(Top Banner Ad)
push-ups
A2
Danh từ A2 Thể dục, Sức khỏe

push-ups

UK: /ˈpʊʃˌʌps/ • US: /ˈpʊʃˌʌps/

Nghĩa tiếng Việt

chống đẩy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exercise in which a person lies face down and raises their body by pressing down on their hands.

Vietnamese Meaning

Một bài tập thể dục trong đó một người nằm sấp và nâng cơ thể lên bằng cách ấn tay xuống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He does twenty push-ups every morning."

    "Anh ấy chống đẩy hai mươi cái mỗi sáng."

  • "Doing push-ups is a great way to build upper body strength."

    "Chống đẩy là một cách tuyệt vời để tăng cường sức mạnh phần thân trên."

  • "She struggled to do even one push-up."

    "Cô ấy đã rất khó khăn để thực hiện thậm chí một cái chống đẩy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb push đẩy, thúc đẩy
Noun push sự đẩy, cú hích, lực đẩy
Phrasal Verb push up đẩy lên, nâng lên (hành động tương tự chống đẩy)

Related Words

Subject Area

Thể dục, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pyssan
Old English
upp
Modern English
push-up

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'push-up' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó kết hợp hai động từ cơ bản là 'push' (đẩy) và 'up' (lên), mô tả chính xác hành động cơ bản của bài tập này: dùng sức mạnh cánh tay và vai để đẩy cơ thể lên khỏi mặt đất. Đây là một cách đặt tên đơn giản nhưng rất hiệu quả, nhấn mạnh vào cơ chế hoạt động của bài tập.

Usage Note

Push-up (số ít) hiếm khi được sử dụng. Nó thường được sử dụng ở dạng số nhiều (push-ups) vì nó bao gồm nhiều lần lặp lại của động tác này. Nó tập trung vào việc rèn luyện sức mạnh cho ngực, vai và cơ tam đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + push-ups
  • do do push-ups
    (tập chống đẩy)
  • perform perform push-ups
    (thực hiện động tác chống đẩy)
  • struggle with struggle with push-ups
    (gặp khó khăn khi chống đẩy)
Adjective + push-ups
  • many many push-ups
    (nhiều lần chống đẩy)
  • proper proper push-ups
    (chống đẩy đúng kỹ thuật)
  • full full push-ups
    (chống đẩy toàn diện (không quỳ gối))
Noun + push-ups
  • a set of a set of push-ups
    (một hiệp/lượt chống đẩy)
  • a round of a round of push-ups
    (một vòng/lượt chống đẩy)

Idioms

  • Drop and give me twenty (push-ups).

    Nằm xuống và chống đẩy 20 cái! (Một mệnh lệnh trực tiếp, thường được sử dụng trong huấn luyện quân sự hoặc thể thao để phạt hoặc rèn luyện thể lực.)

    "The drill sergeant yelled, 'Drop and give me twenty!' to the recruits."

    (Trung sĩ huấn luyện hét lớn, 'Nằm xuống và chống đẩy 20 cái!' với những tân binh.)

  • Push-ups until failure.

    Chống đẩy đến khi kiệt sức. (Một phương pháp tập luyện cường độ cao, thực hiện chống đẩy liên tục cho đến khi cơ bắp không thể thực hiện thêm được nữa.)

    "His workout routine includes several sets of push-ups until failure."

    (Chương trình tập luyện của anh ấy bao gồm nhiều hiệp chống đẩy đến khi kiệt sức.)

  • The push-up test.

    Bài kiểm tra chống đẩy. (Một bài kiểm tra thể lực phổ biến dùng để đánh giá sức mạnh và sức bền của phần thân trên, thường có trong các kỳ thi tuyển quân hoặc cảnh sát.)

    "I need to pass the push-up test to qualify for the police academy."

    (Tôi cần vượt qua bài kiểm tra chống đẩy để đủ điều kiện vào học viện cảnh sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

push-ups

Danh từ
Lật mặt

Một bài tập thể dục trong đó một người nằm sấp và nâng cơ thể lên bằng cách ấn tay xuống.

"He does twenty push-ups every morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "push-ups".

Bài Tập Thể Lực Phổ Biến Toàn Cầu

Chống đẩy là một trong những bài tập thể lực phổ biến và dễ tiếp cận nhất trên thế giới. Nó không yêu cầu bất kỳ thiết bị đặc biệt nào, có thể thực hiện ở bất cứ đâu, làm cho nó trở thành lựa chọn tuyệt vời cho việc rèn luyện sức mạnh cơ bản mà không cần phòng tập gym. Từ trẻ em đến người lớn, nhiều người đều biết và thực hành bài tập này.

Tiêu Chuẩn Đánh Giá Thể Lực

Bài tập chống đẩy thường được sử dụng làm một phần của các bài kiểm tra thể lực trong quân đội, cảnh sát, và các chương trình thể thao khác nhau. Khả năng thực hiện số lượng chống đẩy nhất định (đôi khi với kỹ thuật nghiêm ngặt) là một chỉ số quan trọng về sức mạnh thân trên và độ bền cơ bắp của một người, thể hiện mức độ thể chất cơ bản.