(Top Banner Ad)
quickly put together
B1
Verb B1 General

quickly put together

UK: /ˈkwɪk.li pʊt təˈɡeð.ər/ • US: /ˈkwɪk.li pʊt təˈɡɛð.ɚ/

Nghĩa tiếng Việt

lắp ráp nhanh tổ chức nhanh chóng dựng vội chuẩn bị cấp tốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To assemble or create something rapidly and efficiently.

Vietnamese Meaning

Lắp ráp hoặc tạo ra một cái gì đó một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She quickly put together a delicious meal from the leftovers in the fridge."

    "Cô ấy nhanh chóng làm một bữa ăn ngon từ đồ thừa trong tủ lạnh."

  • "The team quickly put together a plan to address the crisis."

    "Nhóm nhanh chóng đưa ra một kế hoạch để giải quyết khủng hoảng."

  • "He quickly put together a website using a template."

    "Anh ấy nhanh chóng dựng một trang web bằng cách sử dụng mẫu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective quick nhanh chóng, lẹ làng
Verb quicken làm nhanh hơn, đẩy nhanh, thúc giục
Noun quickness sự nhanh nhẹn, tốc độ
Verb put đặt, để, sắp đặt, xây dựng, tập hợp
Adverb together cùng nhau, cùng lúc, tập hợp lại
Noun togetherness sự gắn kết, tình đoàn kết

Synonyms

assemble rapidly (lắp ráp nhanh chóng)throw together (làm vội vàng)whip up (chuẩn bị nhanh chóng (đồ ăn))

Antonyms

disassemble slowly (tháo rời chậm rãi)meticulously craft (chế tạo tỉ mỉ)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cwic (quick)
Old English
putian (put)
Old English
tōgædere (together)
Modern English
quickly put together (phrase combination)

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'quickly put together' là một sự kết hợp trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại từ ba từ riêng biệt có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. 'Quickly' (nhanh chóng) xuất phát từ 'quick' (từ 'cwic' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là sống động, nhanh nhẹn) và hậu tố '-ly'. 'Put' (đặt, để) bắt nguồn từ 'putian' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là đẩy, thúc). 'Together' (cùng nhau, tập hợp) có gốc từ 'tōgædere' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là tụ tập, lắp ráp). Khi ghép lại, cụm từ này miêu tả hành động lắp ráp, tạo ra hoặc tổ chức một cái gì đó một cách nhanh chóng, thường mang hàm ý về tốc độ hơn là sự hoàn hảo hay chi tiết.

Usage Note

Nhấn mạnh vào tốc độ và sự hiệu quả trong quá trình tạo ra hoặc lắp ráp. Khác với 'assemble' (lắp ráp) ở chỗ 'put together' thường mang tính ứng biến và không đòi hỏi kỹ thuật cao. Khác với 'create' (tạo ra) ở chỗ 'put together' thường là ghép các thành phần có sẵn.

Prepositions

with from

‘With’ thường được sử dụng để chỉ công cụ hoặc vật liệu sử dụng. Ví dụ: 'He quickly put the presentation together with PowerPoint.' (‘Từ’ thường được sử dụng để chỉ các thành phần được sử dụng. Ví dụ: 'She quickly put a meal together from leftovers.')

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + 'quickly put together' (như một cụm tính từ)
  • plan a plan quickly put together
    (một kế hoạch được lập vội vàng)
  • solution a solution quickly put together
    (một giải pháp được tạo ra gấp rút)
  • meal a meal quickly put together
    (một bữa ăn được chuẩn bị nhanh chóng)
  • team a team quickly put together
    (một đội được tập hợp gấp rút)
  • report a report quickly put together
    (một báo cáo được soạn thảo vội vàng)
Động từ + 'quickly put together' (như một cụm động từ)
  • manage to manage to quickly put together a presentation
    (xoay sở để nhanh chóng chuẩn bị một bài thuyết trình)
  • need to need to quickly put together an emergency kit
    (cần nhanh chóng tập hợp một bộ dụng cụ khẩn cấp)
  • was able to was able to quickly put together some shelves
    (đã có thể nhanh chóng lắp ráp vài cái kệ)

Idioms

  • a quickly put together solution

    một giải pháp được làm gấp, thường là tạm thời hoặc chưa hoàn hảo hoàn toàn.

    "The company needed a quick fix, so they came up with a quickly put together solution."

    (Công ty cần một giải pháp cấp tốc, vì vậy họ đã đưa ra một giải pháp được làm gấp.)

  • a quickly put together plan

    một kế hoạch được lập vội vàng, có thể thiếu chi tiết hoặc chưa được cân nhắc kỹ lưỡng.

    "Their quickly put together plan for the event had many flaws."

    (Kế hoạch được lập vội vàng của họ cho sự kiện có nhiều thiếu sót.)

  • a quickly put together meal

    một bữa ăn được chuẩn bị nhanh chóng, thường là đơn giản hoặc tiện lợi.

    "We didn't have much time, so we had a quickly put together meal of sandwiches."

    (Chúng tôi không có nhiều thời gian nên đã ăn một bữa nhanh gọn với bánh mì kẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quickly put together

Verb
Lật mặt

Lắp ráp hoặc tạo ra một cái gì đó một cách nhanh chóng và hiệu quả.

"She quickly put together a delicious meal from the leftovers in the fridge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was late, he quickly put together a presentation.
Vì anh ấy bị trễ, anh ấy đã nhanh chóng chuẩn bị một bài thuyết trình.
Phủ định
Although she had all the ingredients, she didn't quickly put together the cake.
Mặc dù cô ấy có tất cả nguyên liệu, cô ấy đã không nhanh chóng làm chiếc bánh.
Nghi vấn
If you had more time, could you quickly put together a better proposal?
Nếu bạn có nhiều thời gian hơn, bạn có thể nhanh chóng soạn một bản đề xuất tốt hơn không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to quickly put together a plan before we start.
Điều quan trọng là nhanh chóng lên kế hoạch trước khi chúng ta bắt đầu.
Phủ định
It's better not to quickly put together the presentation; we need to ensure it's accurate.
Tốt hơn là không nên nhanh chóng hoàn thành bài thuyết trình; chúng ta cần đảm bảo nó chính xác.
Nghi vấn
Why do you want to quickly put together the report? Is there a deadline?
Tại sao bạn muốn nhanh chóng hoàn thành báo cáo? Có hạn chót nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quickly put together".

Văn hóa "Khởi nghiệp tinh gọn" (Lean Startup)

Trong văn hóa khởi nghiệp hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây, việc 'nhanh chóng tập hợp' (quickly put together) một sản phẩm hoặc dịch vụ tối thiểu khả dụng (MVP - Minimum Viable Product) để thử nghiệm thị trường là rất quan trọng. Điều này nhấn mạnh sự linh hoạt, thử nghiệm nhanh và học hỏi từ phản hồi của người dùng, thay vì dành nhiều thời gian lập kế hoạch chi tiết ngay từ đầu.

Tinh thần tự làm và ứng biến (DIY & Improvisation)

Khả năng 'nhanh chóng tập hợp' (quickly put together) một thứ gì đó hữu ích từ những vật liệu có sẵn thể hiện tinh thần tự lực và sự ứng biến, một giá trị được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó liên quan đến các phong trào như DIY (Do It Yourself - Tự tay làm lấy) hay 'hackathon', nơi mọi người tạo ra các giải pháp tức thì và sáng tạo trong thời gian ngắn.