(Top Banner Ad)
radioactive dating
C1
noun C1 Địa chất học, Khảo cổ học, Hóa học

radioactive dating

UK: /ˌreɪdiəʊˈæktɪv ˈdeɪtɪŋ/ • US: /ˌreɪdioʊˈæktɪv ˈdeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp định tuổi phóng xạ định tuổi bằng đồng vị phóng xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of determining the age of an object by measuring the amount of a particular radioactive isotope present in it.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp xác định tuổi của một vật thể bằng cách đo lượng đồng vị phóng xạ cụ thể có trong nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Radioactive dating has been crucial in establishing the timeline of human evolution."

    "Định tuổi bằng phương pháp phóng xạ đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập dòng thời gian tiến hóa của loài người."

  • "Radioactive dating of the volcanic ash layer helped archaeologists determine the age of the artifacts found nearby."

    "Định tuổi phóng xạ của lớp tro núi lửa đã giúp các nhà khảo cổ học xác định tuổi của các hiện vật được tìm thấy gần đó."

  • "The geologist used radioactive dating to analyze the age of the rock samples."

    "Nhà địa chất học đã sử dụng phương pháp định tuổi phóng xạ để phân tích tuổi của các mẫu đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj radioactive phóng xạ
N radioactivity tính phóng xạ
N date ngày tháng, niên đại
V date định tuổi, xác định niên đại
N dating sự định tuổi, kỹ thuật xác định niên đại
N radiocarbon dating phương pháp định tuổi bằng carbon phóng xạ (carbon-14)
N radiometric dating phương pháp định tuổi phóng xạ (thuật ngữ chung)

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khảo cổ học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
English
radio
English
active
English (Compound)
radioactive
Latin
datum
Old French
date
English
date
English (Gerund/Concept)
dating
English (Modern Scientific Term)
radioactive dating

Sự ra đời của một phương pháp định tuổi cách mạng

Thuật ngữ 'radioactive dating' là một cách ghép tên gọi thông minh phản ánh bản chất khoa học của nó. 'Radioactive' (phóng xạ) có nguồn gốc từ 'radio' (tia) trong tiếng Latin, liên quan đến năng lượng bức xạ, và 'active' (hoạt động). 'Dating' (định tuổi) xuất phát từ 'date' (ngày, thời điểm) trong tiếng Latin, dùng để chỉ hành động xác định niên đại. Khi kết hợp, 'radioactive dating' mô tả một kỹ thuật khoa học then chốt, sử dụng sự phân rã có thể dự đoán được của các đồng vị phóng xạ để xác định tuổi của các mẫu vật cổ đại như đá, hóa thạch hay hiện vật khảo cổ. Kỹ thuật này đã mở ra một chương mới trong việc khám phá lịch sử Trái Đất và sự tiến hóa của sự sống.

Usage Note

Phương pháp này dựa trên sự phân rã phóng xạ của các đồng vị nhất định theo thời gian đã biết. Các đồng vị phổ biến được sử dụng bao gồm carbon-14 (cho các vật liệu hữu cơ tương đối trẻ) và uranium-238 (cho các mẫu đá cổ). Độ chính xác của phương pháp này phụ thuộc vào một số yếu tố, bao gồm chu kỳ bán rã của đồng vị, tỷ lệ ban đầu của đồng vị và nguy cơ ô nhiễm mẫu.

Prepositions

of using

"dating of" thường được sử dụng để chỉ đối tượng được định tuổi, ví dụ: "the radioactive dating of a fossil". "dating using" đề cập đến phương pháp hoặc đồng vị cụ thể được sử dụng, ví dụ: "dating using carbon-14".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + radioactive dating
  • apply apply radioactive dating
    (áp dụng phương pháp định tuổi phóng xạ)
  • use use radioactive dating
    (sử dụng phương pháp định tuổi phóng xạ)
  • employ employ radioactive dating
    (triển khai phương pháp định tuổi phóng xạ)
  • perform perform radioactive dating
    (tiến hành định tuổi bằng phương pháp phóng xạ)
Adjective + radioactive dating
  • accurate accurate radioactive dating
    (phương pháp định tuổi phóng xạ chính xác)
  • reliable reliable radioactive dating
    (phương pháp định tuổi phóng xạ đáng tin cậy)
  • advanced advanced radioactive dating
    (kỹ thuật định tuổi phóng xạ tiên tiến)
  • conventional conventional radioactive dating
    (kỹ thuật định tuổi phóng xạ truyền thống)
Noun phrase with radioactive dating
  • method method of radioactive dating
    (phương pháp định tuổi phóng xạ)
  • technique technique of radioactive dating
    (kỹ thuật định tuổi phóng xạ)
  • principle principle of radioactive dating
    (nguyên lý định tuổi phóng xạ)
  • results results from radioactive dating
    (kết quả từ việc định tuổi phóng xạ)

Idioms

  • the principle of radioactive dating

    nguyên lý của phương pháp định tuổi phóng xạ

    "Understanding the principle of radioactive dating is crucial for geological studies."

    (Việc hiểu rõ nguyên lý của phương pháp định tuổi phóng xạ là rất quan trọng đối với các nghiên cứu địa chất.)

  • a method of radioactive dating

    một phương pháp định tuổi phóng xạ

    "Radiocarbon dating is a well-known method of radioactive dating."

    (Định tuổi bằng carbon phóng xạ là một phương pháp định tuổi phóng xạ nổi tiếng.)

  • to utilize radioactive dating

    sử dụng/ứng dụng phương pháp định tuổi phóng xạ

    "Scientists utilize radioactive dating to determine the age of ancient artifacts."

    (Các nhà khoa học sử dụng phương pháp định tuổi phóng xạ để xác định niên đại của các hiện vật cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radioactive dating

noun
Lật mặt

Một phương pháp xác định tuổi của một vật thể bằng cách đo lượng đồng vị phóng xạ cụ thể có trong nó.

"Radioactive dating has been crucial in establishing the timeline of human evolution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that radioactive dating was a crucial method for determining the age of fossils.
Nhà khoa học nói rằng phương pháp định tuổi bằng đồng vị phóng xạ là một phương pháp quan trọng để xác định tuổi của hóa thạch.
Phủ định
The professor told the students that radioactive dating did not always provide perfectly accurate results.
Giáo sư nói với sinh viên rằng phương pháp định tuổi bằng đồng vị phóng xạ không phải lúc nào cũng cho kết quả chính xác tuyệt đối.
Nghi vấn
She asked if radioactive dating had been used to determine the age of the artifact.
Cô ấy hỏi liệu phương pháp định tuổi bằng đồng vị phóng xạ đã được sử dụng để xác định tuổi của hiện vật hay chưa.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists used to rely on other methods before radioactive dating became widely available.
Các nhà khoa học đã từng dựa vào các phương pháp khác trước khi phương pháp định tuổi bằng đồng vị phóng xạ trở nên phổ biến.
Phủ định
They didn't use to have radioactive dating available for analyzing ancient artifacts.
Họ đã từng không có phương pháp định tuổi bằng đồng vị phóng xạ để phân tích các cổ vật.
Nghi vấn
Did they use to question the accuracy of older methods before radioactive dating was refined?
Có phải họ đã từng nghi ngờ tính chính xác của các phương pháp cũ hơn trước khi phương pháp định tuổi bằng đồng vị phóng xạ được hoàn thiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radioactive dating".

Cách mạng hóa sự hiểu biết về lịch sử Trái Đất

Trước khi 'radioactive dating' được phát triển, tuổi của Trái Đất thường được ước tính dựa trên các suy đoán hoặc văn bản tôn giáo, với kết quả dao động từ vài nghìn đến vài chục triệu năm. Kỹ thuật này đã cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc, chứng minh rằng Trái Đất thực sự cổ hơn rất nhiều, khoảng 4,54 tỷ năm tuổi. Điều này đã cách mạng hóa địa chất học, cổ sinh vật học và sự hiểu biết của chúng ta về sự tiến hóa của sự sống.

Công cụ không thể thiếu trong khảo cổ học

'Radioactive dating', đặc biệt là phương pháp định tuổi bằng carbon-14, đã trở thành công cụ quan trọng bậc nhất trong khảo cổ học. Nó cho phép các nhà khảo cổ xác định niên đại chính xác của các di chỉ khảo cổ, hóa thạch, xương cốt và các hiện vật hữu cơ khác. Nhờ đó, chúng ta có thể tái hiện lại lịch sử văn minh nhân loại, hiểu rõ hơn về các nền văn hóa cổ đại và sự di cư của con người một cách chi tiết và đáng tin cậy hơn bao giờ hết.