(Top Banner Ad)
open zone
B1
Danh từ B1 Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

open zone

UK: /ˈəʊpən zəʊn/ • US: /ˈoʊpən zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực mở vùng trống không gian trống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area or space that is relatively unobstructed or easily accessible.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc không gian tương đối không bị cản trở hoặc dễ dàng tiếp cận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The quarterback quickly threw the ball into the open zone."

    "Hậu vệ dẫn bóng nhanh chóng ném bóng vào khu vực trống."

  • "The developer plans to build a park in the open zone."

    "Nhà phát triển có kế hoạch xây dựng một công viên trong khu vực mở."

  • "We need to keep the open zone clear of obstacles."

    "Chúng ta cần giữ cho khu vực mở không có chướng ngại vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb open mở, khai mạc
Noun opener dụng cụ mở, người mở, bài/lời mở đầu
Adverb openly một cách công khai, thẳng thắn
Noun openness sự cởi mở, sự rộng rãi
Adjective unopen chưa mở, đóng
Verb zone phân vùng, chia khu vực
Adjective zonal thuộc về vùng, theo khu vực
Noun zoning quy hoạch đô thị, sự phân vùng

Synonyms

clear area (khu vực trống)unobstructed space (không gian không bị cản trở)

Antonyms

restricted area (khu vực hạn chế)closed zone (khu vực đóng)

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*upanaz
Old English
open
Middle English
open
Modern English
open

Nguồn gốc của 'open zone'

Cụm từ 'open zone' là một cụm danh từ mô tả, được tạo thành từ tính từ 'open' và danh từ 'zone'. Nó không có lịch sử tiến hóa như một từ đơn lẻ mà thay vào đó, ý nghĩa của nó xuất phát từ sự kết hợp của hai từ thành phần. 'Open' đề cập đến sự không giới hạn hoặc dễ tiếp cận, trong khi 'zone' chỉ một khu vực cụ thể.

Lịch sử của 'open'

Từ 'open' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*upanaz', có nghĩa là 'mở' hoặc 'không bị che đậy'. Nó đã đi vào tiếng Anh cổ dưới dạng 'open' và giữ nguyên hình thức tương tự qua tiếng Anh trung đại đến tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa về sự tự do, không hạn chế hoặc dễ dàng tiếp cận.

Lịch sử của 'zone'

Từ 'zone' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ζώνη' (zōnē), ban đầu có nghĩa là 'vành đai' hoặc 'dây lưng'. Sau đó, nó được Latin hóa thành 'zona' và thông qua tiếng Pháp cổ, đi vào tiếng Anh để chỉ một khu vực, vùng hoặc vành đai cụ thể có ranh giới hoặc đặc điểm nhất định.

Usage Note

Cụm từ 'open zone' thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, trong thể thao, nó có thể đề cập đến một khu vực trên sân mà không có nhiều hậu vệ. Trong quy hoạch đô thị, nó có thể đề cập đến một khu vực dành cho không gian công cộng hoặc phát triển. Sự 'mở' ở đây đề cập đến cả nghĩa vật lý (không có vật cản) và nghĩa trừu tượng (dễ tiếp cận, dễ sử dụng).

Prepositions

in within

Khi sử dụng 'in', nhấn mạnh sự tồn tại của khu vực đó: 'The attack happened in the open zone.' (Cuộc tấn công xảy ra trong khu vực trống trải.) Khi sử dụng 'within', nhấn mạnh sự giới hạn, phạm vi: 'The project must stay within the open zone.' (Dự án phải nằm trong khu vực quy định.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + open zone
  • wide wide open zone
    (khu vực rộng mở (không bị hạn chế về không gian))
  • public public open zone
    (khu vực công cộng mở (mọi người đều có thể tiếp cận))
  • designated designated open zone
    (khu vực mở được chỉ định (cho một mục đích cụ thể))
Verb + open zone
  • enter enter an open zone
    (đi vào một khu vực mở)
  • create create an open zone
    (tạo ra một khu vực mở)
  • utilize utilize an open zone
    (sử dụng một khu vực mở)
open zone + Noun
  • open zone open zone policy
    (chính sách khu vực mở)
  • open zone open zone access
    (quyền tiếp cận khu vực mở)

Idioms

  • a free and open zone

    Một khu vực hoàn toàn không bị giới hạn hoặc cấm đoán, mọi người có thể tự do đi lại hoặc hoạt động.

    "The government declared the border area a free and open zone for trade."

    (Chính phủ tuyên bố khu vực biên giới là một khu vực tự do và mở cửa cho thương mại.)

  • an open zone for discussion/investment

    Một không gian hoặc lĩnh vực được khuyến khích để thảo luận, đầu tư mà không có rào cản lớn.

    "We need to create an open zone for discussion where all ideas are welcome."

    (Chúng ta cần tạo ra một không gian mở cho thảo luận nơi mọi ý tưởng đều được hoan nghênh.)

  • maintain an open zone

    Giữ một khu vực không bị hạn chế, dễ tiếp cận hoặc không có chướng ngại vật.

    "The security team's job is to maintain an open zone around the perimeter for quick access."

    (Nhiệm vụ của đội an ninh là duy trì một khu vực mở xung quanh chu vi để dễ dàng tiếp cận nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open zone

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực hoặc không gian tương đối không bị cản trở hoặc dễ dàng tiếp cận.

"The quarterback quickly threw the ball into the open zone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open zone".

Khu vực công cộng và quy hoạch đô thị

Ở nhiều quốc gia phương Tây, khái niệm 'open zone' (khu vực mở) thường được liên tưởng đến các không gian công cộng như công viên, quảng trường, hoặc khu vực xanh trong đô thị. Những không gian này được thiết kế để mọi người có thể tự do tiếp cận và sử dụng cho các hoạt động giải trí, giao lưu xã hội, góp phần vào chất lượng cuộc sống đô thị và sức khỏe cộng đồng.

Tự do tiếp cận và thông tin

Trong bối cảnh rộng hơn, 'open zone' có thể gợi đến các khái niệm về tự do tiếp cận thông tin, dữ liệu (như 'open access' – truy cập mở trong nghiên cứu khoa học) hoặc các khu vực không bị kiểm soát gắt gao. Nó phản ánh giá trị của sự minh bạch, không hạn chế và khả năng tham gia tự do, đặc biệt quan trọng trong các xã hội dân chủ nơi quyền tự do ngôn luận và tiếp cận thông tin được đề cao.