(Top Banner Ad)
hamstring curl
B1
Noun B1 Thể dục thể thao

hamstring curl

UK: /ˈhæmˌstrɪŋ kɜːl/ • US: /ˈhæmˌstrɪŋ kɜːrl/

Nghĩa tiếng Việt

gập gân kheo cuốn gân kheo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exercise that targets the hamstring muscles, typically performed on a machine or with weights, involving flexing the knee against resistance.

Vietnamese Meaning

Một bài tập nhắm vào các cơ gân kheo, thường được thực hiện trên máy hoặc với tạ, bao gồm việc gập đầu gối ngược lại lực cản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She performs hamstring curls regularly to strengthen her legs."

    "Cô ấy thực hiện bài tập gập gân kheo thường xuyên để tăng cường sức mạnh cho đôi chân."

  • "The hamstring curl is an effective exercise for improving hamstring strength."

    "Bài tập gập gân kheo là một bài tập hiệu quả để cải thiện sức mạnh gân kheo."

  • "Make sure to control the weight during the eccentric phase of the hamstring curl."

    "Hãy chắc chắn kiểm soát trọng lượng trong giai đoạn ly tâm của bài tập gập gân kheo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hamstring Nhóm cơ gân kheo (phía sau đùi)
Verb hamstring Làm tê liệt, gây cản trở nghiêm trọng (nghĩa bóng); cắt gân kheo (nghĩa đen)
Noun curl Động tác uốn cong, gập (trong thể dục); lọn tóc xoăn
Verb curl Uốn cong, gập lại; cuộn tròn
Noun curler Dụng cụ uốn tóc; người thực hiện động tác uốn/gập

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hamm
Old English
streang
Middle English
crullen
Modern English
hamstring
Modern English
hamstring curl

Nguồn gốc Hamstring

Từ 'hamstring' kết hợp từ 'ham' (phần sau đùi hoặc khoeo chân) và 'string' (dây, gân). Nó mô tả chính xác các gân cơ mạnh mẽ chạy phía sau đùi, nối bắp thịt với xương, có vai trò quan trọng trong việc gập đầu gối và duỗi hông.

Sự ra đời của Hamstring Curl

Bài tập 'hamstring curl' là một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực thể hình, được tạo ra để mô tả một động tác cụ thể nhằm cô lập và tăng cường sức mạnh cho nhóm cơ hamstring. Từ 'curl' đơn giản thể hiện hành động gập chân, uốn cong cẳng chân về phía đùi.

Usage Note

Bài tập này được sử dụng để tăng cường sức mạnh và kích thước của cơ gân kheo. Có nhiều biến thể khác nhau, bao gồm lying hamstring curl (nằm sấp), seated hamstring curl (ngồi), và standing hamstring curl (đứng).

Prepositions

on with

"on" được sử dụng để chỉ máy móc hoặc dụng cụ cụ thể được sử dụng (ví dụ: 'hamstring curl on a machine'). "with" được sử dụng để chỉ vật liệu hoặc thiết bị được sử dụng (ví dụ: 'hamstring curl with weights').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hamstring curl
  • perform perform a hamstring curl
    (thực hiện bài tập hamstring curl)
  • do do hamstring curls
    (tập hamstring curl)
  • begin begin hamstring curls
    (bắt đầu tập hamstring curl)
  • finish finish hamstring curls
    (kết thúc tập hamstring curl)
Adjective + hamstring curl
  • lying lying hamstring curl
    (bài tập hamstring curl nằm)
  • seated seated hamstring curl
    (bài tập hamstring curl ngồi)
  • standing standing hamstring curl
    (bài tập hamstring curl đứng)
  • single-leg single-leg hamstring curl
    (bài tập hamstring curl một chân)
  • heavy heavy hamstring curls
    (các bài tập hamstring curl với tạ nặng)
Noun + hamstring curl
  • hamstring curl hamstring curl machine
    (máy tập hamstring curl)
  • hamstring curl hamstring curl variations
    (các biến thể của bài tập hamstring curl)

Idioms

  • To master the hamstring curl

    Để thành thạo bài tập hamstring curl (ý nói thực hiện đúng kỹ thuật và hiệu quả)

    "She spent weeks trying to master the hamstring curl with proper form."

    (Cô ấy đã dành hàng tuần để cố gắng thành thạo bài tập hamstring curl với kỹ thuật đúng.)

  • The burn of a hamstring curl

    Cảm giác bỏng rát (đau cơ) khi tập hamstring curl (ám chỉ sự hiệu quả của bài tập)

    "After a few sets, I could really feel the burn of a hamstring curl in my hamstrings."

    (Sau vài hiệp, tôi thực sự có thể cảm nhận được cảm giác bỏng rát của bài tập hamstring curl ở cơ gân kheo.)

  • To incorporate hamstring curls into a routine

    Để đưa bài tập hamstring curl vào lịch tập luyện (ý nói tích hợp bài tập vào chương trình)

    "Many athletes incorporate hamstring curls into their routine for injury prevention."

    (Nhiều vận động viên kết hợp bài tập hamstring curl vào lịch tập của họ để phòng ngừa chấn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hamstring curl

Noun
Lật mặt

Một bài tập nhắm vào các cơ gân kheo, thường được thực hiện trên máy hoặc với tạ, bao gồm việc gập đầu gối ngược lại lực cản.

"She performs hamstring curls regularly to strengthen her legs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hamstring curl".

Tầm quan trọng trong thể hình

Trong văn hóa thể hình, hamstring curl là một bài tập cơ bản nhưng thiết yếu để phát triển toàn diện phần thân dưới. Nó giúp cân bằng sức mạnh giữa cơ đùi trước (quadriceps) và cơ đùi sau (hamstrings), vốn rất quan trọng để tránh chấn thương và cải thiện hiệu suất thể thao, đặc biệt trong các môn đòi hỏi chạy và nhảy.

Phòng ngừa chấn thương

Ở các nước phương Tây, đặc biệt trong cộng đồng thể thao và tập gym, việc tăng cường cơ hamstring thông qua các bài tập như hamstring curl được coi là chìa khóa để giảm nguy cơ căng cơ hoặc rách cơ hamstring – một chấn thương phổ biến. Đây là một phần quan trọng trong chương trình tập luyện của nhiều vận động viên để duy trì sức khỏe và hiệu suất.