(Top Banner Ad)
radio wave
B2
danh từ B2 Vật lý, Viễn thông

radio wave

UK: /ˈreɪ.di.əʊ weɪv/ • US: /ˈreɪ.di.oʊ weɪv/

Nghĩa tiếng Việt

sóng vô tuyến sóng radio
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

an electromagnetic wave of a frequency between about 104 and 1012 Hz, used for long-distance communication.

Vietnamese Meaning

sóng vô tuyến, sóng điện từ có tần số từ khoảng 104 đến 1012 Hz, được sử dụng cho liên lạc đường dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Radio waves are used to transmit signals for television and radio."

    "Sóng vô tuyến được sử dụng để truyền tín hiệu cho truyền hình và đài phát thanh."

  • "The satellite transmits data using radio waves."

    "Vệ tinh truyền dữ liệu bằng sóng vô tuyến."

  • "Solar flares can disrupt radio wave communications."

    "Bão mặt trời có thể làm gián đoạn liên lạc bằng sóng vô tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radio đài phát thanh, máy thu thanh
Verb radio phát sóng qua radio, liên lạc bằng radio
Noun wavelength bước sóng
Verb radiate bức xạ, tỏa ra, phát ra
Noun radiation sự bức xạ, phóng xạ
Noun wave sóng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
Old English
wafian
English
radio
English
wave
English
radio wave

Nguồn gốc của "sóng radio"

Thuật ngữ "radio wave" (sóng radio) xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, sau khi nhà vật lý người Đức Heinrich Hertz chứng minh sự tồn tại của sóng điện từ vào năm 1887. Từ "radio" bắt nguồn từ tiếng Latin "radius" (tia, tia sáng), dùng để chỉ sự bức xạ. "Wave" (sóng) đã có từ tiếng Anh cổ "wafian" (gợn sóng, nhấp nhô). Khi Guglielmo Marconi ứng dụng khám phá của Hertz để phát triển công nghệ truyền thông không dây, cụm từ "radio wave" đã trở thành tên gọi chính thức cho loại sóng điện từ được sử dụng trong phát thanh và truyền thông.

Usage Note

Sóng vô tuyến là một dạng bức xạ điện từ, giống như ánh sáng, nhưng ở tần số thấp hơn. Chúng được sử dụng rộng rãi trong viễn thông, phát thanh, truyền hình và radar. Không giống như sóng âm thanh cần môi trường vật chất để truyền đi, sóng vô tuyến có thể truyền qua chân không.

Prepositions

through in

"through": Diễn tả sự truyền tải của sóng vô tuyến qua một vật chất hoặc không gian (ví dụ: 'Radio waves travel through the atmosphere'). "in": Diễn tả sự tồn tại hoặc ứng dụng của sóng vô tuyến trong một hệ thống hoặc thiết bị (ví dụ: 'Radio waves are used in mobile phones').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radio wave
  • long long radio waves
    (sóng radio dài)
  • short short radio waves
    (sóng radio ngắn)
  • electromagnetic electromagnetic radio waves
    (sóng radio điện từ)
  • powerful powerful radio waves
    (sóng radio mạnh)
  • weak weak radio waves
    (sóng radio yếu)
Verb + radio wave
  • transmit transmit radio waves
    (truyền sóng radio)
  • receive receive radio waves
    (nhận sóng radio)
  • detect detect radio waves
    (dò/phát hiện sóng radio)
  • send send radio waves
    (gửi sóng radio)
  • propagate propagate radio waves
    (truyền dẫn sóng radio)

Idioms

  • Riding the radio waves

    Di chuyển/lan truyền qua sóng radio (ám chỉ việc phát sóng hoặc thông tin lan truyền rộng rãi)

    "News travels fast, riding the radio waves across continents."

    (Tin tức lan truyền rất nhanh, lướt trên sóng radio khắp các châu lục.)

  • Lost in the radio waves

    Bị mất tín hiệu, thông tin không đến được đích (ám chỉ thông tin bị mất, không được nghe thấy hoặc không được hiểu)

    "Our signal might be lost in the radio waves if the weather gets worse."

    (Tín hiệu của chúng ta có thể bị mất trong sóng radio nếu thời tiết xấu đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radio wave

danh từ
Lật mặt

sóng vô tuyến, sóng điện từ có tần số từ khoảng 104 đến 1012 Hz, được sử dụng cho liên lạc đường dài.

"Radio waves are used to transmit signals for television and radio."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radio wave".

Cách mạng giao tiếp toàn cầu

Sự phát minh và ứng dụng của sóng radio đã tạo ra một cuộc cách mạng trong giao tiếp toàn cầu vào đầu thế kỷ 20. Nó cho phép con người truyền thông tin, âm nhạc, và tin tức qua khoảng cách xa mà không cần dây dẫn, thay đổi hoàn toàn cách con người kết nối, tiếp cận thông tin và trải nghiệm giải trí, từ đó định hình nên nền văn hóa đại chúng hiện đại.

Nền tảng công nghệ hiện đại

Sóng radio là nền tảng vật lý của nhiều công nghệ hiện đại mà chúng ta sử dụng hàng ngày, từ điện thoại di động, Wi-Fi, Bluetooth, đến hệ thống định vị GPS và điều khiển từ xa. Khả năng truyền dữ liệu không dây của sóng radio đã làm cho cuộc sống trở nên tiện lợi và kết nối hơn bao giờ hết, góp phần vào sự phát triển vượt bậc của xã hội số hóa.