(Top Banner Ad)
quivers
B2
Danh từ B2 Vũ khí/Cảm xúc

quivers

UK: /ˈkwɪvə(r)/ • US: /ˈkwɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

run rẩy rung động ống đựng tên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container for holding arrows.

Vietnamese Meaning

Ống đựng tên, túi đựng tên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The archer reached into his quiver for another arrow."

    "Người bắn cung thò tay vào ống tên để lấy một mũi tên khác."

  • "The leaves quivered in the breeze."

    "Lá cây rung rinh trong gió nhẹ."

  • "He felt a quiver of anticipation as he waited for the results."

    "Anh cảm thấy một sự rùng mình của sự mong đợi khi chờ đợi kết quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb quiver rung, run rẩy (nhẹ nhàng, nhanh chóng do cảm xúc, lạnh, sợ hãi)
Noun quiver sự run rẩy, sự rung động (do sợ hãi, lạnh, cảm xúc)
Adjective quivering đang run rẩy, rung động
Adverb quiveringly một cách run rẩy, rung động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vũ khí/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
quiveren
English
quiver

Nguồn gốc của sự run rẩy

Từ "quiver" (rung, run rẩy) xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ với dạng "quiveren". Nguồn gốc chính xác của nó không rõ ràng, nhưng nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có thể là một từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh hoặc hành động của sự rung động nhẹ. Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của "quivers" trong tiếng Anh hiện đại khi nó được dùng như một động từ (ví dụ: 'He quivers with fear' - Anh ấy run lên vì sợ hãi).

Cái bao đựng tên và sự đồng âm

Thú vị hơn, từ "quiver" còn có một nghĩa khác là "cái bao đựng tên" (dùng để đựng mũi tên). Từ này lại có nguồn gốc hoàn toàn khác, đến từ tiếng Pháp cổ "quivre" hoặc "couivre". Mặc dù có cùng cách viết và phát âm, hai từ này là những từ đồng âm (homonyms) với lịch sử riêng biệt, không liên quan gì đến nghĩa run rẩy. Khi dùng với nghĩa này, "quivers" là dạng số nhiều của danh từ (ví dụ: 'He carries two quivers' - Anh ấy mang hai bao đựng tên).

Usage Note

Thường được làm bằng da, gỗ hoặc kim loại, được đeo trên lưng hoặc thắt lưng để dễ dàng lấy tên khi bắn cung.

Prepositions

in from

in (trong): chỉ vị trí các mũi tên nằm trong ống tên. from (từ): chỉ việc lấy tên ra từ ống tên.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + quivers
  • voice Her voice quivers with emotion.
    (Giọng cô ấy run lên vì xúc động.)
  • lip His lower lip quivers slightly.
    (Môi dưới của anh ấy hơi run rẩy.)
  • body His whole body quivers with fear.
    (Toàn thân anh ấy run lên vì sợ hãi.)
quivers + Giới từ
  • with The dog quivers with excitement.
    (Con chó run lên vì phấn khích.)
  • from She quivers from the cold.
    (Cô ấy run rẩy vì lạnh.)
Trạng từ + quivers
  • gently The leaf gently quivers in the breeze.
    (Chiếc lá khẽ rung rinh trong gió nhẹ.)
  • visibly He visibly quivers as he tells the story.
    (Anh ấy run rẩy rõ rệt khi kể câu chuyện.)

Idioms

  • quiver in one's boots

    run sợ, sợ hãi tột độ (đến mức không đứng vững được)

    "The whole team quivered in their boots when the boss announced the unexpected audit."

    (Cả đội run sợ tột độ khi sếp thông báo về cuộc kiểm toán bất ngờ.)

  • send quivers down one's spine

    khiến ai đó rùng mình (vì sợ hãi, phấn khích hoặc ấn tượng mạnh)

    "The eerie silence of the old house sent quivers down my spine."

    (Sự im lặng đáng sợ của ngôi nhà cũ khiến tôi rùng mình.)

  • with a quiver in one's voice

    với giọng nói run rẩy (do lo lắng, xúc động)

    "She confessed her mistake with a quiver in her voice."

    (Cô ấy thú nhận lỗi lầm của mình với giọng nói run rẩy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quivers

Danh từ
Lật mặt

Ống đựng tên, túi đựng tên.

"The archer reached into his quiver for another arrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quivers".

Cái bao đựng tên trong lịch sử và thần thoại

Dù có nguồn gốc khác biệt, nghĩa "quiver" là bao đựng tên đã ăn sâu vào văn hóa phương Tây. Nó gắn liền với các xạ thủ, cung thủ trong lịch sử (như Robin Hood) và thần thoại (như thần tình yêu Cupid, người luôn mang theo một chiếc quiver đầy tên). "A quiver full of arrows" đôi khi được dùng như một phép ẩn dụ cho việc có nhiều con cái, hoặc nhiều nguồn lực/khả năng sẵn có, đặc biệt trong các văn bản tôn giáo.

Sự run rẩy trong biểu cảm và văn học

Sự run rẩy (quivering) là một biểu hiện mạnh mẽ của cảm xúc, thường được sử dụng trong văn học và nghệ thuật để miêu tả nỗi sợ hãi, sự tức giận, niềm vui tột độ hoặc sự lạnh giá. Việc một nhân vật "quivers with fear" (run lên vì sợ hãi) hay "quivers with rage" (run lên vì giận dữ) ngay lập tức truyền tải cường độ cảm xúc đến người đọc hoặc khán giả, làm tăng tính kịch tính và chiều sâu cho câu chuyện.