radio wave
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
an electromagnetic wave of a frequency between about 104 and 1012 Hz, used for long-distance communication.
Vietnamese Meaning
sóng vô tuyến, sóng điện từ có tần số từ khoảng 104 đến 1012 Hz, được sử dụng cho liên lạc đường dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Radio waves are used to transmit signals for television and radio."
"Sóng vô tuyến được sử dụng để truyền tín hiệu cho truyền hình và đài phát thanh."
-
"The satellite transmits data using radio waves."
"Vệ tinh truyền dữ liệu bằng sóng vô tuyến."
-
"Solar flares can disrupt radio wave communications."
"Bão mặt trời có thể làm gián đoạn liên lạc bằng sóng vô tuyến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sóng vô tuyến là một dạng bức xạ điện từ, giống như ánh sáng, nhưng ở tần số thấp hơn. Chúng được sử dụng rộng rãi trong viễn thông, phát thanh, truyền hình và radar. Không giống như sóng âm thanh cần môi trường vật chất để truyền đi, sóng vô tuyến có thể truyền qua chân không.
Prepositions
"through": Diễn tả sự truyền tải của sóng vô tuyến qua một vật chất hoặc không gian (ví dụ: 'Radio waves travel through the atmosphere'). "in": Diễn tả sự tồn tại hoặc ứng dụng của sóng vô tuyến trong một hệ thống hoặc thiết bị (ví dụ: 'Radio waves are used in mobile phones').
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long radio waves (sóng radio dài)
-
short short radio waves (sóng radio ngắn)
-
electromagnetic electromagnetic radio waves (sóng radio điện từ)
-
powerful powerful radio waves (sóng radio mạnh)
-
weak weak radio waves (sóng radio yếu)
-
transmit transmit radio waves (truyền sóng radio)
-
receive receive radio waves (nhận sóng radio)
-
detect detect radio waves (dò/phát hiện sóng radio)
-
send send radio waves (gửi sóng radio)
-
propagate propagate radio waves (truyền dẫn sóng radio)
Idioms
-
Riding the radio waves
Di chuyển/lan truyền qua sóng radio (ám chỉ việc phát sóng hoặc thông tin lan truyền rộng rãi)
"News travels fast, riding the radio waves across continents."
(Tin tức lan truyền rất nhanh, lướt trên sóng radio khắp các châu lục.)
-
Lost in the radio waves
Bị mất tín hiệu, thông tin không đến được đích (ám chỉ thông tin bị mất, không được nghe thấy hoặc không được hiểu)
"Our signal might be lost in the radio waves if the weather gets worse."
(Tín hiệu của chúng ta có thể bị mất trong sóng radio nếu thời tiết xấu đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
radio wave
danh từsóng vô tuyến, sóng điện từ có tần số từ khoảng 104 đến 1012 Hz, được sử dụng cho liên lạc đường dài.
"Radio waves are used to transmit signals for television and radio."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radio wave".
