(Top Banner Ad)
radiation absorption
C1
Noun C1 Vật lý học, Khoa học môi trường, Y học

radiation absorption

UK: /ˌreɪdiˈeɪʃən əbˈzɔːpʃən/ • US: /ˌreɪdiˈeɪʃən əbˈzɔːrpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hấp thụ bức xạ quá trình hấp thụ bức xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which radiant energy is absorbed and converted into another form of energy.

Vietnamese Meaning

Quá trình năng lượng bức xạ bị hấp thụ và chuyển đổi thành một dạng năng lượng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The radiation absorption by the Earth's atmosphere is essential for maintaining a habitable temperature."

    "Sự hấp thụ bức xạ bởi bầu khí quyển Trái Đất là rất cần thiết để duy trì một nhiệt độ có thể sinh sống được."

  • "The study investigated the radiation absorption rates of different materials."

    "Nghiên cứu đã điều tra tốc độ hấp thụ bức xạ của các vật liệu khác nhau."

  • "Proper shielding is necessary to minimize radiation absorption during medical procedures."

    "Việc che chắn thích hợp là cần thiết để giảm thiểu sự hấp thụ bức xạ trong quá trình điều trị y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radiation bức xạ
Verb radiate bức xạ, tỏa ra, phát ra
Adjective radiant bức xạ, rạng rỡ, tỏa sáng
Noun radiator bộ tản nhiệt, lò sưởi
Verb absorb hấp thụ, hút vào, tiếp thu
Noun absorption sự hấp thụ, sự thu hút
Adjective absorbent thấm hút, có khả năng hút
Noun absorbent chất thấm hút
Adjective absorptive có khả năng hấp thụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý học, Khoa học môi trường, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
Latin
radiāre
Late Latin
radiātio
English
radiation
Latin
ab
Latin
sorbēre
Latin
absorbēre
Old French
absorpcion
English
absorption

Nguồn gốc 'Radiation'

Từ 'radiation' (bức xạ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'radius' nghĩa là 'tia sáng' hoặc 'nan hoa bánh xe'. Sau đó, từ 'radiāre' (phát ra tia sáng) và 'radiātio' (sự phát ra) đã hình thành nên nghĩa hiện đại, mô tả sự phát tán năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt.

Nguồn gốc 'Absorption'

Từ 'absorption' (hấp thụ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'ab' (nghĩa là 'từ', 'rời khỏi') và 'sorbēre' (nghĩa là 'hút vào', 'nuốt chửng'). Khi kết hợp lại thành 'absorbēre', nó mang ý nghĩa 'nuốt chửng hoàn toàn'. Qua tiếng Pháp cổ 'absorpcion', từ này đã đi vào tiếng Anh với nghĩa 'sự hút vào' hoặc 'sự hấp thụ'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật lý hạt nhân, y học (ví dụ: trong xạ trị), và khoa học môi trường (ví dụ: liên quan đến sự hấp thụ bức xạ mặt trời). Nó nhấn mạnh sự biến đổi năng lượng, không chỉ đơn thuần là sự chặn lại hay phản xạ.

Prepositions

of in

'Absorption of radiation' chỉ quá trình hấp thụ bức xạ nói chung. 'Absorption in' thường dùng khi chỉ sự hấp thụ trong một môi trường hoặc vật liệu cụ thể. Ví dụ: 'Absorption of radiation by the atmosphere' so với 'Radiation absorption in water'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radiation absorption
  • effective effective radiation absorption
    (hấp thụ bức xạ hiệu quả)
  • high high radiation absorption
    (hấp thụ bức xạ cao)
  • low low radiation absorption
    (hấp thụ bức xạ thấp)
  • selective selective radiation absorption
    (hấp thụ bức xạ chọn lọc)
Verb + radiation absorption
  • measure measure radiation absorption
    (đo sự hấp thụ bức xạ)
  • increase increase radiation absorption
    (tăng cường sự hấp thụ bức xạ)
  • reduce reduce radiation absorption
    (giảm sự hấp thụ bức xạ)
  • study study radiation absorption
    (nghiên cứu sự hấp thụ bức xạ)
Noun + of radiation absorption
  • rate of rate of radiation absorption
    (tốc độ hấp thụ bức xạ)
  • coefficient of coefficient of radiation absorption
    (hệ số hấp thụ bức xạ)
  • spectrum of spectrum of radiation absorption
    (phổ hấp thụ bức xạ)

Idioms

  • radiation absorption coefficient

    hệ số hấp thụ bức xạ (một đại lượng vật lý đặc trưng cho khả năng hấp thụ bức xạ của vật liệu)

    "The material's radiation absorption coefficient determines its effectiveness as a shield."

    (Hệ số hấp thụ bức xạ của vật liệu quyết định hiệu quả của nó như một tấm chắn.)

  • differential radiation absorption

    hấp thụ bức xạ khác biệt (sự khác nhau về khả năng hấp thụ bức xạ giữa các vật chất, thường dùng trong y học để tạo hình ảnh)

    "X-ray imaging relies on the differential radiation absorption of various body tissues."

    (Chụp X-quang dựa vào sự hấp thụ bức xạ khác biệt của các mô cơ thể khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radiation absorption

Noun
Lật mặt

Quá trình năng lượng bức xạ bị hấp thụ và chuyển đổi thành một dạng năng lượng khác.

"The radiation absorption by the Earth's atmosphere is essential for maintaining a habitable temperature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radiation absorption".

Kem chống nắng và sự hấp thụ tia UV

Trong cuộc sống hàng ngày, kem chống nắng hoạt động dựa trên nguyên lý hấp thụ bức xạ. Các thành phần trong kem chống nắng hấp thụ tia cực tím (UV) từ mặt trời, ngăn không cho chúng xuyên qua da và gây hại, giúp bảo vệ da khỏi cháy nắng và lão hóa sớm.

Chẩn đoán y tế bằng hình ảnh (X-quang)

Kỹ thuật chụp X-quang trong y tế là một ví dụ điển hình về ứng dụng sự hấp thụ bức xạ. Xương hấp thụ tia X nhiều hơn mô mềm, tạo ra hình ảnh tương phản rõ rệt giúp bác sĩ chẩn đoán các vấn đề như gãy xương hoặc khối u bên trong cơ thể.