(Top Banner Ad)
QUICKEN
B2
Động từ B2 Tổng quát

QUICKEN

UK: /ˈkwɪkən/ • US: /ˈkwɪkən/

Nghĩa tiếng Việt

làm nhanh hơn tăng tốc thúc đẩy hồi sinh làm sống lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become quicker; to accelerate or speed up.

Vietnamese Meaning

Trở nên nhanh hơn; tăng tốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news quickened her pulse."

    "Tin tức làm tim cô ấy đập nhanh hơn."

  • "A brisk walk will quicken your circulation."

    "Đi bộ nhanh sẽ giúp máu huyết lưu thông tốt hơn."

  • "The drug quickened his heartbeat."

    "Thuốc làm tim anh ấy đập nhanh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective quick nhanh chóng, mau lẹ
Adverb quickly một cách nhanh chóng
Noun quickness sự nhanh chóng, tốc độ
Noun quickening sự tăng tốc; sự cử động đầu tiên của thai nhi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kwikwēn
Old English
cwician
Middle English
quicken
Modern English
quicken

Nguồn gốc của 'Quicken'

Từ 'quicken' có nguồn gốc từ 'kwikwēn' trong tiếng Proto-Germanic cổ, mang ý nghĩa 'làm cho sống dậy' hoặc 'trở nên sống động'. Sau đó, nó phát triển thành 'cwician' trong tiếng Anh cổ với nghĩa tương tự là 'làm cho có sự sống'. Qua nhiều thế kỷ, từ này vẫn giữ được ý nghĩa cốt lõi là tăng tốc, hồi sinh, hoặc làm cho một thứ gì đó trở nên nhanh hơn, sống động hơn, phản ánh mối liên hệ ban đầu với sự sống và tốc độ.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ quá trình tăng tốc độ, sự phát triển hoặc sự sống động. Khác với 'hasten' (thúc đẩy), 'quicken' thường mang tính tự nhiên hoặc nội tại hơn.

Prepositions

with

'Quicken with': Được sử dụng để chỉ cái gì đó trở nên sống động, tràn đầy năng lượng hoặc nhanh chóng với một yếu tố cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + QUICKEN
  • greatly greatly quicken
    (làm nhanh hơn đáng kể)
  • rapidly rapidly quicken
    (làm tăng tốc nhanh chóng)
  • suddenly suddenly quicken
    (đột ngột tăng nhanh)
QUICKEN + Noun
  • pace quicken the pace
    (đẩy nhanh tốc độ)
  • steps quicken one's steps
    (bước đi nhanh hơn)
  • pulse quicken one's pulse
    (làm tim đập nhanh hơn)
  • growth quicken economic growth
    (thúc đẩy tăng trưởng kinh tế)
Noun + QUICKEN
  • heart one's heart quickens
    (tim ai đó đập nhanh hơn)
  • pulse her pulse quickened
    (mạch của cô ấy đập nhanh hơn)

Idioms

  • quicken the pulse

    làm cho ai đó phấn khích, lo lắng hoặc sợ hãi, khiến nhịp tim tăng lên

    "The thrilling chase scene in the movie certainly quickened my pulse."

    (Cảnh rượt đuổi kịch tính trong phim chắc chắn đã làm tim tôi đập nhanh hơn.)

  • quicken one's steps/pace

    đi nhanh hơn, tăng tốc độ di chuyển

    "Realizing she was late, she quickened her steps."

    (Nhận ra mình đã muộn, cô ấy bước nhanh hơn.)

  • quicken the spirit

    làm cho ai đó cảm thấy sống động, tràn đầy năng lượng hoặc lạc quan hơn

    "A walk in nature can quicken the spirit and clear the mind."

    (Một buổi đi dạo trong thiên nhiên có thể làm tinh thần phấn chấn và đầu óc minh mẫn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

QUICKEN

Động từ
Lật mặt

Trở nên nhanh hơn; tăng tốc.

"The news quickened her pulse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the music would quicken her pulse was obvious.
Việc âm nhạc làm nhịp tim cô ấy nhanh hơn là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether he would quicken his pace wasn't immediately clear.
Việc anh ấy có tăng tốc độ hay không không rõ ràng ngay lập tức.
Nghi vấn
Why the medicine didn't quicken his recovery remains a mystery.
Tại sao thuốc không thúc đẩy quá trình hồi phục của anh ấy vẫn là một bí ẩn.

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cold wind quickened our pace.
Gió lạnh làm tăng tốc độ của chúng tôi.
Phủ định
The disappointing news didn't quicken his resolve.
Tin tức đáng thất vọng không làm tăng thêm quyết tâm của anh ấy.
Nghi vấn
Will this medicine quicken your recovery?
Liệu loại thuốc này có giúp bạn phục hồi nhanh hơn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would quicken my pace to finish the project.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ tăng tốc để hoàn thành dự án.
Phủ định
If he didn't quicken his steps, he wouldn't catch the bus.
Nếu anh ấy không nhanh chân lên, anh ấy sẽ không bắt kịp xe buýt.
Nghi vấn
Would she quicken her response if she understood the urgency?
Liệu cô ấy có phản hồi nhanh hơn nếu cô ấy hiểu được sự cấp bách không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is completed, the team will have been quickening the pace to meet the deadline.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, cả đội sẽ đã và đang tăng tốc độ để kịp thời hạn.
Phủ định
By next year, I won't have been quickening my steps to get to work; I'll be working from home.
Đến năm sau, tôi sẽ không còn phải vội vã đến chỗ làm nữa; tôi sẽ làm việc tại nhà.
Nghi vấn
Will the government have been quickening its response to the crisis by the end of the week?
Liệu chính phủ có đã và đang đẩy nhanh phản ứng của mình đối với cuộc khủng hoảng vào cuối tuần này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news will quicken her recovery.
Tin tức sẽ đẩy nhanh quá trình hồi phục của cô ấy.
Phủ định
The cold weather is not going to quicken the plant's growth.
Thời tiết lạnh sẽ không đẩy nhanh sự phát triển của cây.
Nghi vấn
Will exercise quicken my metabolism?
Tập thể dục có làm tăng tốc độ trao đổi chất của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "QUICKEN".

Thuật ngữ 'The Quickening' trong thai kỳ

Trong tiếng Anh, thuật ngữ 'the quickening' được dùng để chỉ khoảnh khắc người phụ nữ mang thai lần đầu tiên cảm nhận được thai nhi cử động bên trong bụng mình. Đây là một cột mốc quan trọng, đánh dấu sự sống động thực sự của em bé và thường xảy ra vào khoảng tuần thứ 16-20 của thai kỳ. Nó mang ý nghĩa sâu sắc về sự kết nối giữa mẹ và con, là khoảnh khắc người mẹ ý thức rõ ràng hơn về sự sống đang lớn dần bên trong mình.

Tăng tốc tiến độ và phát triển

Ngoài ý nghĩa về sinh học, 'quicken' còn thường được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh xã hội, kinh tế và công nghệ để mô tả việc tăng tốc độ hoặc hiệu quả của một quá trình. Ví dụ, các cụm từ như 'quicken economic growth' (thúc đẩy tăng trưởng kinh tế) hoặc 'quicken the pace of reform' (đẩy nhanh tốc độ cải cách) là những cách diễn đạt phổ biến, phản ánh mong muốn về sự phát triển nhanh chóng, hiệu quả và tiến bộ trong nhiều lĩnh vực của đời sống.