(Top Banner Ad)
radiation shielding
C1
Noun C1 Vật lý hạt nhân, Kỹ thuật hạt nhân, Y học hạt nhân

radiation shielding

UK: /ˌreɪdiˈeɪʃən ˈʃiːldɪŋ/ • US: /ˌreɪdiˈeɪʃən ˈʃildɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chắn bức xạ che chắn phóng xạ vật liệu chắn bức xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Materials or structures used to reduce or block the intensity of ionizing radiation.

Vietnamese Meaning

Vật liệu hoặc cấu trúc được sử dụng để giảm hoặc chặn cường độ của bức xạ ion hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lead is commonly used for radiation shielding due to its high density."

    "Chì thường được sử dụng để chắn bức xạ do mật độ cao của nó."

  • "The nuclear power plant has thick concrete walls as radiation shielding."

    "Nhà máy điện hạt nhân có các bức tường bê tông dày để chắn bức xạ."

  • "Proper radiation shielding is essential in medical imaging to protect patients and staff."

    "Việc che chắn bức xạ thích hợp là rất cần thiết trong chẩn đoán hình ảnh y tế để bảo vệ bệnh nhân và nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radiation Bức xạ, sự phát xạ
Verb radiate Phát ra, tỏa ra (năng lượng, nhiệt, ánh sáng)
Adjective radioactive Có tính phóng xạ
Noun radioactivity Tính phóng xạ
Noun shield Tấm chắn, lá chắn
Verb shield Che chắn, bảo vệ
Adjective shielded Được che chắn, được bảo vệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân, Kỹ thuật hạt nhân, Y học hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radiare
English
radiation
Proto-Germanic
*skelduz*
Old English
scield
English
shielding

Nguồn gốc của "Radiation" (Bức xạ)

Từ "radiation" có nguồn gốc từ tiếng Latin "radiare", nghĩa là "phát ra tia sáng" hoặc "chiếu sáng". Gốc từ "radius" (tia) ban đầu dùng để chỉ nan hoa bánh xe, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ tia sáng hoặc bất kỳ đường thẳng nào xuất phát từ một điểm trung tâm. Vào cuối thế kỷ 17, "radiation" bắt đầu được dùng trong tiếng Anh để mô tả quá trình phát ra năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt.

Nguồn gốc của "Shielding" (Sự che chắn)

Từ "shielding" xuất phát từ tiếng Anh cổ "scield", có nghĩa là "tấm chắn", "lá chắn" hoặc "vật bảo vệ". Gốc từ này có thể được truy về tiếng Proto-Germanic "*skelduz*". Ban đầu, "shield" là một vật dụng quân sự để bảo vệ. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng thành hành động bảo vệ hoặc vật liệu dùng để bảo vệ khỏi nguy hiểm. Tiếp tố "-ing" biến động từ "shield" (che chắn) thành danh từ "shielding" (sự che chắn, vật liệu che chắn).

"Radiation Shielding" - Sự kết hợp bảo vệ

"Radiation shielding" là một thuật ngữ ghép hiện đại, được hình thành bằng cách kết hợp hai từ "radiation" (bức xạ) và "shielding" (sự che chắn). Thuật ngữ này trở nên phổ biến rõ rệt vào thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của công nghệ hạt nhân và y học phóng xạ. Nó mô tả các vật liệu và phương pháp được sử dụng để giảm thiểu hoặc ngăn chặn sự phơi nhiễm với bức xạ nguy hiểm, đảm bảo an toàn cho con người và môi trường.

Usage Note

Radiation shielding focuses specifically on protecting from harmful radiation. It's not simply about blocking light or other forms of energy. The effectiveness of shielding depends on the type of radiation (alpha, beta, gamma, neutron) and the material used. High atomic number materials like lead are effective against gamma radiation, while materials containing hydrogen are effective against neutron radiation.

Prepositions

with for

"with" - indicating the material used for shielding (e.g., "radiation shielding with lead"). "for" - indicating the purpose (e.g., "radiation shielding for medical equipment").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radiation shielding
  • effective effective radiation shielding
    (che chắn phóng xạ hiệu quả)
  • adequate adequate radiation shielding
    (che chắn phóng xạ đầy đủ/phù hợp)
  • lead lead radiation shielding
    (che chắn phóng xạ bằng chì)
  • heavy heavy radiation shielding
    (che chắn phóng xạ nặng)
Verb + radiation shielding
  • provide provide radiation shielding
    (cung cấp che chắn phóng xạ)
  • install install radiation shielding
    (lắp đặt che chắn phóng xạ)
  • design design radiation shielding
    (thiết kế che chắn phóng xạ)
  • require require radiation shielding
    (đòi hỏi/yêu cầu che chắn phóng xạ)
Noun + radiation shielding
  • material radiation shielding material
    (vật liệu che chắn phóng xạ)
  • design radiation shielding design
    (thiết kế che chắn phóng xạ)
  • effectiveness radiation shielding effectiveness
    (hiệu quả che chắn phóng xạ)

Idioms

  • optimal radiation shielding

    che chắn phóng xạ tối ưu

    "Achieving optimal radiation shielding is crucial for long-duration space missions."

    (Đạt được sự che chắn phóng xạ tối ưu là rất quan trọng cho các nhiệm vụ không gian dài ngày.)

  • insufficient radiation shielding

    che chắn phóng xạ không đủ

    "Insufficient radiation shielding can lead to serious health risks for workers."

    (Sự che chắn phóng xạ không đủ có thể dẫn đến rủi ro sức khỏe nghiêm trọng cho người lao động.)

  • radiation shielding measures

    các biện pháp che chắn phóng xạ

    "The hospital implemented strict radiation shielding measures in its radiology department."

    (Bệnh viện đã thực hiện các biện pháp che chắn phóng xạ nghiêm ngặt trong khoa X-quang của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radiation shielding

Noun
Lật mặt

Vật liệu hoặc cấu trúc được sử dụng để giảm hoặc chặn cường độ của bức xạ ion hóa.

"Lead is commonly used for radiation shielding due to its high density."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radiation shielding".

Tầm quan trọng trong Y học và Công nghiệp

Che chắn phóng xạ là một khái niệm cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực hiện đại. Trong y học, nó bảo vệ bệnh nhân và nhân viên y tế khỏi bức xạ có hại từ máy X-quang, máy CT hay liệu pháp xạ trị. Trong công nghiệp, đặc biệt là ngành hạt nhân, che chắn phóng xạ đảm bảo an toàn cho nhân viên làm việc tại nhà máy điện hạt nhân và ngăn chặn rò rỉ phóng xạ ra môi trường, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái.

Những ví dụ quen thuộc hàng ngày

Mặc dù nghe có vẻ phức tạp, che chắn phóng xạ hiện diện trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Chẳng hạn, khi bạn đi nha sĩ chụp X-quang răng, bạn sẽ được đeo một chiếc tạp dề chì nặng. Đó chính là một dạng che chắn phóng xạ đơn giản nhưng hiệu quả, giúp bảo vệ các cơ quan khác khỏi tia X. Tương tự, các bức tường dày của phòng chụp X-quang, hay lớp kính chắn trong buồng điều khiển máy CT cũng là những ví dụ về che chắn phóng xạ được thiết kế để đảm bảo an toàn.