sit ups
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An exercise in which a person lies on their back, bends their knees, and raises their torso to sit up.
Vietnamese Meaning
Một bài tập thể dục trong đó một người nằm ngửa, gập đầu gối và nâng thân mình lên để ngồi dậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He does 50 sit ups every morning."
"Anh ấy tập 50 cái sit ups mỗi sáng."
-
"She started doing sit ups to strengthen her abdominal muscles."
"Cô ấy bắt đầu tập sit ups để tăng cường cơ bụng."
-
"The coach instructed them to do three sets of 20 sit ups."
"Huấn luyện viên hướng dẫn họ thực hiện ba hiệp, mỗi hiệp 20 cái sit ups."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "sit ups" luôn ở dạng số nhiều. Đây là một bài tập thể dục phổ biến để tăng cường sức mạnh cơ bụng. Cần phân biệt với "crunch", một bài tập tương tự nhưng chỉ nâng phần trên của lưng lên khỏi sàn.
Prepositions
"for": chỉ mục đích của việc tập sit ups. Ví dụ: I do sit ups for core strength.
"as part of": chỉ sit ups là một phần của một chương trình tập luyện. Ví dụ: Sit ups are done as part of the fitness program.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do sit-ups (tập gập bụng (thực hiện bài tập gập bụng))
-
perform perform sit-ups (thực hiện bài tập gập bụng)
-
complete complete sit-ups (hoàn thành bài tập gập bụng)
-
crank out crank out sit-ups (thực hiện nhiều động tác gập bụng một cách nhanh chóng, liên tục (thường mang nghĩa dễ dàng))
-
regular regular sit-ups (các bài tập gập bụng thường xuyên)
-
daily daily sit-ups (các bài tập gập bụng hàng ngày)
-
intense intense sit-ups (các bài tập gập bụng cường độ cao)
-
modified modified sit-ups (các bài tập gập bụng đã được điều chỉnh/biến thể)
Idioms
-
do sit-ups
tập gập bụng (thực hiện bài tập gập bụng)
"I do 50 sit-ups every morning to strengthen my core."
(Tôi tập gập bụng 50 cái mỗi sáng để tăng cường cơ lõi.)
-
crank out sit-ups
thực hiện liên tục nhiều động tác gập bụng một cách nhanh và dễ dàng
"After years of training, he can crank out 100 sit-ups without breaking a sweat."
(Sau nhiều năm tập luyện, anh ấy có thể gập bụng 100 cái liên tục mà không đổ mồ hôi.)
-
struggle with sit-ups
gặp khó khăn khi tập gập bụng
"Many beginners struggle with sit-ups at first, but practice makes perfect."
(Nhiều người mới bắt đầu gặp khó khăn với bài tập gập bụng lúc đầu, nhưng luyện tập sẽ thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sit ups
Danh từMột bài tập thể dục trong đó một người nằm ngửa, gập đầu gối và nâng thân mình lên để ngồi dậy.
"He does 50 sit ups every morning."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athletes, who do sit ups every morning, are in excellent shape. |
Những vận động viên, những người tập sit ups mỗi sáng, có thể trạng rất tốt. |
| Phủ định | The exercise, which most people believe is sit ups, is not the most effective for abdominal strength. |
Bài tập, mà hầu hết mọi người tin là sit ups, không phải là hiệu quả nhất để tăng cường sức mạnh cơ bụng. |
| Nghi vấn | Is sit-up, which is a common exercise, suitable for everyone? |
Liệu sit-up, một bài tập phổ biến, có phù hợp với tất cả mọi người không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you do sit ups every day, your abdominal muscles become stronger. |
Nếu bạn tập sit ups mỗi ngày, cơ bụng của bạn sẽ trở nên khỏe hơn. |
| Phủ định | When he doesn't do sit ups, he doesn't feel as energetic. |
Khi anh ấy không tập sit ups, anh ấy không cảm thấy tràn đầy năng lượng. |
| Nghi vấn | If she does sit ups improperly, does she risk injuring her back? |
Nếu cô ấy tập sit ups không đúng cách, liệu cô ấy có nguy cơ bị thương ở lưng không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athletes' sit ups improved their core strength. |
Những động tác gập bụng của các vận động viên đã cải thiện sức mạnh cơ bụng của họ. |
| Phủ định | That student's sit-up form wasn't correct, so it didn't build the right muscles. |
Tư thế gập bụng của học sinh đó không đúng, vì vậy nó không xây dựng đúng cơ bắp. |
| Nghi vấn | Are the team's sit ups part of their daily training routine? |
Động tác gập bụng của đội có phải là một phần của thói quen tập luyện hàng ngày của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sit ups".
