push-ups
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An exercise in which a person lies face down and raises their body by pressing down on their hands.
Vietnamese Meaning
Một bài tập thể dục trong đó một người nằm sấp và nâng cơ thể lên bằng cách ấn tay xuống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He does twenty push-ups every morning."
"Anh ấy chống đẩy hai mươi cái mỗi sáng."
-
"Doing push-ups is a great way to build upper body strength."
"Chống đẩy là một cách tuyệt vời để tăng cường sức mạnh phần thân trên."
-
"She struggled to do even one push-up."
"Cô ấy đã rất khó khăn để thực hiện thậm chí một cái chống đẩy."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Push-up (số ít) hiếm khi được sử dụng. Nó thường được sử dụng ở dạng số nhiều (push-ups) vì nó bao gồm nhiều lần lặp lại của động tác này. Nó tập trung vào việc rèn luyện sức mạnh cho ngực, vai và cơ tam đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do push-ups (tập chống đẩy)
-
perform perform push-ups (thực hiện động tác chống đẩy)
-
struggle with struggle with push-ups (gặp khó khăn khi chống đẩy)
-
many many push-ups (nhiều lần chống đẩy)
-
proper proper push-ups (chống đẩy đúng kỹ thuật)
-
full full push-ups (chống đẩy toàn diện (không quỳ gối))
-
a set of a set of push-ups (một hiệp/lượt chống đẩy)
-
a round of a round of push-ups (một vòng/lượt chống đẩy)
Idioms
-
Drop and give me twenty (push-ups).
Nằm xuống và chống đẩy 20 cái! (Một mệnh lệnh trực tiếp, thường được sử dụng trong huấn luyện quân sự hoặc thể thao để phạt hoặc rèn luyện thể lực.)
"The drill sergeant yelled, 'Drop and give me twenty!' to the recruits."
(Trung sĩ huấn luyện hét lớn, 'Nằm xuống và chống đẩy 20 cái!' với những tân binh.)
-
Push-ups until failure.
Chống đẩy đến khi kiệt sức. (Một phương pháp tập luyện cường độ cao, thực hiện chống đẩy liên tục cho đến khi cơ bắp không thể thực hiện thêm được nữa.)
"His workout routine includes several sets of push-ups until failure."
(Chương trình tập luyện của anh ấy bao gồm nhiều hiệp chống đẩy đến khi kiệt sức.)
-
The push-up test.
Bài kiểm tra chống đẩy. (Một bài kiểm tra thể lực phổ biến dùng để đánh giá sức mạnh và sức bền của phần thân trên, thường có trong các kỳ thi tuyển quân hoặc cảnh sát.)
"I need to pass the push-up test to qualify for the police academy."
(Tôi cần vượt qua bài kiểm tra chống đẩy để đủ điều kiện vào học viện cảnh sát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
push-ups
Danh từMột bài tập thể dục trong đó một người nằm sấp và nâng cơ thể lên bằng cách ấn tay xuống.
"He does twenty push-ups every morning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "push-ups".
