quickly put together
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To assemble or create something rapidly and efficiently.
Vietnamese Meaning
Lắp ráp hoặc tạo ra một cái gì đó một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She quickly put together a delicious meal from the leftovers in the fridge."
"Cô ấy nhanh chóng làm một bữa ăn ngon từ đồ thừa trong tủ lạnh."
-
"The team quickly put together a plan to address the crisis."
"Nhóm nhanh chóng đưa ra một kế hoạch để giải quyết khủng hoảng."
-
"He quickly put together a website using a template."
"Anh ấy nhanh chóng dựng một trang web bằng cách sử dụng mẫu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhấn mạnh vào tốc độ và sự hiệu quả trong quá trình tạo ra hoặc lắp ráp. Khác với 'assemble' (lắp ráp) ở chỗ 'put together' thường mang tính ứng biến và không đòi hỏi kỹ thuật cao. Khác với 'create' (tạo ra) ở chỗ 'put together' thường là ghép các thành phần có sẵn.
Prepositions
‘With’ thường được sử dụng để chỉ công cụ hoặc vật liệu sử dụng. Ví dụ: 'He quickly put the presentation together with PowerPoint.' (‘Từ’ thường được sử dụng để chỉ các thành phần được sử dụng. Ví dụ: 'She quickly put a meal together from leftovers.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
plan a plan quickly put together (một kế hoạch được lập vội vàng)
-
solution a solution quickly put together (một giải pháp được tạo ra gấp rút)
-
meal a meal quickly put together (một bữa ăn được chuẩn bị nhanh chóng)
-
team a team quickly put together (một đội được tập hợp gấp rút)
-
report a report quickly put together (một báo cáo được soạn thảo vội vàng)
-
manage to manage to quickly put together a presentation (xoay sở để nhanh chóng chuẩn bị một bài thuyết trình)
-
need to need to quickly put together an emergency kit (cần nhanh chóng tập hợp một bộ dụng cụ khẩn cấp)
-
was able to was able to quickly put together some shelves (đã có thể nhanh chóng lắp ráp vài cái kệ)
Idioms
-
a quickly put together solution
một giải pháp được làm gấp, thường là tạm thời hoặc chưa hoàn hảo hoàn toàn.
"The company needed a quick fix, so they came up with a quickly put together solution."
(Công ty cần một giải pháp cấp tốc, vì vậy họ đã đưa ra một giải pháp được làm gấp.)
-
a quickly put together plan
một kế hoạch được lập vội vàng, có thể thiếu chi tiết hoặc chưa được cân nhắc kỹ lưỡng.
"Their quickly put together plan for the event had many flaws."
(Kế hoạch được lập vội vàng của họ cho sự kiện có nhiều thiếu sót.)
-
a quickly put together meal
một bữa ăn được chuẩn bị nhanh chóng, thường là đơn giản hoặc tiện lợi.
"We didn't have much time, so we had a quickly put together meal of sandwiches."
(Chúng tôi không có nhiều thời gian nên đã ăn một bữa nhanh gọn với bánh mì kẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quickly put together
VerbLắp ráp hoặc tạo ra một cái gì đó một cách nhanh chóng và hiệu quả.
"She quickly put together a delicious meal from the leftovers in the fridge."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he was late, he quickly put together a presentation. |
Vì anh ấy bị trễ, anh ấy đã nhanh chóng chuẩn bị một bài thuyết trình. |
| Phủ định | Although she had all the ingredients, she didn't quickly put together the cake. |
Mặc dù cô ấy có tất cả nguyên liệu, cô ấy đã không nhanh chóng làm chiếc bánh. |
| Nghi vấn | If you had more time, could you quickly put together a better proposal? |
Nếu bạn có nhiều thời gian hơn, bạn có thể nhanh chóng soạn một bản đề xuất tốt hơn không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's important to quickly put together a plan before we start. |
Điều quan trọng là nhanh chóng lên kế hoạch trước khi chúng ta bắt đầu. |
| Phủ định | It's better not to quickly put together the presentation; we need to ensure it's accurate. |
Tốt hơn là không nên nhanh chóng hoàn thành bài thuyết trình; chúng ta cần đảm bảo nó chính xác. |
| Nghi vấn | Why do you want to quickly put together the report? Is there a deadline? |
Tại sao bạn muốn nhanh chóng hoàn thành báo cáo? Có hạn chót nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quickly put together".
