(Top Banner Ad)
short session
A2
Cụm danh từ A2 Chung

short session

UK: /ʃɔːt ˈseʃ.ən/ • US: /ʃɔːrt ˈseʃ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

buổi ngắn phiên ngắn cuộc họp ngắn khoảng thời gian ngắn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brief period devoted to a specific activity.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian ngắn dành cho một hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a short session to discuss the project updates."

    "Chúng ta đã có một buổi họp ngắn để thảo luận về các cập nhật dự án."

  • "The therapist recommended a series of short sessions."

    "Nhà trị liệu khuyên dùng một loạt các buổi trị liệu ngắn."

  • "We'll have a short session before lunch to finalize the details."

    "Chúng ta sẽ có một buổi họp ngắn trước bữa trưa để hoàn thiện các chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shorten rút ngắn, làm ngắn lại
Noun shortage sự thiếu hụt
Adverb shortly trong thời gian ngắn, ngay sau đó
Noun shortness sự ngắn ngủi; tính thiếu hụt
Adjective sessional thuộc về phiên họp (ví dụ: sessional paper – tài liệu của phiên họp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for 'short')
*skurtaz
Old English (for 'short')
sceort
Latin (for 'session')
sessio
Old French (for 'session')
session
Middle English (for 'session')
session
Modern English
short session

Nguồn gốc của 'Short'

Từ 'short' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*skurtaz', mang nghĩa 'ngắn'. Sau đó, nó đi vào tiếng Anh cổ dưới dạng 'sceort' và phát triển thành 'short' mà chúng ta sử dụng ngày nay. Đây là một từ mô tả trực tiếp về độ dài hoặc thời gian.

Nguồn gốc của 'Session'

Từ 'session' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'sessio', có nghĩa là 'một buổi ngồi' hoặc 'hành động ngồi'. Nó được hình thành từ động từ 'sedere' (ngồi). Từ này đi qua tiếng Pháp cổ thành 'session' và vào tiếng Anh trung đại, rồi thành 'session' hiện đại, thường dùng để chỉ một khoảng thời gian dành cho một hoạt động cụ thể (thường là ngồi họp).

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một cuộc họp, buổi học, hoặc bất kỳ hoạt động nào được thực hiện trong một thời gian ngắn. 'Short' nhấn mạnh đến thời lượng giới hạn của 'session'. Nó khác với 'brief meeting' ở chỗ 'session' ngụ ý một hoạt động có cấu trúc và mục tiêu rõ ràng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + short session
  • productive a productive short session
    (một phiên họp ngắn hiệu quả)
  • focused a focused short session
    (một phiên họp ngắn tập trung)
  • quick a quick short session
    (một phiên làm việc ngắn gọn nhanh chóng)
Verb + a short session
  • hold hold a short session
    (tổ chức một phiên họp ngắn)
  • conduct conduct a short session
    (tiến hành một buổi làm việc ngắn)
  • have have a short session
    (có một buổi làm việc ngắn)
  • attend attend a short session
    (tham dự một phiên họp ngắn)
Noun modifying 'short session'
  • study a short study session
    (một buổi học ngắn)
  • training a short training session
    (một buổi đào tạo ngắn)
  • Q&A a short Q&A session
    (một phiên hỏi đáp ngắn)

Idioms

  • a short session on [topic]

    một buổi làm việc/thảo luận ngắn về một chủ đề nào đó

    "We had a short session on project management basics."

    (Chúng tôi đã có một buổi làm việc ngắn về những kiến thức cơ bản về quản lý dự án.)

  • during a short session

    trong một phiên/buổi làm việc ngắn

    "Many questions were answered during a short session after the presentation."

    (Nhiều câu hỏi đã được giải đáp trong một phiên hỏi đáp ngắn sau bài thuyết trình.)

  • to hold a short session

    tổ chức một phiên/buổi làm việc ngắn

    "The team decided to hold a short session to brainstorm ideas."

    (Nhóm quyết định tổ chức một buổi họp ngắn để động não ý tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short session

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian ngắn dành cho một hoạt động cụ thể.

"We had a short session to discuss the project updates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy having a short session after a long day.
Tôi thích có một buổi ngắn sau một ngày dài.
Phủ định
They avoid scheduling a short session before lunch.
Họ tránh lên lịch một buổi ngắn trước bữa trưa.
Nghi vấn
Do you mind having a short session to discuss the project?
Bạn có phiền khi có một buổi ngắn để thảo luận về dự án không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the meeting runs over time, we schedule a short session to catch up later.
Nếu cuộc họp kéo dài, chúng tôi lên lịch một phiên ngắn để bắt kịp sau.
Phủ định
When students don't prepare, they don't get a short session with the teacher.
Khi học sinh không chuẩn bị, họ không có một buổi học ngắn với giáo viên.
Nghi vấn
If the team is ahead of schedule, do they have a short session to discuss future projects?
Nếu nhóm vượt tiến độ, họ có một phiên ngắn để thảo luận về các dự án tương lai không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had a short session with the doctor yesterday.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã có một buổi khám bệnh ngắn với bác sĩ vào ngày hôm qua.
Phủ định
He told me that he did not have a short session scheduled for that day.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có một buổi họp ngắn nào được lên lịch cho ngày hôm đó.
Nghi vấn
She asked if we had a short session during the conference.
Cô ấy hỏi liệu chúng tôi có một phiên họp ngắn trong hội nghị hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The short session was productive, wasn't it?
Buổi họp ngắn rất hiệu quả, đúng không?
Phủ định
We didn't have a short session today, did we?
Hôm nay chúng ta đã không có một buổi họp ngắn, phải không?
Nghi vấn
It's a short session, isn't it?
Đây là một buổi họp ngắn, đúng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting was a short session, lasting only 30 minutes.
Cuộc họp là một phiên ngắn, chỉ kéo dài 30 phút.
Phủ định
We didn't have a short session; the workshop continued for a full day.
Chúng tôi đã không có một buổi ngắn; hội thảo tiếp tục cả ngày.
Nghi vấn
Did they schedule a short session for the initial training?
Họ có lên lịch một buổi ngắn cho buổi đào tạo ban đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short session".

Hiệu quả từ những phiên làm việc ngắn

Trong văn hóa làm việc hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây và ngành công nghệ, 'short session' (phiên làm việc ngắn) thường được gắn liền với các phương pháp quản lý thời gian và năng suất. Ví dụ như phương pháp Pomodoro, khuyến khích làm việc tập trung cao độ trong khoảng thời gian ngắn (25 phút) để tối đa hóa hiệu quả và tránh kiệt sức.

Phiên họp lập pháp đặc biệt

Trong một số hệ thống chính trị phương Tây, 'short session' có thể dùng để chỉ các phiên họp nghị viện hoặc lập pháp ngắn hơn bình thường. Những phiên này thường được triệu tập để giải quyết các vấn đề cấp bách, hoặc để hoàn tất công việc còn tồn đọng trước khi kỳ nghỉ dài của các nhà lập pháp bắt đầu.