(Top Banner Ad)
qualitative value
C1
Noun Phrase C1 Nghiên cứu, Kinh doanh, Khoa học xã hội

qualitative value

UK: /ˈkwɒlɪˌteɪtɪv ˈvæljuː/ • US: /ˈkwɑːlɪˌteɪtɪv ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị định tính giá trị về mặt phẩm chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The non-numerical worth or importance of something, based on its qualities rather than quantity or measurable data.

Vietnamese Meaning

Giá trị định tính, tầm quan trọng hoặc giá trị của một cái gì đó dựa trên phẩm chất, đặc điểm thay vì số lượng hoặc dữ liệu đo lường được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The qualitative value of employee feedback is crucial for improving company culture."

    "Giá trị định tính của phản hồi từ nhân viên là rất quan trọng để cải thiện văn hóa công ty."

  • "Understanding the qualitative value of our services helps us tailor them to meet specific client needs."

    "Hiểu rõ giá trị định tính của các dịch vụ giúp chúng tôi điều chỉnh chúng để đáp ứng các nhu cầu cụ thể của khách hàng."

  • "The researcher focused on the qualitative value of the interview data to gain deeper insights."

    "Nhà nghiên cứu tập trung vào giá trị định tính của dữ liệu phỏng vấn để thu được những hiểu biết sâu sắc hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective qualitative thuộc về chất lượng, định tính
Noun quality chất lượng, phẩm chất, đặc tính
Verb qualify đủ điều kiện, làm cho có phẩm chất
Noun qualification bằng cấp, chứng chỉ, sự đủ điều kiện
Noun value giá trị, ý nghĩa
Verb value đánh giá cao, coi trọng
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Noun valuation sự định giá, sự đánh giá
Adjective invaluable vô giá (cực kỳ có giá trị)
Verb devalue làm giảm giá trị

Synonyms

intrinsic value (giá trị nội tại)perceived value (giá trị cảm nhận)subjective value (giá trị chủ quan)

Antonyms

quantitative value (giá trị định lượng)

Related Words

intangible asset (tài sản vô hình)experiential value (giá trị trải nghiệm)

Subject Area

Nghiên cứu, Kinh doanh, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
qualis
Old French
qualité
English
quality
English
qualitative
Latin
valere
Old French
value
English
value

Nguồn gốc 'Qualitative'

Từ 'qualitative' bắt nguồn từ 'quality', có gốc Latin là 'qualis' (nghĩa là 'loại nào, bản chất gì'). Điều này nhấn mạnh rằng 'qualitative' tập trung vào đặc tính, phẩm chất hơn là số lượng hay kích thước.

Nguồn gốc 'Value'

'Value' có gốc Latin là 'valere', nghĩa là 'mạnh mẽ, có giá trị'. Nó thường đề cập đến mức độ quan trọng, hữu ích hoặc giá trị của một thứ gì đó, không chỉ về mặt tiền bạc mà còn về tinh thần.

Usage Note

Giá trị định tính thường liên quan đến những khía cạnh chủ quan, khó đo lường chính xác nhưng lại có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá tổng thể. Ví dụ, trong nghiên cứu thị trường, giá trị định tính có thể là nhận thức của khách hàng về thương hiệu, hoặc mức độ hài lòng của họ với sản phẩm. Khác với 'quantitative value' (giá trị định lượng), tập trung vào các con số và dữ liệu có thể đo đếm được.

Prepositions

of in for

‘of’ dùng để chỉ giá trị định tính của một đối tượng cụ thể (e.g., the qualitative value of the research). ‘in’ dùng để chỉ giá trị định tính trong một bối cảnh lớn hơn (e.g., the qualitative value in customer feedback). ‘for’ dùng để chỉ giá trị định tính hướng đến một mục đích nào đó (e.g., the qualitative value for product development).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + qualitative value
  • inherent inherent qualitative value
    (giá trị chất lượng nội tại)
  • intrinsic intrinsic qualitative value
    (giá trị chất lượng vốn có)
  • subjective subjective qualitative value
    (giá trị chất lượng chủ quan)
  • objective objective qualitative value
    (giá trị chất lượng khách quan)
  • perceived perceived qualitative value
    (giá trị chất lượng cảm nhận được)
  • added added qualitative value
    (giá trị chất lượng gia tăng)
  • social social qualitative value
    (giá trị chất lượng xã hội)
Verb + qualitative value
  • assess assess qualitative value
    (đánh giá giá trị chất lượng)
  • evaluate evaluate qualitative value
    (thẩm định giá trị chất lượng)
  • determine determine qualitative value
    (xác định giá trị chất lượng)
  • recognize recognize qualitative value
    (công nhận giá trị chất lượng)
  • enhance enhance qualitative value
    (nâng cao giá trị chất lượng)
  • focus on focus on qualitative value
    (tập trung vào giá trị chất lượng)

Idioms

  • place a high qualitative value on something

    coi trọng giá trị chất lượng của điều gì đó

    "Many artists place a high qualitative value on originality over commercial success."

    (Nhiều nghệ sĩ coi trọng giá trị chất lượng của sự độc đáo hơn là thành công thương mại.)

  • emphasize the qualitative value

    nhấn mạnh giá trị chất lượng

    "The new curriculum aims to emphasize the qualitative value of critical thinking skills."

    (Chương trình giảng dạy mới nhằm nhấn mạnh giá trị chất lượng của kỹ năng tư duy phản biện.)

  • beyond quantitative measures, consider the qualitative value

    ngoài các thước đo định lượng, hãy xem xét giá trị chất lượng

    "When hiring, beyond quantitative measures like grades, we also consider the qualitative value of soft skills and personality."

    (Khi tuyển dụng, ngoài các thước đo định lượng như điểm số, chúng tôi cũng xem xét giá trị chất lượng của kỹ năng mềm và tính cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

qualitative value

Noun Phrase
Lật mặt

Giá trị định tính, tầm quan trọng hoặc giá trị của một cái gì đó dựa trên phẩm chất, đặc điểm thay vì số lượng hoặc dữ liệu đo lường được.

"The qualitative value of employee feedback is crucial for improving company culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "qualitative value".

Chất lượng hơn số lượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh về 'chất lượng hơn số lượng' ('quality over quantity'). Điều này có nghĩa là giá trị thực sự thường nằm ở phẩm chất, sự tinh tế và ý nghĩa sâu sắc, chứ không chỉ là số lượng hay quy mô lớn.

Đánh giá toàn diện

Trong các lĩnh vực như giáo dục, nghệ thuật, nghiên cứu xã hội, 'giá trị chất lượng' đóng vai trò thiết yếu. Nó bổ sung cho 'giá trị định lượng' (quantitative value), giúp đưa ra cái nhìn toàn diện hơn về một vấn đề, thường thông qua phân tích cảm tính, trải nghiệm và ý nghĩa, điều mà con số không thể diễn tả hết.