(Top Banner Ad)
push oneself
B2
Động từ B2 Phát triển cá nhân, Tâm lý học

push oneself

UK: /pʊʃ wʌnˈsɛlf/ • US: /pʊʃ wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

ép mình thúc đẩy bản thân cố gắng hết sức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To force or encourage oneself to work hard or perform to one's limits.

Vietnamese Meaning

Ép bản thân, thúc đẩy bản thân phải làm việc chăm chỉ hoặc thực hiện đến giới hạn của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She pushed herself to finish the marathon, despite the pain."

    "Cô ấy đã ép bản thân hoàn thành cuộc thi marathon, mặc dù rất đau đớn."

  • "He had to push himself to get up early and study."

    "Anh ấy đã phải ép mình dậy sớm và học bài."

  • "The coach encouraged the team to push themselves harder during training."

    "Huấn luyện viên khuyến khích đội tuyển cố gắng hơn nữa trong quá trình tập luyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb push đẩy, xô, thúc đẩy, ấn
Noun push cú đẩy, sự thúc đẩy, sự ép buộc
Noun pusher người đẩy, người thúc đẩy (ví dụ: người bán hàng rong)
Adjective pushy hách dịch, ép buộc (một cách thô lỗ)
Noun push-up động tác hít đất/chống đẩy

Synonyms

exert oneself (cố gắng hết sức)strain oneself (căng sức mình ra)stretch oneself (mở rộng khả năng của bản thân)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển cá nhân, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pus-
Latin
pulsare
Old French
pousser
Middle English
pushen
Modern English
push

Sự kết hợp của 'push' và 'oneself'

Từ 'push' (đẩy) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pulsare' và tiếng Pháp cổ 'pousser', ban đầu mang nghĩa hành động vật lý là di chuyển cái gì đó bằng lực. 'Oneself' là một đại từ phản thân, có nghĩa là 'chính bản thân'. Khi kết hợp thành cụm 'push oneself', nghĩa đen 'tự đẩy bản thân' đã phát triển thành nghĩa bóng là 'tự thúc đẩy bản thân', 'tự ép mình cố gắng', 'nỗ lực hết sức để đạt được điều gì đó'. Cụm từ này nhấn mạnh ý chí và sự tự chủ trong việc vượt qua giới hạn cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa khuyến khích bản thân vượt qua sự lười biếng, mệt mỏi hoặc sợ hãi để đạt được mục tiêu. Nó nhấn mạnh vào sự nỗ lực có ý thức và đôi khi có thể liên quan đến việc tạo ra áp lực tích cực cho bản thân. Khác với 'motivate oneself' (tạo động lực cho bản thân), 'push oneself' thường hàm ý một sự cố gắng vất vả hơn, có thể gây ra sự khó chịu hoặc căng thẳng.

Prepositions

to towards

'to': Thường được sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc kết quả mong muốn khi bạn 'push oneself'. Ví dụ: 'push oneself to the limit' (ép bản thân đến giới hạn). 'towards': nhấn mạnh hơn vào hướng đi hoặc quá trình nỗ lực. Ví dụ: 'push oneself towards a goal' (thúc đẩy bản thân hướng tới một mục tiêu).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + push oneself
  • hard push oneself hard
    (tự ép mình làm việc/học tập vất vả)
  • too hard push oneself too hard
    (tự ép bản thân quá sức)
  • physically push oneself physically
    (tự rèn luyện thể chất khắc nghiệt)
  • mentally push oneself mentally
    (tự thử thách tinh thần, vượt qua áp lực tinh thần)
push oneself + Giới từ/Cụm giới từ
  • to the limit push oneself to the limit
    (tự đẩy mình đến giới hạn cuối cùng)
  • beyond one's limits push oneself beyond one's limits
    (tự vượt qua giới hạn của bản thân)
  • to succeed push oneself to succeed
    (tự thúc đẩy bản thân để thành công)

Idioms

  • push oneself to the limit

    Tự đẩy bản thân đến giới hạn cuối cùng, dốc hết sức lực

    "She had to push herself to the limit to finish the marathon."

    (Cô ấy đã phải dốc hết sức lực để hoàn thành cuộc chạy marathon.)

  • push oneself out of one's comfort zone

    Tự buộc bản thân thoát ra khỏi vùng an toàn, thử thách những điều mới mẻ

    "To grow, you must push yourself out of your comfort zone."

    (Để phát triển, bạn phải tự buộc bản thân thoát ra khỏi vùng an toàn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

push oneself

Động từ
Lật mặt

Ép bản thân, thúc đẩy bản thân phải làm việc chăm chỉ hoặc thực hiện đến giới hạn của mình.

"She pushed herself to finish the marathon, despite the pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "push oneself".

Văn hóa làm việc chăm chỉ và phát triển bản thân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào chủ nghĩa cá nhân và ý chí tự cường. Cụm từ 'push oneself' phản ánh niềm tin rằng thông qua sự nỗ lực không ngừng và vượt qua thử thách, mỗi cá nhân có thể đạt được mục tiêu và phát huy tối đa tiềm năng của mình. Nó gắn liền với các giá trị như sự kiên trì, kỷ luật và tinh thần 'không đau thì không có được gì' (no pain, no gain), thường thấy trong thể thao, giáo dục và sự nghiệp.

Thúc đẩy bản thân trong thể thao và giáo dục

'Push oneself' là một khái niệm cốt lõi trong thể thao và giáo dục, nơi việc vượt qua giới hạn cá nhân được khuyến khích để đạt được thành tích cao hơn. Các vận động viên thường xuyên 'push themselves' trong tập luyện để cải thiện hiệu suất, và học sinh, sinh viên được khuyến khích 'push themselves' trong học tập để nắm vững kiến thức và kỹ năng. Điều này thể hiện một quan điểm tích cực về sự cố gắng và khả năng cải thiện bản thân thông qua ý chí mạnh mẽ.