(Top Banner Ad)
radiation-free
B2
Tính từ B2 Vật lý, Công nghệ, Y tế

radiation-free

UK: /ˌreɪdiˈeɪʃən friː/ • US: /ˌreɪdiˈeɪʃən friː/

Nghĩa tiếng Việt

không bức xạ miễn nhiễm bức xạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not emitting or containing radiation; free from radiation.

Vietnamese Meaning

Không phát ra hoặc chứa bức xạ; không có bức xạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company claims its new phone is radiation-free."

    "Công ty tuyên bố điện thoại mới của họ không có bức xạ."

  • "Consumers are increasingly demanding radiation-free devices."

    "Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu các thiết bị không có bức xạ."

  • "The advertisement promised a radiation-free environment."

    "Quảng cáo hứa hẹn một môi trường không có bức xạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radiation bức xạ, sự bức xạ
Verb radiate bức xạ, tỏa ra
Adjective radiant tỏa sáng, rạng rỡ (cũng có nghĩa liên quan đến bức xạ)
Noun radiator bộ tản nhiệt (thiết bị dùng để tản nhiệt, bức xạ nhiệt)
Adjective free tự do, không bị ràng buộc, không có
Noun freedom sự tự do

Synonyms

non-radiative (không bức xạ)unirradiated (chưa bị chiếu xạ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Công nghệ, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radiare
Latin
radiatio
English
radiation
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
Middle English
fre
English
free
English
radiation-free

Sự Ra Đời Của Một Từ Ghép Đề Cao An Toàn

Từ 'radiation-free' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp danh từ 'radiation' (bức xạ) và tính từ 'free' (không có, thoát khỏi). 'Radiation' có gốc từ tiếng Latin 'radiare' nghĩa là 'tỏa ra tia sáng', còn 'free' có gốc từ tiếng German cổ, ban đầu có nghĩa là 'được yêu thích, không bị ràng buộc'. Khi ghép lại, 'radiation-free' diễn tả một trạng thái an toàn, không chứa hoặc không bị ảnh hưởng bởi bức xạ, đặc biệt quan trọng trong các sản phẩm và môi trường ngày nay.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, thiết bị hoặc môi trường được thiết kế để giảm thiểu hoặc loại bỏ việc tiếp xúc với bức xạ. Nó nhấn mạnh sự an toàn và bảo vệ khỏi tác động có hại của bức xạ. Khác với 'low-radiation' (bức xạ thấp) vốn chỉ giảm lượng bức xạ chứ không loại bỏ hoàn toàn.

Prepositions

from

'free from radiation' - miễn nhiễm khỏi bức xạ, không chứa bức xạ. Ví dụ: 'This product is guaranteed to be free from radiation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (miêu tả cái gì đó không bức xạ)
  • environment a radiation-free environment
    (một môi trường không có bức xạ)
  • zone a radiation-free zone
    (một khu vực không có bức xạ)
  • device a radiation-free device
    (một thiết bị không bức xạ)
  • product a radiation-free product
    (một sản phẩm không bức xạ)
  • space a radiation-free space
    (một không gian không bức xạ)
Verb + Adjective (hành động liên quan đến trạng thái không bức xạ)
  • ensure to ensure something is radiation-free
    (đảm bảo thứ gì đó không có bức xạ)
  • provide to provide a radiation-free solution
    (cung cấp một giải pháp không bức xạ)
  • create to create a radiation-free atmosphere
    (tạo ra một bầu không khí không bức xạ)
Noun + Adjective (miêu tả trạng thái của một vật)
  • area the area is radiation-free
    (khu vực đó không có bức xạ)
  • technology this technology is radiation-free
    (công nghệ này không phát xạ)

Idioms

  • guarantee a radiation-free product

    đảm bảo một sản phẩm không bức xạ

    "Many companies now guarantee a radiation-free product for infants."

    (Nhiều công ty hiện nay đảm bảo một sản phẩm không bức xạ cho trẻ sơ sinh.)

  • strive for a radiation-free environment

    phấn đấu vì một môi trường không bức xạ

    "Researchers strive for a radiation-free environment in sensitive experiments."

    (Các nhà nghiên cứu phấn đấu vì một môi trường không bức xạ trong các thí nghiệm nhạy cảm.)

  • market as radiation-free

    tiếp thị là không bức xạ

    "Some wireless headphones are marketed as radiation-free to attract health-conscious consumers."

    (Một số tai nghe không dây được tiếp thị là không bức xạ để thu hút người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radiation-free

Tính từ
Lật mặt

Không phát ra hoặc chứa bức xạ; không có bức xạ.

"The company claims its new phone is radiation-free."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is a radiation-free environment.
Đây là một môi trường không có bức xạ.
Phủ định
This product is not a radiation-free device.
Sản phẩm này không phải là một thiết bị không bức xạ.
Nghi vấn
Is this area a radiation-free zone?
Khu vực này có phải là một vùng không có bức xạ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radiation-free".

Nỗi Lo Về Bức Xạ Điện Từ Trong Đời Sống Hiện Đại

Trong xã hội hiện đại, với sự phổ biến của điện thoại thông minh, Wi-Fi và các thiết bị điện tử khác, người tiêu dùng ngày càng lo ngại về tác động tiềm ẩn của bức xạ điện từ đối với sức khỏe. Điều này đã thúc đẩy nhu cầu và sự phát triển của các sản phẩm được quảng cáo là 'radiation-free' (không bức xạ), đặc biệt là trong các mặt hàng dành cho trẻ em hoặc những người nhạy cảm với công nghệ.

An Toàn Bức Xạ Trong Y Tế và Công Nghiệp

Khái niệm 'radiation-free' không chỉ dừng lại ở các sản phẩm tiêu dùng mà còn là một nguyên tắc quan trọng trong y tế và công nghiệp. Trong y học, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh không bức xạ như siêu âm hoặc MRI được ưu tiên khi có thể, để giảm thiểu phơi nhiễm. Trong công nghiệp, việc thiết lập các khu vực 'radiation-free zone' (vùng không bức xạ) là cần thiết để bảo vệ nhân viên và công chúng khỏi các nguồn bức xạ nguy hiểm.