(Top Banner Ad)
throw together
B1
phrasal verb B1 Giao tiếp hàng ngày, Nấu ăn

throw together

UK: /ˈθrəʊ təˌɡɛðər/ • US: /ˈθroʊ təˌɡɛðər/

Nghĩa tiếng Việt

làm vội làm nhanh tổ chức vội vàng lắp ghép nhanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To quickly create something, especially a meal, from whatever is available.

Vietnamese Meaning

Nhanh chóng tạo ra một cái gì đó, đặc biệt là một bữa ăn, từ bất cứ thứ gì có sẵn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can throw together a salad in five minutes."

    "Tôi có thể làm nhanh một món salad trong năm phút."

  • "She threw together a quick dinner with the leftovers."

    "Cô ấy làm nhanh một bữa tối với đồ ăn thừa."

  • "The teacher threw together a last-minute lesson plan."

    "Giáo viên soạn một kế hoạch bài học vào phút cuối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb throw ném, vứt
Noun throwing sự ném, sự vứt
Noun thrower người ném, người vứt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Nấu ăn

Nguồn gốc của 'Throw Together'

Cụm từ 'throw together' mang ý nghĩa làm hoặc tạo ra một thứ gì đó nhanh chóng và không cẩn thận. Hình ảnh gợi lên là việc ném các thành phần lại với nhau một cách vội vàng. Nó phản ánh sự tiện lợi và ứng biến trong việc tạo ra thứ gì đó khi thời gian eo hẹp.

Usage Note

Thường dùng trong ngữ cảnh nấu ăn hoặc tạo ra một thứ gì đó nhanh chóng và đơn giản mà không cần nhiều sự chuẩn bị hoặc kế hoạch. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời và nhanh chóng của hành động. Khác với 'prepare' (chuẩn bị) mang tính kỹ lưỡng và 'cook' (nấu) chỉ quá trình chế biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + throw together
  • quickly throw together
    (nhanh chóng làm/tạo ra)
  • casually throw together
    (làm/tạo ra một cách tùy tiện)
  • easily throw together
    (dễ dàng làm/tạo ra)
Adjective + throw together
  • hastily throw together
    (vội vàng làm/tạo ra)
  • roughly throw together
    (làm/tạo ra một cách sơ sài)

Idioms

  • thrown together

    được đặt cùng nhau một cách ngẫu nhiên hoặc vội vàng

    "The decorations were thrown together at the last minute."

    (Những đồ trang trí đã được làm vội vàng vào phút cuối.)

  • thrown together with

    bị ép phải ở cùng với ai đó/cái gì đó

    "We were thrown together with a group of strangers on the bus."

    (Chúng tôi bị ép phải đi cùng một nhóm người lạ trên xe buýt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

throw together

phrasal verb
Lật mặt

Nhanh chóng tạo ra một cái gì đó, đặc biệt là một bữa ăn, từ bất cứ thứ gì có sẵn.

"I can throw together a salad in five minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be throwing together a quick salad for lunch tomorrow.
Cô ấy sẽ làm nhanh một món salad cho bữa trưa ngày mai.
Phủ định
They won't be throwing together a fancy dinner; it'll be something simple.
Họ sẽ không chuẩn bị một bữa tối cầu kỳ; nó sẽ là một cái gì đó đơn giản.
Nghi vấn
Will he be throwing together a presentation at the last minute?
Liệu anh ấy có phải chuẩn bị một bài thuyết trình vào phút cuối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "throw together".

Văn hóa 'Do It Yourself' (DIY)

Ở phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, văn hóa DIY rất phổ biến. 'Throw together' có thể liên quan đến tinh thần này, khi mọi người tự làm những thứ đơn giản thay vì mua chúng, đặc biệt là khi cần gấp hoặc muốn tiết kiệm chi phí.