(Top Banner Ad)
radioactive fallout
C1
Danh từ C1 Vật lý hạt nhân, Khoa học môi trường

radioactive fallout

UK: /ˌreɪdɪəʊˈæktɪv ˈfɔːlˌaʊt/ • US: /ˌreɪdioʊˈæktɪv ˈfɔlˌaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

bụi phóng xạ sự lắng đọng phóng xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The deposition of radioactive material after a nuclear explosion, volcanic eruption, or nuclear accident.

Vietnamese Meaning

Sự lắng đọng vật chất phóng xạ sau một vụ nổ hạt nhân, phun trào núi lửa hoặc tai nạn hạt nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Radioactive fallout contaminated the surrounding area after the nuclear accident."

    "Bụi phóng xạ đã làm ô nhiễm khu vực xung quanh sau vụ tai nạn hạt nhân."

  • "The government warned people about the dangers of radioactive fallout."

    "Chính phủ đã cảnh báo người dân về sự nguy hiểm của bụi phóng xạ."

  • "Scientists are studying the long-term effects of radioactive fallout on the environment."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu những ảnh hưởng lâu dài của bụi phóng xạ đối với môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective radioactive phóng xạ
Noun radioactivity tính phóng xạ, chất phóng xạ
Noun radiation bức xạ, phóng xạ
Verb radiate phát xạ, tỏa ra
Noun fallout bụi phóng xạ; hậu quả tiêu cực
Verb fall out rơi ra, rụng (tóc), cãi vã; xảy ra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius (tia, tia nắng)
Latin
actus (hành động)
Old English
feallan (rơi)
Old English
ūt (ngoài)
English
radioactive (phóng xạ) - đầu thế kỷ 20
English
fallout (bụi phóng xạ/hậu quả) - giữa thế kỷ 20
English
radioactive fallout (bụi phóng xạ) - giữa thế kỷ 20

Sự ra đời của 'Radioactive'

Phần 'radioactive' của thuật ngữ này có nguồn gốc từ 'radio-' (tiền tố liên quan đến bức xạ) và 'active' (hoạt động). Tiền tố 'radio-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'radius' (nghĩa là tia hoặc tia sáng), liên quan đến sự khám phá của Marie Curie về các nguyên tố phóng xạ vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Từ 'active' đến từ tiếng Latin 'actus' (hành động), diễn tả tính chất phát xạ năng lượng của các vật liệu này.

Fallout và Chiến tranh Lạnh

Thuật ngữ 'fallout' (nghĩa đen là 'rơi xuống') trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt sau các vụ thử bom nguyên tử và sự phát triển của vũ khí hạt nhân trong Chiến tranh Lạnh. Nó mô tả bụi và các hạt phóng xạ lan truyền trong không khí và sau đó 'rơi xuống' mặt đất sau một vụ nổ hạt nhân. Sự kết hợp 'radioactive fallout' chính thức xuất hiện để chỉ hiện tượng môi trường nguy hiểm này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hậu quả nguy hiểm của các sự kiện phóng xạ. Nó bao gồm các hạt phóng xạ lắng đọng trên bề mặt đất, nước và không khí, gây ô nhiễm và đe dọa sức khỏe con người và môi trường. Fallout có thể xảy ra ngay lập tức hoặc lan rộng theo thời gian và khoảng cách, tùy thuộc vào điều kiện thời tiết và loại vật chất phóng xạ.

Prepositions

from after

* `from`: Chỉ nguồn gốc của sự phát tán chất phóng xạ. Ví dụ: "Radioactive fallout *from* the Chernobyl disaster...".
* `after`: Chỉ thời điểm xảy ra sự phát tán chất phóng xạ. Ví dụ: "Radioactive fallout *after* the nuclear test...".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radioactive fallout
  • heavy heavy radioactive fallout
    (bụi phóng xạ nặng nề)
  • widespread widespread radioactive fallout
    (bụi phóng xạ lan rộng)
  • lethal lethal radioactive fallout
    (bụi phóng xạ gây chết người)
  • nuclear nuclear radioactive fallout
    (bụi phóng xạ hạt nhân)
Verb + radioactive fallout
  • suffer from suffer from radioactive fallout
    (chịu đựng hậu quả của bụi phóng xạ)
  • be exposed to be exposed to radioactive fallout
    (bị phơi nhiễm bụi phóng xạ)
  • clean up clean up radioactive fallout
    (dọn dẹp bụi phóng xạ)
  • measure measure radioactive fallout
    (đo lường bụi phóng xạ)
radioactive fallout + Noun
  • levels radioactive fallout levels
    (mức độ bụi phóng xạ)
  • particles radioactive fallout particles
    (các hạt bụi phóng xạ)
  • cloud radioactive fallout cloud
    (đám mây bụi phóng xạ)

Idioms

  • long-term radioactive fallout

    hậu quả phóng xạ lâu dài

    "The region continues to face challenges from long-term radioactive fallout."

    (Khu vực này vẫn tiếp tục đối mặt với những thách thức từ hậu quả phóng xạ lâu dài.)

  • area of radioactive fallout

    khu vực bị ảnh hưởng bởi bụi phóng xạ

    "Entry is restricted to the area of radioactive fallout due to health risks."

    (Việc ra vào khu vực bị ảnh hưởng bởi bụi phóng xạ bị hạn chế do rủi ro về sức khỏe.)

  • protected from radioactive fallout

    được bảo vệ khỏi bụi phóng xạ

    "Special shelters were built to keep people protected from radioactive fallout."

    (Những hầm trú ẩn đặc biệt đã được xây dựng để bảo vệ con người khỏi bụi phóng xạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radioactive fallout

Danh từ
Lật mặt

Sự lắng đọng vật chất phóng xạ sau một vụ nổ hạt nhân, phun trào núi lửa hoặc tai nạn hạt nhân.

"Radioactive fallout contaminated the surrounding area after the nuclear accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radioactive fallout".

Thảm họa hạt nhân

Thuật ngữ 'radioactive fallout' thường được liên hệ chặt chẽ với các thảm họa hạt nhân nổi tiếng như Chernobyl (1986) ở Ukraine và Fukushima (2011) ở Nhật Bản. Những sự kiện này đã phơi bày tác động tàn khốc và lâu dài của phóng xạ đối với môi trường, sức khỏe con người và cuộc sống xã hội, dẫn đến việc sơ tán quy mô lớn và hình thành các khu vực cấm kéo dài hàng thập kỷ.

Chiến tranh Lạnh và nỗi sợ hãi

Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh (khoảng năm 1947-1991), 'radioactive fallout' là một nỗi sợ hãi thường trực trong tâm trí công chúng phương Tây. Nguy cơ chiến tranh hạt nhân đã khiến nhiều người lo lắng về bụi phóng xạ có thể hủy diệt sự sống, thúc đẩy phong trào xây dựng hầm trú ẩn cá nhân (fallout shelter) và gây ra tâm lý lo âu sâu sắc về tương lai của nhân loại.