(Top Banner Ad)
riches to rags
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Kinh tế, Xã hội

riches to rags

Nghĩa tiếng Việt

từ giàu sang nghèo khó sa cơ thất thế tán gia bại sản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

From a state of wealth and prosperity to one of poverty and destitution.

Vietnamese Meaning

Từ giàu sang nghèo khó, từ trạng thái giàu có và thịnh vượng đến trạng thái nghèo đói và túng quẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the stock market crash, many investors went from riches to rags."

    "Sau vụ sụp đổ thị trường chứng khoán, nhiều nhà đầu tư đã từ giàu sang nghèo khó."

  • "The family went from riches to rags after their business failed."

    "Gia đình đó từ giàu sang nghèo khó sau khi công việc kinh doanh của họ thất bại."

  • "His gambling addiction led him from riches to rags in a matter of months."

    "Chứng nghiện cờ bạc đã khiến anh ta từ giàu sang nghèo khó chỉ trong vài tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rich giàu có, thịnh vượng
Noun riches sự giàu sang, của cải
Noun rag giẻ rách, mảnh vải vụn
Adjective ragged rách rưới, tơi tả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
riches
English
rags
English
riches to rags

Nguồn gốc cụm từ 'riches to rags'

Cụm từ 'riches to rags' là một thành ngữ tiếng Anh tương đối hiện đại. 'Riches' (sự giàu sang) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'richesse', trong khi 'rags' (giẻ rách) chỉ quần áo cũ, rách nát, tượng trưng cho sự nghèo khổ cùng cực. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một hành trình kịch tính và đáng buồn từ cảnh giàu có, sung túc đột ngột rơi vào cảnh bần hàn, nghèo khó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự đối lập lớn về tài sản và địa vị xã hội, trái ngược với thành ngữ 'rags to riches' (từ nghèo khó vươn lên giàu sang).

Usage Note

Thành ngữ này miêu tả một sự thay đổi đột ngột và thường là không mong muốn trong tình hình tài chính của một người hoặc một tổ chức. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự mất mát và khó khăn do sự thay đổi này gây ra. 'Riches to rags' thường được sử dụng để kể những câu chuyện về những người đã từng có tất cả nhưng sau đó mất hết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + riches to rags
  • go go from riches to rags
    (từ giàu sang trở nên nghèo khó)
  • fall fall from riches to rags
    (sa cơ lỡ vận, từ giàu có thành nghèo khổ)
Noun + riches to rags
  • story a riches-to-rags story
    (một câu chuyện từ giàu sang thành nghèo khó)
  • transformation a riches-to-rags transformation
    (sự biến đổi từ giàu sang thành nghèo túng)
Adjective + riches to rags
  • dramatic a dramatic riches-to-rags descent
    (một sự sa sút thảm hại từ giàu sang thành nghèo khổ)

Idioms

  • A riches-to-rags story

    Một câu chuyện từ giàu sang thành nghèo khó

    "His biography is a classic riches-to-rags story."

    (Tiểu sử của anh ấy là một câu chuyện kinh điển từ giàu sang thành nghèo khó.)

  • Go from riches to rags

    Từ giàu có trở nên nghèo khổ

    "After the stock market crash, many families went from riches to rags."

    (Sau vụ sụp đổ thị trường chứng khoán, nhiều gia đình đã từ giàu có trở nên nghèo khổ.)

  • Fall from riches to rags

    Sa cơ lỡ vận, từ giàu sang thành nghèo túng

    "The once-powerful CEO fell from riches to rags after his company went bankrupt."

    (Vị CEO từng quyền lực đã sa cơ lỡ vận sau khi công ty của ông phá sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

riches to rags

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Từ giàu sang nghèo khó, từ trạng thái giàu có và thịnh vượng đến trạng thái nghèo đói và túng quẫn.

"After the stock market crash, many investors went from riches to rags."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He experienced a dramatic riches to rags story after the stock market crash.
Anh ấy đã trải qua một câu chuyện từ giàu sang nghèo đầy kịch tính sau vụ sụp đổ thị trường chứng khoán.
Phủ định
She did not go from riches to rags; she maintained her wealth through careful investments.
Cô ấy đã không từ giàu sang nghèo; cô ấy duy trì sự giàu có của mình thông qua các khoản đầu tư cẩn thận.
Nghi vấn
Did the family's business failures lead them from riches to rags?
Liệu những thất bại trong kinh doanh của gia đình có dẫn họ từ giàu sang nghèo không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been living riches to rags for years before they finally found a stable job.
Họ đã sống trong cảnh từ giàu sang nghèo khó trong nhiều năm trước khi cuối cùng tìm được một công việc ổn định.
Phủ định
She hadn't been going riches to rags, but her business was definitely struggling.
Cô ấy đã không hoàn toàn rơi vào cảnh từ giàu sang nghèo khó, nhưng công việc kinh doanh của cô ấy chắc chắn đang gặp khó khăn.
Nghi vấn
Had he been experiencing riches to rags when the stock market crashed?
Anh ấy đã trải qua cảnh từ giàu sang nghèo khó khi thị trường chứng khoán sụp đổ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "riches to rags".

Đối lập với 'rags to riches'

Cụm từ 'riches to rags' là một sự đối lập hoàn toàn với 'rags to riches' (từ nghèo khó vươn lên giàu sang). Cả hai cụm từ đều mô tả sự thay đổi vận mệnh lớn lao, thường được dùng trong văn học và phim ảnh để thể hiện tính kịch tính của số phận con người, từ những câu chuyện về Giấc mơ Mỹ đến những bi kịch cuộc đời.

Bài học cảnh báo và chủ đề văn học

Các câu chuyện 'riches to rags' thường mang tính cảnh báo về sự phù phiếm của của cải vật chất, rủi ro trong kinh doanh, hoặc hậu quả của những quyết định sai lầm. Chúng là một chủ đề phổ biến trong văn học và điện ảnh, thường được sử dụng để khám phá các vấn đề về đạo đức, sự tha hóa, hoặc tính bất ổn của tài sản và quyền lực. Một ví dụ nổi bật là câu chuyện về Gatsby trong 'The Great Gatsby', dù không hoàn toàn 'riches to rags' nhưng cũng khắc họa sự sụp đổ của một cuộc sống xa hoa.