(Top Banner Ad)
quarantine zone
B2
Danh từ B2 Y tế công cộng, An toàn

quarantine zone

UK: /ˈkwɒrənˌtiːn zəʊn/ • US: /ˈkwɔːrənˌtiːn zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

vùng cách ly khu vực cách ly vùng kiểm dịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A designated area where people or animals are isolated to prevent the spread of infectious diseases.

Vietnamese Meaning

Một khu vực được chỉ định nơi mọi người hoặc động vật bị cách ly để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government established a quarantine zone around the affected area to contain the outbreak."

    "Chính phủ đã thiết lập một khu vực cách ly xung quanh khu vực bị ảnh hưởng để ngăn chặn sự bùng phát."

  • "No one is allowed to enter the quarantine zone without proper authorization."

    "Không ai được phép vào khu vực cách ly nếu không có sự cho phép thích hợp."

  • "The military enforced the boundaries of the quarantine zone."

    "Quân đội đã thi hành các ranh giới của khu vực cách ly."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quarantine sự cách ly, khu vực cách ly
Verb quarantine cách ly, kiểm dịch
Adjective quarantined bị cách ly, đã được kiểm dịch
Noun zone khu vực, vùng
Verb zone phân vùng, chia khu vực
Adjective zonal thuộc khu vực, thuộc vùng
Noun zoning sự phân vùng, quy hoạch vùng

Synonyms

exclusion zone (khu vực loại trừ)isolation zone (khu vực cách ly)

Antonyms

open zone (khu vực mở)free zone (khu vực tự do)

Related Words

Subject Area

Y tế công cộng, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
zonē
Latin
zona
Old French
zone
English
zone
Latin
quadraginta
Old Italian
quarantina giorni
French
quarantaine
English
quarantine

Nguồn gốc của 'Quarantine'

Từ 'quarantine' bắt nguồn từ 'quarantina giorni' trong tiếng Ý cổ, có nghĩa là 'bốn mươi ngày'. Nó được sử dụng ở Venice vào thế kỷ 14 để chỉ khoảng thời gian 40 ngày mà các con tàu và thủy thủ đoàn phải neo đậu ngoài khơi, cách ly với thành phố để ngăn chặn dịch bệnh, đặc biệt là Cái chết Đen, lây lan vào đất liền.

Nguồn gốc của 'Zone'

Từ 'zone' có nguồn gốc từ 'zonē' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'vành đai' hoặc 'dây lưng'. Sau đó, nó được chuyển sang tiếng Latin là 'zona' và tiếng Pháp cổ là 'zone', cuối cùng đi vào tiếng Anh để chỉ một khu vực hoặc vùng đất được xác định bởi một mục đích hoặc đặc điểm cụ thể.

Sự kết hợp 'Quarantine Zone'

Cụm từ 'quarantine zone' là một danh từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc khác nhau để chỉ một khu vực địa lý cụ thể được thiết lập nhằm cách ly, kiểm soát hoặc ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật hoặc nguy hiểm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống dịch bệnh, thảm họa sinh học, hoặc các mối đe dọa sức khỏe cộng đồng khác. Nó nhấn mạnh cả về mặt địa lý và mục đích của việc cách ly. Không nên nhầm lẫn với các khu vực chỉ đơn thuần là 'cách ly' (isolation), vì 'quarantine zone' ám chỉ một khu vực được thiết lập và kiểm soát một cách chính thức.

Prepositions

in within around

*in quarantine zone*: Chỉ vị trí bên trong khu vực cách ly. *within the quarantine zone*: Tương tự như 'in', nhưng nhấn mạnh hơn về phạm vi bên trong. *around the quarantine zone*: Chỉ khu vực xung quanh khu cách ly.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quarantine zone
  • designated designated quarantine zone
    (khu vực cách ly được chỉ định)
  • strict strict quarantine zone
    (khu vực cách ly nghiêm ngặt)
  • expanded expanded quarantine zone
    (khu vực cách ly mở rộng)
Verb + quarantine zone
  • establish establish a quarantine zone
    (thiết lập một khu vực cách ly)
  • impose impose a quarantine zone
    (áp đặt một khu vực cách ly)
  • lift lift a quarantine zone
    (dỡ bỏ một khu vực cách ly)
  • enter enter a quarantine zone
    (đi vào khu vực cách ly)
quarantine zone + Noun
  • regulations quarantine zone regulations
    (các quy định trong khu vực cách ly)
  • residents quarantine zone residents
    (cư dân trong khu vực cách ly)
  • boundaries quarantine zone boundaries
    (ranh giới của khu vực cách ly)

Idioms

  • impose a quarantine zone

    áp đặt một khu vực cách ly

    "The government had to impose a quarantine zone around the affected village to contain the outbreak."

    (Chính phủ đã phải áp đặt một khu vực cách ly xung quanh ngôi làng bị ảnh hưởng để kiểm soát dịch bệnh bùng phát.)

  • be placed in a quarantine zone

    bị đặt vào khu vực cách ly

    "All travelers arriving from high-risk areas will be placed in a quarantine zone for 14 days."

    (Tất cả du khách đến từ các khu vực rủi ro cao sẽ bị đặt vào khu vực cách ly trong 14 ngày.)

  • lift a quarantine zone

    dỡ bỏ khu vực cách ly

    "The authorities decided to lift the quarantine zone after two weeks with no new reported cases."

    (Các nhà chức trách quyết định dỡ bỏ khu vực cách ly sau hai tuần không có ca nhiễm mới được báo cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quarantine zone

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực được chỉ định nơi mọi người hoặc động vật bị cách ly để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm.

"The government established a quarantine zone around the affected area to contain the outbreak."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This quarantine zone is where they are keeping those infected.
Khu vực cách ly này là nơi họ đang giữ những người bị nhiễm bệnh.
Phủ định
None of us want to be in that quarantine zone.
Không ai trong chúng ta muốn ở trong khu vực cách ly đó.
Nghi vấn
Which quarantine zone is the safest?
Khu vực cách ly nào an toàn nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quarantine zone".

Lịch sử và Đại dịch

Khái niệm 'quarantine' (cách ly) có nguồn gốc sâu xa từ thời Trung cổ, đặc biệt là ở Venice, Ý, vào thế kỷ 14. Các tàu thuyền và thủy thủ đoàn phải ở lại ngoài cảng 40 ngày ('quarantina giorni' trong tiếng Ý) để đảm bảo không mang bệnh dịch hạch vào thành phố. Khu vực cách ly thời đó thường là bến cảng hoặc một hòn đảo nhỏ, là một biện pháp quan trọng để bảo vệ cộng đồng khỏi các bệnh truyền nhiễm.

Ý nghĩa Hiện đại và Tác động Xã hội

Trong thời đại hiện đại, đặc biệt là trong các đại dịch toàn cầu như COVID-19, 'quarantine zone' (khu vực cách ly) đã trở thành một biện pháp y tế công cộng thiết yếu. Nó thường được thiết lập để kiểm soát sự lây lan của bệnh bằng cách hạn chế di chuyển của người dân. Tuy nhiên, việc áp dụng khu vực cách ly cũng ảnh hưởng lớn đến cuộc sống hàng ngày, tự do cá nhân, sinh hoạt xã hội và kinh tế của cộng đồng bị ảnh hưởng.