throw together
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To quickly create something, especially a meal, from whatever is available.
Vietnamese Meaning
Nhanh chóng tạo ra một cái gì đó, đặc biệt là một bữa ăn, từ bất cứ thứ gì có sẵn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I can throw together a salad in five minutes."
"Tôi có thể làm nhanh một món salad trong năm phút."
-
"She threw together a quick dinner with the leftovers."
"Cô ấy làm nhanh một bữa tối với đồ ăn thừa."
-
"The teacher threw together a last-minute lesson plan."
"Giáo viên soạn một kế hoạch bài học vào phút cuối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường dùng trong ngữ cảnh nấu ăn hoặc tạo ra một thứ gì đó nhanh chóng và đơn giản mà không cần nhiều sự chuẩn bị hoặc kế hoạch. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời và nhanh chóng của hành động. Khác với 'prepare' (chuẩn bị) mang tính kỹ lưỡng và 'cook' (nấu) chỉ quá trình chế biến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly throw together (nhanh chóng làm/tạo ra)
-
casually throw together (làm/tạo ra một cách tùy tiện)
-
easily throw together (dễ dàng làm/tạo ra)
-
hastily throw together (vội vàng làm/tạo ra)
-
roughly throw together (làm/tạo ra một cách sơ sài)
Idioms
-
thrown together
được đặt cùng nhau một cách ngẫu nhiên hoặc vội vàng
"The decorations were thrown together at the last minute."
(Những đồ trang trí đã được làm vội vàng vào phút cuối.)
-
thrown together with
bị ép phải ở cùng với ai đó/cái gì đó
"We were thrown together with a group of strangers on the bus."
(Chúng tôi bị ép phải đi cùng một nhóm người lạ trên xe buýt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
throw together
phrasal verbNhanh chóng tạo ra một cái gì đó, đặc biệt là một bữa ăn, từ bất cứ thứ gì có sẵn.
"I can throw together a salad in five minutes."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be throwing together a quick salad for lunch tomorrow. |
Cô ấy sẽ làm nhanh một món salad cho bữa trưa ngày mai. |
| Phủ định | They won't be throwing together a fancy dinner; it'll be something simple. |
Họ sẽ không chuẩn bị một bữa tối cầu kỳ; nó sẽ là một cái gì đó đơn giản. |
| Nghi vấn | Will he be throwing together a presentation at the last minute? |
Liệu anh ấy có phải chuẩn bị một bài thuyết trình vào phút cuối không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "throw together".
