QUICKEN
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become quicker; to accelerate or speed up.
Vietnamese Meaning
Trở nên nhanh hơn; tăng tốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The news quickened her pulse."
"Tin tức làm tim cô ấy đập nhanh hơn."
-
"A brisk walk will quicken your circulation."
"Đi bộ nhanh sẽ giúp máu huyết lưu thông tốt hơn."
-
"The drug quickened his heartbeat."
"Thuốc làm tim anh ấy đập nhanh hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | quick | nhanh chóng, mau lẹ |
| Adverb | quickly | một cách nhanh chóng |
| Noun | quickness | sự nhanh chóng, tốc độ |
| Noun | quickening | sự tăng tốc; sự cử động đầu tiên của thai nhi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ quá trình tăng tốc độ, sự phát triển hoặc sự sống động. Khác với 'hasten' (thúc đẩy), 'quicken' thường mang tính tự nhiên hoặc nội tại hơn.
Prepositions
'Quicken with': Được sử dụng để chỉ cái gì đó trở nên sống động, tràn đầy năng lượng hoặc nhanh chóng với một yếu tố cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
greatly greatly quicken (làm nhanh hơn đáng kể)
-
rapidly rapidly quicken (làm tăng tốc nhanh chóng)
-
suddenly suddenly quicken (đột ngột tăng nhanh)
-
pace quicken the pace (đẩy nhanh tốc độ)
-
steps quicken one's steps (bước đi nhanh hơn)
-
pulse quicken one's pulse (làm tim đập nhanh hơn)
-
growth quicken economic growth (thúc đẩy tăng trưởng kinh tế)
-
heart one's heart quickens (tim ai đó đập nhanh hơn)
-
pulse her pulse quickened (mạch của cô ấy đập nhanh hơn)
Idioms
-
quicken the pulse
làm cho ai đó phấn khích, lo lắng hoặc sợ hãi, khiến nhịp tim tăng lên
"The thrilling chase scene in the movie certainly quickened my pulse."
(Cảnh rượt đuổi kịch tính trong phim chắc chắn đã làm tim tôi đập nhanh hơn.)
-
quicken one's steps/pace
đi nhanh hơn, tăng tốc độ di chuyển
"Realizing she was late, she quickened her steps."
(Nhận ra mình đã muộn, cô ấy bước nhanh hơn.)
-
quicken the spirit
làm cho ai đó cảm thấy sống động, tràn đầy năng lượng hoặc lạc quan hơn
"A walk in nature can quicken the spirit and clear the mind."
(Một buổi đi dạo trong thiên nhiên có thể làm tinh thần phấn chấn và đầu óc minh mẫn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
QUICKEN
Động từTrở nên nhanh hơn; tăng tốc.
"The news quickened her pulse."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the music would quicken her pulse was obvious. |
Việc âm nhạc làm nhịp tim cô ấy nhanh hơn là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether he would quicken his pace wasn't immediately clear. |
Việc anh ấy có tăng tốc độ hay không không rõ ràng ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Why the medicine didn't quicken his recovery remains a mystery. |
Tại sao thuốc không thúc đẩy quá trình hồi phục của anh ấy vẫn là một bí ẩn. |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cold wind quickened our pace. |
Gió lạnh làm tăng tốc độ của chúng tôi. |
| Phủ định | The disappointing news didn't quicken his resolve. |
Tin tức đáng thất vọng không làm tăng thêm quyết tâm của anh ấy. |
| Nghi vấn | Will this medicine quicken your recovery? |
Liệu loại thuốc này có giúp bạn phục hồi nhanh hơn không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would quicken my pace to finish the project. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ tăng tốc để hoàn thành dự án. |
| Phủ định | If he didn't quicken his steps, he wouldn't catch the bus. |
Nếu anh ấy không nhanh chân lên, anh ấy sẽ không bắt kịp xe buýt. |
| Nghi vấn | Would she quicken her response if she understood the urgency? |
Liệu cô ấy có phản hồi nhanh hơn nếu cô ấy hiểu được sự cấp bách không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is completed, the team will have been quickening the pace to meet the deadline. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, cả đội sẽ đã và đang tăng tốc độ để kịp thời hạn. |
| Phủ định | By next year, I won't have been quickening my steps to get to work; I'll be working from home. |
Đến năm sau, tôi sẽ không còn phải vội vã đến chỗ làm nữa; tôi sẽ làm việc tại nhà. |
| Nghi vấn | Will the government have been quickening its response to the crisis by the end of the week? |
Liệu chính phủ có đã và đang đẩy nhanh phản ứng của mình đối với cuộc khủng hoảng vào cuối tuần này không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The news will quicken her recovery. |
Tin tức sẽ đẩy nhanh quá trình hồi phục của cô ấy. |
| Phủ định | The cold weather is not going to quicken the plant's growth. |
Thời tiết lạnh sẽ không đẩy nhanh sự phát triển của cây. |
| Nghi vấn | Will exercise quicken my metabolism? |
Tập thể dục có làm tăng tốc độ trao đổi chất của tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "QUICKEN".
