open zone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area or space that is relatively unobstructed or easily accessible.
Vietnamese Meaning
Một khu vực hoặc không gian tương đối không bị cản trở hoặc dễ dàng tiếp cận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The quarterback quickly threw the ball into the open zone."
"Hậu vệ dẫn bóng nhanh chóng ném bóng vào khu vực trống."
-
"The developer plans to build a park in the open zone."
"Nhà phát triển có kế hoạch xây dựng một công viên trong khu vực mở."
-
"We need to keep the open zone clear of obstacles."
"Chúng ta cần giữ cho khu vực mở không có chướng ngại vật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | open | mở, khai mạc |
| Noun | opener | dụng cụ mở, người mở, bài/lời mở đầu |
| Adverb | openly | một cách công khai, thẳng thắn |
| Noun | openness | sự cởi mở, sự rộng rãi |
| Adjective | unopen | chưa mở, đóng |
| Verb | zone | phân vùng, chia khu vực |
| Adjective | zonal | thuộc về vùng, theo khu vực |
| Noun | zoning | quy hoạch đô thị, sự phân vùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'open zone' thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, trong thể thao, nó có thể đề cập đến một khu vực trên sân mà không có nhiều hậu vệ. Trong quy hoạch đô thị, nó có thể đề cập đến một khu vực dành cho không gian công cộng hoặc phát triển. Sự 'mở' ở đây đề cập đến cả nghĩa vật lý (không có vật cản) và nghĩa trừu tượng (dễ tiếp cận, dễ sử dụng).
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nhấn mạnh sự tồn tại của khu vực đó: 'The attack happened in the open zone.' (Cuộc tấn công xảy ra trong khu vực trống trải.) Khi sử dụng 'within', nhấn mạnh sự giới hạn, phạm vi: 'The project must stay within the open zone.' (Dự án phải nằm trong khu vực quy định.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
wide wide open zone (khu vực rộng mở (không bị hạn chế về không gian))
-
public public open zone (khu vực công cộng mở (mọi người đều có thể tiếp cận))
-
designated designated open zone (khu vực mở được chỉ định (cho một mục đích cụ thể))
-
enter enter an open zone (đi vào một khu vực mở)
-
create create an open zone (tạo ra một khu vực mở)
-
utilize utilize an open zone (sử dụng một khu vực mở)
-
open zone open zone policy (chính sách khu vực mở)
-
open zone open zone access (quyền tiếp cận khu vực mở)
Idioms
-
a free and open zone
Một khu vực hoàn toàn không bị giới hạn hoặc cấm đoán, mọi người có thể tự do đi lại hoặc hoạt động.
"The government declared the border area a free and open zone for trade."
(Chính phủ tuyên bố khu vực biên giới là một khu vực tự do và mở cửa cho thương mại.)
-
an open zone for discussion/investment
Một không gian hoặc lĩnh vực được khuyến khích để thảo luận, đầu tư mà không có rào cản lớn.
"We need to create an open zone for discussion where all ideas are welcome."
(Chúng ta cần tạo ra một không gian mở cho thảo luận nơi mọi ý tưởng đều được hoan nghênh.)
-
maintain an open zone
Giữ một khu vực không bị hạn chế, dễ tiếp cận hoặc không có chướng ngại vật.
"The security team's job is to maintain an open zone around the perimeter for quick access."
(Nhiệm vụ của đội an ninh là duy trì một khu vực mở xung quanh chu vi để dễ dàng tiếp cận nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
open zone
Danh từMột khu vực hoặc không gian tương đối không bị cản trở hoặc dễ dàng tiếp cận.
"The quarterback quickly threw the ball into the open zone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open zone".
