(Top Banner Ad)
sit ups
A2
Danh từ A2 Thể dục

sit ups

UK: /ˈsɪt ˌʌps/ • US: /ˈsɪt ˌʌps/

Nghĩa tiếng Việt

gập bụng bài tập gập bụng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exercise in which a person lies on their back, bends their knees, and raises their torso to sit up.

Vietnamese Meaning

Một bài tập thể dục trong đó một người nằm ngửa, gập đầu gối và nâng thân mình lên để ngồi dậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He does 50 sit ups every morning."

    "Anh ấy tập 50 cái sit ups mỗi sáng."

  • "She started doing sit ups to strengthen her abdominal muscles."

    "Cô ấy bắt đầu tập sit ups để tăng cường cơ bụng."

  • "The coach instructed them to do three sets of 20 sit ups."

    "Huấn luyện viên hướng dẫn họ thực hiện ba hiệp, mỗi hiệp 20 cái sit ups."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sit-up một lần gập bụng (động tác)
Verb sit ngồi
Noun sitting hành động ngồi; buổi họp
Adverb up lên, trên
Adjective upward hướng lên trên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sittan
Old English
upp
Modern English
sit-ups

Nguồn gốc từ 'sit-ups'

Từ 'sit-ups' là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp động từ 'sit' (ngồi) và trạng từ 'up' (lên). Thuật ngữ này mô tả chính xác hành động của bài tập thể dục: ngồi dậy từ tư thế nằm. Các bài tập tương tự đã tồn tại từ lâu, nhưng tên gọi 'sit-ups' trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của thể dục thể thao hiện đại và việc chuẩn hóa các bài tập.

Usage Note

Cụm từ "sit ups" luôn ở dạng số nhiều. Đây là một bài tập thể dục phổ biến để tăng cường sức mạnh cơ bụng. Cần phân biệt với "crunch", một bài tập tương tự nhưng chỉ nâng phần trên của lưng lên khỏi sàn.

Prepositions

for as part of

"for": chỉ mục đích của việc tập sit ups. Ví dụ: I do sit ups for core strength.
"as part of": chỉ sit ups là một phần của một chương trình tập luyện. Ví dụ: Sit ups are done as part of the fitness program.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sit-ups
  • do do sit-ups
    (tập gập bụng (thực hiện bài tập gập bụng))
  • perform perform sit-ups
    (thực hiện bài tập gập bụng)
  • complete complete sit-ups
    (hoàn thành bài tập gập bụng)
  • crank out crank out sit-ups
    (thực hiện nhiều động tác gập bụng một cách nhanh chóng, liên tục (thường mang nghĩa dễ dàng))
Adjective + sit-ups
  • regular regular sit-ups
    (các bài tập gập bụng thường xuyên)
  • daily daily sit-ups
    (các bài tập gập bụng hàng ngày)
  • intense intense sit-ups
    (các bài tập gập bụng cường độ cao)
  • modified modified sit-ups
    (các bài tập gập bụng đã được điều chỉnh/biến thể)

Idioms

  • do sit-ups

    tập gập bụng (thực hiện bài tập gập bụng)

    "I do 50 sit-ups every morning to strengthen my core."

    (Tôi tập gập bụng 50 cái mỗi sáng để tăng cường cơ lõi.)

  • crank out sit-ups

    thực hiện liên tục nhiều động tác gập bụng một cách nhanh và dễ dàng

    "After years of training, he can crank out 100 sit-ups without breaking a sweat."

    (Sau nhiều năm tập luyện, anh ấy có thể gập bụng 100 cái liên tục mà không đổ mồ hôi.)

  • struggle with sit-ups

    gặp khó khăn khi tập gập bụng

    "Many beginners struggle with sit-ups at first, but practice makes perfect."

    (Nhiều người mới bắt đầu gặp khó khăn với bài tập gập bụng lúc đầu, nhưng luyện tập sẽ thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sit ups

Danh từ
Lật mặt

Một bài tập thể dục trong đó một người nằm ngửa, gập đầu gối và nâng thân mình lên để ngồi dậy.

"He does 50 sit ups every morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athletes, who do sit ups every morning, are in excellent shape.
Những vận động viên, những người tập sit ups mỗi sáng, có thể trạng rất tốt.
Phủ định
The exercise, which most people believe is sit ups, is not the most effective for abdominal strength.
Bài tập, mà hầu hết mọi người tin là sit ups, không phải là hiệu quả nhất để tăng cường sức mạnh cơ bụng.
Nghi vấn
Is sit-up, which is a common exercise, suitable for everyone?
Liệu sit-up, một bài tập phổ biến, có phù hợp với tất cả mọi người không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you do sit ups every day, your abdominal muscles become stronger.
Nếu bạn tập sit ups mỗi ngày, cơ bụng của bạn sẽ trở nên khỏe hơn.
Phủ định
When he doesn't do sit ups, he doesn't feel as energetic.
Khi anh ấy không tập sit ups, anh ấy không cảm thấy tràn đầy năng lượng.
Nghi vấn
If she does sit ups improperly, does she risk injuring her back?
Nếu cô ấy tập sit ups không đúng cách, liệu cô ấy có nguy cơ bị thương ở lưng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athletes' sit ups improved their core strength.
Những động tác gập bụng của các vận động viên đã cải thiện sức mạnh cơ bụng của họ.
Phủ định
That student's sit-up form wasn't correct, so it didn't build the right muscles.
Tư thế gập bụng của học sinh đó không đúng, vì vậy nó không xây dựng đúng cơ bắp.
Nghi vấn
Are the team's sit ups part of their daily training routine?
Động tác gập bụng của đội có phải là một phần của thói quen tập luyện hàng ngày của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sit ups".

Biểu tượng của sức mạnh cơ bắp

Gập bụng (sit-ups) thường được xem là một trong những bài tập cơ bản và hiệu quả nhất để xây dựng cơ bụng săn chắc, đặc biệt là hình ảnh 'six-pack' (sáu múi) mà nhiều người mong muốn. Nó là biểu tượng của sự kiên trì và sức mạnh phần thân trên, thường gắn liền với hình ảnh thể hình và lối sống năng động.

Bài tập phổ biến trong quân đội và trường học

Sit-ups là một bài tập quen thuộc trong các chương trình huấn luyện thể chất quân sự và các lớp thể dục ở trường học trên khắp thế giới. Đây là một cách tiêu chuẩn để đánh giá sức bền và sức mạnh cơ bụng của cá nhân, cũng như là một phần không thể thiếu trong các bài kiểm tra thể lực cơ bản.