản thân), 'push oneself' thường hàm ý một sự cố gắng vất vả hơn, có thể gây ra sự khó chịu hoặc căng thẳng.
Prepositions
'to': Thường được sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc kết quả mong muốn khi bạn 'push oneself'. Ví dụ: 'push oneself to the limit' (ép bản thân đến giới hạn). 'towards': nhấn mạnh hơn vào hướng đi hoặc quá trình nỗ lực. Ví dụ: 'push oneself towards a goal' (thúc đẩy bản thân hướng tới một mục tiêu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hard push oneself hard (tự ép mình làm việc/học tập vất vả)
-
too hard push oneself too hard (tự ép bản thân quá sức)
-
physically push oneself physically (tự rèn luyện thể chất khắc nghiệt)
-
mentally push oneself mentally (tự thử thách tinh thần, vượt qua áp lực tinh thần)
-
to the limit push oneself to the limit (tự đẩy mình đến giới hạn cuối cùng)
-
beyond one's limits push oneself beyond one's limits (tự vượt qua giới hạn của bản thân)
-
to succeed push oneself to succeed (tự thúc đẩy bản thân để thành công)
Idioms
-
push oneself to the limit
Tự đẩy bản thân đến giới hạn cuối cùng, dốc hết sức lực
"She had to push herself to the limit to finish the marathon."
(Cô ấy đã phải dốc hết sức lực để hoàn thành cuộc chạy marathon.)
-
push oneself out of one's comfort zone
Tự buộc bản thân thoát ra khỏi vùng an toàn, thử thách những điều mới mẻ
"To grow, you must push yourself out of your comfort zone."
(Để phát triển, bạn phải tự buộc bản thân thoát ra khỏi vùng an toàn của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
push oneself
Động từÉp bản thân, thúc đẩy bản thân phải làm việc chăm chỉ hoặc thực hiện đến giới hạn của mình.
"She pushed herself to finish the marathon, despite the pain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "push oneself".
