(Top Banner Ad)
quadriceps extension
B2
Danh từ B2 Thể dục, Y học

quadriceps extension

Nghĩa tiếng Việt

bài tập duỗi cơ tứ đầu duỗi cơ đùi trước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exercise or movement that strengthens the quadriceps muscles by extending the leg at the knee against resistance.

Vietnamese Meaning

Một bài tập hoặc động tác tăng cường sức mạnh cho cơ tứ đầu đùi bằng cách duỗi thẳng chân tại khớp gối chống lại lực cản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The quadriceps extension is a great exercise for building leg strength."

    "Bài tập duỗi cơ tứ đầu là một bài tập tuyệt vời để xây dựng sức mạnh chân."

  • "She is doing quadriceps extensions to rehabilitate her knee."

    "Cô ấy đang tập duỗi cơ tứ đầu để phục hồi chức năng đầu gối."

  • "The quadriceps extension machine is a common sight in gyms."

    "Máy tập duỗi cơ tứ đầu là một hình ảnh phổ biến trong các phòng tập thể dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quadriceps Cơ tứ đầu đùi
Verb extend Duỗi thẳng ra, kéo dài
Noun extension Sự duỗi thẳng, sự mở rộng (nói chung); bài tập duỗi (trong ngữ cảnh tập luyện)
Adjective extended Được duỗi thẳng, được kéo dài

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quattuor (four) + caput (head)
Latin
quadriceps (four-headed muscle)
Latin
extendere (to stretch out)
Latin
extensio (a stretching)
English
quadriceps (mid-17th century)
English
extension (late 14th century)
English
quadriceps extension (modern compound phrase)

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ "quadriceps extension" là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc Latin. "Quadriceps" xuất phát từ "quattuor" (bốn) và "caput" (đầu), ám chỉ nhóm cơ tứ đầu đùi gồm bốn phần. "Extension" có gốc từ "extendere" (kéo dài, duỗi ra). Kết hợp lại, cụm từ này mô tả chính xác bài tập thể dục trong đó bạn duỗi thẳng chân để tác động vào cơ tứ đầu đùi.

Usage Note

Bài tập này thường được thực hiện trên máy tập chuyên dụng hoặc sử dụng tạ. Nó giúp tăng cường sức mạnh cơ tứ đầu, cải thiện sự ổn định của khớp gối và phục hồi chức năng sau chấn thương.

Prepositions

with on

"with" (với) dùng để chỉ phương tiện hoặc dụng cụ hỗ trợ (ví dụ: with a machine). "on" (trên) dùng để chỉ vị trí hoặc bề mặt thực hiện (ví dụ: on a leg extension machine).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + quadriceps extension
  • perform perform a quadriceps extension
    (thực hiện động tác duỗi cơ đùi)
  • do do quadriceps extensions
    (thực hiện các bài tập duỗi cơ đùi)
  • incorporate incorporate quadriceps extensions into your workout
    (kết hợp bài tập duỗi cơ đùi vào buổi tập của bạn)
Tính từ + quadriceps extension
  • seated seated quadriceps extension
    (bài tập duỗi cơ đùi khi ngồi)
  • proper proper quadriceps extension technique
    (kỹ thuật duỗi cơ đùi đúng cách)
  • effective effective quadriceps extension variations
    (các biến thể duỗi cơ đùi hiệu quả)
Danh từ + quadriceps extension (ghép)
  • quadriceps extension quadriceps extension machine
    (máy tập duỗi cơ đùi)

Idioms

  • seated quadriceps extension

    Bài tập duỗi cơ đùi khi ngồi

    "Many people prefer a seated quadriceps extension for stability and ease of execution."

    (Nhiều người thích bài tập duỗi cơ đùi khi ngồi vì sự ổn định và dễ thực hiện.)

  • quadriceps extension machine

    Máy tập duỗi cơ đùi

    "The gym recently purchased a new quadriceps extension machine."

    (Phòng gym gần đây đã mua một máy tập duỗi cơ đùi mới.)

  • perform quadriceps extensions to failure

    Thực hiện bài tập duỗi cơ đùi đến khi không thể thực hiện được nữa (đến ngưỡng thất bại cơ bắp)

    "Advanced lifters often perform quadriceps extensions to failure to maximize muscle growth."

    (Những người tập nâng cao thường thực hiện bài tập duỗi cơ đùi đến ngưỡng thất bại để tối đa hóa sự phát triển cơ bắp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quadriceps extension

Danh từ
Lật mặt

Một bài tập hoặc động tác tăng cường sức mạnh cho cơ tứ đầu đùi bằng cách duỗi thẳng chân tại khớp gối chống lại lực cản.

"The quadriceps extension is a great exercise for building leg strength."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He finds that quadriceps extension helps him recover after leg day.
Anh ấy thấy rằng việc duỗi cơ tứ đầu giúp anh ấy phục hồi sau ngày tập chân.
Phủ định
They don't recommend quadriceps extension if you have acute knee pain.
Họ không khuyến nghị duỗi cơ tứ đầu nếu bạn bị đau đầu gối cấp tính.
Nghi vấn
Does anyone know if quadriceps extension is effective for patellar tendonitis?
Có ai biết liệu việc duỗi cơ tứ đầu có hiệu quả đối với viêm gân bánh chè không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quadriceps extension".

Vai trò trong thể hình và phục hồi chức năng

Bài tập "quadriceps extension" là một trong những bài tập cơ bản và phổ biến nhất để cô lập và phát triển nhóm cơ tứ đầu đùi (quadriceps). Nó được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng thể hình và fitness phương Tây để xây dựng cơ bắp, tăng cường sức mạnh chân, và cũng là một bài tập quan trọng trong các chương trình phục hồi chức năng cho chấn thương đầu gối hoặc sau phẫu thuật.

Tranh cãi về an toàn và kỹ thuật

Mặc dù phổ biến, bài tập "quadriceps extension" đôi khi gây tranh cãi trong cộng đồng thể dục về tiềm năng gây căng thẳng lên khớp gối, đặc biệt khi thực hiện với trọng lượng quá nặng hoặc sai kỹ thuật. Điều này đã dẫn đến nhiều cuộc thảo luận về tầm quan trọng của việc duy trì hình thể đúng (proper form) và cân nhắc các bài tập thay thế cho những người có vấn đề về đầu gối, phản ánh sự chú trọng vào an toàn và sức khỏe trong văn hóa tập luyện hiện đại.