railway vehicles
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vehicles that run on railway tracks.
Vietnamese Meaning
Các phương tiện chạy trên đường ray.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company manufactures a wide range of railway vehicles."
"Công ty sản xuất nhiều loại phương tiện đường sắt."
-
"Modern railway vehicles are equipped with advanced safety systems."
"Các phương tiện đường sắt hiện đại được trang bị hệ thống an toàn tiên tiến."
-
"The new railway vehicles will improve passenger comfort."
"Các phương tiện đường sắt mới sẽ cải thiện sự thoải mái cho hành khách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rail | Thanh ray; lan can |
| Verb | rail | Lắp đặt đường ray; di chuyển bằng đường sắt (ít dùng) |
| Noun | railway | Đường sắt; hệ thống đường sắt |
| Noun | railroad | Đường sắt (phổ biến ở Mỹ) |
| Noun | railcar | Toa xe lửa |
| Noun | vehicle | Phương tiện giao thông (nói chung) |
| Adjective | vehicular | Thuộc về phương tiện giao thông |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một thuật ngữ chung để chỉ các loại phương tiện di chuyển trên đường ray. Nó bao gồm tàu hỏa, tàu điện, xe điện và các loại xe chuyên dụng khác được thiết kế để hoạt động trên hệ thống đường sắt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy railway vehicles (các phương tiện đường sắt hạng nặng)
-
light light railway vehicles (các phương tiện đường sắt hạng nhẹ)
-
modern modern railway vehicles (các phương tiện đường sắt hiện đại)
-
old old railway vehicles (các phương tiện đường sắt cũ)
-
operate operate railway vehicles (vận hành các phương tiện đường sắt)
-
maintain maintain railway vehicles (bảo trì các phương tiện đường sắt)
-
repair repair railway vehicles (sửa chữa các phương tiện đường sắt)
-
manufacture manufacture railway vehicles (sản xuất các phương tiện đường sắt)
-
freight freight railway vehicles (các phương tiện đường sắt chở hàng)
-
passenger passenger railway vehicles (các phương tiện đường sắt chở khách)
-
special purpose special purpose railway vehicles (các phương tiện đường sắt chuyên dụng)
Idioms
-
Maintenance of railway vehicles
Việc bảo trì, bảo dưỡng các phương tiện đường sắt
"Regular maintenance of railway vehicles is crucial for their long-term performance."
(Việc bảo trì thường xuyên các phương tiện đường sắt là rất quan trọng đối với hiệu suất lâu dài của chúng.)
-
Fleet of railway vehicles
Đội/đoàn các phương tiện đường sắt
"The company boasts a modern fleet of railway vehicles."
(Công ty tự hào có một đội phương tiện đường sắt hiện đại.)
-
Operating railway vehicles
Vận hành các phương tiện đường sắt
"Training is essential for staff responsible for operating railway vehicles safely."
(Đào tạo là cần thiết cho nhân viên chịu trách nhiệm vận hành các phương tiện đường sắt một cách an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
railway vehicles
Danh từCác phương tiện chạy trên đường ray.
"The company manufactures a wide range of railway vehicles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "railway vehicles".
