(Top Banner Ad)
quick session
B1
Cụm danh từ B1 Chung

quick session

UK: /ˈkwɪk ˈsɛʃən/ • US: /ˈkwɪk ˈsɛʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên ngắn buổi nhanh cuộc họp nhanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short period of time devoted to a particular activity or purpose.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian ngắn dành cho một hoạt động hoặc mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's have a quick session to discuss the project updates."

    "Chúng ta hãy có một buổi họp nhanh để thảo luận về các cập nhật của dự án."

  • "We had a quick session to decide on the marketing strategy."

    "Chúng tôi đã có một phiên họp nhanh để quyết định chiến lược marketing."

  • "The trainer led a quick session of stretching before the main workout."

    "Huấn luyện viên đã hướng dẫn một buổi khởi động nhanh trước buổi tập chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quickness sự nhanh nhẹn, tốc độ
Verb quicken làm nhanh hơn, tăng tốc
Adverb quickly một cách nhanh chóng

Synonyms

brief meeting (cuộc họp ngắn)short session (phiên ngắn)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷih₃wos
Proto-Germanic
*kwikwaz
Old English
cwic
Middle English
quik
Modern English
quick
Latin
sessio
Old French
session
Middle English
session
Modern English
session

Nguồn gốc của 'Quick'

Từ 'quick' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European '*gʷih₃wos' và Proto-Germanic '*kwikwaz', ban đầu có nghĩa là 'sống' hoặc 'còn sống'. Trong tiếng Anh cổ (Old English), 'cwic' vừa có nghĩa 'sống' vừa có nghĩa 'nhanh nhẹn'. Dần dần, nghĩa 'nhanh nhẹn, tốc độ' trở nên phổ biến và chiếm ưu thế như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Session'

Từ 'session' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sessio', có nghĩa là 'một buổi ngồi' hoặc 'hành động ngồi'. Qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh, ban đầu chỉ một buổi họp mặt hoặc một phiên tòa. Ngày nay, 'session' được dùng rộng rãi để chỉ một khoảng thời gian dành cho một hoạt động cụ thể nào đó.

Ý nghĩa của 'Quick Session'

'Quick session' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này, mô tả một buổi hoạt động, cuộc họp hoặc buổi học diễn ra nhanh chóng, hiệu quả và thường có thời lượng ngắn. Cụm từ này phản ánh nhu cầu về sự nhanh gọn và tối ưu hóa thời gian trong cuộc sống hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cuộc họp, buổi tập luyện, hoặc phiên làm việc có thời gian ngắn và hiệu quả. 'Quick' nhấn mạnh tính chất nhanh chóng, không tốn nhiều thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + quick session
  • have have a quick session
    (có một buổi nhanh)
  • hold hold a quick session
    (tổ chức một buổi nhanh)
  • conduct conduct a quick session
    (tiến hành một buổi nhanh)
  • schedule schedule a quick session
    (lên lịch một buổi nhanh)
  • fit in fit in a quick session
    (sắp xếp được một buổi nhanh)
  • squeeze in squeeze in a quick session
    (chen chúc một buổi nhanh (do ít thời gian))
  • do do a quick session
    (thực hiện một buổi nhanh)
Adjective + quick session
  • productive a productive quick session
    (một buổi nhanh hiệu quả)
  • brief a brief quick session
    (một buổi nhanh ngắn gọn)
  • short a short quick session
    (một buổi nhanh ngắn)
  • intense an intense quick session
    (một buổi nhanh cường độ cao)
  • effective an effective quick session
    (một buổi nhanh hiệu nghiệm)
  • informal an informal quick session
    (một buổi nhanh không trang trọng)
Noun (type) + quick session
  • brainstorming a quick brainstorming session
    (một buổi động não nhanh)
  • catch-up a quick catch-up session
    (một buổi cập nhật nhanh)
  • study a quick study session
    (một buổi học nhanh)
  • workout a quick workout session
    (một buổi tập luyện nhanh)
  • therapy a quick therapy session
    (một buổi trị liệu nhanh)

Idioms

  • A quick brainstorming session

    Một buổi động não nhanh chóng để tạo ra ý tưởng mới, thường diễn ra trong thời gian ngắn và tập trung.

    "Let's have a quick brainstorming session to come up with some marketing ideas for the new product."

    (Chúng ta hãy tổ chức một buổi động não nhanh để đưa ra một số ý tưởng marketing cho sản phẩm mới.)

  • Just a quick session

    Chỉ một buổi nhanh (thường dùng để nhấn mạnh tính ngắn gọn, không trang trọng hoặc không yêu cầu nhiều thời gian/cam kết).

    "Don't worry, it's just a quick session to review the report, maybe 15 minutes max."

    (Đừng lo, đó chỉ là một buổi nhanh để xem lại báo cáo thôi, có lẽ tối đa 15 phút.)

  • To fit in a quick session

    Cố gắng sắp xếp thời gian hoặc hoàn thành một buổi hoạt động ngắn gọn, thường trong lịch trình bận rộn.

    "I'm quite busy today, but I think I can fit in a quick session with you around 4 PM."

    (Hôm nay tôi khá bận, nhưng tôi nghĩ tôi có thể sắp xếp được một buổi nhanh với bạn vào khoảng 4 giờ chiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quick session

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian ngắn dành cho một hoạt động hoặc mục đích cụ thể.

"Let's have a quick session to discuss the project updates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that was a quick session!
Wow, đó là một buổi họp nhanh chóng!
Phủ định
Oh, it wasn't a quick session at all.
Ôi, đó hoàn toàn không phải là một buổi họp nhanh chóng.
Nghi vấn
Hey, was that a quick session?
Này, đó có phải là một buổi họp nhanh chóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quick session".

Sự coi trọng hiệu quả và thời gian

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là môi trường làm việc chuyên nghiệp, hiệu quả và năng suất được đánh giá rất cao. Khái niệm 'quick session' phản ánh giá trị này bằng cách tối ưu hóa thời gian, hướng tới việc hoàn thành mục tiêu trong khoảng thời gian ngắn nhất có thể, phù hợp với nhịp sống và công việc bận rộn hiện đại.

Phương pháp Agile và Sprint

Trong lĩnh vực quản lý dự án, đặc biệt là công nghệ thông tin, các phương pháp như Agile và Scrum đề cao các chu kỳ làm việc ngắn, tập trung (gọi là 'sprint') và các cuộc họp cập nhật hàng ngày (thường là các 'quick session' hay 'daily stand-up'). Những buổi nhanh này giúp đội ngũ phản ứng linh hoạt, giải quyết vấn đề kịp thời và duy trì năng suất cao.