stick to the rules
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To follow or obey the rules; to adhere to established guidelines.
Vietnamese Meaning
Tuân thủ hoặc nghe theo các quy tắc; tuân thủ các hướng dẫn đã được thiết lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you want to succeed in this company, you need to stick to the rules."
"Nếu bạn muốn thành công trong công ty này, bạn cần tuân thủ các quy tắc."
-
"The coach emphasized the importance of sticking to the rules of the game."
"Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy tắc của trò chơi."
-
"You should stick to the rules, even when it's difficult."
"Bạn nên tuân thủ các quy tắc, ngay cả khi điều đó khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stick | Dán, dính, bám chặt; kiên trì làm theo |
| Noun | stick | Cái gậy, que củi; sự mắc kẹt |
| Adjective | sticky | Dính, nhớp nháp; khó khăn, rắc rối |
| Noun | sticker | Nhãn dán, tem dán |
| Verb | rule | Cai trị, quản lý; quy định |
| Noun | rule | Quy tắc, luật lệ; sự cai trị |
| Noun | ruler | Người cai trị; cái thước kẻ |
| Adjective | unruly | Ngoan cố, không thể kiểm soát, vô kỷ luật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân theo các quy định, luật lệ hoặc hướng dẫn. Nó ngụ ý rằng việc tuân thủ sẽ mang lại lợi ích hoặc tránh được những hậu quả tiêu cực. Khác với 'obey the rules' (chỉ đơn giản là tuân theo), 'stick to the rules' mang ý nghĩa chủ động và kiên trì hơn trong việc tuân thủ.
Prepositions
Giới từ 'to' trong cụm 'stick to' chỉ sự gắn bó, tuân thủ một điều gì đó (ở đây là 'the rules'). Nó thể hiện một mối quan hệ mật thiết và liên tục giữa chủ thể và quy tắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly strictly stick to the rules (tuân thủ luật lệ một cách nghiêm ngặt)
-
always always stick to the rules (luôn luôn tuân thủ luật lệ)
-
consistently consistently stick to the rules (kiên định tuân thủ luật lệ)
-
try to try to stick to the rules (cố gắng tuân thủ luật lệ)
-
fail to fail to stick to the rules (không tuân thủ luật lệ)
-
refuse to refuse to stick to the rules (từ chối tuân thủ luật lệ)
-
important It's important to stick to the rules. (Điều quan trọng là phải tuân thủ luật lệ.)
-
vital It's vital to stick to the rules. (Điều tối quan trọng là phải tuân thủ luật lệ.)
-
essential It's essential to stick to the rules. (Điều cần thiết là phải tuân thủ luật lệ.)
Idioms
-
stick to the rules
Tuân thủ luật lệ; làm đúng theo quy tắc
"To ensure fairness, all participants must stick to the rules."
(Để đảm bảo công bằng, tất cả người tham gia phải tuân thủ luật lệ.)
-
play by the rules
Chơi đúng luật; hành động một cách trung thực và công bằng
"Even if others cheat, we should always play by the rules."
(Ngay cả khi người khác gian lận, chúng ta vẫn nên luôn chơi đúng luật.)
-
bend the rules
Phá lệ; bẻ cong luật lệ (theo cách không chính thống nhưng không hoàn toàn vi phạm)
"Sometimes, for the sake of efficiency, you have to bend the rules a little."
(Đôi khi, vì hiệu quả công việc, bạn phải phá lệ một chút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stick to the rules
Cụm động từTuân thủ hoặc nghe theo các quy tắc; tuân thủ các hướng dẫn đã được thiết lập.
"If you want to succeed in this company, you need to stick to the rules."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students stick to the rules of the exam to ensure fairness. |
Học sinh tuân thủ các quy tắc của kỳ thi để đảm bảo công bằng. |
| Phủ định | Why doesn't the company stick to the rules regarding environmental protection? |
Tại sao công ty không tuân thủ các quy tắc về bảo vệ môi trường? |
| Nghi vấn | What happens when you don't stick to the rules? |
Điều gì xảy ra khi bạn không tuân thủ các quy tắc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stick to the rules".
