quarantine zone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A designated area where people or animals are isolated to prevent the spread of infectious diseases.
Vietnamese Meaning
Một khu vực được chỉ định nơi mọi người hoặc động vật bị cách ly để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government established a quarantine zone around the affected area to contain the outbreak."
"Chính phủ đã thiết lập một khu vực cách ly xung quanh khu vực bị ảnh hưởng để ngăn chặn sự bùng phát."
-
"No one is allowed to enter the quarantine zone without proper authorization."
"Không ai được phép vào khu vực cách ly nếu không có sự cho phép thích hợp."
-
"The military enforced the boundaries of the quarantine zone."
"Quân đội đã thi hành các ranh giới của khu vực cách ly."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quarantine | sự cách ly, khu vực cách ly |
| Verb | quarantine | cách ly, kiểm dịch |
| Adjective | quarantined | bị cách ly, đã được kiểm dịch |
| Noun | zone | khu vực, vùng |
| Verb | zone | phân vùng, chia khu vực |
| Adjective | zonal | thuộc khu vực, thuộc vùng |
| Noun | zoning | sự phân vùng, quy hoạch vùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống dịch bệnh, thảm họa sinh học, hoặc các mối đe dọa sức khỏe cộng đồng khác. Nó nhấn mạnh cả về mặt địa lý và mục đích của việc cách ly. Không nên nhầm lẫn với các khu vực chỉ đơn thuần là 'cách ly' (isolation), vì 'quarantine zone' ám chỉ một khu vực được thiết lập và kiểm soát một cách chính thức.
Prepositions
*in quarantine zone*: Chỉ vị trí bên trong khu vực cách ly. *within the quarantine zone*: Tương tự như 'in', nhưng nhấn mạnh hơn về phạm vi bên trong. *around the quarantine zone*: Chỉ khu vực xung quanh khu cách ly.
Collocations (Từ đi kèm)
-
designated designated quarantine zone (khu vực cách ly được chỉ định)
-
strict strict quarantine zone (khu vực cách ly nghiêm ngặt)
-
expanded expanded quarantine zone (khu vực cách ly mở rộng)
-
establish establish a quarantine zone (thiết lập một khu vực cách ly)
-
impose impose a quarantine zone (áp đặt một khu vực cách ly)
-
lift lift a quarantine zone (dỡ bỏ một khu vực cách ly)
-
enter enter a quarantine zone (đi vào khu vực cách ly)
-
regulations quarantine zone regulations (các quy định trong khu vực cách ly)
-
residents quarantine zone residents (cư dân trong khu vực cách ly)
-
boundaries quarantine zone boundaries (ranh giới của khu vực cách ly)
Idioms
-
impose a quarantine zone
áp đặt một khu vực cách ly
"The government had to impose a quarantine zone around the affected village to contain the outbreak."
(Chính phủ đã phải áp đặt một khu vực cách ly xung quanh ngôi làng bị ảnh hưởng để kiểm soát dịch bệnh bùng phát.)
-
be placed in a quarantine zone
bị đặt vào khu vực cách ly
"All travelers arriving from high-risk areas will be placed in a quarantine zone for 14 days."
(Tất cả du khách đến từ các khu vực rủi ro cao sẽ bị đặt vào khu vực cách ly trong 14 ngày.)
-
lift a quarantine zone
dỡ bỏ khu vực cách ly
"The authorities decided to lift the quarantine zone after two weeks with no new reported cases."
(Các nhà chức trách quyết định dỡ bỏ khu vực cách ly sau hai tuần không có ca nhiễm mới được báo cáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quarantine zone
Danh từMột khu vực được chỉ định nơi mọi người hoặc động vật bị cách ly để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm.
"The government established a quarantine zone around the affected area to contain the outbreak."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This quarantine zone is where they are keeping those infected. |
Khu vực cách ly này là nơi họ đang giữ những người bị nhiễm bệnh. |
| Phủ định | None of us want to be in that quarantine zone. |
Không ai trong chúng ta muốn ở trong khu vực cách ly đó. |
| Nghi vấn | Which quarantine zone is the safest? |
Khu vực cách ly nào an toàn nhất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quarantine zone".
