riches to rags
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
From a state of wealth and prosperity to one of poverty and destitution.
Vietnamese Meaning
Từ giàu sang nghèo khó, từ trạng thái giàu có và thịnh vượng đến trạng thái nghèo đói và túng quẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the stock market crash, many investors went from riches to rags."
"Sau vụ sụp đổ thị trường chứng khoán, nhiều nhà đầu tư đã từ giàu sang nghèo khó."
-
"The family went from riches to rags after their business failed."
"Gia đình đó từ giàu sang nghèo khó sau khi công việc kinh doanh của họ thất bại."
-
"His gambling addiction led him from riches to rags in a matter of months."
"Chứng nghiện cờ bạc đã khiến anh ta từ giàu sang nghèo khó chỉ trong vài tháng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này miêu tả một sự thay đổi đột ngột và thường là không mong muốn trong tình hình tài chính của một người hoặc một tổ chức. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự mất mát và khó khăn do sự thay đổi này gây ra. 'Riches to rags' thường được sử dụng để kể những câu chuyện về những người đã từng có tất cả nhưng sau đó mất hết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go from riches to rags (từ giàu sang trở nên nghèo khó)
-
fall fall from riches to rags (sa cơ lỡ vận, từ giàu có thành nghèo khổ)
-
story a riches-to-rags story (một câu chuyện từ giàu sang thành nghèo khó)
-
transformation a riches-to-rags transformation (sự biến đổi từ giàu sang thành nghèo túng)
-
dramatic a dramatic riches-to-rags descent (một sự sa sút thảm hại từ giàu sang thành nghèo khổ)
Idioms
-
A riches-to-rags story
Một câu chuyện từ giàu sang thành nghèo khó
"His biography is a classic riches-to-rags story."
(Tiểu sử của anh ấy là một câu chuyện kinh điển từ giàu sang thành nghèo khó.)
-
Go from riches to rags
Từ giàu có trở nên nghèo khổ
"After the stock market crash, many families went from riches to rags."
(Sau vụ sụp đổ thị trường chứng khoán, nhiều gia đình đã từ giàu có trở nên nghèo khổ.)
-
Fall from riches to rags
Sa cơ lỡ vận, từ giàu sang thành nghèo túng
"The once-powerful CEO fell from riches to rags after his company went bankrupt."
(Vị CEO từng quyền lực đã sa cơ lỡ vận sau khi công ty của ông phá sản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
riches to rags
Thành ngữ (Idiom)Từ giàu sang nghèo khó, từ trạng thái giàu có và thịnh vượng đến trạng thái nghèo đói và túng quẫn.
"After the stock market crash, many investors went from riches to rags."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He experienced a dramatic riches to rags story after the stock market crash. |
Anh ấy đã trải qua một câu chuyện từ giàu sang nghèo đầy kịch tính sau vụ sụp đổ thị trường chứng khoán. |
| Phủ định | She did not go from riches to rags; she maintained her wealth through careful investments. |
Cô ấy đã không từ giàu sang nghèo; cô ấy duy trì sự giàu có của mình thông qua các khoản đầu tư cẩn thận. |
| Nghi vấn | Did the family's business failures lead them from riches to rags? |
Liệu những thất bại trong kinh doanh của gia đình có dẫn họ từ giàu sang nghèo không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been living riches to rags for years before they finally found a stable job. |
Họ đã sống trong cảnh từ giàu sang nghèo khó trong nhiều năm trước khi cuối cùng tìm được một công việc ổn định. |
| Phủ định | She hadn't been going riches to rags, but her business was definitely struggling. |
Cô ấy đã không hoàn toàn rơi vào cảnh từ giàu sang nghèo khó, nhưng công việc kinh doanh của cô ấy chắc chắn đang gặp khó khăn. |
| Nghi vấn | Had he been experiencing riches to rags when the stock market crashed? |
Anh ấy đã trải qua cảnh từ giàu sang nghèo khó khi thị trường chứng khoán sụp đổ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "riches to rags".
