(Top Banner Ad)
stick to the rules
B1
Cụm động từ B1 Chung

stick to the rules

UK: /stɪk tuː ðə ruːlz/ • US: /stɪk tuː ðə ruːlz/

Nghĩa tiếng Việt

tuân thủ quy tắc giữ đúng luật lệ làm theo luật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To follow or obey the rules; to adhere to established guidelines.

Vietnamese Meaning

Tuân thủ hoặc nghe theo các quy tắc; tuân thủ các hướng dẫn đã được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you want to succeed in this company, you need to stick to the rules."

    "Nếu bạn muốn thành công trong công ty này, bạn cần tuân thủ các quy tắc."

  • "The coach emphasized the importance of sticking to the rules of the game."

    "Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy tắc của trò chơi."

  • "You should stick to the rules, even when it's difficult."

    "Bạn nên tuân thủ các quy tắc, ngay cả khi điều đó khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stick Dán, dính, bám chặt; kiên trì làm theo
Noun stick Cái gậy, que củi; sự mắc kẹt
Adjective sticky Dính, nhớp nháp; khó khăn, rắc rối
Noun sticker Nhãn dán, tem dán
Verb rule Cai trị, quản lý; quy định
Noun rule Quy tắc, luật lệ; sự cai trị
Noun ruler Người cai trị; cái thước kẻ
Adjective unruly Ngoan cố, không thể kiểm soát, vô kỷ luật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steig-
Proto-Germanic
*stikanan
Old English
stician
Middle English
stiken
Early Modern English
stick to
Latin
regula
Old French
reule
Middle English
reule

Nguồn gốc 'stick' và ý nghĩa bám sát

Từ 'stick' ban đầu trong tiếng Anh cổ (*stician*) có nghĩa là đâm xuyên hoặc dính chặt. Theo thời gian, nghĩa 'dính chặt' đã phát triển thành ý nghĩa bóng là 'tuân thủ, bám sát' một điều gì đó, như một nguyên tắc, kế hoạch, hoặc luật lệ. Khi kết hợp với 'rules' (luật lệ), cụm từ 'stick to the rules' mang ý nghĩa là tuân thủ chặt chẽ các quy định, giống như cách một vật dính chặt không rời.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân theo các quy định, luật lệ hoặc hướng dẫn. Nó ngụ ý rằng việc tuân thủ sẽ mang lại lợi ích hoặc tránh được những hậu quả tiêu cực. Khác với 'obey the rules' (chỉ đơn giản là tuân theo), 'stick to the rules' mang ý nghĩa chủ động và kiên trì hơn trong việc tuân thủ.

Prepositions

to

Giới từ 'to' trong cụm 'stick to' chỉ sự gắn bó, tuân thủ một điều gì đó (ở đây là 'the rules'). Nó thể hiện một mối quan hệ mật thiết và liên tục giữa chủ thể và quy tắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stick to the rules
  • strictly strictly stick to the rules
    (tuân thủ luật lệ một cách nghiêm ngặt)
  • always always stick to the rules
    (luôn luôn tuân thủ luật lệ)
  • consistently consistently stick to the rules
    (kiên định tuân thủ luật lệ)
Verb + stick to the rules
  • try to try to stick to the rules
    (cố gắng tuân thủ luật lệ)
  • fail to fail to stick to the rules
    (không tuân thủ luật lệ)
  • refuse to refuse to stick to the rules
    (từ chối tuân thủ luật lệ)
Adjective + (it's important to) stick to the rules
  • important It's important to stick to the rules.
    (Điều quan trọng là phải tuân thủ luật lệ.)
  • vital It's vital to stick to the rules.
    (Điều tối quan trọng là phải tuân thủ luật lệ.)
  • essential It's essential to stick to the rules.
    (Điều cần thiết là phải tuân thủ luật lệ.)

Idioms

  • stick to the rules

    Tuân thủ luật lệ; làm đúng theo quy tắc

    "To ensure fairness, all participants must stick to the rules."

    (Để đảm bảo công bằng, tất cả người tham gia phải tuân thủ luật lệ.)

  • play by the rules

    Chơi đúng luật; hành động một cách trung thực và công bằng

    "Even if others cheat, we should always play by the rules."

    (Ngay cả khi người khác gian lận, chúng ta vẫn nên luôn chơi đúng luật.)

  • bend the rules

    Phá lệ; bẻ cong luật lệ (theo cách không chính thống nhưng không hoàn toàn vi phạm)

    "Sometimes, for the sake of efficiency, you have to bend the rules a little."

    (Đôi khi, vì hiệu quả công việc, bạn phải phá lệ một chút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stick to the rules

Cụm động từ
Lật mặt

Tuân thủ hoặc nghe theo các quy tắc; tuân thủ các hướng dẫn đã được thiết lập.

"If you want to succeed in this company, you need to stick to the rules."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students stick to the rules of the exam to ensure fairness.
Học sinh tuân thủ các quy tắc của kỳ thi để đảm bảo công bằng.
Phủ định
Why doesn't the company stick to the rules regarding environmental protection?
Tại sao công ty không tuân thủ các quy tắc về bảo vệ môi trường?
Nghi vấn
What happens when you don't stick to the rules?
Điều gì xảy ra khi bạn không tuân thủ các quy tắc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stick to the rules".

Khái niệm Pháp quyền (Rule of Law)

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'Pháp quyền' (Rule of Law) là một nguyên tắc cơ bản, nơi mọi công dân và chính phủ đều phải tuân thủ các luật lệ được công bố công khai, bình đẳng áp dụng, và được thực thi độc lập. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc 'stick to the rules' (tuân thủ luật lệ) để duy trì trật tự xã hội và công bằng.

Văn hóa 'Fair Play' trong Thể thao và Đời sống

Khái niệm 'Fair Play' (chơi đẹp, chơi công bằng) là một giá trị cốt lõi không chỉ trong thể thao mà còn trong nhiều khía cạnh của đời sống phương Tây. Nó khuyến khích việc tuân thủ các quy tắc, tôn trọng đối thủ và trọng tài, cũng như thể hiện tinh thần thượng võ. Việc 'stick to the rules' (tuân thủ luật lệ) là một phần không thể thiếu của 'Fair Play', góp phần tạo nên một môi trường cạnh tranh lành mạnh và đáng tin cậy.