(Top Banner Ad)
railcar
B2
danh từ B2 Vận tải đường sắt

railcar

UK: /ˈreɪlkɑː(r)/ • US: /ˈreɪlkɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

toa tàu toa xe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A railway vehicle designed for the carriage of passengers or freight.

Vietnamese Meaning

Một loại xe đường sắt được thiết kế để chở hành khách hoặc hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The railcar was packed with commuters during rush hour."

    "Toa tàu chật cứng hành khách đi làm vào giờ cao điểm."

  • "The new railcar offers comfortable seating and Wi-Fi."

    "Toa tàu mới cung cấp chỗ ngồi thoải mái và Wi-Fi."

  • "Freight railcars are used to transport goods across the country."

    "Các toa tàu chở hàng được sử dụng để vận chuyển hàng hóa khắp cả nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rail đường ray, thanh ray
Noun car xe hơi, toa xe
Noun railway đường sắt
Noun train tàu hỏa
Noun freight car toa xe chở hàng
Noun passenger car toa xe chở khách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải đường sắt

Etymology (Nguồn gốc)

English
rail
English
car
English (compound)
railcar

Nguồn gốc từ ghép

Từ "railcar" là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai từ "rail" (đường ray) và "car" (toa xe). Đúng như tên gọi, nó mô tả một toa xe được thiết kế để chạy trên đường ray, dùng trong hệ thống đường sắt.

Usage Note

Railcar là một thuật ngữ chung cho các loại xe chạy trên đường ray. Nó có thể bao gồm toa tàu chở khách, toa tàu chở hàng, hoặc các loại xe chuyên dụng khác như xe bảo trì đường ray. So với 'train', 'railcar' nhấn mạnh vào một đơn vị xe riêng lẻ, trong khi 'train' chỉ một tập hợp các 'railcar' được nối với nhau.

Prepositions

on in

'on' được sử dụng khi đề cập đến việc xe đang di chuyển trên đường ray (ví dụ: 'The railcar is on the tracks'). 'in' được sử dụng khi đề cập đến việc ở bên trong xe (ví dụ: 'Passengers are in the railcar').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + railcar
  • empty an empty railcar
    (một toa xe rỗng)
  • loaded a loaded railcar
    (một toa xe chất đầy hàng)
  • damaged a damaged railcar
    (một toa xe bị hỏng)
  • derailed a derailed railcar
    (một toa xe bị trật bánh)
Verb + railcar
  • load load a railcar
    (chất hàng lên toa xe)
  • unload unload a railcar
    (dỡ hàng khỏi toa xe)
  • couple couple railcars
    (nối các toa xe lại với nhau)
  • inspect inspect a railcar
    (kiểm tra toa xe)
Noun + railcar (types/parts)
  • freight a freight railcar
    (một toa xe chở hàng)
  • passenger a passenger railcar
    (một toa xe chở khách)
  • tank a tank railcar
    (một toa xe bồn)
  • interior the interior of a railcar
    (nội thất của toa xe)

Idioms

  • a runaway railcar

    một toa xe bị mất kiểm soát/tự chạy

    "The workers tried to stop the runaway railcar before it caused an accident."

    (Các công nhân cố gắng chặn toa xe bị mất kiểm soát trước khi nó gây ra tai nạn.)

  • a string of railcars

    một đoàn/chuỗi các toa xe

    "A long string of railcars was being pulled by the locomotive."

    (Một chuỗi dài các toa xe đang được đầu máy kéo đi.)

  • derailed railcar

    toa xe bị trật bánh

    "Emergency teams responded quickly to the derailed railcar."

    (Các đội cấp cứu đã phản ứng nhanh chóng với toa xe bị trật bánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

railcar

danh từ
Lật mặt

Một loại xe đường sắt được thiết kế để chở hành khách hoặc hàng hóa.

"The railcar was packed with commuters during rush hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The railcar is being repaired in the workshop.
Toa tàu đang được sửa chữa trong xưởng.
Phủ định
The railcar was not transported by the cargo train yesterday.
Toa tàu đã không được vận chuyển bằng tàu chở hàng hôm qua.
Nghi vấn
Will the railcar be inspected before departure?
Toa tàu sẽ được kiểm tra trước khi khởi hành chứ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he saw a railcar transporting goods yesterday.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã thấy một toa xe chở hàng hóa ngày hôm qua.
Phủ định
She said that she did not notice the railcar at the station.
Cô ấy nói rằng cô ấy không để ý đến toa xe ở nhà ga.
Nghi vấn
They asked if we had ever ridden in a railcar before.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã từng đi toa xe lửa bao giờ chưa.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the company will have replaced all of its old railcars.
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, công ty sẽ đã thay thế tất cả các toa xe cũ của mình.
Phủ định
The engineers won't have finished inspecting all the railcars by the end of the week.
Các kỹ sư sẽ chưa hoàn thành việc kiểm tra tất cả các toa xe vào cuối tuần.
Nghi vấn
Will the railway company have modernized all its railcars by 2025?
Công ty đường sắt sẽ đã hiện đại hóa tất cả các toa xe của mình vào năm 2025 chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "railcar".

Vai trò trong công nghiệp và thương mại

Toa xe (railcar) là xương sống của hệ thống vận tải đường sắt, đóng vai trò then chốt trong cuộc cách mạng công nghiệp và phát triển thương mại toàn cầu. Chúng vận chuyển hàng hóa số lượng lớn như than, quặng, ngũ cốc, và dầu mỏ qua những khoảng cách xa, cũng như chở hành khách, kết nối các thành phố và khu vực.

Văn hóa 'Hobo' ở Mỹ

Ở Mỹ vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong thời kỳ Đại suy thoái, một hiện tượng văn hóa độc đáo đã xuất hiện liên quan đến toa xe chở hàng (freight railcars). Đó là những người vô gia cư và thất nghiệp, được gọi là 'hobos', thường xuyên đi lại bằng cách lén lút nhảy lên các toa xe chở hàng để tìm việc làm hoặc một cuộc sống tốt hơn. Điều này đã trở thành một phần của văn hóa dân gian Mỹ.