(Top Banner Ad)
quills
B2
noun B2 Văn học, Lịch sử, Động vật học

quills

UK: /kwɪlz/ • US: /kwɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

bút lông lông nhím lông vũ (để viết)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The hollow shaft of a feather; also, one of the large feathers of a bird's wing, used for writing.

Vietnamese Meaning

Lông vũ (đặc biệt là phần ống rỗng của lông chim), thường được dùng để viết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author used a quill to write his manuscript."

    "Nhà văn đã sử dụng lông ngỗng để viết bản thảo của mình."

  • "Manuscripts were often written with quills."

    "Các bản thảo thường được viết bằng bút lông."

  • "The porcupine's quills are a formidable defense mechanism."

    "Lông nhọn của nhím là một cơ chế phòng vệ đáng gờm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quill Lông ống (của chim), bút lông ngỗng, gai nhím
Adjective quilled Có lông ống, có gai
Noun quilling Nghệ thuật cuộn giấy trang trí
Compound Noun quill pen Bút lông ngỗng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Lịch sử, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kiluz*
Middle High German
kil
Old French
quille
Middle English
quil
English
quill

Nguồn gốc 'quill': Từ cái chốt gỗ đến chiếc bút lông

Từ 'quill' ban đầu có thể bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*kiluz*', có nghĩa là 'cái nêm' hoặc 'cái chốt gỗ'. Từ này sau đó phát triển thành 'kil' trong tiếng Middle High German và 'quille' trong tiếng Old French, ám chỉ những vật hình trụ dài như cái chốt hay ống sậy. Khi được du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ (Middle English), từ 'quil' bắt đầu được dùng để chỉ thân rỗng của một chiếc lông vũ lớn, và từ đó, dùng để chỉ chiếc bút làm từ lông chim, hay những cái gai sắc nhọn của một số loài động vật.

Usage Note

Từ 'quill' thường được sử dụng để chỉ lông chim dùng làm bút viết trong lịch sử, trước khi bút máy và bút bi ra đời. Nó mang tính hoài cổ, gợi nhớ đến thời đại văn chương cổ điển. Trong ngữ cảnh hiện đại, 'quill' có thể được dùng ẩn dụ để chỉ ngòi bút hoặc văn phong của một nhà văn.
Trong nghĩa này, 'quill' đề cập đến những chiếc lông gai đặc biệt của nhím, được sử dụng để tự vệ. Nghĩa này ít phổ biến hơn so với nghĩa bút lông.

Prepositions

with by

'with' thường được dùng để chỉ công cụ hoặc vật liệu được sử dụng. Ví dụ: 'He wrote with a quill'. 'by' có thể được dùng trong các cụm từ như 'by the quill', mang nghĩa 'bằng văn bản'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quills
  • sharp sharp quills
    (những chiếc lông/gai sắc nhọn)
  • protective protective quills
    (những chiếc lông/gai mang tính bảo vệ)
  • spiky spiky quills
    (những chiếc lông/gai tua tủa)
Noun + quills (specific animals)
  • porcupine porcupine quills
    (gai nhím (của con nhím lông))
  • hedgehog hedgehog quills
    (gai của nhím gai)
Verb + quills
  • raise raise quills
    (dựng lông/gai lên (khi phòng thủ))
  • bristle bristle one's quills
    (xù lông/gai lên (thường dùng để chỉ sự phòng thủ hoặc tức giận))

Idioms

  • take up the quill

    Bắt đầu viết lách (thường là một cách chuyên nghiệp hoặc nghiêm túc)

    "After years of working in finance, she decided to take up the quill and become a novelist."

    (Sau nhiều năm làm việc trong lĩnh vực tài chính, cô ấy quyết định bắt đầu viết lách và trở thành một tiểu thuyết gia.)

  • bristle one's quills

    Trở nên phòng thủ hoặc tức giận; xù lông/gai lên (ám chỉ hành vi của động vật)

    "He bristled his quills when his integrity was questioned."

    (Anh ấy xù lông/gai lên (trở nên phòng thủ) khi sự chính trực của mình bị nghi ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quills

noun
Lật mặt

Lông vũ (đặc biệt là phần ống rỗng của lông chim), thường được dùng để viết.

"The author used a quill to write his manuscript."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced calligraphy diligently, he would have created beautiful artwork with those quills.
Nếu anh ấy đã luyện tập thư pháp chăm chỉ, anh ấy đã có thể tạo ra những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp với những chiếc lông ngỗng đó.
Phủ định
If they hadn't found those ancient quills, the historian might not have been able to decipher the old manuscript.
Nếu họ không tìm thấy những chiếc lông ngỗng cổ đó, nhà sử học có lẽ đã không thể giải mã được bản thảo cổ.
Nghi vấn
Would she have written her novel if she hadn't had a collection of quills and parchment?
Liệu cô ấy có viết được cuốn tiểu thuyết của mình nếu cô ấy không có một bộ sưu tập lông ngỗng và giấy da?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you dip quills in ink, they write on paper.
Nếu bạn nhúng bút lông vào mực, chúng sẽ viết được trên giấy.
Phủ định
If quills are not properly cleaned, they don't write smoothly.
Nếu bút lông không được làm sạch đúng cách, chúng không viết trơn tru.
Nghi vấn
If one uses quills, does the ink flow well?
Nếu ai đó sử dụng bút lông, mực có chảy tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quills".

Bút lông ngỗng trong lịch sử

Trước khi bút kim loại và bút máy ra đời, bút lông ngỗng ('quill pens') là công cụ viết chính được sử dụng ở phương Tây trong nhiều thế kỷ, từ thời Trung cổ cho đến thế kỷ 19. Chúng được làm từ những chiếc lông vũ lớn của các loài chim như ngỗng, thiên nga hoặc gà tây, được gọt nhọn đầu để giữ mực. Nhiều tài liệu quan trọng trong lịch sử, các tác phẩm văn học kinh điển và bản viết tay thư pháp đều được tạo ra bằng bút lông ngỗng.

Gai nhím: Cơ chế tự vệ tự nhiên

Trong tự nhiên, 'quills' cũng là những chiếc gai cứng và sắc nhọn bao phủ cơ thể một số loài động vật như nhím lông (porcupine) và nhím gai (hedgehog). Những chiếc gai này là một cơ chế phòng thủ hiệu quả, giúp chúng tự bảo vệ mình khỏi kẻ săn mồi. Khi cảm thấy bị đe dọa, nhím lông có thể dựng gai lên để cảnh báo hoặc phóng những chiếc gai này vào kẻ thù, trong khi nhím gai thì cuộn tròn lại thành một quả bóng gai nhọn.