pushy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Quá tự tin hoặc tham vọng đến mức khó chịu; xấc xược, hống hách, lấn lướt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a very pushy salesperson."
"Cô ấy là một nhân viên bán hàng rất xấc xược/lấn lướt."
-
"Don't be so pushy! Wait your turn."
"Đừng có lấn lướt thế! Hãy đợi đến lượt của bạn."
-
"He's a pushy manager who always demands more from his staff."
"Anh ta là một người quản lý hống hách, luôn đòi hỏi nhiều hơn từ nhân viên của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pushy' mang nghĩa tiêu cực, chỉ những người cố gắng đạt được mục tiêu của mình bằng cách gây áp lực hoặc làm phiền người khác. Nó khác với 'assertive' (quyết đoán) ở chỗ 'assertive' mang nghĩa tích cực, chỉ sự tự tin và khả năng bảo vệ quyền lợi của bản thân một cách tôn trọng. 'Aggressive' (hung hăng) mạnh hơn 'pushy', ám chỉ hành vi gây hấn và xâm phạm. 'Ambitious' (tham vọng) chỉ đơn giản là có mục tiêu lớn, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực như 'pushy'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
too too pushy (quá hách dịch/ép buộc)
-
overly overly pushy (quá đáng/cưỡng ép một cách thái quá)
-
extremely extremely pushy (cực kỳ hách dịch/ép buộc)
-
a bit a bit pushy (hơi hách dịch/ép buộc một chút)
-
be be pushy (hành xử hách dịch/ép buộc)
-
get get pushy (trở nên hách dịch/ép buộc)
-
salesperson a pushy salesperson (một nhân viên bán hàng hách dịch/quá năng nổ)
-
manager a pushy manager (một quản lý hách dịch/độc đoán)
-
person a pushy person (một người hách dịch/thô lỗ)
Idioms
-
Don't be so pushy!
Đừng có hách dịch/ép buộc/thô lỗ như vậy!
"She keeps asking me for help after I've said no. Honestly, don't be so pushy!"
(Cô ấy cứ liên tục nhờ tôi giúp đỡ sau khi tôi đã từ chối. Thật sự, đừng có hách dịch như vậy!)
-
get pushy with someone
trở nên hách dịch/ép buộc với ai đó
"If he starts to get pushy with his demands, just say no firmly."
(Nếu anh ta bắt đầu trở nên hách dịch với những yêu cầu của mình, cứ kiên quyết nói không.)
-
a bit pushy
hơi hách dịch/ép buộc/quá đáng một chút
"He's a bit pushy when it comes to business negotiations, always trying to get his way."
(Anh ấy hơi hách dịch một chút khi đàm phán kinh doanh, luôn cố gắng đạt được điều mình muốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pushy
Tính từQuá tự tin hoặc tham vọng đến mức khó chịu; xấc xược, hống hách, lấn lướt.
"She's a very pushy salesperson."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is more pushy than her sister. |
Cô ấy hống hách hơn chị gái của mình. |
| Phủ định | He isn't as pushy as he used to be. |
Anh ấy không còn hống hách như trước nữa. |
| Nghi vấn | Is he the most pushy salesperson in the company? |
Có phải anh ấy là người bán hàng hống hách nhất trong công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pushy".
