(Top Banner Ad)
putting off
B1
Verb (phrasal verb) B1 Tổng quát

putting off

UK: /ˈpʊtɪŋ ˈɒf/ • US: /ˈpʊtɪŋ ˈɔf/

Nghĩa tiếng Việt

trì hoãn hoãn lại làm nản lòng mất hứng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To postpone or delay doing something; to dissuade someone from doing something.

Vietnamese Meaning

Trì hoãn hoặc hoãn lại việc gì đó; làm ai đó nản lòng, mất hứng thú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm always putting off doing my taxes until the last minute."

    "Tôi luôn trì hoãn việc nộp thuế cho đến phút cuối cùng."

  • "Don't put off until tomorrow what you can do today."

    "Đừng để ngày mai những việc bạn có thể làm hôm nay."

  • "The thought of eating insects really puts me off."

    "Ý nghĩ ăn côn trùng thực sự làm tôi mất hứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb put Đặt, để, đặt vào vị trí; đẩy, xô
Noun put-off Sự trì hoãn, sự thoái thác; điều làm nản lòng, điều gây khó chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*puttenan (root of 'put')
Old English
putian (to push, thrust)
Proto-Germanic
*af (root of 'off')
Old English
of (away, from)
Middle English
putten off (to remove, postpone)

Nguồn gốc của 'Putting Off'

Cụm động từ 'putting off' được hình thành từ động từ 'put' (đặt, để) và giới từ/trạng từ 'off' (ra xa, rời đi). Ban đầu, 'put off' có nghĩa đen là 'đặt cái gì đó ra xa'. Theo thời gian, nghĩa này phát triển thành 'đặt sang một bên' rồi 'hoãn lại' một công việc hay một quyết định. Ngoài ra, nó còn mang nghĩa 'đẩy ai đó ra xa' về mặt cảm xúc, tức là làm họ nản lòng hoặc không còn hứng thú.

Usage Note

Cụm động từ 'put off' có hai nghĩa chính. Nghĩa thứ nhất là trì hoãn, được sử dụng khi ta quyết định làm việc gì đó muộn hơn so với dự định. Nghĩa thứ hai là làm ai đó mất hứng thú hoặc nản lòng, thường là do một điều gì đó khó chịu hoặc không hấp dẫn. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh. Ví dụ: 'I'm putting off going to the dentist' (trì hoãn), so với 'The smell of the food put me off' (mất hứng thú). Cần phân biệt với 'delay' (trì hoãn), thường ám chỉ sự trì hoãn do yếu tố bên ngoài, còn 'put off' có thể do quyết định chủ quan.

Prepositions

from

Khi mang nghĩa làm ai đó nản lòng, 'put off' thường đi kèm với 'from'. Ví dụ: 'The bad weather put us off from going to the beach.' (Thời tiết xấu khiến chúng tôi không muốn đi biển nữa).

Collocations (Từ đi kèm)

Putting off + Danh từ/Cụm danh từ (nghĩa trì hoãn)
  • work putting off work
    (trì hoãn công việc)
  • tasks putting off important tasks
    (trì hoãn các nhiệm vụ quan trọng)
  • decision putting off a decision
    (hoãn đưa ra một quyết định)
  • appointment putting off an appointment
    (hoãn một cuộc hẹn)
  • studying putting off studying
    (trì hoãn việc học)
Putting off + Danh từ/Cụm danh từ (nghĩa gây nản lòng)
  • customers putting off customers
    (làm khách hàng nản lòng)
  • potential buyers putting off potential buyers
    (làm nản lòng người mua tiềm năng)
  • by the smell putting off by the smell
    (bị làm cho khó chịu/mất hứng bởi mùi)
  • by the price putting off by the price
    (bị làm cho nản lòng bởi giá cả)
Trạng từ/Giới từ + putting off
  • constantly constantly putting off
    (liên tục trì hoãn)
  • indefinitely putting off indefinitely
    (trì hoãn vô thời hạn)
  • until tomorrow putting off until tomorrow
    (hoãn đến ngày mai)

Idioms

  • Never put off till tomorrow what you can do today.

    Đừng bao giờ trì hoãn đến ngày mai những gì bạn có thể làm hôm nay. (Mai danh mai phận)

    "I know you're tired, but remember, never put off till tomorrow what you can do today."

    (Tôi biết bạn mệt, nhưng hãy nhớ, đừng bao giờ trì hoãn đến ngày mai những gì bạn có thể làm hôm nay.)

  • Put off the evil day/hour.

    Trì hoãn một sự kiện không vui, khó chịu càng lâu càng tốt.

    "She kept putting off the evil day when she'd have to tell her parents about her decision."

    (Cô ấy cứ trì hoãn cái ngày đáng sợ khi cô ấy phải nói với bố mẹ về quyết định của mình.)

  • Put someone off their food.

    Làm ai đó mất cảm giác thèm ăn, làm ai đó thấy ghê tởm đồ ăn.

    "The flies buzzing around the kitchen really put me off my food."

    (Mấy con ruồi bay vo ve trong bếp thực sự làm tôi mất hết cả hứng ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

putting off

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Trì hoãn hoặc hoãn lại việc gì đó; làm ai đó nản lòng, mất hứng thú.

"I'm always putting off doing my taxes until the last minute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I hate to put off my chores, but I'm too tired.
Tôi ghét phải trì hoãn việc nhà, nhưng tôi quá mệt mỏi.
Phủ định
It's better not to put off important decisions.
Tốt hơn là không nên trì hoãn những quyết định quan trọng.
Nghi vấn
Why do you want to put off the meeting until next week?
Tại sao bạn muốn trì hoãn cuộc họp đến tuần sau?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to put off doing her homework until the last minute.
Cô ấy từng trì hoãn việc làm bài tập về nhà đến phút cuối cùng.
Phủ định
I didn't use to put off important decisions, but now I do.
Tôi đã từng không trì hoãn các quyết định quan trọng, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did he use to put off going to the dentist?
Anh ấy đã từng trì hoãn việc đi khám nha sĩ sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "putting off".

Văn hóa năng suất và sự trì hoãn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và giáo dục, việc 'putting off' (trì hoãn) thường bị coi là một thói quen tiêu cực, gắn liền với sự thiếu chuyên nghiệp hoặc lười biếng. Có rất nhiều lời khuyên, sách và phương pháp được phát triển để giúp con người chống lại sự trì hoãn và nâng cao năng suất.

Tâm lý học về sự trì hoãn

Sự trì hoãn không chỉ là một vấn đề về quản lý thời gian mà còn là một chủ đề nghiên cứu sâu rộng trong tâm lý học. Các nhà khoa học đã khám phá ra rằng sự trì hoãn thường liên quan đến các vấn đề về cảm xúc, như lo lắng, sợ thất bại hoặc né tránh các nhiệm vụ không mong muốn, chứ không đơn thuần là thiếu ý chí.