quick session
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short period of time devoted to a particular activity or purpose.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian ngắn dành cho một hoạt động hoặc mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's have a quick session to discuss the project updates."
"Chúng ta hãy có một buổi họp nhanh để thảo luận về các cập nhật của dự án."
-
"We had a quick session to decide on the marketing strategy."
"Chúng tôi đã có một phiên họp nhanh để quyết định chiến lược marketing."
-
"The trainer led a quick session of stretching before the main workout."
"Huấn luyện viên đã hướng dẫn một buổi khởi động nhanh trước buổi tập chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cuộc họp, buổi tập luyện, hoặc phiên làm việc có thời gian ngắn và hiệu quả. 'Quick' nhấn mạnh tính chất nhanh chóng, không tốn nhiều thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a quick session (có một buổi nhanh)
-
hold hold a quick session (tổ chức một buổi nhanh)
-
conduct conduct a quick session (tiến hành một buổi nhanh)
-
schedule schedule a quick session (lên lịch một buổi nhanh)
-
fit in fit in a quick session (sắp xếp được một buổi nhanh)
-
squeeze in squeeze in a quick session (chen chúc một buổi nhanh (do ít thời gian))
-
do do a quick session (thực hiện một buổi nhanh)
-
productive a productive quick session (một buổi nhanh hiệu quả)
-
brief a brief quick session (một buổi nhanh ngắn gọn)
-
short a short quick session (một buổi nhanh ngắn)
-
intense an intense quick session (một buổi nhanh cường độ cao)
-
effective an effective quick session (một buổi nhanh hiệu nghiệm)
-
informal an informal quick session (một buổi nhanh không trang trọng)
-
brainstorming a quick brainstorming session (một buổi động não nhanh)
-
catch-up a quick catch-up session (một buổi cập nhật nhanh)
-
study a quick study session (một buổi học nhanh)
-
workout a quick workout session (một buổi tập luyện nhanh)
-
therapy a quick therapy session (một buổi trị liệu nhanh)
Idioms
-
A quick brainstorming session
Một buổi động não nhanh chóng để tạo ra ý tưởng mới, thường diễn ra trong thời gian ngắn và tập trung.
"Let's have a quick brainstorming session to come up with some marketing ideas for the new product."
(Chúng ta hãy tổ chức một buổi động não nhanh để đưa ra một số ý tưởng marketing cho sản phẩm mới.)
-
Just a quick session
Chỉ một buổi nhanh (thường dùng để nhấn mạnh tính ngắn gọn, không trang trọng hoặc không yêu cầu nhiều thời gian/cam kết).
"Don't worry, it's just a quick session to review the report, maybe 15 minutes max."
(Đừng lo, đó chỉ là một buổi nhanh để xem lại báo cáo thôi, có lẽ tối đa 15 phút.)
-
To fit in a quick session
Cố gắng sắp xếp thời gian hoặc hoàn thành một buổi hoạt động ngắn gọn, thường trong lịch trình bận rộn.
"I'm quite busy today, but I think I can fit in a quick session with you around 4 PM."
(Hôm nay tôi khá bận, nhưng tôi nghĩ tôi có thể sắp xếp được một buổi nhanh với bạn vào khoảng 4 giờ chiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quick session
Cụm danh từMột khoảng thời gian ngắn dành cho một hoạt động hoặc mục đích cụ thể.
"Let's have a quick session to discuss the project updates."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that was a quick session! |
Wow, đó là một buổi họp nhanh chóng! |
| Phủ định | Oh, it wasn't a quick session at all. |
Ôi, đó hoàn toàn không phải là một buổi họp nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Hey, was that a quick session? |
Này, đó có phải là một buổi họp nhanh chóng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quick session".
