(Top Banner Ad)
pushy
B2
Tính từ B2 Giao tiếp xã hội

pushy

UK: /ˈpʊʃi/ • US: /ˈpʊʃi/

Nghĩa tiếng Việt

lấn lướt xấc xược hống hách bon chen
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessively or unpleasantly self-assertive or ambitious.

Vietnamese Meaning

Quá tự tin hoặc tham vọng đến mức khó chịu; xấc xược, hống hách, lấn lướt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a very pushy salesperson."

    "Cô ấy là một nhân viên bán hàng rất xấc xược/lấn lướt."

  • "Don't be so pushy! Wait your turn."

    "Đừng có lấn lướt thế! Hãy đợi đến lượt của bạn."

  • "He's a pushy manager who always demands more from his staff."

    "Anh ta là một người quản lý hống hách, luôn đòi hỏi nhiều hơn từ nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb push Đẩy, thúc đẩy, xô đẩy
Noun push Sự thúc đẩy, nỗ lực; cú đẩy
Noun pushiness Tính hách dịch, sự ép buộc, thái độ quá đáng
Adjective pushable Có thể đẩy được, dễ bị tác động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pellere
Vulgar Latin
*pulsare
Old French
pousser
Middle English
pushen
English
push
English
pushy

Từ 'đẩy' đến 'cưỡng ép'

Từ 'pushy' xuất phát từ động từ 'push' (đẩy). Khi thêm hậu tố '-y' vào, nó biến một hành động vật lý thành một tính cách. 'Pushy' mô tả người có xu hướng 'đẩy' người khác, tức là ép buộc, đòi hỏi quá đáng, hoặc không tôn trọng ranh giới cá nhân. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ những người quá năng nổ, nhiệt tình đến mức gây khó chịu, đặc biệt trong môi trường bán hàng hoặc khi yêu cầu điều gì đó.

Usage Note

Từ 'pushy' mang nghĩa tiêu cực, chỉ những người cố gắng đạt được mục tiêu của mình bằng cách gây áp lực hoặc làm phiền người khác. Nó khác với 'assertive' (quyết đoán) ở chỗ 'assertive' mang nghĩa tích cực, chỉ sự tự tin và khả năng bảo vệ quyền lợi của bản thân một cách tôn trọng. 'Aggressive' (hung hăng) mạnh hơn 'pushy', ám chỉ hành vi gây hấn và xâm phạm. 'Ambitious' (tham vọng) chỉ đơn giản là có mục tiêu lớn, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực như 'pushy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pushy
  • too too pushy
    (quá hách dịch/ép buộc)
  • overly overly pushy
    (quá đáng/cưỡng ép một cách thái quá)
  • extremely extremely pushy
    (cực kỳ hách dịch/ép buộc)
  • a bit a bit pushy
    (hơi hách dịch/ép buộc một chút)
Verb + pushy
  • be be pushy
    (hành xử hách dịch/ép buộc)
  • get get pushy
    (trở nên hách dịch/ép buộc)
Noun + pushy (describing a person)
  • salesperson a pushy salesperson
    (một nhân viên bán hàng hách dịch/quá năng nổ)
  • manager a pushy manager
    (một quản lý hách dịch/độc đoán)
  • person a pushy person
    (một người hách dịch/thô lỗ)

Idioms

  • Don't be so pushy!

    Đừng có hách dịch/ép buộc/thô lỗ như vậy!

    "She keeps asking me for help after I've said no. Honestly, don't be so pushy!"

    (Cô ấy cứ liên tục nhờ tôi giúp đỡ sau khi tôi đã từ chối. Thật sự, đừng có hách dịch như vậy!)

  • get pushy with someone

    trở nên hách dịch/ép buộc với ai đó

    "If he starts to get pushy with his demands, just say no firmly."

    (Nếu anh ta bắt đầu trở nên hách dịch với những yêu cầu của mình, cứ kiên quyết nói không.)

  • a bit pushy

    hơi hách dịch/ép buộc/quá đáng một chút

    "He's a bit pushy when it comes to business negotiations, always trying to get his way."

    (Anh ấy hơi hách dịch một chút khi đàm phán kinh doanh, luôn cố gắng đạt được điều mình muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pushy

Tính từ
Lật mặt

Quá tự tin hoặc tham vọng đến mức khó chịu; xấc xược, hống hách, lấn lướt.

"She's a very pushy salesperson."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is more pushy than her sister.
Cô ấy hống hách hơn chị gái của mình.
Phủ định
He isn't as pushy as he used to be.
Anh ấy không còn hống hách như trước nữa.
Nghi vấn
Is he the most pushy salesperson in the company?
Có phải anh ấy là người bán hàng hống hách nhất trong công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pushy".

Sự khác biệt trong giao tiếp và ranh giới cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc trở nên 'pushy' (hách dịch, ép buộc) thường bị coi là tiêu cực, thể hiện sự thiếu tôn trọng ranh giới cá nhân và gây khó chịu. Mọi người coi trọng quyền được từ chối và không bị ép buộc. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh như bán hàng hoặc đàm phán, một mức độ 'assertiveness' (quyết đoán) nhất định có thể được chấp nhận, nhưng khi vượt quá giới hạn và trở thành 'pushy' thì sẽ bị đánh giá thấp. Người Việt Nam thường trọng sự hòa nhã và tinh tế, nên hành vi 'pushy' có thể bị xem là thô lỗ hoặc thiếu tế nhị hơn nữa.

Thái độ trong kinh doanh và dịch vụ

Trong bối cảnh kinh doanh và dịch vụ khách hàng, một nhân viên 'pushy' (ví dụ: một nhân viên bán hàng quá nhiệt tình, không ngừng thuyết phục khách mua hàng ngay cả khi khách đã từ chối) thường tạo ra trải nghiệm tiêu cực. Khách hàng thường cảm thấy bị áp lực và có thể tránh xa doanh nghiệp đó trong tương lai. Điều này trái ngược với phong cách phục vụ tập trung vào việc lắng nghe nhu cầu của khách hàng và đưa ra gợi ý, thay vì ép buộc.