short session
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian ngắn dành cho một hoạt động cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a short session to discuss the project updates."
"Chúng ta đã có một buổi họp ngắn để thảo luận về các cập nhật dự án."
-
"The therapist recommended a series of short sessions."
"Nhà trị liệu khuyên dùng một loạt các buổi trị liệu ngắn."
-
"We'll have a short session before lunch to finalize the details."
"Chúng ta sẽ có một buổi họp ngắn trước bữa trưa để hoàn thiện các chi tiết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một cuộc họp, buổi học, hoặc bất kỳ hoạt động nào được thực hiện trong một thời gian ngắn. 'Short' nhấn mạnh đến thời lượng giới hạn của 'session'. Nó khác với 'brief meeting' ở chỗ 'session' ngụ ý một hoạt động có cấu trúc và mục tiêu rõ ràng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
productive a productive short session (một phiên họp ngắn hiệu quả)
-
focused a focused short session (một phiên họp ngắn tập trung)
-
quick a quick short session (một phiên làm việc ngắn gọn nhanh chóng)
-
hold hold a short session (tổ chức một phiên họp ngắn)
-
conduct conduct a short session (tiến hành một buổi làm việc ngắn)
-
have have a short session (có một buổi làm việc ngắn)
-
attend attend a short session (tham dự một phiên họp ngắn)
-
study a short study session (một buổi học ngắn)
-
training a short training session (một buổi đào tạo ngắn)
-
Q&A a short Q&A session (một phiên hỏi đáp ngắn)
Idioms
-
a short session on [topic]
một buổi làm việc/thảo luận ngắn về một chủ đề nào đó
"We had a short session on project management basics."
(Chúng tôi đã có một buổi làm việc ngắn về những kiến thức cơ bản về quản lý dự án.)
-
during a short session
trong một phiên/buổi làm việc ngắn
"Many questions were answered during a short session after the presentation."
(Nhiều câu hỏi đã được giải đáp trong một phiên hỏi đáp ngắn sau bài thuyết trình.)
-
to hold a short session
tổ chức một phiên/buổi làm việc ngắn
"The team decided to hold a short session to brainstorm ideas."
(Nhóm quyết định tổ chức một buổi họp ngắn để động não ý tưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short session
Cụm danh từMột khoảng thời gian ngắn dành cho một hoạt động cụ thể.
"We had a short session to discuss the project updates."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy having a short session after a long day. |
Tôi thích có một buổi ngắn sau một ngày dài. |
| Phủ định | They avoid scheduling a short session before lunch. |
Họ tránh lên lịch một buổi ngắn trước bữa trưa. |
| Nghi vấn | Do you mind having a short session to discuss the project? |
Bạn có phiền khi có một buổi ngắn để thảo luận về dự án không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the meeting runs over time, we schedule a short session to catch up later. |
Nếu cuộc họp kéo dài, chúng tôi lên lịch một phiên ngắn để bắt kịp sau. |
| Phủ định | When students don't prepare, they don't get a short session with the teacher. |
Khi học sinh không chuẩn bị, họ không có một buổi học ngắn với giáo viên. |
| Nghi vấn | If the team is ahead of schedule, do they have a short session to discuss future projects? |
Nếu nhóm vượt tiến độ, họ có một phiên ngắn để thảo luận về các dự án tương lai không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had a short session with the doctor yesterday. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã có một buổi khám bệnh ngắn với bác sĩ vào ngày hôm qua. |
| Phủ định | He told me that he did not have a short session scheduled for that day. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có một buổi họp ngắn nào được lên lịch cho ngày hôm đó. |
| Nghi vấn | She asked if we had a short session during the conference. |
Cô ấy hỏi liệu chúng tôi có một phiên họp ngắn trong hội nghị hay không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The short session was productive, wasn't it? |
Buổi họp ngắn rất hiệu quả, đúng không? |
| Phủ định | We didn't have a short session today, did we? |
Hôm nay chúng ta đã không có một buổi họp ngắn, phải không? |
| Nghi vấn | It's a short session, isn't it? |
Đây là một buổi họp ngắn, đúng không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meeting was a short session, lasting only 30 minutes. |
Cuộc họp là một phiên ngắn, chỉ kéo dài 30 phút. |
| Phủ định | We didn't have a short session; the workshop continued for a full day. |
Chúng tôi đã không có một buổi ngắn; hội thảo tiếp tục cả ngày. |
| Nghi vấn | Did they schedule a short session for the initial training? |
Họ có lên lịch một buổi ngắn cho buổi đào tạo ban đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short session".
