quivers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A container for holding arrows.
Vietnamese Meaning
Ống đựng tên, túi đựng tên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The archer reached into his quiver for another arrow."
"Người bắn cung thò tay vào ống tên để lấy một mũi tên khác."
-
"The leaves quivered in the breeze."
"Lá cây rung rinh trong gió nhẹ."
-
"He felt a quiver of anticipation as he waited for the results."
"Anh cảm thấy một sự rùng mình của sự mong đợi khi chờ đợi kết quả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được làm bằng da, gỗ hoặc kim loại, được đeo trên lưng hoặc thắt lưng để dễ dàng lấy tên khi bắn cung.
Prepositions
in (trong): chỉ vị trí các mũi tên nằm trong ống tên. from (từ): chỉ việc lấy tên ra từ ống tên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
voice Her voice quivers with emotion. (Giọng cô ấy run lên vì xúc động.)
-
lip His lower lip quivers slightly. (Môi dưới của anh ấy hơi run rẩy.)
-
body His whole body quivers with fear. (Toàn thân anh ấy run lên vì sợ hãi.)
-
with The dog quivers with excitement. (Con chó run lên vì phấn khích.)
-
from She quivers from the cold. (Cô ấy run rẩy vì lạnh.)
-
gently The leaf gently quivers in the breeze. (Chiếc lá khẽ rung rinh trong gió nhẹ.)
-
visibly He visibly quivers as he tells the story. (Anh ấy run rẩy rõ rệt khi kể câu chuyện.)
Idioms
-
quiver in one's boots
run sợ, sợ hãi tột độ (đến mức không đứng vững được)
"The whole team quivered in their boots when the boss announced the unexpected audit."
(Cả đội run sợ tột độ khi sếp thông báo về cuộc kiểm toán bất ngờ.)
-
send quivers down one's spine
khiến ai đó rùng mình (vì sợ hãi, phấn khích hoặc ấn tượng mạnh)
"The eerie silence of the old house sent quivers down my spine."
(Sự im lặng đáng sợ của ngôi nhà cũ khiến tôi rùng mình.)
-
with a quiver in one's voice
với giọng nói run rẩy (do lo lắng, xúc động)
"She confessed her mistake with a quiver in her voice."
(Cô ấy thú nhận lỗi lầm của mình với giọng nói run rẩy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quivers
Danh từỐng đựng tên, túi đựng tên.
"The archer reached into his quiver for another arrow."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quivers".
