(Top Banner Ad)
push the envelope
C1
Thành ngữ C1 Kinh doanh, Khoa học, Nghệ thuật, Đời sống

push the envelope

UK: /pʊʃ ðə ˈenvələʊp/ • US: /pʊʃ ðə ˈɛnvəloʊp/

Nghĩa tiếng Việt

vượt qua giới hạn mở rộng ranh giới phá vỡ những giới hạn đi tiên phong làm những điều chưa từng có
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go beyond the usual limits; to test the boundaries of what is possible.

Vietnamese Meaning

Vượt qua giới hạn thông thường; thử nghiệm những ranh giới của những gì có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is always pushing the envelope with its new technology."

    "Công ty luôn vượt qua các giới hạn với công nghệ mới của mình."

  • "The artist is known for pushing the envelope with her controversial performances."

    "Nghệ sĩ được biết đến với việc vượt qua các giới hạn với những màn trình diễn gây tranh cãi của mình."

  • "The research team is pushing the envelope in the field of artificial intelligence."

    "Nhóm nghiên cứu đang vượt qua các giới hạn trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Khoa học, Nghệ thuật, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

English
push the envelope

Nguồn gốc hàng không

Cụm từ này bắt nguồn từ ngành hàng không vào khoảng giữa thế kỷ 20. 'Envelope' (phong bì) ở đây không phải là phong bì thư, mà là 'flight envelope' (phong bì bay) – một biểu đồ hoặc tập hợp các giới hạn an toàn mà một máy bay có thể hoạt động trong đó (ví dụ: tốc độ, độ cao, gia tốc). Các phi công thử nghiệm đã 'push the envelope' nghĩa là họ cố gắng lái máy bay vượt qua các giới hạn đã biết để khám phá hiệu suất tối đa và tìm ra giới hạn mới an toàn hơn. Từ đó, cụm từ này được dùng rộng rãi để chỉ việc vượt qua giới hạn thông thường, đổi mới, hoặc mạo hiểm để đạt được điều gì đó mới mẻ.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả việc thử nghiệm, đổi mới và vượt qua các giới hạn đã được thiết lập. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự sáng tạo và không ngại đương đầu với thử thách. Khác với 'break the rules' mang ý nghĩa phá vỡ luật lệ một cách tiêu cực, 'push the envelope' nhấn mạnh sự tiến bộ và khám phá những điều mới mẻ trong khuôn khổ cho phép, hoặc mở rộng phạm vi của những điều đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + push the envelope
  • boldly boldly push the envelope
    (dũng cảm/táo bạo vượt qua giới hạn)
  • constantly constantly push the envelope
    (liên tục/không ngừng vượt qua giới hạn)
  • creatively creatively push the envelope
    (sáng tạo/đổi mới vượt qua giới hạn)
Động từ + push the envelope
  • try to try to push the envelope
    (cố gắng vượt qua giới hạn)
  • dare to dare to push the envelope
    (dám vượt qua giới hạn)
Chủ ngữ (Danh từ) + push the envelope
  • companies companies push the envelope
    (các công ty vượt qua giới hạn/đổi mới)
  • artists artists push the envelope
    (các nghệ sĩ vượt qua giới hạn/phá cách)
  • designers designers push the envelope
    (các nhà thiết kế vượt qua giới hạn/phá cách)

Idioms

  • push the envelope

    vượt qua giới hạn thông thường; đổi mới, phá cách; mạo hiểm để đạt được điều mới mẻ

    "Her designs always push the envelope, combining traditional styles with futuristic elements."

    (Các thiết kế của cô ấy luôn vượt qua giới hạn, kết hợp phong cách truyền thống với các yếu tố vị lai.)

  • be willing to push the envelope

    sẵn sàng vượt qua giới hạn; sẵn sàng đổi mới và chấp nhận rủi ro

    "Only companies willing to push the envelope will truly innovate and lead the market."

    (Chỉ những công ty sẵn sàng vượt qua giới hạn mới thực sự đổi mới và dẫn đầu thị trường.)

  • don't be afraid to push the envelope

    đừng ngại vượt qua giới hạn/đừng ngại đổi mới (lời khuyên, khuyến khích)

    "My professor always told us, 'Don't be afraid to push the envelope with your research.'"

    (Giáo sư của tôi luôn nói với chúng tôi: 'Đừng ngại vượt qua giới hạn với nghiên cứu của các em.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

push the envelope

Thành ngữ
Lật mặt

Vượt qua giới hạn thông thường; thử nghiệm những ranh giới của những gì có thể.

"The company is always pushing the envelope with its new technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been pushing the envelope with its innovative designs before the new regulations came into effect.
Công ty đã và đang cố gắng vượt qua giới hạn với các thiết kế sáng tạo của mình trước khi các quy định mới có hiệu lực.
Phủ định
The research team hadn't been pushing the envelope quite as much as expected due to funding constraints.
Nhóm nghiên cứu đã không cố gắng vượt qua giới hạn nhiều như mong đợi do hạn chế về kinh phí.
Nghi vấn
Had the artist been pushing the envelope with their controversial performance art?
Có phải nghệ sĩ đã và đang cố gắng vượt qua giới hạn với nghệ thuật trình diễn gây tranh cãi của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "push the envelope".

Tinh thần đổi mới và mạo hiểm

Cụm từ 'push the envelope' thường được dùng trong bối cảnh văn hóa phương Tây để ca ngợi tinh thần tiên phong, sự sáng tạo không ngừng và lòng dũng cảm chấp nhận rủi ro để khám phá những điều mới mẻ hoặc cải thiện hiện trạng. Nó thể hiện sự ngưỡng mộ đối với những người dám thách thức các quy tắc hay giới hạn đã có để tạo ra đột phá trong khoa học, công nghệ, nghệ thuật hoặc kinh doanh.

Chống lại sự trì trệ

Trong nhiều ngành nghề và lĩnh vực, việc 'push the envelope' được coi là cần thiết để tránh sự trì trệ và duy trì tính cạnh tranh. Nó khuyến khích tư duy phản biện, tìm kiếm giải pháp đột phá và liên tục cải tiến. Khái niệm này nhấn mạnh rằng sự phát triển chỉ đến khi chúng ta sẵn sàng bước ra khỏi vùng an toàn và thử nghiệm những điều chưa từng có.