(Top Banner Ad)
raining lightly
A2
Động từ A2 Thời tiết

raining lightly

UK: /ˈreɪnɪŋ ˈlaɪtli/ • US: /ˈreɪnɪŋ ˈlaɪtli/

Nghĩa tiếng Việt

mưa nhẹ mưa lất phất trời mưa không lớn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fall as rain in a gentle or sparse manner.

Vietnamese Meaning

Mưa nhẹ, mưa lất phất, mưa không lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's raining lightly outside, so you don't need a heavy coat."

    "Ngoài trời đang mưa nhẹ, vì vậy bạn không cần áo khoác dày."

  • "It was raining lightly when I left the house."

    "Trời đang mưa nhẹ khi tôi rời khỏi nhà."

  • "Even though it's raining lightly, the roads are still slippery."

    "Mặc dù trời mưa nhẹ, đường vẫn trơn trượt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rain mưa, cơn mưa
Verb to rain mưa, đổ mưa
Adjective rainy có mưa, mưa nhiều
Noun rainfall lượng mưa, sự rơi của mưa
Adjective light nhẹ, sáng
Verb to lighten làm nhẹ bớt, làm sáng lên
Noun lightness sự nhẹ nhàng, độ sáng
Adverb lightly nhẹ nhàng, khe khẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*regʷ-
Proto-Germanic
*regną
Old English
regn
Middle English
rein
Modern English
rain

Nguồn gốc 'Rain' và 'Lightly'

Từ 'rain' (mưa) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Proto-Indo-European *regʷ- có nghĩa là 'ẩm ướt, chất lỏng'. Qua tiếng Proto-Germanic *regną, nó trở thành 'regn' trong tiếng Anh cổ, rồi phát triển thành 'rein' trong tiếng Anh trung đại và 'rain' trong tiếng Anh hiện đại. Từ 'lightly' (nhẹ nhàng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'līhte', là một trạng từ của tính từ 'līht' (nhẹ, không nặng). Cụm từ 'raining lightly' đơn giản là sự kết hợp tự nhiên của động từ 'to rain' ở dạng tiếp diễn và trạng từ 'lightly' để miêu tả một cơn mưa không nặng hạt, mang tính chất nhẹ nhàng, phùn hoặc lâm thâm.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một cơn mưa có cường độ yếu, không gây khó chịu hoặc cản trở nhiều. Nó khác với 'raining heavily' (mưa lớn) hoặc 'drizzling' (mưa phùn). 'Raining lightly' thường mang ý nghĩa dễ chịu, hoặc ít nhất là không gây phiền toái.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + raining lightly
  • start start raining lightly
    (bắt đầu mưa nhẹ/phùn)
  • begin begin raining lightly
    (bắt đầu mưa nhẹ/lâm thâm)
  • continue continue raining lightly
    (tiếp tục mưa nhẹ)
  • stop stop raining lightly
    (ngừng mưa nhẹ)
Adverbs + raining lightly
  • just just raining lightly
    (chỉ mưa nhẹ (mà thôi))
  • still still raining lightly
    (vẫn còn mưa nhẹ)
  • only only raining lightly
    (chỉ mưa nhẹ (duy nhất))
  • intermittently intermittently raining lightly
    (mưa nhẹ từng đợt, mưa lúc ngớt lúc tạnh)

Idioms

  • It's just a sprinkle.

    Trời chỉ mưa phùn/lâm thâm nhẹ thôi.

    "Don't worry about the rain, it's just a sprinkle, we won't get very wet."

    (Đừng lo về cơn mưa, trời chỉ mưa phùn nhẹ thôi, chúng ta sẽ không bị ướt nhiều đâu.)

  • It's drizzling.

    Trời đang mưa phùn/lâm thâm.

    "I don't think we need an umbrella; it's just drizzling a bit."

    (Tôi không nghĩ chúng ta cần ô đâu; trời chỉ đang mưa phùn một chút thôi.)

  • A light shower.

    Một trận mưa rào nhẹ.

    "We might get a light shower this afternoon, but it won't last long."

    (Chiều nay có thể có một trận mưa rào nhẹ, nhưng sẽ không kéo dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raining lightly

Động từ
Lật mặt

Mưa nhẹ, mưa lất phất, mưa không lớn.

"It's raining lightly outside, so you don't need a heavy coat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It might rain lightly later.
Trời có thể mưa nhỏ sau đó.
Phủ định
It shouldn't rain lightly tomorrow.
Trời không nên mưa nhỏ vào ngày mai.
Nghi vấn
Could it rain lightly this afternoon?
Liệu trời có thể mưa nhỏ vào chiều nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raining lightly".

Mưa nhẹ và tâm trạng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mưa nhẹ thường gợi lên cảm giác yên bình, tĩnh lặng hoặc thậm chí lãng mạn. Nó có thể là thời tiết lý tưởng để đọc sách bên cửa sổ, uống trà nóng, hoặc đơn giản là suy ngẫm mà không quá u ám hay gây bất tiện như mưa lớn.

Lợi ích cho tự nhiên

Mưa nhẹ (drizzle, sprinkle) được xem là rất có lợi cho cây cối và nông nghiệp vì nó cung cấp độ ẩm cần thiết cho đất mà không gây xói mòn hay ngập úng như mưa lớn. Nhiều người làm vườn rất thích những trận mưa nhẹ đều đặn vì chúng giúp cây cối phát triển tốt.