(Top Banner Ad)
the american dream
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Chính trị, Văn hóa

the american dream

UK: /ðə əˈmerɪkən driːm/ • US: /ðə əˈmerɪkən driːm/

Nghĩa tiếng Việt

Giấc mơ Mỹ Khát vọng Mỹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ideal that every US citizen should have an equal opportunity to achieve success and prosperity through hard work, determination, and initiative.

Vietnamese Meaning

Một lý tưởng cho rằng mọi công dân Hoa Kỳ nên có cơ hội bình đẳng để đạt được thành công và thịnh vượng thông qua sự chăm chỉ, quyết tâm và sáng kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many immigrants come to the US in search of the American Dream."

    "Nhiều người nhập cư đến Mỹ để tìm kiếm Giấc mơ Mỹ."

  • "He worked hard to achieve the American Dream and provide a better life for his children."

    "Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được Giấc mơ Mỹ và mang lại một cuộc sống tốt đẹp hơn cho con cái."

  • "Some argue that the American Dream is no longer attainable for many Americans."

    "Một số người cho rằng Giấc mơ Mỹ không còn khả thi đối với nhiều người Mỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun America Nước Mỹ, Hoa Kỳ
Adjective American Thuộc về nước Mỹ; người Mỹ
Verb Americanize Mỹ hóa
Noun dream Giấc mơ, ước mơ
Verb dream Mơ, mơ ước
Noun dreamer Người mơ mộng
Adjective dreamy Mơ màng, như mơ

Synonyms

pursuit of happiness (theo đuổi hạnh phúc)

Antonyms

american nightmare (cơn ác mộng Mỹ (ám chỉ sự thất bại, khó khăn trong cuộc sống ở Mỹ))

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
America
English
American
Old English
dréam
English
dream
English
the American dream

Nguồn gốc của cụm từ "The American Dream"

Mặc dù ý tưởng về cơ hội và thành công ở Mỹ đã tồn tại từ lâu, nhưng cụm từ "The American Dream" (Giấc mơ Mỹ) được phổ biến rộng rãi bởi nhà sử học và nhà văn James Truslow Adams. Trong cuốn sách "Epic of America" (Sử thi nước Mỹ) xuất bản năm 1931, ông đã định nghĩa nó là "giấc mơ về một vùng đất mà cuộc sống sẽ tốt đẹp hơn, phong phú hơn và trọn vẹn hơn cho mọi người, với cơ hội cho mỗi người theo khả năng hoặc thành tích của mình." Đây không chỉ là về của cải vật chất, mà còn về sự tự do, phẩm giá và khả năng đạt được tiềm năng của bản thân.

Usage Note

"The American Dream" không chỉ đơn thuần là giàu có về vật chất, mà còn bao gồm sự tự do, cơ hội, và một cuộc sống tốt đẹp hơn cho bản thân và gia đình. Nó thường gắn liền với ý tưởng về việc 'leo lên' từ nghèo khó hoặc địa vị thấp trong xã hội. Tuy nhiên, khái niệm này cũng gây tranh cãi, vì nhiều người cho rằng nó không còn thực tế do bất bình đẳng gia tăng và cơ hội bị hạn chế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + the American dream
  • achieve achieve the American dream
    (đạt được Giấc mơ Mỹ)
  • pursue pursue the American dream
    (theo đuổi Giấc mơ Mỹ)
  • live live the American dream
    (sống với Giấc mơ Mỹ (đã đạt được))
  • shatter shatter the American dream
    (phá vỡ, làm tan vỡ Giấc mơ Mỹ)
  • question question the American dream
    (hoài nghi về Giấc mơ Mỹ)
Adjective + the American dream
  • elusive the elusive American dream
    (Giấc mơ Mỹ khó nắm bắt, khó đạt được)
  • traditional the traditional American dream
    (Giấc mơ Mỹ truyền thống)
  • modern the modern American dream
    (Giấc mơ Mỹ hiện đại)
  • shattered the shattered American dream
    (Giấc mơ Mỹ tan vỡ)
  • fading the fading American dream
    (Giấc mơ Mỹ đang dần phai nhạt)
Noun + of + the American dream
  • pursuit the pursuit of the American dream
    (sự theo đuổi Giấc mơ Mỹ)
  • promise the promise of the American dream
    (lời hứa, triển vọng của Giấc mơ Mỹ)

Idioms

  • chasing the American dream

    Theo đuổi, cố gắng đạt được Giấc mơ Mỹ (thường ngụ ý một quá trình gian nan hoặc không chắc chắn)

    "Many immigrants come to the U.S. chasing the American dream, hoping for a better life."

    (Nhiều người nhập cư đến Mỹ để theo đuổi Giấc mơ Mỹ, với hy vọng về một cuộc sống tốt đẹp hơn.)

  • living the American dream

    Sống Giấc mơ Mỹ (có nghĩa là đã đạt được những mục tiêu về sự thịnh vượng, ổn định và hạnh phúc thường gắn liền với Giấc mơ Mỹ)

    "With a good job, a house, and happy kids, they felt they were truly living the American dream."

    (Với công việc tốt, một căn nhà và những đứa con hạnh phúc, họ cảm thấy mình thực sự đang sống Giấc mơ Mỹ.)

  • the death of the American dream

    Cái chết của Giấc mơ Mỹ (ám chỉ ý tưởng rằng Giấc mơ Mỹ không còn khả thi hoặc đã mất đi ý nghĩa ban đầu do các thách thức xã hội, kinh tế)

    "Rising inequality has led some to declare the death of the American dream."

    (Bất bình đẳng gia tăng đã khiến một số người tuyên bố về cái chết của Giấc mơ Mỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the american dream

Danh từ
Lật mặt

Một lý tưởng cho rằng mọi công dân Hoa Kỳ nên có cơ hội bình đẳng để đạt được thành công và thịnh vượng thông qua sự chăm chỉ, quyết tâm và sáng kiến.

"Many immigrants come to the US in search of the American Dream."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the american dream".

Định nghĩa cốt lõi của "Giấc mơ Mỹ"

Theo truyền thống, "Giấc mơ Mỹ" là niềm tin rằng bất kỳ công dân Mỹ nào, thông qua làm việc chăm chỉ và quyết tâm, đều có thể đạt được thành công (thường được định nghĩa là thịnh vượng tài chính và sự ổn định), với cơ hội đi lên xã hội và có một cuộc sống tốt đẹp hơn cho con cái họ. Các yếu tố quan trọng thường bao gồm sở hữu nhà riêng, có một gia đình hạnh phúc, và đạt được sự nghiệp thành công.

Sự thay đổi và thách thức

Trong những thập kỷ gần đây, ý nghĩa và khả năng đạt được của "Giấc mơ Mỹ" đã trở thành chủ đề tranh luận sôi nổi. Các yếu tố như bất bình đẳng thu nhập gia tăng, chi phí giáo dục đại học và chăm sóc sức khỏe leo thang, cùng với sự phân hóa xã hội, đã khiến nhiều người cảm thấy rằng Giấc mơ Mỹ ngày càng trở nên khó nắm bắt hơn, đặc biệt đối với các nhóm dân số có thu nhập thấp và thiểu số.