(Top Banner Ad)
leg extension
B1
Noun B1 Thể dục, Thể thao, Y học (Vật lý trị liệu)

leg extension

UK: /ˈlɛɡ ɪkˈstɛnʃən/ • US: /ˈlɛɡ ɪkˈstɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

duỗi chân bài tập duỗi chân máy tập duỗi chân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exercise performed on a weight training machine in which the user raises a padded bar by extending the legs.

Vietnamese Meaning

Một bài tập được thực hiện trên máy tập tạ, trong đó người tập nâng một thanh đệm bằng cách duỗi thẳng chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She does leg extensions to strengthen her quadriceps."

    "Cô ấy tập duỗi chân để tăng cường cơ tứ đầu."

  • "The leg extension machine is popular in gyms."

    "Máy tập duỗi chân phổ biến ở các phòng tập thể dục."

  • "Leg extensions can help improve knee stability."

    "Bài tập duỗi chân có thể giúp cải thiện sự ổn định của đầu gối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leg chân
Verb extend mở rộng, duỗi ra
Noun extension sự mở rộng, sự duỗi ra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục, Thể thao, Y học (Vật lý trị liệu)

Nguồn gốc của 'leg extension'

Cụm từ 'leg extension' khá hiện đại và xuất hiện trong lĩnh vực thể dục và phục hồi chức năng. Nó mô tả một bài tập cụ thể tập trung vào việc duỗi thẳng chân, thường sử dụng máy tập chuyên dụng. Mặc dù các từ 'leg' (chân) và 'extension' (sự mở rộng) đã tồn tại lâu đời hơn, sự kết hợp của chúng thành 'leg extension' mang ý nghĩa kỹ thuật trong thế kỷ 20.

Usage Note

Bài tập này thường được sử dụng để tăng cường sức mạnh cho cơ tứ đầu (quadriceps). 'Extension' ở đây chỉ hành động duỗi thẳng chân, khác với 'flexion' (gập chân). Cần phân biệt với các bài tập chân khác như 'leg curl' (gập chân sau).

Prepositions

for with on

Ví dụ: 'Leg extensions are good *for* strengthening the quadriceps.' (Bài tập duỗi chân tốt *cho* việc tăng cường cơ tứ đầu). 'Performing leg extensions *with* proper form is crucial.' (Thực hiện bài tập duỗi chân *với* tư thế đúng rất quan trọng.) 'I do leg extensions *on* a machine.' (Tôi tập duỗi chân *trên* máy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leg extension
  • single leg extension
    (duỗi một chân)
  • seated leg extension
    (duỗi chân khi ngồi)
  • machine leg extension
    (máy tập duỗi chân)
Verb + leg extension
  • do leg extensions
    (tập duỗi chân)
  • perform leg extensions
    (thực hiện duỗi chân)
  • use a leg extension machine
    (sử dụng máy duỗi chân)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leg extension

Noun
Lật mặt

Một bài tập được thực hiện trên máy tập tạ, trong đó người tập nâng một thanh đệm bằng cách duỗi thẳng chân.

"She does leg extensions to strengthen her quadriceps."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was doing leg extensions at the gym when I saw him.
Anh ấy đang tập duỗi chân ở phòng tập thể dục khi tôi thấy anh ấy.
Phủ định
She wasn't doing leg extensions; she was focusing on squats.
Cô ấy không tập duỗi chân; cô ấy đang tập trung vào squat.
Nghi vấn
Were they doing leg extensions before the physical therapist arrived?
Họ có đang tập duỗi chân trước khi nhà vật lý trị liệu đến không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She does leg extensions at the gym every morning.
Cô ấy tập duỗi chân ở phòng tập thể dục mỗi sáng.
Phủ định
He does not do leg extensions because of his knee injury.
Anh ấy không tập duỗi chân vì chấn thương đầu gối.
Nghi vấn
Do you do leg extensions as part of your workout routine?
Bạn có tập duỗi chân như một phần của thói quen tập luyện của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leg extension".

Tập luyện cơ bắp chân

Bài tập 'leg extension' thường được sử dụng trong các chương trình tập luyện để tăng cường sức mạnh cho cơ tứ đầu (quadriceps) ở bắp chân. Nó phổ biến trong cả phục hồi chức năng sau chấn thương đầu gối và các chương trình tập thể hình.