push the envelope
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To go beyond the usual limits; to test the boundaries of what is possible.
Vietnamese Meaning
Vượt qua giới hạn thông thường; thử nghiệm những ranh giới của những gì có thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is always pushing the envelope with its new technology."
"Công ty luôn vượt qua các giới hạn với công nghệ mới của mình."
-
"The artist is known for pushing the envelope with her controversial performances."
"Nghệ sĩ được biết đến với việc vượt qua các giới hạn với những màn trình diễn gây tranh cãi của mình."
-
"The research team is pushing the envelope in the field of artificial intelligence."
"Nhóm nghiên cứu đang vượt qua các giới hạn trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả việc thử nghiệm, đổi mới và vượt qua các giới hạn đã được thiết lập. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự sáng tạo và không ngại đương đầu với thử thách. Khác với 'break the rules' mang ý nghĩa phá vỡ luật lệ một cách tiêu cực, 'push the envelope' nhấn mạnh sự tiến bộ và khám phá những điều mới mẻ trong khuôn khổ cho phép, hoặc mở rộng phạm vi của những điều đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
boldly boldly push the envelope (dũng cảm/táo bạo vượt qua giới hạn)
-
constantly constantly push the envelope (liên tục/không ngừng vượt qua giới hạn)
-
creatively creatively push the envelope (sáng tạo/đổi mới vượt qua giới hạn)
-
try to try to push the envelope (cố gắng vượt qua giới hạn)
-
dare to dare to push the envelope (dám vượt qua giới hạn)
-
companies companies push the envelope (các công ty vượt qua giới hạn/đổi mới)
-
artists artists push the envelope (các nghệ sĩ vượt qua giới hạn/phá cách)
-
designers designers push the envelope (các nhà thiết kế vượt qua giới hạn/phá cách)
Idioms
-
push the envelope
vượt qua giới hạn thông thường; đổi mới, phá cách; mạo hiểm để đạt được điều mới mẻ
"Her designs always push the envelope, combining traditional styles with futuristic elements."
(Các thiết kế của cô ấy luôn vượt qua giới hạn, kết hợp phong cách truyền thống với các yếu tố vị lai.)
-
be willing to push the envelope
sẵn sàng vượt qua giới hạn; sẵn sàng đổi mới và chấp nhận rủi ro
"Only companies willing to push the envelope will truly innovate and lead the market."
(Chỉ những công ty sẵn sàng vượt qua giới hạn mới thực sự đổi mới và dẫn đầu thị trường.)
-
don't be afraid to push the envelope
đừng ngại vượt qua giới hạn/đừng ngại đổi mới (lời khuyên, khuyến khích)
"My professor always told us, 'Don't be afraid to push the envelope with your research.'"
(Giáo sư của tôi luôn nói với chúng tôi: 'Đừng ngại vượt qua giới hạn với nghiên cứu của các em.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
push the envelope
Thành ngữVượt qua giới hạn thông thường; thử nghiệm những ranh giới của những gì có thể.
"The company is always pushing the envelope with its new technology."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been pushing the envelope with its innovative designs before the new regulations came into effect. |
Công ty đã và đang cố gắng vượt qua giới hạn với các thiết kế sáng tạo của mình trước khi các quy định mới có hiệu lực. |
| Phủ định | The research team hadn't been pushing the envelope quite as much as expected due to funding constraints. |
Nhóm nghiên cứu đã không cố gắng vượt qua giới hạn nhiều như mong đợi do hạn chế về kinh phí. |
| Nghi vấn | Had the artist been pushing the envelope with their controversial performance art? |
Có phải nghệ sĩ đã và đang cố gắng vượt qua giới hạn với nghệ thuật trình diễn gây tranh cãi của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "push the envelope".
